注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック


大会詳細表示
 

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G10

最終更新日20.09.2026 03:34:29, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

Search for player 検索

6 ラウンド最終結果

ラング番号Nameグループ国名クラブ/場所 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
17Ngô Thanh TràDK2VIETiểu học Diên Khánh 2520,55318,5
217Trần Quỳnh AnhPTIVIECLB Phước Tiến5205320
312Nguyễn Ngọc Như ÝTNTVIETiểu Học Tây Nha Trang519,55316,5
46Lê Uyên LêPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân4,516,54311,75
59Nguyễn Bùi Lam VyCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang417,54310,5
610Nguyễn Minh AnhPLCVIEClb Phước Long Chess412,5437
711Nguyễn Ngọc NhiênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang3,520,53311,25
84Hồ Khánh NgânCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang321,5329
918Võ Khánh HuyềnYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh319329
1016Trần Quang Nhã ThyPTIVIECLB Phước Tiến319326
118Nguyễn An ViênPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân318,5338
1214Phạm Ngọc An NhiênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang315,5336
1313Nguyễn Thị Trúc LinhBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh312344
1415Trần Lê Trúc PhươngYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh217,5245
153Đặng Quỳnh SamCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang216233
165Huỳnh Khánh AnYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh214,5233
172Bùi Linh ĐanPTIVIECLB Phước Tiến212,5233
1819Võ Cao Bảo NgọcFREEVIEĐăng ký cá nhân115121
191Bùi Hà AnhFREEVIEĐăng ký cá nhân012020

注:
TB1: points (game-points)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)