Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:


покажи данните за турнира
 

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G10

Последно обновяване20.09.2026 03:34:29, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

Search for player Търси

Класиране след кръг 1

Rk.СтНоNameГрФЕДКлуб/Град ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
117Trần Quỳnh AnhPTIVIECLB Phước Tiến10100
27Ngô Thanh TràDK2VIETiểu học Diên Khánh 210110
38Nguyễn An ViênPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân10110
411Nguyễn Ngọc NhiênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
54Hồ Khánh NgânCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10100
66Lê Uyên LêPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân10100
79Nguyễn Bùi Lam VyCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10100
810Nguyễn Minh AnhPLCVIEClb Phước Long Chess10100
912Nguyễn Ngọc Như ÝTNTVIETiểu Học Tây Nha Trang10100
1014Phạm Ngọc An NhiênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10100
111Bùi Hà AnhFREEVIEĐăng ký cá nhân00010
123Đặng Quỳnh SamCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang00010
135Huỳnh Khánh AnYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh00010
1413Nguyễn Thị Trúc LinhBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh00010
1515Trần Lê Trúc PhươngYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh00010
1619Võ Cao Bảo NgọcFREEVIEĐăng ký cá nhân00010
172Bùi Linh ĐanPTIVIECLB Phước Tiến00000
1816Trần Quang Nhã ThyPTIVIECLB Phước Tiến00000
1918Võ Khánh HuyềnYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh00000

Анотация:
Тай-брек1: points (game-points)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Most black
Тай-брек5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)