Search for player Որոնում

Դասակարգում 5 տուրից հետո

ՏSNoNameԽՖեդ.Ակումբ/քաղաք TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
117Trần Quỳnh AnhPTIVIECLB Phước Tiến50520
212Nguyễn Ngọc Như ÝTNTVIETiểu Học Tây Nha Trang40420
37Ngô Thanh TràDK2VIETiểu học Diên Khánh 240430
411Nguyễn Ngọc NhiênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang3,50330
56Lê Uyên LêPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân3,50320
64Hồ Khánh NgânCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang30320
79Nguyễn Bùi Lam VyCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang30320
816Trần Quang Nhã ThyPTIVIECLB Phước Tiến30320
918Võ Khánh HuyềnYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh30320
1010Nguyễn Minh AnhPLCVIEClb Phước Long Chess30320
118Nguyễn An ViênPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân20230
1215Trần Lê Trúc PhươngYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh20230
1314Phạm Ngọc An NhiênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20220
143Đặng Quỳnh SamCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20230
1513Nguyễn Thị Trúc LinhBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh20230
162Bùi Linh ĐanPTIVIECLB Phước Tiến20230
175Huỳnh Khánh AnYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh10120
1819Võ Cao Bảo NgọcFREEVIEĐăng ký cá nhân10120
191Bùi Hà AnhFREEVIEĐăng ký cá nhân00020

Լրացուցիչ ցուցանիշներ:
TB1: points (game-points)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)