Ställning efter rond 1
| Plac. | SNr | Namn | Gr | Nation | Klubb | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 17 | Trần Quỳnh Anh | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | 7 | Ngô Thanh Trà | DK2 | VIE | Tiểu học Diên Khánh 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 3 | 8 | Nguyễn An Viên | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 4 | 11 | Nguyễn Ngọc Nhiên | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 5 | 4 | Hồ Khánh Ngân | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Lê Uyên Lê | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 7 | 9 | Nguyễn Bùi Lam Vy | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 8 | 10 | Nguyễn Minh Anh | PLC | VIE | Clb Phước Long Chess | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 9 | 12 | Nguyễn Ngọc Như Ý | TNT | VIE | Tiểu Học Tây Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 10 | 14 | Phạm Ngọc An Nhiên | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 11 | 1 | Bùi Hà Anh | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | 3 | Đặng Quỳnh Sam | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | 5 | Huỳnh Khánh An | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | 13 | Nguyễn Thị Trúc Linh | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | 15 | Trần Lê Trúc Phương | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | 19 | Võ Cao Bảo Ngọc | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | 2 | Bùi Linh Đan | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 16 | Trần Quang Nhã Thy | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 18 | Võ Khánh Huyền | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Anmärkning:
Tie Break1: points (game-points)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)