Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G10

最后更新20.09.2026 03:34:29, 创建者/最新上传: PT Khánh Hòa

比赛选择U7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15
Uopen, Gopen
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
分组浏览BCR, CKC, CNT, DK2, FREE, PLC, PTA, PTI, TNT, YTC
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
6 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮/6 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

配对/成绩

3. 轮

棋盘序号White协会俱乐部/城市分 结果分 Black协会俱乐部/城市序号
14Hồ Khánh NgânCKCClb Chess Knight Nha Trang2 0 - 12 Trần Quỳnh AnhPTICLB Phước Tiến17
212Nguyễn Ngọc Như ÝTNTTiểu Học Tây Nha Trang2 1 - 02 Nguyễn An ViênPTATH Nha Trang-PH Phước Tân8
36Lê Uyên LêPTATH Nha Trang-PH Phước Tân1½ 1 - 00 Huỳnh Khánh AnYTCTT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh5
49Nguyễn Bùi Lam VyCNTTrung Tâm Cờ Vua Nha Trang1 1 - 01½ Nguyễn Ngọc NhiênCKCClb Chess Knight Nha Trang11
514Phạm Ngọc An NhiênCKCClb Chess Knight Nha Trang1 0 - 11 Ngô Thanh TràDK2Tiểu học Diên Khánh 27
619Võ Cao Bảo NgọcFREEĐăng ký cá nhân1 0 - 11 Nguyễn Minh AnhPLCClb Phước Long Chess10
713Nguyễn Thị Trúc LinhBCRTiểu Học Bắc Cam Ranh1 0 - 11 Trần Lê Trúc PhươngYTCTT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh15
816Trần Quang Nhã ThyPTICLB Phước Tiến1 1 - 00 Bùi Hà AnhFREEĐăng ký cá nhân1
92Bùi Linh ĐanPTICLB Phước Tiến0 0 - 10 Đặng Quỳnh SamCNTTrung Tâm Cờ Vua Nha Trang3
1018Võ Khánh HuyềnYTCTT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh1 1 轮空