Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G10 Última actualización20.09.2026 03:34:29, Propietario/Última carga: PT Khánh Hòa
Vista de jugadores de PTAResultados de la última ronda para PTA
| Rd. | M. | No. | Nombre | Gr | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | Gr | No. |
| 7 | 6 | 4 | Châu Phúc Khang | CNT | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn Đức Phúc | PTA | 50 |
| 7 | 11 | 72 | Nguyễn Thái Phúc Nguyên | BKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Khiêm | PTA | 35 |
| 7 | 17 | 94 | Trần Nguyễn Quốc Anh | PH2 | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Khải Minh | PTA | 61 |
| 7 | 27 | 34 | Lê Bảo Tín | PTA | 3 | 0 - 1 | 3 | Võ Mạnh Khiêm | YTC | 103 |
| 7 | 28 | 38 | Lê Minh Quang | CNT | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Trí Tâm | PTA | 78 |
| 7 | 31 | 55 | Nguyễn Hoàng Khang | YTC | 3 | 1 - 0 | 3 | Lý Nhật Gia Hưng | PTA | 43 |
| 7 | 35 | 20 | Hà Huy Phát | PTA | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Trần Duy Khang | CNT | 89 |
| 7 | 42 | 97 | Trần Xuân Trường | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê Minh | PTA | 36 |
| 7 | 45 | 66 | Nguyễn Minh Trí | CNT | 2 | 0 - 0 | 2 | Vũ Bá Duy Bảo | PTA | 105 |
| 7 | 54 | 33 | Khương Duy Khang | PTA | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 6 | 14 | 24 | Nguyễn Thảo Ngân | PTA | 2 | 1 - 0 | 2 | Ngô Phúc An | NHC | 13 |
| 6 | 15 | 4 | Đoàn Trịnh Khánh An | PTA | 1 | 0 - 1 | 1½ | Châu Tuệ Nhi | CKC | 2 |
| 7 | 8 | 39 | Lê Viết Hữu Nguyên | CNT | 4 | 0 - 1 | 4 | Đào Lê Gia Hưng | PTA | 6 |
| 7 | 22 | 7 | Đào Lê Gia Khánh | PTA | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Phúc Minh | CNT | 70 |
| 7 | 23 | 17 | Hoàng Nguyên Khang | FREE | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm Đăng Khoa | PTA | 81 |
| 7 | 26 | 40 | Lê Vũ Hải Đăng | PTA | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Quang Hải | FREE | 74 |
| 7 | 32 | 109 | Võ Huy Tuấn | VKH | 3 | 1 - 0 | 3 | Ngô Nhất Trí Khôi | PTA | 49 |
| 7 | 42 | 15 | Hoàng Anh Bách Thiên | PTA | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Trọng Phúc An | CNT | 78 |
| 7 | 48 | 97 | Trần Lê Minh Khải | PTA | 2 | 1 - 0 | 1½ | Hồ Nguyễn Gia Huy | PTI | 12 |
| 7 | 49 | 8 | Diệp Hiểu Quân | CNT | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Hồ Thái Hoàng Minh | PTA | 13 |
| 7 | 50 | 80 | Nguyễn Tuấn Khang | VNG | 1 | 0 - 0 | 1 | Đặng Văn Khôi Nguyên | PTA | 5 |
| 7 | 52 | 92 | Trần Đức Khôi | PTA | 1 | 0 - 0 | 1 | Lê Nguyên Long | PTA | 29 |
| 7 | 53 | 107 | Võ Đình Chương | FREE | 1 | 0 - 0 | 1 | Nguyễn Trung Nguyên | PTA | 79 |
| 7 | 54 | 43 | Mai Nhật Huy | PTA | 0 | 1 | | bye | | |
| 6 | 12 | 23 | Phạm Ngọc Khánh Phúc | PTA | 2 | ½ - ½ | 1½ | Hà Vũ Kim Ngân | VKH | 5 |
| 7 | 24 | 44 | Nguyễn Hoàng Duy Đăng | PTA | 3 | 0 - 1 | 3 | Đỗ Minh Phát | CKC | 10 |
| 7 | 26 | 13 | Dương Ngọc Duy An | PTA | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Vũ Huy Hoàng | PTI | 65 |
| 7 | 31 | 31 | Lê Trần Gia Hưng | CKC | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Anh Khôi | PTA | 85 |
| 7 | 41 | 96 | Văn Đức Thiện Nhân | CNT | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Minh Phú | PTA | 51 |
| 7 | 45 | 59 | Nguyễn Trần Minh Quân | XHU | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm Đan Nguyên | PTA | 69 |
| 7 | 46 | 70 | Phạm Đặng Bảo Minh | PTA | 1 | ½ - ½ | 1 | Vũ Bá Duy Phong | PTA | 104 |
| 7 | 48 | 19 | Khương Duy Thịnh | PTA | 1 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 51 | 57 | Nguyễn Thiên Vĩ | PTA | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 54 | 72 | Nguyễn Đình Kiên | PTA | 1 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 56 | 77 | Phạm Sơn Hùng | PTA | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 59 | 84 | Thân Phúc Khang | PTA | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 6 | 16 | 18 | Nguyễn Ngân Hà | PTA | 1 | 0 - 1 | 1 | Lương Dĩ Hiên | NHC | 14 |
| 6 | 3 | 4 | Hồ Khánh Ngân | CKC | 3 | 0 - 1 | 3½ | Lê Uyên Lê | PTA | 6 |
| 6 | 8 | 8 | Nguyễn An Viên | PTA | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần Lê Trúc Phương | YTC | 15 |
| 7 | 20 | 47 | Nguyễn Anh Vũ | PH2 | 3 | 0 - 1 | 3 | Bùi Quốc Bảo | PTA | 2 |
| 7 | 28 | 58 | Nguyễn Lương Thiện | XHU | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Anh Khôi | PTA | 46 |
| 7 | 30 | 59 | Nguyễn Minh Khôi | VNG | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Đồng Nhật Nam | PTA | 16 |
| 7 | 32 | 89 | Trần Nguyên Khang | YTC | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Ngô Kim Bảo | PTA | 43 |
| 7 | 40 | 51 | Nguyễn Đình Tùng | CNT | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Hoàng Huy | PTA | 78 |
| 7 | 42 | 5 | Đặng Vinh Khoa | PTI | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Gia Huy | PTA | 54 |
| 7 | 43 | 80 | Phan Minh Phúc | PTA | 1 | 0 - 0 | 1 | Đinh Gia Bảo | FREE | 8 |
| 7 | 44 | 26 | Lâm Chí Tài | PTA | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 45 | 30 | Lê Hoàng Gia Huy (A) | PTA | 1 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 46 | 31 | Lê Hoàng Gia Huy (B) | PTA | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 48 | 61 | Nguyễn Minh Phúc Khang | PTA | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 50 | 66 | Nguyễn Phan Duy Khôi | PTA | 1 | 0 | | sin emparejar | | |
Detalles de jugadores PTA
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Hà Huy Phát 0 VIE Rp:1298 Pts. 2,5 |
| 1 | 73 | Nguyễn Thiện An | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 69 | Nguyễn Phúc Anh | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 59 | Nguyễn Huy Toàn | VIE | 0 | s 1 | | 5 | 77 | Nguyễn Ngọc Phúc Hưng | VIE | 1,5 | w ½ | | 6 | 51 | Nguyễn Đức Thiện | VIE | 1,5 | s 1 | | 7 | 89 | Trần Duy Khang | VIE | 3,5 | w 0 | | Khương Duy Khang 0 VIE Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 86 | Phan Minh Nhật | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 82 | Phạm Đăng Quang | VIE | 0 | w 0 | | 3 | 92 | Trần Minh Khôi | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 88 | Tuấn Khang | VIE | 3 | w 0 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 7 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Lê Bảo Tín 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 87 | Phan Nguyễn Quốc Hoàng | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 75 | Nguyễn Trần Anh Tâm | VIE | 3,5 | s 0 | | 3 | 91 | Trần Huỳnh Minh Khôi | VIE | 3,5 | w ½ | | 4 | 85 | Phạm Phan Bảo Vinh | VIE | 4,5 | s 0 | | 5 | 51 | Nguyễn Đức Thiện | VIE | 1,5 | w 1 | | 6 | 15 | Đồng Quang Dũng | VIE | 3 | s ½ | | 7 | 103 | Võ Mạnh Khiêm | VIE | 4 | w 0 | | Lê Khiêm 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 88 | Tuấn Khang | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 98 | Trương An Bình | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 100 | Trương Hoàng Phúc | VIE | 5 | s 0 | | 4 | 90 | Trần Hoàng Khang | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 102 | Võ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | s 1 | | 6 | 76 | Nguyễn Trần Nguyên Bảo | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 72 | Nguyễn Thái Phúc Nguyên | VIE | 5 | s 0 | | Lê Minh 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 89 | Trần Duy Khang | VIE | 3,5 | w 0 | | 2 | 93 | Trần Minh Nhật | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 95 | Phan Quốc Khải | VIE | 2 | s 1 | | 4 | 92 | Trần Minh Khôi | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 2 | Bùi Văn Thái Dương | VIE | 2,5 | s 0 | | 6 | 107 | Zhang Xi Yue | VIE | 2 | w 1 | | 7 | 97 | Trần Xuân Trường | VIE | 2 | s 1 | | Lý Nhật Gia Hưng 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 96 | Trần Tấn Thành | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 92 | Trần Minh Khôi | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 94 | Trần Nguyễn Quốc Anh | VIE | 5 | s 0 | | 4 | 107 | Zhang Xi Yue | VIE | 2 | w 1 | | 5 | 98 | Trương An Bình | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 102 | Võ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | w 1 | | 7 | 55 | Nguyễn Hoàng Khang | VIE | 4 | s 0 | | Nguyễn Đức Phúc 0 VIE Rp:1502 Pts. 4,5 |
| 1 | 103 | Võ Mạnh Khiêm | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 107 | Zhang Xi Yue | VIE | 2 | s 1 | | 3 | 83 | Phạm Đức Minh Quân | VIE | 4,5 | w ½ | | 4 | 99 | Trương Chí Kiên | VIE | 3,5 | s 0 | | 5 | 91 | Trần Huỳnh Minh Khôi | VIE | 3,5 | s 1 | | 6 | 75 | Nguyễn Trần Anh Tâm | VIE | 3,5 | w 1 | | 7 | 4 | Châu Phúc Khang | VIE | 5,5 | s 0 | | Nguyễn Khải Minh 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 8 | Đạt Quang Khải | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 2 | Bùi Văn Thái Dương | VIE | 2,5 | w 1 | | 3 | 14 | Đỗ Trường Bách | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 7 | Đặng Nhật Minh | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 1 | Bùi Bảo Khang | VIE | 6 | w 0 | | 6 | 98 | Trương An Bình | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 94 | Trần Nguyễn Quốc Anh | VIE | 5 | s 0 | | Nguyễn Trí Tâm 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 25 | Hoàng Minh Dũng | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 21 | Hồ Quang Khải | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 37 | Lê Minh Khang | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 23 | Hoàng Huy Bảo Nam | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 108 | Trần Anh Minh | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 2 | Bùi Văn Thái Dương | VIE | 2,5 | w 1 | | 7 | 38 | Lê Minh Quang | VIE | 4 | s 0 | | Vũ Bá Duy Bảo 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 52 | Nguyễn Gia Ân | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 48 | Nguyễn Đăng Khoa | VIE | 5 | w 0 | | 3 | 44 | Mai Quân | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 15 | Đồng Quang Dũng | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 76 | Nguyễn Trần Nguyên Bảo | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 74 | Nguyễn Tiến Minh | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 66 | Nguyễn Minh Trí | VIE | 2 | s 0 | | Đoàn Trịnh Khánh An 0 VIE Rp:600 Pts. 1 |
| 1 | 22 | Nguyễn Phúc Thùy Dương | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 15 | Nguyễn Hà Mai Hân | VIE | 2,5 | w 0 | | 3 | 13 | Ngô Phúc An | VIE | 2 | s 0 | | 4 | 11 | Mai Huỳnh Khánh Vy | VIE | 3 | s 0 | | 5 | - | bye | - | - | - 1 |
| 6 | 2 | Châu Tuệ Nhi | VIE | 2,5 | w 0 | | Nguyễn Thảo Ngân 0 VIE Rp:1328 Pts. 3 |
| 1 | 6 | Kiều Nhã Uyên | VIE | 4,5 | w 0 | | 2 | 10 | Lê Phương Tuệ Anh | VIE | 1,5 | s 0 | | 3 | 7 | Lê Nguyễn Phương Khánh | VIE | 2 | s 0 | | 4 | - | bye | - | - | - 1 |
| 5 | 33 | Trần Ngọc Gia Linh | VIE | 1 | w 1 | | 6 | 13 | Ngô Phúc An | VIE | 2 | w 1 | | Đặng Văn Khôi Nguyên 0 VIE Rp:1091 Pts. 1 |
| 1 | 62 | Nguyễn Hoàng Phúc | VIE | 3,5 | w 0 | | 2 | 74 | Nguyễn Quang Hải | VIE | 3 | s 1 | | 3 | 50 | Ngô Quang Vinh | VIE | 3 | w 0 | | 4 | 41 | Lưu Trần Gia Bảo | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 44 | Mai Tuấn Hưng | VIE | 3 | w 0 | | 6 | 71 | Nguyễn Phúc Nguyên | VIE | 3 | w 0 | | 7 | 80 | Nguyễn Tuấn Khang | VIE | 1 | s 0 | | Đào Lê Gia Hưng 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 63 | Nguyễn Hữu Tùng Lâm | VIE | 4,5 | s ½ | | 2 | 77 | Nguyễn Trần Minh Đăng | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 115 | Vũ Ngọc Thiên Phú | VIE | 4,5 | s 0 | | 4 | 47 | Ngô Kim Trung | VIE | 4 | w ½ | | 5 | 58 | Nguyễn Hoàng Lâm | VIE | 4 | s 1 | | 6 | 85 | Phan Nguyễn Thái Hiêp | VIE | 4 | w 1 | | 7 | 39 | Lê Viết Hữu Nguyên | VIE | 4 | s 1 | | Đào Lê Gia Khánh 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 64 | Nguyễn Lâm Tùng | VIE | 5 | w 1 | | 2 | 62 | Nguyễn Hoàng Phúc | VIE | 3,5 | s 1 | | 3 | 68 | Nguyễn Long Hải | VIE | 4,5 | w 0 | | 4 | 60 | Nguyễn Hoàng Minh Khang | VIE | 4,5 | s ½ | | 5 | 63 | Nguyễn Hữu Tùng Lâm | VIE | 4,5 | w 0 | | 6 | 46 | Ngô Hoàng Phúc | VIE | 4 | s ½ | | 7 | 70 | Nguyễn Phúc Minh | VIE | 3 | w 1 | | Hồ Thái Hoàng Minh 0 VIE Rp:1298 Pts. 2,5 |
| 1 | 70 | Nguyễn Phúc Minh | VIE | 3 | w 0 | | 2 | 80 | Nguyễn Tuấn Khang | VIE | 1 | s 1 | | 3 | 60 | Nguyễn Hoàng Minh Khang | VIE | 4,5 | w 0 | | 4 | 53 | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng | VIE | 2 | s 0 | | 5 | 73 | Nguyễn Quách Nguyên Quân | VIE | 2 | w ½ | | 6 | 90 | Tôn Gia Huy | VIE | 2,5 | w 0 | | 7 | 8 | Diệp Hiểu Quân | VIE | 1,5 | s 1 | | Hoàng Anh Bách Thiên 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 72 | Nguyễn Phúc Vinh | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 86 | Phan Tuấn Khang | VIE | 0 | s 1 | | 3 | 62 | Nguyễn Hoàng Phúc | VIE | 3,5 | w 0 | | 4 | 57 | Nguyễn Hoàng Gia Hưng | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 81 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 3 | w 0 | | 6 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | VIE | 1 | s 1 | | 7 | 78 | Nguyễn Trọng Phúc An | VIE | 2 | w 1 | | Lê Nguyên Long 0 VIE Rp:1091 Pts. 1 |
| 1 | 86 | Phan Tuấn Khang | VIE | 0 | w 1 | | 2 | 84 | Phan Minh Hoàng Phú | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 94 | Trần Huỳnh Hoàng Thịnh | VIE | 3 | w 0 | | 4 | 74 | Nguyễn Quang Hải | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 91 | Trần Bảo Minh | VIE | 2 | w 0 | | 6 | 3 | Cao Minh Lâm | VIE | 3 | w 0 | | 7 | 92 | Trần Đức Khôi | VIE | 1 | s 0 | | Lê Vũ Hải Đăng 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 97 | Trần Lê Minh Khải | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 105 | Trương Huỳnh Minh Đức | VIE | 5 | w 0 | | 3 | 101 | Trần Nguyễn Khánh Minh | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 3 | Cao Minh Lâm | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 94 | Trần Huỳnh Hoàng Thịnh | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 91 | Trần Bảo Minh | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 74 | Nguyễn Quang Hải | VIE | 3 | w 1 | | Mai Nhật Huy 0 VIE Rp:600 Pts. 1 |
| 1 | 100 | Trần Nam Khang | VIE | 0 | w 0 | | 2 | 106 | Võ Anh Quân | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 102 | Trần Quang Tuấn | VIE | 0 | w 0 | | 4 | 89 | Thái Bá Nhật Minh | VIE | 2 | s 0 | | 5 | 25 | Lê Hoàng Gia Bảo | VIE | 2,5 | w 0 | | 6 | 107 | Võ Đình Chương | VIE | 1 | w 0 | | 7 | - | bye | - | - | - 1 |
| Ngô Nhất Trí Khôi 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 106 | Võ Anh Quân | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 110 | Võ Mạnh Khôi | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 8 | Diệp Hiểu Quân | VIE | 1,5 | w 1 | | 4 | 112 | Võ Quốc Bảo | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 114 | Vũ Minh Cường | VIE | 5 | s 0 | | 6 | 103 | Trần Trung Nghĩa | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 109 | Võ Huy Tuấn | VIE | 4 | s 0 | | Nguyễn Trung Nguyên 0 VIE Rp:1091 Pts. 1 |
| 1 | 22 | Lâm Võ Minh Triết | VIE | 6 | w 0 | | 2 | 18 | Hoàng Thiện | VIE | 2 | s 0 | | 3 | 2 | Bùi Nguyễn Phúc Lâm | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 32 | Trần Khương Di | VIE | 2 | s 0 | | 5 | 36 | Lê Trí Khang | VIE | 2 | w 0 | Mostrar lista completa
|
|
|
|