Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G10

Cập nhật ngày: 20.09.2026 03:34:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: PT Khánh Hòa

Xem kỳ thủ theo PTI

Kết quả của ván cuối PTI

VánBànSốTênNhómĐiểm Kết quảĐiểm TênNhómSố
71390Trần Hoàng KhangPTI4 0 - 14 Nguyễn Đăng KhoaCNT48
72996Trần Tấn ThànhPTI3 0 - 13 Lê Nguyễn Minh ĐứcPTI39
74018Dương Minh KhangPTI2 0 - 12 Trần Minh KhôiPTI92
74297Trần Xuân TrườngPTI2 0 - 12 Lê MinhPTA36
74344Mai QuânXHU2 1 - 02 Trương Nhật NamPTI101
74927Hoàng Phúc Khang QuânPTI1 1 - 01 Võ Quang AnhPTI104
750107Zhang Xi YuePTI1 1 - 01 Hoàng Phùng Nhật ĐăngPTI28
75195Phan Quốc KhảiPTI1 1 miễn đấu
75317Dương Gia KhangPTI1 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
658Lê Nguyễn Thảo NguyênPTI3 1 - 03 Nguyễn Ngọc Linh ĐanPH120
6631Trần Diệp ChiICC3 0 - 13 Ngô Ngọc An KhuêPTI12
6718Nguyễn Linh ThanhICC3 1 - 03 Nguyễn Phạm Phương NghiPTI21
72537Lê Trọng ĐứcFREE3 0 - 13 Nguyễn Phúc VinhPTI72
73358Nguyễn Hoàng LâmPTI3 1 - 03 Trần Minh QuânBCR98
73467Nguyễn Lê Tấn MinhPTI3 1 - 03 Võ Anh QuânCNT106
73525Lê Hoàng Gia BảoPTI2½ 0 - 12½ Đàm Quang HưngPTI4
73665Nguyễn Lê Hữu ĐạtPTI2½ ½ - ½2½ Đinh Vũ Xuân HiệpBKC9
73890Tôn Gia HuyPTI2½ 0 - 12½ Hồ Thiên PhúcCNT14
7401Bùi Khôi NguyênFREE2 0 - 12 Ngô Quang VinhPTI50
74897Trần Lê Minh KhảiPTA2 1 - 01½ Hồ Nguyễn Gia HuyPTI12
75119Huỳnh Đức HiếuPTI1 0 - 01 Lê Minh KhangFREE116
7552Bùi Nguyễn Phúc LâmPTI0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
760100Trần Nam KhangPTI0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
633Cao Ngọc Tâm ThanhPTI3½ 0 - 14 Nguyễn An NhiênCNT15
61121Nguyễn Nhật Nhã TiênPTI2 0 - 12 Lê Nguyễn Hà MyCKC9
61310Lê Nguyễn Khánh AnPTI1½ 1 - 01 Nguyễn Hoài Thiên TràCKC17
6146Hoàng Khánh TrânPTI1 1 miễn đấu
6151Bùi Nguyễn Phúc LâmPTI0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6164Vũ Nguyễn Phương ThảoPTI0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
7520Nguyễn Đặng Đình HiếuTL24 ½ - ½4 Nguyễn Thiện Khánh NamPTI38
7739Nguyễn Thiên PhúCKC4 0 - 14 Nguyễn Huỳnh Duy KhangPTI26
71224Nguyễn Gia HuyCLA3 0 - 13 Châu Ngọc Hiển MinhPTI2
72412Trần Minh QuânPTI2 0 - 12 Trịnh Thế Đình NamFREE53
527Phạm Lan Ngọc ThưPTI3½ 1 - 03 Trương Nguyễn Khánh AnPTI11
536Nguyễn Thuỳ AnPTI2½ 0 - 12½ Trần Tuệ LâmTL29
7129Lê Phúc ThịnhPTI6 1 - 05½ Lê Gia BảoCNT22
71132Lê Văn Nhật ThịnhPTI4 0 - 14 Nguyễn Văn KiệtCNT62
716102Võ Phúc LâmYTC4 1 - 03½ Diệp Duy KhaPTI8
7173Cao Trần Phúc BảoCNT3½ 1 - 03½ Nguyễn Bảo MinhPTI40
72613Dương Ngọc Duy AnPTA3 0 - 13 Nguyễn Vũ Huy HoàngPTI65
73398Võ Hoàng AnhPTI2½ 0 - 12½ Đào Minh KhôiFREE6
73821Lê Công TâmTNT2 0 - 12 Trần Đức Gia PhátPTI86
74355Nguyễn Thiên HưngXHU1 0 - 11½ Nguyễn Minh KhôiPTI50
6417Nguyễn Khánh NgânPTI3½ 0 - 13 Đinh Quỳnh ChiNTH4
6719Nguyễn Nhật Nhã LamPTI3 1 - 03 Trương Lê Mai NhiênCNT30
6112Bùi Ngọc Bảo NgânPTI2 0 - 12 Phạm Giang Minh NguyênNTH23
6123Đặng Hải MiênCNT2 1 - 02 Võ Ngọc Bảo TrâmPTI32
61429Trương Hoàng NgânPTI2 1 - 01 Lê Nguyễn Gia HânPTI10
6159Lê Hồng Thủy TiênXHU1 0 - 11 Nguyễn Cát Huyền AnhPTI15
617Ngô Thanh TràDK24 1 - 05 Trần Quỳnh AnhPTI17
6416Trần Quang Nhã ThyPTI3 0 - 13 Nguyễn Bùi Lam VyCNT9
662Bùi Linh ĐanPTI2 0 - 12 Phạm Ngọc An NhiênCKC14
7665Nguyễn Phạm Gia KhangPTI4½ 1 - 04½ Đỗ Văn VươngPH213
71510Đinh Nhật MinhVNG3½ 0 - 14 Trương Hoàng LâmPTI92
71775Nguyễn Xuân Nhật HưngBCR3½ 0 - 13½ Huỳnh Đạt MinhPTI24
72211Đỗ Kim KhangCNT3 0 - 13 Nguyễn Đức ChungPTI52
72320Hồ Đức Phi HùngBCR3 0 - 13 Nguyễn Ngọc BáchPTI62
72423Hoàng Gia HuyPTI3 1 - 03 Nguyễn Nhật QuangYTC64
72525Huỳnh Quốc HuyNHO3 0 - 13 Nguyễn Võ An HuyPTI74
7343Đàm Quang ĐạtPTI2 1 - 02 Nguyễn Hải AnhVNG55
73753Nguyễn Duy NguyễnTNT2 1 - 02 Lê Nguyễn Hoàng NamPTI34
7425Đặng Vinh KhoaPTI1 0 - 11 Nguyễn Gia HuyPTA54
74963Nguyễn Nhật AnPTI1 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

Chi tiết kỳ thủ PTI

VánSốTênLĐĐiểmKQ
Dương Gia Khang 0 VIE Rp:1207 Điểm 1
170Nguyễn Phúc LâmVIE6s 0
274Nguyễn Tiến MinhVIE4w 1
362Nguyễn Khôi VỹVIE3s 0
468Nguyễn Phúc ÂnVIE2w 0
5-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
6-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
7-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
Dương Minh Khang 0 VIE Rp:1242 Điểm 2
171Nguyễn Quốc TuấnVIE4w 0
263Nguyễn Lê Đình TrungVIE5s 0
379Nguyễn Trung NguyênVIE3w 1
473Nguyễn Thiện AnVIE5s 0
569Nguyễn Phúc AnhVIE4w 0
649Nguyễn Đặng Thiên PhúcVIE1s 1
792Trần Minh KhôiVIE3w 0
Hoàng Phúc Khang Quân 0 VIE Rp:1242 Điểm 2
180Nguyễn Xuân KhangVIE6s 0
290Trần Hoàng KhangVIE4w 0
382Phạm Đăng QuangVIE0s 1
476Nguyễn Trần Nguyên BảoVIE3w 0
588Tuấn KhangVIE3s 0
697Trần Xuân TrườngVIE2w 0
7104Võ Quang AnhVIE1w 1
Hoàng Phùng Nhật Đăng 0 VIE Rp:600 Điểm 1
181Nông Đức KhôiVIE3w 0
287Phan Nguyễn Quốc HoàngVIE4s 0
377Nguyễn Ngọc Phúc HưngVIE1,5w 0
495Phan Quốc KhảiVIE2s 0
552Nguyễn Gia ÂnVIE2w 0
6-miễn đấu --- 1
7107Zhang Xi YueVIE2s 0
Lê Nguyễn Minh Đức 0 VIE Rp:1450 Điểm 4
192Trần Minh KhôiVIE3s 1
2100Trương Hoàng PhúcVIE5w 0
388Tuấn KhangVIE3s 1
498Trương An BìnhVIE3w 1
570Nguyễn Phúc LâmVIE6s 0
686Phan Minh NhậtVIE4w 0
796Trần Tấn ThànhVIE3s 1
Trần Hoàng Khang 0 VIE Rp:1450 Điểm 4
137Lê Minh KhangVIE4w 1
227Hoàng Phúc Khang QuânVIE2s 1
331Huỳnh Nguyên PhúcVIE6w 0
435Lê KhiêmVIE4s 1
545Ngô Đức Quang VinhVIE4w 1
641Lê Thanh PhongVIE5s 0
748Nguyễn Đăng KhoaVIE5w 0
Trần Minh Khôi 0 VIE Rp:1350 Điểm 3
139Lê Nguyễn Minh ĐứcVIE4w 0
243Lý Nhật Gia HưngVIE3s 0
333Khương Duy KhangVIE0w 1
436Lê MinhVIE3s 1
511Đỗ Hữu Nam TrungVIE3w 0
629Huỳnh Hy PhongVIE4s 0
718Dương Minh KhangVIE2s 1
Phan Quốc Khải 0 VIE Rp:1127 Điểm 2
142Lương Ngọc Minh HiếuVIE5s 0
245Ngô Đức Quang VinhVIE4s 0
336Lê MinhVIE3w 0
428Hoàng Phùng Nhật ĐăngVIE1w 1
524Hoàng Lê NguyênVIE3s 0
630Huỳnh Nguyễn Bảo ThànhVIE2w 0
7-miễn đấu --- 1
Trần Tấn Thành 0 VIE Rp:1350 Điểm 3
143Lý Nhật Gia HưngVIE3w 1
231Huỳnh Nguyên PhúcVIE6s 0
345Ngô Đức Quang VinhVIE4w 0
447Nguyễn Công HòaVIE1s 1
529Huỳnh Hy PhongVIE4w 1
658Nguyễn Huy DươngVIE5s 0
739Lê Nguyễn Minh ĐứcVIE4w 0
Trần Xuân Trường 0 VIE Rp:1127 Điểm 2
144Mai QuânVIE3s 0
247Nguyễn Công HòaVIE1s 0
341Lê Thanh PhongVIE5w 0
430Huỳnh Nguyễn Bảo ThànhVIE2w 0
5-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 1
627Hoàng Phúc Khang QuânVIE2s 1
736Lê MinhVIE3w 0
Trương Nhật Nam 0 VIE Rp:1242 Điểm 2
148Nguyễn Đăng KhoaVIE5s 0
252Nguyễn Gia ÂnVIE2w 1
340Lê Quốc ThiênVIE3s 1
456Nguyễn Hoàng UyVIE5w 0
566Nguyễn Minh TríVIE2s 0
638Lê Minh QuangVIE4w 0
744Mai QuânVIE3s 0
Võ Quang Anh 0 VIE Rp:600 Điểm 1
151Nguyễn Đức ThiệnVIE1,5w 0
249Nguyễn Đặng Thiên PhúcVIE1s 0
3-miễn đấu --- 1
440Lê Quốc ThiênVIE3w 0
532Huỳnh Nhật HưngVIE4s 0
644Mai QuânVIE3w 0
727Hoàng Phúc Khang QuânVIE2s 0
Zhang Xi Yue 0 VIE Rp:1242 Điểm 2
1108Trần Anh MinhVIE4w 1
250Nguyễn Đức PhúcVIE4,5w 0
353Nguyễn Gia HuyVIE4s 0
443Lý Nhật Gia HưngVIE3s 0
522Hồ Sỹ KhảiVIE2,5w 0
636Lê MinhVIE3s 0
728Hoàng Phùng Nhật ĐăngVIE1w 1
Lê Nguyễn Thảo Nguyên 0 VIE Rp:1525 Điểm 4
126Nguyễn Tường HânVIE2s 1
230Thái Hoài Kim AnhVIE3,5w 1
322Nguyễn Phúc Thùy DươngVIE5s 1
436Vũ Trần Châu MỹVIE6w 0
529Phan Cát TiênVIE4,5s 0
620Nguyễn Ngọc Linh ĐanVIE3w 1
Ngô Ngọc An Khuê 0 VIE Rp:1525 Điểm 4
130Thái Hoài Kim AnhVIE3,5s 0
226Nguyễn Tường HânVIE2w 1
328Phạm Như NgọcVIE3,5s 1
421Nguyễn Phạm Phương NghiVIE3w 1
527Phạm Lê Ánh DươngVIE4s 0
631Trần Diệp ChiVIE3s 1
Nguyễn Phạm Phương Nghi 0 VIE Rp:1400 Điểm 3
13Nguyễn Lê Thảo NhiVIE4s 1
237Vương Nguyễn An NhiênVIE4w 1
36Kiều Nhã UyênVIE4,5w 0
412Ngô Ngọc An KhuêVIE4s 0
516Nguyễn Hoàng Trâm AnhVIE3w 1
618Nguyễn Linh ThanhVIE4s 0
Bùi Nguyễn Phúc Lâm 0 VIE Rp:600 Điểm 0
159Nguyễn Hoàng MinhVIE6s 0
267Nguyễn Lê Tấn MinhVIE4w 0
379Nguyễn Trung NguyênVIE1s 0
487Phùng Nguyên KhangVIE0w 0
5-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
6-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
7-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
Đàm Quang Hưng 0 VIE Rp:1400 Điểm 3,5
161Nguyễn Hoàng NamVIE5,5s 0
271Nguyễn Phúc NguyênVIE3w 1
347Ngô Kim TrungVIE4s ½
451Ngô Tuấn KiệtVIE4w 0
512Hồ Nguyễn Gia HuyVIE1,5s 1
6111Võ Phúc An KhangVIE5w 0
725Lê Hoàng Gia BảoVIE2,5s 1
Hồ Nguyễn Gia Huy 0 VIE Rp:1170 Điểm 1,5
169Nguyễn Nhật MinhVIE3,5s 0
273Nguyễn Quách Nguyên QuânVIE2w 1
354Nguyễn Gia HưngVIE3,5s ½
495Trần Khải Phúc LâmVIE4s 0
54Đàm Quang HưngVIE3,5w 0
625Lê Hoàng Gia BảoVIE2,5w 0
797Trần Lê Minh KhảiVIE3s 0
Huỳnh Đức Hiếu 0 VIE Rp:1091 Điểm 1
176Nguyễn Sơn TùngVIE0w 1
270Nguyễn Phúc MinhVIE3s 0
378Nguyễn Trọng Phúc AnVIE2w 0
469Nguyễn Nhật MinhVIE3,5s 0
583Phan Hoàng ĐăngVIE4w 0
692Trần Đức KhôiVIE1s 0
7116Lê Minh KhangVIE1w 0
Lê Hoàng Gia Bảo 0 VIE Rp:1298 Điểm 2,5
182Phạm Minh DũngVIE6w 0
290Tôn Gia HuyVIE2,5s ½
365Nguyễn Lê Hữu ĐạtVIE3w 0
4109Võ Huy TuấnVIE4w 0
543Mai Nhật HuyVIE1s 1
612Hồ Nguyễn Gia HuyVIE1,5s 1
74Đàm Quang HưngVIE3,5w 0
Ngô Quang Vinh 0 VIE Rp:1350 Điểm 3
1107Võ Đình ChươngVIE1s 1
2113Vũ Lê Hoàng SơnVIE3w 0
35Đặng Văn Khôi NguyênVIE1s 1
4111Võ Phúc An KhangVIE5w 0
5103Trần Trung NghĩaVIE5s 0
6109Võ Huy TuấnVIE4w 0

Hiển thị toàn bộ