Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G10 Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 03:34:29, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
žaidėjo apžvalga PTIPaskutiniojo rato rezultatai PTI
| Rt. | Lent. | Nr. | Pavardė | Gr. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | Pavardė | Gr. | Nr. |
| 7 | 13 | 90 | Trần Hoàng Khang | PTI | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Đăng Khoa | CNT | 48 |
| 7 | 29 | 96 | Trần Tấn Thành | PTI | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Nguyễn Minh Đức | PTI | 39 |
| 7 | 40 | 18 | Dương Minh Khang | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Minh Khôi | PTI | 92 |
| 7 | 42 | 97 | Trần Xuân Trường | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê Minh | PTA | 36 |
| 7 | 43 | 44 | Mai Quân | XHU | 2 | 1 - 0 | 2 | Trương Nhật Nam | PTI | 101 |
| 7 | 49 | 27 | Hoàng Phúc Khang Quân | PTI | 1 | 1 - 0 | 1 | Võ Quang Anh | PTI | 104 |
| 7 | 50 | 107 | Zhang Xi Yue | PTI | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng Phùng Nhật Đăng | PTI | 28 |
| 7 | 51 | 95 | Phan Quốc Khải | PTI | 1 | 1 | | laisvas/nežaidžiantis | | |
| 7 | 53 | 17 | Dương Gia Khang | PTI | 1 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 6 | 5 | 8 | Lê Nguyễn Thảo Nguyên | PTI | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Ngọc Linh Đan | PH1 | 20 |
| 6 | 6 | 31 | Trần Diệp Chi | ICC | 3 | 0 - 1 | 3 | Ngô Ngọc An Khuê | PTI | 12 |
| 6 | 7 | 18 | Nguyễn Linh Thanh | ICC | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Phạm Phương Nghi | PTI | 21 |
| 7 | 25 | 37 | Lê Trọng Đức | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Phúc Vinh | PTI | 72 |
| 7 | 33 | 58 | Nguyễn Hoàng Lâm | PTI | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Minh Quân | BCR | 98 |
| 7 | 34 | 67 | Nguyễn Lê Tấn Minh | PTI | 3 | 1 - 0 | 3 | Võ Anh Quân | CNT | 106 |
| 7 | 35 | 25 | Lê Hoàng Gia Bảo | PTI | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Đàm Quang Hưng | PTI | 4 |
| 7 | 36 | 65 | Nguyễn Lê Hữu Đạt | PTI | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Đinh Vũ Xuân Hiệp | BKC | 9 |
| 7 | 38 | 90 | Tôn Gia Huy | PTI | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Hồ Thiên Phúc | CNT | 14 |
| 7 | 40 | 1 | Bùi Khôi Nguyên | FREE | 2 | 0 - 1 | 2 | Ngô Quang Vinh | PTI | 50 |
| 7 | 48 | 97 | Trần Lê Minh Khải | PTA | 2 | 1 - 0 | 1½ | Hồ Nguyễn Gia Huy | PTI | 12 |
| 7 | 51 | 19 | Huỳnh Đức Hiếu | PTI | 1 | 0 - 0 | 1 | Lê Minh Khang | FREE | 116 |
| 7 | 55 | 2 | Bùi Nguyễn Phúc Lâm | PTI | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 60 | 100 | Trần Nam Khang | PTI | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 6 | 3 | 3 | Cao Ngọc Tâm Thanh | PTI | 3½ | 0 - 1 | 4 | Nguyễn An Nhiên | CNT | 15 |
| 6 | 11 | 21 | Nguyễn Nhật Nhã Tiên | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê Nguyễn Hà My | CKC | 9 |
| 6 | 13 | 10 | Lê Nguyễn Khánh An | PTI | 1½ | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Hoài Thiên Trà | CKC | 17 |
| 6 | 14 | 6 | Hoàng Khánh Trân | PTI | 1 | 1 | | laisvas/nežaidžiantis | | |
| 6 | 15 | 1 | Bùi Nguyễn Phúc Lâm | PTI | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 6 | 16 | 4 | Vũ Nguyễn Phương Thảo | PTI | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 5 | 20 | Nguyễn Đặng Đình Hiếu | TL2 | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Thiện Khánh Nam | PTI | 38 |
| 7 | 7 | 39 | Nguyễn Thiên Phú | CKC | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Huỳnh Duy Khang | PTI | 26 |
| 7 | 12 | 24 | Nguyễn Gia Huy | CLA | 3 | 0 - 1 | 3 | Châu Ngọc Hiển Minh | PTI | 2 |
| 7 | 24 | 12 | Trần Minh Quân | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Trịnh Thế Đình Nam | FREE | 53 |
| 5 | 2 | 7 | Phạm Lan Ngọc Thư | PTI | 3½ | 1 - 0 | 3 | Trương Nguyễn Khánh An | PTI | 11 |
| 5 | 3 | 6 | Nguyễn Thuỳ An | PTI | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Trần Tuệ Lâm | TL2 | 9 |
| 7 | 1 | 29 | Lê Phúc Thịnh | PTI | 6 | 1 - 0 | 5½ | Lê Gia Bảo | CNT | 22 |
| 7 | 11 | 32 | Lê Văn Nhật Thịnh | PTI | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Văn Kiệt | CNT | 62 |
| 7 | 16 | 102 | Võ Phúc Lâm | YTC | 4 | 1 - 0 | 3½ | Diệp Duy Kha | PTI | 8 |
| 7 | 17 | 3 | Cao Trần Phúc Bảo | CNT | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn Bảo Minh | PTI | 40 |
| 7 | 26 | 13 | Dương Ngọc Duy An | PTA | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Vũ Huy Hoàng | PTI | 65 |
| 7 | 33 | 98 | Võ Hoàng Anh | PTI | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Đào Minh Khôi | FREE | 6 |
| 7 | 38 | 21 | Lê Công Tâm | TNT | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Đức Gia Phát | PTI | 86 |
| 7 | 43 | 55 | Nguyễn Thiên Hưng | XHU | 1 | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Minh Khôi | PTI | 50 |
| 6 | 4 | 17 | Nguyễn Khánh Ngân | PTI | 3½ | 0 - 1 | 3 | Đinh Quỳnh Chi | NTH | 4 |
| 6 | 7 | 19 | Nguyễn Nhật Nhã Lam | PTI | 3 | 1 - 0 | 3 | Trương Lê Mai Nhiên | CNT | 30 |
| 6 | 11 | 2 | Bùi Ngọc Bảo Ngân | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Giang Minh Nguyên | NTH | 23 |
| 6 | 12 | 3 | Đặng Hải Miên | CNT | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ Ngọc Bảo Trâm | PTI | 32 |
| 6 | 14 | 29 | Trương Hoàng Ngân | PTI | 2 | 1 - 0 | 1 | Lê Nguyễn Gia Hân | PTI | 10 |
| 6 | 15 | 9 | Lê Hồng Thủy Tiên | XHU | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Cát Huyền Anh | PTI | 15 |
| 6 | 1 | 7 | Ngô Thanh Trà | DK2 | 4 | 1 - 0 | 5 | Trần Quỳnh Anh | PTI | 17 |
| 6 | 4 | 16 | Trần Quang Nhã Thy | PTI | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Bùi Lam Vy | CNT | 9 |
| 6 | 6 | 2 | Bùi Linh Đan | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Ngọc An Nhiên | CKC | 14 |
| 7 | 6 | 65 | Nguyễn Phạm Gia Khang | PTI | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Đỗ Văn Vương | PH2 | 13 |
| 7 | 15 | 10 | Đinh Nhật Minh | VNG | 3½ | 0 - 1 | 4 | Trương Hoàng Lâm | PTI | 92 |
| 7 | 17 | 75 | Nguyễn Xuân Nhật Hưng | BCR | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Huỳnh Đạt Minh | PTI | 24 |
| 7 | 22 | 11 | Đỗ Kim Khang | CNT | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Đức Chung | PTI | 52 |
| 7 | 23 | 20 | Hồ Đức Phi Hùng | BCR | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Ngọc Bách | PTI | 62 |
| 7 | 24 | 23 | Hoàng Gia Huy | PTI | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Nhật Quang | YTC | 64 |
| 7 | 25 | 25 | Huỳnh Quốc Huy | NHO | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Võ An Huy | PTI | 74 |
| 7 | 34 | 3 | Đàm Quang Đạt | PTI | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Hải Anh | VNG | 55 |
| 7 | 37 | 53 | Nguyễn Duy Nguyễn | TNT | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê Nguyễn Hoàng Nam | PTI | 34 |
| 7 | 42 | 5 | Đặng Vinh Khoa | PTI | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Gia Huy | PTA | 54 |
| 7 | 49 | 63 | Nguyễn Nhật An | PTI | 1 | 0 | | nesuporuotas | | |
Žaidėjo savybės PTI
| Rt. | SNr. | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| Dương Gia Khang 0 VIE Rp:1207 Tšk. 1 |
| 1 | 70 | Nguyễn Phúc Lâm | VIE | 6 | s 0 | | 2 | 74 | Nguyễn Tiến Minh | VIE | 4 | w 1 | | 3 | 62 | Nguyễn Khôi Vỹ | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 68 | Nguyễn Phúc Ân | VIE | 2 | w 0 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 7 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Dương Minh Khang 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2 |
| 1 | 71 | Nguyễn Quốc Tuấn | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 63 | Nguyễn Lê Đình Trung | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 73 | Nguyễn Thiện An | VIE | 5 | s 0 | | 5 | 69 | Nguyễn Phúc Anh | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 49 | Nguyễn Đặng Thiên Phúc | VIE | 1 | s 1 | | 7 | 92 | Trần Minh Khôi | VIE | 3 | w 0 | | Hoàng Phúc Khang Quân 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2 |
| 1 | 80 | Nguyễn Xuân Khang | VIE | 6 | s 0 | | 2 | 90 | Trần Hoàng Khang | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 82 | Phạm Đăng Quang | VIE | 0 | s 1 | | 4 | 76 | Nguyễn Trần Nguyên Bảo | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 88 | Tuấn Khang | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 97 | Trần Xuân Trường | VIE | 2 | w 0 | | 7 | 104 | Võ Quang Anh | VIE | 1 | w 1 | | Hoàng Phùng Nhật Đăng 0 VIE Rp:600 Tšk. 1 |
| 1 | 81 | Nông Đức Khôi | VIE | 3 | w 0 | | 2 | 87 | Phan Nguyễn Quốc Hoàng | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 77 | Nguyễn Ngọc Phúc Hưng | VIE | 1,5 | w 0 | | 4 | 95 | Phan Quốc Khải | VIE | 2 | s 0 | | 5 | 52 | Nguyễn Gia Ân | VIE | 2 | w 0 | | 6 | - | laisvas/nežaidžiantis | - | - | - 1 |
| 7 | 107 | Zhang Xi Yue | VIE | 2 | s 0 | | Lê Nguyễn Minh Đức 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 92 | Trần Minh Khôi | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 100 | Trương Hoàng Phúc | VIE | 5 | w 0 | | 3 | 88 | Tuấn Khang | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 98 | Trương An Bình | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 70 | Nguyễn Phúc Lâm | VIE | 6 | s 0 | | 6 | 86 | Phan Minh Nhật | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 96 | Trần Tấn Thành | VIE | 3 | s 1 | | Trần Hoàng Khang 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 37 | Lê Minh Khang | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 27 | Hoàng Phúc Khang Quân | VIE | 2 | s 1 | | 3 | 31 | Huỳnh Nguyên Phúc | VIE | 6 | w 0 | | 4 | 35 | Lê Khiêm | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 45 | Ngô Đức Quang Vinh | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 41 | Lê Thanh Phong | VIE | 5 | s 0 | | 7 | 48 | Nguyễn Đăng Khoa | VIE | 5 | w 0 | | Trần Minh Khôi 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 39 | Lê Nguyễn Minh Đức | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 43 | Lý Nhật Gia Hưng | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 33 | Khương Duy Khang | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 36 | Lê Minh | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 11 | Đỗ Hữu Nam Trung | VIE | 3 | w 0 | | 6 | 29 | Huỳnh Hy Phong | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 18 | Dương Minh Khang | VIE | 2 | s 1 | | Phan Quốc Khải 0 VIE Rp:1127 Tšk. 2 |
| 1 | 42 | Lương Ngọc Minh Hiếu | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 45 | Ngô Đức Quang Vinh | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 36 | Lê Minh | VIE | 3 | w 0 | | 4 | 28 | Hoàng Phùng Nhật Đăng | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 24 | Hoàng Lê Nguyên | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 30 | Huỳnh Nguyễn Bảo Thành | VIE | 2 | w 0 | | 7 | - | laisvas/nežaidžiantis | - | - | - 1 |
| Trần Tấn Thành 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 43 | Lý Nhật Gia Hưng | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 31 | Huỳnh Nguyên Phúc | VIE | 6 | s 0 | | 3 | 45 | Ngô Đức Quang Vinh | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 47 | Nguyễn Công Hòa | VIE | 1 | s 1 | | 5 | 29 | Huỳnh Hy Phong | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 58 | Nguyễn Huy Dương | VIE | 5 | s 0 | | 7 | 39 | Lê Nguyễn Minh Đức | VIE | 4 | w 0 | | Trần Xuân Trường 0 VIE Rp:1127 Tšk. 2 |
| 1 | 44 | Mai Quân | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 47 | Nguyễn Công Hòa | VIE | 1 | s 0 | | 3 | 41 | Lê Thanh Phong | VIE | 5 | w 0 | | 4 | 30 | Huỳnh Nguyễn Bảo Thành | VIE | 2 | w 0 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 1 |
| 6 | 27 | Hoàng Phúc Khang Quân | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 36 | Lê Minh | VIE | 3 | w 0 | | Trương Nhật Nam 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2 |
| 1 | 48 | Nguyễn Đăng Khoa | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 52 | Nguyễn Gia Ân | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 40 | Lê Quốc Thiên | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 56 | Nguyễn Hoàng Uy | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 66 | Nguyễn Minh Trí | VIE | 2 | s 0 | | 6 | 38 | Lê Minh Quang | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 44 | Mai Quân | VIE | 3 | s 0 | | Võ Quang Anh 0 VIE Rp:600 Tšk. 1 |
| 1 | 51 | Nguyễn Đức Thiện | VIE | 1,5 | w 0 | | 2 | 49 | Nguyễn Đặng Thiên Phúc | VIE | 1 | s 0 | | 3 | - | laisvas/nežaidžiantis | - | - | - 1 |
| 4 | 40 | Lê Quốc Thiên | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 32 | Huỳnh Nhật Hưng | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 44 | Mai Quân | VIE | 3 | w 0 | | 7 | 27 | Hoàng Phúc Khang Quân | VIE | 2 | s 0 | | Zhang Xi Yue 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2 |
| 1 | 108 | Trần Anh Minh | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 50 | Nguyễn Đức Phúc | VIE | 4,5 | w 0 | | 3 | 53 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 43 | Lý Nhật Gia Hưng | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 22 | Hồ Sỹ Khải | VIE | 2,5 | w 0 | | 6 | 36 | Lê Minh | VIE | 3 | s 0 | | 7 | 28 | Hoàng Phùng Nhật Đăng | VIE | 1 | w 1 | | Lê Nguyễn Thảo Nguyên 0 VIE Rp:1525 Tšk. 4 |
| 1 | 26 | Nguyễn Tường Hân | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 30 | Thái Hoài Kim Anh | VIE | 3,5 | w 1 | | 3 | 22 | Nguyễn Phúc Thùy Dương | VIE | 5 | s 1 | | 4 | 36 | Vũ Trần Châu Mỹ | VIE | 6 | w 0 | | 5 | 29 | Phan Cát Tiên | VIE | 4,5 | s 0 | | 6 | 20 | Nguyễn Ngọc Linh Đan | VIE | 3 | w 1 | | Ngô Ngọc An Khuê 0 VIE Rp:1525 Tšk. 4 |
| 1 | 30 | Thái Hoài Kim Anh | VIE | 3,5 | s 0 | | 2 | 26 | Nguyễn Tường Hân | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 28 | Phạm Như Ngọc | VIE | 3,5 | s 1 | | 4 | 21 | Nguyễn Phạm Phương Nghi | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 27 | Phạm Lê Ánh Dương | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 31 | Trần Diệp Chi | VIE | 3 | s 1 | | Nguyễn Phạm Phương Nghi 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3 |
| 1 | 3 | Nguyễn Lê Thảo Nhi | VIE | 4 | s 1 | | 2 | 37 | Vương Nguyễn An Nhiên | VIE | 4 | w 1 | | 3 | 6 | Kiều Nhã Uyên | VIE | 4,5 | w 0 | | 4 | 12 | Ngô Ngọc An Khuê | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 16 | Nguyễn Hoàng Trâm Anh | VIE | 3 | w 1 | | 6 | 18 | Nguyễn Linh Thanh | VIE | 4 | s 0 | | Bùi Nguyễn Phúc Lâm 0 VIE Rp:600 Tšk. 0 |
| 1 | 59 | Nguyễn Hoàng Minh | VIE | 6 | s 0 | | 2 | 67 | Nguyễn Lê Tấn Minh | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | VIE | 1 | s 0 | | 4 | 87 | Phùng Nguyên Khang | VIE | 0 | w 0 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 7 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Đàm Quang Hưng 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3,5 |
| 1 | 61 | Nguyễn Hoàng Nam | VIE | 5,5 | s 0 | | 2 | 71 | Nguyễn Phúc Nguyên | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 47 | Ngô Kim Trung | VIE | 4 | s ½ | | 4 | 51 | Ngô Tuấn Kiệt | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 12 | Hồ Nguyễn Gia Huy | VIE | 1,5 | s 1 | | 6 | 111 | Võ Phúc An Khang | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 25 | Lê Hoàng Gia Bảo | VIE | 2,5 | s 1 | | Hồ Nguyễn Gia Huy 0 VIE Rp:1170 Tšk. 1,5 |
| 1 | 69 | Nguyễn Nhật Minh | VIE | 3,5 | s 0 | | 2 | 73 | Nguyễn Quách Nguyên Quân | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 54 | Nguyễn Gia Hưng | VIE | 3,5 | s ½ | | 4 | 95 | Trần Khải Phúc Lâm | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 4 | Đàm Quang Hưng | VIE | 3,5 | w 0 | | 6 | 25 | Lê Hoàng Gia Bảo | VIE | 2,5 | w 0 | | 7 | 97 | Trần Lê Minh Khải | VIE | 3 | s 0 | | Huỳnh Đức Hiếu 0 VIE Rp:1091 Tšk. 1 |
| 1 | 76 | Nguyễn Sơn Tùng | VIE | 0 | w 1 | | 2 | 70 | Nguyễn Phúc Minh | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 78 | Nguyễn Trọng Phúc An | VIE | 2 | w 0 | | 4 | 69 | Nguyễn Nhật Minh | VIE | 3,5 | s 0 | | 5 | 83 | Phan Hoàng Đăng | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 92 | Trần Đức Khôi | VIE | 1 | s 0 | | 7 | 116 | Lê Minh Khang | VIE | 1 | w 0 | | Lê Hoàng Gia Bảo 0 VIE Rp:1298 Tšk. 2,5 |
| 1 | 82 | Phạm Minh Dũng | VIE | 6 | w 0 | | 2 | 90 | Tôn Gia Huy | VIE | 2,5 | s ½ | | 3 | 65 | Nguyễn Lê Hữu Đạt | VIE | 3 | w 0 | | 4 | 109 | Võ Huy Tuấn | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 43 | Mai Nhật Huy | VIE | 1 | s 1 | | 6 | 12 | Hồ Nguyễn Gia Huy | VIE | 1,5 | s 1 | | 7 | 4 | Đàm Quang Hưng | VIE | 3,5 | w 0 | | Ngô Quang Vinh 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 107 | Võ Đình Chương | VIE | 1 | s 1 | | 2 | 113 | Vũ Lê Hoàng Sơn | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 5 | Đặng Văn Khôi Nguyên | VIE | 1 | s 1 | | 4 | 111 | Võ Phúc An Khang | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 103 | Trần Trung Nghĩa | VIE | 5 | s 0 | | 6 | 109 | Võ Huy Tuấn | VIE | 4 | w 0 | Rodyti visą sąrašą
|
|
|
|