Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G10 Última actualización20.09.2026 03:34:29, Propietario/Última carga: PT Khánh Hòa
Vista de jugadores de TNTResultados de la última ronda para TNT
| Rd. | M. | No. | Nombre | Gr | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | Gr | No. |
| 7 | 5 | 80 | Nguyễn Xuân Khang | TNT | 5 | 1 - 0 | 5 | Lê Thanh Phong | VNI | 41 |
| 7 | 34 | 6 | Đặng Huy Lâm | TNT | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Ngụy Anh Khôi | CKC | 46 |
| 7 | 36 | 22 | Hồ Sỹ Khải | TNT | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Trần Huỳnh Minh Khôi | FREE | 91 |
| 6 | 8 | 37 | Vương Nguyễn An Nhiên | TNT | 3 | 1 - 0 | 2½ | Cao Minh Thư | CKC | 1 |
| 6 | 9 | 14 | Nguyễn Bùi Lam Vân | CNT | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Phạm Như Ngọc | TNT | 28 |
| 7 | 6 | 55 | Nguyễn Gia Vượng | TNT | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn Hữu Tùng Lâm | CNT | 63 |
| 7 | 14 | 33 | Lê Quốc Đại | TNT | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Bình Minh | CNT | 52 |
| 7 | 28 | 83 | Phan Hoàng Đăng | CNT | 3 | 1 - 0 | 3 | Ma Quốc Việt | TNT | 42 |
| 7 | 25 | 45 | Nguyễn Hoàng Huy | TNT | 3 | 0 - 1 | 3 | Đỗ Trọng Phúc | TNT | 12 |
| 7 | 35 | 37 | Ngô Khởi Triết | TNT | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Võ Minh Long | FREE | 101 |
| 7 | 38 | 21 | Lê Công Tâm | TNT | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Đức Gia Phát | PTI | 86 |
| 7 | 44 | 100 | Võ Lê Minh | CNT | 1½ | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Thiện Nhân | TNT | 56 |
| 7 | 52 | 63 | Nguyễn Võ Hoàng Hưng | TNT | 1 | 0 | | sin emparejar | | |
| 6 | 1 | 24 | Phạm Ngọc Bảo Vy | NTH | 5 | 1 - 0 | 4 | Lê Nguyễn Khả Hân | TNT | 11 |
| 6 | 2 | 11 | Nguyễn Ngọc Nhiên | CKC | 3½ | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Ngọc Như Ý | TNT | 12 |
| 7 | 7 | 48 | Nguyễn Bá Sơn | CNT | 4 | 1 - 0 | 4 | Đặng Nhật Minh | TNT | 4 |
| 7 | 26 | 37 | Lê Vũ Nguyên | TNT | 3 | 0 - 1 | 3 | Võ Trọng Phúc | DLH | 94 |
| 7 | 36 | 29 | Lê Gia Khang | FREE | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Khang Huy | TNT | 57 |
| 7 | 37 | 53 | Nguyễn Duy Nguyễn | TNT | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê Nguyễn Hoàng Nam | PTI | 34 |
| 7 | 47 | 32 | Lê Hy Khang | TNT | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
Detalles de jugadores TNT
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Đặng Huy Lâm 0 VIE Rp:1298 Pts. 2,5 |
| 1 | 59 | Nguyễn Huy Toàn | VIE | 0 | w 1 | | 2 | 51 | Nguyễn Đức Thiện | VIE | 1,5 | s ½ | | 3 | 102 | Võ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | w 1 | | 4 | 83 | Phạm Đức Minh Quân | VIE | 4,5 | s 0 | | 5 | 57 | Nguyễn Hữu Gia Khang | VIE | 5,5 | w 0 | | 6 | 85 | Phạm Phan Bảo Vinh | VIE | 4,5 | s 0 | | 7 | 46 | Ngụy Anh Khôi | VIE | 3,5 | w 0 | | Hồ Sỹ Khải 0 VIE Rp:1298 Pts. 2,5 |
| 1 | 75 | Nguyễn Trần Anh Tâm | VIE | 3,5 | w 0 | | 2 | 85 | Phạm Phan Bảo Vinh | VIE | 4,5 | s ½ | | 3 | 46 | Ngụy Anh Khôi | VIE | 3,5 | w 0 | | 4 | 4 | Châu Phúc Khang | VIE | 5,5 | w 0 | | 5 | 107 | Zhang Xi Yue | VIE | 2 | s 1 | | 6 | 77 | Nguyễn Ngọc Phúc Hưng | VIE | 1,5 | s 1 | | 7 | 91 | Trần Huỳnh Minh Khôi | VIE | 3,5 | w 0 | | Nguyễn Xuân Khang 0 VIE Rp:1709 Pts. 6 |
| 1 | 27 | Hoàng Phúc Khang Quân | VIE | 2 | w 1 | | 2 | 25 | Hoàng Minh Dũng | VIE | 1 | s 1 | | 3 | 21 | Hồ Quang Khải | VIE | 5 | w 1 | | 4 | 42 | Lương Ngọc Minh Hiếu | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 55 | Nguyễn Hoàng Khang | VIE | 4 | s 1 | | 6 | 37 | Lê Minh Khang | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 41 | Lê Thanh Phong | VIE | 5 | w 1 | | Phạm Như Ngọc 0 VIE Rp:1457 Pts. 3,5 |
| 1 | 10 | Lê Phương Tuệ Anh | VIE | 1,5 | w 1 | | 2 | 6 | Kiều Nhã Uyên | VIE | 4,5 | s 0 | | 3 | 12 | Ngô Ngọc An Khuê | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 2 | Châu Tuệ Nhi | VIE | 2,5 | s ½ | | 5 | 5 | Hồ Hà Thanh | VIE | 1,5 | w 1 | | 6 | 14 | Nguyễn Bùi Lam Vân | VIE | 2,5 | s 1 | | Vương Nguyễn An Nhiên 0 VIE Rp:1472 Pts. 4 |
| 1 | - | bye | - | - | - 1 |
| 2 | 21 | Nguyễn Phạm Phương Nghi | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 23 | Nguyễn Phương Diệp Chi | VIE | 2 | w 1 | | 4 | 20 | Nguyễn Ngọc Linh Đan | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 13 | Ngô Phúc An | VIE | 2 | s 1 | | 6 | 1 | Cao Minh Thư | VIE | 2,5 | w 1 | | Lê Quốc Đại 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 90 | Tôn Gia Huy | VIE | 2,5 | w 1 | | 2 | 88 | Tạ Bảo Lộc | VIE | 4,5 | s 0 | | 3 | 98 | Trần Minh Quân | VIE | 3 | w 0 | | 4 | 83 | Phan Hoàng Đăng | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 72 | Nguyễn Phúc Vinh | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 70 | Nguyễn Phúc Minh | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 52 | Nguyễn Bình Minh | VIE | 4 | w 1 | | Ma Quốc Việt 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 99 | Trần Minh Trí | VIE | 6 | s 0 | | 2 | 87 | Phùng Nguyên Khang | VIE | 0 | w 1 | | 3 | 103 | Trần Trung Nghĩa | VIE | 5 | s 1 | | 4 | 101 | Trần Nguyễn Khánh Minh | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 97 | Trần Lê Minh Khải | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 104 | Trần Võ Thiên Phúc | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 83 | Phan Hoàng Đăng | VIE | 4 | s 0 | | Nguyễn Gia Vượng 0 VIE Rp:1630 Pts. 5,5 |
| 1 | 112 | Võ Quốc Bảo | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 8 | Diệp Hiểu Quân | VIE | 1,5 | s 1 | | 3 | 88 | Tạ Bảo Lộc | VIE | 4,5 | w ½ | | 4 | 14 | Hồ Thiên Phúc | VIE | 3,5 | s 1 | | 5 | 68 | Nguyễn Long Hải | VIE | 4,5 | w 1 | | 6 | 93 | Trần Đức Phú | VIE | 6,5 | s 0 | | 7 | 63 | Nguyễn Hữu Tùng Lâm | VIE | 4,5 | w 1 | | Đỗ Trọng Phúc 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 67 | Phạm An Khải | VIE | 3,5 | s 0 | | 2 | 75 | Phạm Lê Bảo An | VIE | 0 | w 1 | | 3 | 81 | Phan Anh Minh Quân | VIE | 4,5 | s 0 | | 4 | 55 | Nguyễn Thiên Hưng | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 49 | Nguyễn Mai Hoàng Phi | VIE | 3,5 | s 0 | | 6 | 80 | Phạm Tuấn Kiệt | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 45 | Nguyễn Hoàng Huy | VIE | 3 | s 1 | | Lê Công Tâm 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 76 | Phạm Phi Vũ | VIE | 4,5 | w ½ | | 2 | 5 | Đặng Quang Vinh | VIE | 3,5 | s ½ | | 3 | 78 | Phạm Trần Hồng Duy | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 72 | Nguyễn Đình Kiên | VIE | 1 | s 1 | | 5 | 95 | Trương Xuân Khánh | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 85 | Trần Anh Khôi | VIE | 3 | s 0 | | 7 | 86 | Trần Đức Gia Phát | VIE | 3 | w 0 | | Ngô Khởi Triết 0 VIE Rp:1457 Pts. 3,5 |
| 1 | 91 | Trần Quốc Thiên Khôi | VIE | 0 | w 1 | | 2 | 95 | Trương Xuân Khánh | VIE | 4 | s 0 | | 3 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 4 | 86 | Trần Đức Gia Phát | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 99 | Võ Hoàng Quân | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 89 | Trần Lê Nhật Minh | VIE | 2,5 | s ½ | | 7 | 101 | Võ Minh Long | VIE | 2,5 | w 1 | | Nguyễn Hoàng Huy 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 99 | Võ Hoàng Quân | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 93 | Trần Văn Phúc | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 84 | Thân Phúc Khang | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 103 | Võ Tư Kỳ | VIE | 1 | s 1 | | 5 | 10 | Đỗ Minh Phát | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 97 | Võ Đào Việt Anh | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 12 | Đỗ Trọng Phúc | VIE | 4 | w 0 | | Nguyễn Thiện Nhân 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 1 | Bùi Minh Triết | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 92 | Trần Tuấn Khang | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 3 | Cao Trần Phúc Bảo | VIE | 4,5 | s 0 | | 4 | 7 | Diệp Ẩn Thiên | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 98 | Võ Hoàng Anh | VIE | 2,5 | s 0 | | 6 | 70 | Phạm Đặng Bảo Minh | VIE | 1,5 | w 0 | | 7 | 100 | Võ Lê Minh | VIE | 1,5 | s 1 | | Nguyễn Võ Hoàng Hưng 0 VIE Rp:1207 Pts. 1 |
| 1 | 8 | Diệp Duy Kha | VIE | 3,5 | w 0 | | 2 | 107 | Vũ Nguyễn Bảo Khánh | VIE | 6 | s 0 | | 3 | 109 | Wade Trần Anh Minh | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 18 | Huỳnh Phong Điền | VIE | 3,5 | s 0 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 7 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Lê Nguyễn Khả Hân 0 VIE Rp:1525 Pts. 4 |
| 1 | 28 | Trần Kim Thiên Ý | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 30 | Trương Lê Mai Nhiên | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 25 | Phan Tuệ Nhi | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 27 | Trần Băng Di | VIE | 3,5 | w 1 | | 5 | 16 | Nguyễn Hồ Khánh An | VIE | 3,5 | s 1 | | 6 | 24 | Phạm Ngọc Bảo Vy | VIE | 6 | s 0 | | Nguyễn Ngọc Như Ý 0 VIE Rp:1673 Pts. 5 |
| 1 | 3 | Đặng Quỳnh Sam | VIE | 2 | w 1 | | 2 | 7 | Ngô Thanh Trà | VIE | 5 | s 1 | | 3 | 8 | Nguyễn An Viên | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 17 | Trần Quỳnh Anh | VIE | 5 | s 0 | | 5 | 18 | Võ Khánh Huyền | VIE | 3 | w 1 | | 6 | 11 | Nguyễn Ngọc Nhiên | VIE | 3,5 | s 1 | | Đặng Nhật Minh 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 51 | Nguyễn Đình Tùng | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 59 | Nguyễn Minh Khôi | VIE | 2,5 | w 1 | | 3 | 38 | Lê Xuân Kiên | VIE | 5,5 | s 0 | | 4 | 56 | Nguyễn Hải Long | VIE | 4 | w 1 | | 5 | 58 | Nguyễn Lương Thiện | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 73 | Nguyễn Văn Anh Duy | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 48 | Nguyễn Bá Sơn | VIE | 5 | s 0 | | Lê Hy Khang 0 VIE Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 79 | Phạm Nguyễn Phúc An | VIE | 2,5 | s 0 | | 2 | 70 | Nguyễn Trần Khải Hoàng | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 71 | Nguyễn Tuấn Khang | VIE | 0 | s 0 | | 4 | 68 | Nguyễn Thái Sơn | VIE | 0 | w 0 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 7 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Lê Vũ Nguyên 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 84 | Trần Đức Tài | VIE | 6,5 | w 0 | | 2 | 74 | Nguyễn Võ An Huy | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 68 | Nguyễn Thái Sơn | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 64 | Nguyễn Nhật Quang | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 57 | Nguyễn Khang Huy | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 78 | Phạm Hoàng Huy | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 94 | Võ Trọng Phúc | VIE | 4 | w 0 | | Nguyễn Duy Nguyễn 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 6 | Đào Gia Bình | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 12 | Đỗ Thiên Minh | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 98 | Huỳnh Quang Đăng | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 15 | Đoàn Hữu Gia Bảo | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 95 | Vũ Tuấn Đạt | VIE | 4,5 | s 0 | | 6 | 2 | Bùi Quốc Bảo | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 34 | Lê Nguyễn Hoàng Nam | VIE | 2 | w 1 | | Nguyễn Khang Huy 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 10 | Đinh Nhật Minh | VIE | 3,5 | w 0 | | 2 | 16 | Đồng Nhật Nam | VIE | 3,5 | s 0 | | 3 | 25 | Huỳnh Quốc Huy | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 96 | Phạm Quang Đăng | VIE | 0 | w 1 | | 5 | 37 | Lê Vũ Nguyên | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 15 | Đoàn Hữu Gia Bảo | VIE | 1 | w 1 | | 7 | 29 | Lê Gia Khang | VIE | 3 | s 0 |
|
|
|
|