| No. | Nombre | ID | FED | Club/Ciudad | Nombre |
| 1 | Bùi Bảo Khang | 102 | VIE | CLB Phan Thiết-Bình Thuận | U7 |
| 2 | Bùi Đăng Lâm | 19 | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | U10 |
| 3 | Bùi Gia Vĩnh Hòa | 39 | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | U13 |
| 4 | Bùi Hà Anh | 25 | VIE | Đăng ký cá nhân | G10 |
| 5 | Bùi Hoàng Diễm My | 37 | VIE | TH Nha Trang PH Xương Huân | G8 |
| 6 | Bùi Khôi Nguyên | 108 | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | U9 |
| 7 | Bùi Linh Đan | 19 | VIE | CLB Phước Tiến | G10 |
| 8 | Bùi Minh Triết | 22 | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | U8 |
| 9 | Bùi Ngọc Bảo Ngân | 5 | VIE | CLB Phước Tiến | G8 |
| 10 | Bùi Ngọc Thiên Vũ | 23 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U15 |
| 11 | Bùi Nguyễn Phúc Lâm | 118 | VIE | CLB Phước Tiến | U9 |
| 12 | Bùi Nguyễn Phúc Lâm | 34 | VIE | CLB Phước Tiến | G9 |
| 13 | Bùi Phú Nhân | 115 | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | U8 |
| 14 | Bùi Quốc Bảo | 80 | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | U10 |
| 15 | Bùi Thanh An | 38 | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | U13 |
| 16 | Bùi Thiên Kim Trúc | 10 | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | G13 |
| 17 | Bùi Văn Thái Dương | 70 | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên | U7 |
| 18 | Cấn Bảo Anh | 17 | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | G9 |
| 19 | Cấn Đình Phong | 33 | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | U7 |
| 20 | Cao Minh Lâm | 37 | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | U9 |
| 21 | Cao Minh Thư | 11 | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | G7 |
| 22 | Cao Minh Long | 24 | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | U11 |
| 23 | Cao Ngọc Tâm Thanh | 31 | VIE | CLB Phước Tiến | G9 |
| 24 | Cao Trần Phúc Bảo | 37 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U8 |
| 25 | Châu Ngọc Hiển Minh | 36 | VIE | CLB Phước Tiến | U11 |
| 26 | Châu Phúc Khang | 44 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U7 |
| 27 | Châu Tuệ Nhi | 5 | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | G7 |
| 28 | Cù Bảo Chi | 12 | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | G11 |
| 29 | Đàm Quang Hưng | 71 | VIE | CLB Phước Tiến | U9 |
| 30 | Đàm Quang Đạt | 63 | VIE | CLB Phước Tiến | U10 |
| 31 | Đặng Bá Đức | 3 | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | Uopen |
| 32 | Đặng Châu Trung Kiên | 50 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U7 |
| 33 | Đặng Hải Miên | 17 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | G8 |
| 34 | Đặng Huy Lâm | 65 | VIE | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang | U7 |
| 35 | Đặng Minh Trí | 107 | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | U8 |
| 36 | Đặng Nguyễn Gia Hoàng | 20 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U15 |
| 37 | Đặng Nhật Minh | 51 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U7 |
| 38 | Đặng Nhật Minh | 54 | VIE | Tiểu Học Tây Nha Trang | U10 |
| 39 | Đặng Quang Vinh | 105 | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | U8 |
| 40 | Đặng Quang Minh | 39 | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | U15 |
| 41 | Đặng Quỳnh Sam | 12 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | G10 |
| 42 | Đặng Thành Lợi | 2 | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | U11 |
| 43 | Đặng Văn Khôi Nguyên | 85 | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | U9 |
| 44 | Đặng Vinh Khoa | 64 | VIE | CLB Phước Tiến | U10 |
| 45 | Đặng Võ An Nhiên | 9 | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | G13 |
| 46 | Đặng Võ An Bình | 56 | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | U11 |
| 47 | Đào Gia Bình | 36 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U10 |
| 48 | Đào Lê Gia Hưng | 90 | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | U9 |
| 49 | Đào Lê Gia Khánh | 92 | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | U9 |
| 50 | Đào Minh Khôi | 103 | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | U8 |
| 51 | Đào Nguyên Khôi | 12 | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | U10 |
| 52 | Đào Phúc Cát Tiên | 1 | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | G15 |
| 53 | Đào Viết Sơn | 41 | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | U11 |
| 54 | Đạt Anh Tuấn | 18 | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ra | U15 |
| 55 | Đạt Quang Khải | 21 | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | U7 |
| 56 | Diệp Ẩn Thiên | 68 | VIE | TH Nha Trang-PH Xương Huân | U8 |
| 57 | Diệp Duy Kha | 79 | VIE | CLB Phước Tiến | U8 |
| 58 | Diệp Hiểu Quân | 55 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U9 |
| 59 | Đinh Gia Bảo | 95 | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | U10 |
| 60 | Đinh Hữu Khang | 37 | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | U11 |
| 61 | Đinh Khải Tâm | 84 | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | U10 |
| 62 | Đinh Minh Đăng | 12 | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | U7 |
| 63 | Đinh Nhật Minh | 58 | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên | U10 |
| 64 | Đinh Quỳnh Chi | 36 | VIE | CLB Cờ Vua Ninh Thuận | G8 |
| 65 | Đinh Trọng Nhân | 8 | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | U13 |
| 66 | Đinh Vũ Phong | 53 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U7 |
| 67 | Đinh Vũ Xuân Hiệp | 93 | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | U9 |
| 68 | Đinh Vũ Yến Ngọc | 8 | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | G15 |
| 69 | Đỗ Quyên | 7 | VIE | Clb Phước Long Chess | G15 |
| 70 | Đỗ Hữu Nam Trung | 28 | VIE | Clb Phước Hòa 1 | U7 |
| 71 | Đỗ Khắc Quang Vinh | 5 | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | Uopen |
| 72 | Đỗ Khôi Nguyên | 26 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U13 |
| 73 | Đỗ Kim Khang | 38 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U10 |
| 74 | Đỗ Minh Khang | 31 | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | U8 |
| 75 | Đỗ Minh Phát | 19 | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | U8 |
| 76 | Đỗ Ngọc Bích Huyền | 11 | VIE | CLB Cờ Vua Ninh Thuận | G15 |
| 77 | Đỗ Ngọc Thiên Vương | 5 | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | U11 |
| 78 | Đỗ Nhật Minh | 107 | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | U7 |
| 79 | Đỗ Song Hoàng | 24 | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | U8 |
| 80 | Đỗ Thiên Minh | 13 | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | U10 |
| 81 | Đỗ Thiên Vũ | 113 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U7 |
| 82 | Đỗ Trọng Phúc | 62 | VIE | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang | U8 |
| 83 | Đỗ Trường Bách | 24 | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | U7 |
| 84 | Đỗ Văn Vương | 43 | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Hòa 2 | U10 |
| 85 | Đoàn Đăng Khôi | 16 | VIE | Trường Tiểu Học Đại Lãnh | U10 |
| 86 | Đoàn Hữu Gia Bảo | 46 | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | U10 |
| 87 | Đoàn Minh Cường | 15 | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | U13 |
| 88 | Đoàn Nhất Nhiên | 9 | VIE | Trường Tiểu Học Vạn Ninh | U9 |
| 89 | Đoàn Trịnh Khánh An | 33 | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | G7 |
| 90 | Đồng Khả Hân | 4 | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | G13 |
| 91 | Đồng Nhật Nam | 73 | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | U10 |
| 92 | Đồng Quang Dũng | 39 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U7 |
| 93 | Dương Công Đức | 87 | VIE | Tiểu học Nam Nha Trang | U10 |
| 94 | Dương Gia Hưng | 5 | VIE | Trường Tiểu Học Vạn Ninh | U7 |
| 95 | Dương Gia Khang | 89 | VIE | CLB Phước Tiến | U7 |
| 96 | Dương Minh Khang | 80 | VIE | CLB Phước Tiến | U7 |
| 97 | Dương Ngọc Duy An | 84 | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | U8 |
| 98 | Dương Quế Chi | 3 | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | G8 |
| 99 | Dương Thiên Ninh | 16 | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | U15 |
| 100 | Dương Trọng Hiếu | 42 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U7 |
| 101 | Dương Tuấn Ngạn | 106 | VIE | Đăng ký cá nhân | U10 |
| 102 | Hà Chí Vinh | 12 | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | U15 |
| 103 | Hà Huy Phát | 92 | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | U7 |
| 104 | Hà Minh Khang | 46 | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | U13 |
| 105 | Hà Võ Đăng Quang | 49 | VIE | Clb Phước Long Chess | U10 |
| 106 | Hà Vũ Nguyên | 15 | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | U15 |
| 107 | Hà Vũ Kim Ngân | 33 | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | G9 |
| 108 | Hàn Phúc Vinh | 55 | VIE | Clb Phước Long Chess | U8 |
| 109 | Hồ Đức Phi Hùng | 102 | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | U10 |
| 110 | Hồ Hà Thanh | 22 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | G7 |
| 111 | Hồ Khánh Ngân | 2 | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | G10 |
| 112 | Hồ Lê Quang Minh | 34 | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | U13 |
| 113 | Hồ Nguyễn Gia Bách | 35 | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | U9 |
| 114 | Hồ Nguyễn Gia Huy | 72 | VIE | CLB Phước Tiến | U9 |
| 115 | Hồ Phúc Huy Hoàng | 37 | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | U13 |
| 116 | Hồ Quang Bình | 9 | VIE | Trường Tiểu Học Vạn Ninh | U8 |
| 117 | Hồ Quang Khải | 13 | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | U7 |
| 118 | Hồ Sỹ Khải | 64 | VIE | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang | U7 |
| 119 | Hồ Tấn Minh | 1 | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | U10 |
| 120 | Hồ Thái Hoàng Minh | 87 | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | U9 |
| 121 | Hồ Thiên Phúc | 54 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U9 |
| 122 | Hồ Thuỳ Lâm | 1 | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | G8 |
| 123 | Hoàng Thiện | 22 | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | U9 |
| 124 | Hoàng Anh Quân | 56 | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên | U10 |
| 125 | Hoàng Anh Bách Thiên | 81 | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | U9 |
| 126 | Hoàng Bảo Lâm | 107 | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | U9 |
| 127 | Hoàng Gia Huy | 68 | VIE | CLB Phước Tiến | U10 |
| 128 | Hoàng Gia Bảo | 28 | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | U15 |
| 129 | Hoàng Huy Bảo Nam | 23 | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | U7 |
| 130 | Hoàng Khải Minh | 33 | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | U13 |
| 131 | Hoàng Khánh Trân | 30 | VIE | CLB Phước Tiến | G9 |
| 132 | Hoàng Khánh Lam | 25 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U11 |
| 133 | Hoàng Lê Nguyên | 69 | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên | U7 |
| 134 | Hoàng Lê Phương Trâm | 12 | VIE | CLB Cờ Vua Ninh Thuận | G15 |
| 135 | Hoàng Minh Dũng | 110 | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | U7 |
| 136 | Hoàng Minh Khôi | 31 | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | U7 |
| 137 | Hoàng Minh Bảo An | 15 | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | G9 |
| 138 | Hoàng Ngọc Minh Sơn | 28 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U11 |
| 139 | Hoàng Nguyên Khang | 111 | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | U9 |
| 140 | Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | 6 | VIE | Xã Ninh Phước | U11 |
| 141 | Hoàng Phúc Khang Quân | 78 | VIE | CLB Phước Tiến | U7 |
| 142 | Hoàng Phùng Nhật Đăng | 84 | VIE | CLB Phước Tiến | U7 |
| 143 | Hoàng Trường An | 34 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U8 |
| 144 | Huỳnh Bảo Khang | 13 | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | U15 |
| 145 | Huỳnh Đạt Minh | 67 | VIE | CLB Phước Tiến | U10 |
| 146 | Huỳnh Đức Hiếu | 78 | VIE | CLB Phước Tiến | U9 |
| 147 | Huỳnh Gia Minh | 25 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U13 |
| 148 | Huỳnh Hy Phong | 54 | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | U7 |
| 149 | Huỳnh Khánh An | 10 | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | G10 |
| 150 | Huỳnh Khôi Nguyên | 13 | VIE | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | U8 |