Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G10

国名Vietnam ( VIE )
Number of rounds6
Tournament typeスイス方式個人大会
Rating calculation -
から2026/09/17 まで 2026/09/20
レイティング平均1000
ペアリングソフトSwiss-Manager (c) Heinz HerzogSwiss-Manager 大会データ

最終更新日20.09.2026 03:34:29, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

大会選択U7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15
Uopen, Gopen
パラメーター選択 大会詳細非表示, Link tournament to the tournament calendar
Overview for groupsBCR, CKC, CNT, DK2, FREE, PLC, PTA, PTI, TNT, YTC
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
6 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6/6 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位リスト

番号NameID国名グループクラブ/場所
1Bùi Hà Anh25VIEFREEĐăng ký cá nhân
2Bùi Linh Đan19VIEPTICLB Phước Tiến
3Đặng Quỳnh Sam12VIECNTTrung Tâm Cờ Vua Nha Trang
4Hồ Khánh Ngân2VIECKCClb Chess Knight Nha Trang
5Huỳnh Khánh An10VIEYTCTT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh
6Lê Uyên Lê21VIEPTATH Nha Trang-PH Phước Tân
7Ngô Thanh Trà26VIEDK2Tiểu học Diên Khánh 2
8Nguyễn An Viên22VIEPTATH Nha Trang-PH Phước Tân
9Nguyễn Bùi Lam Vy11VIECNTTrung Tâm Cờ Vua Nha Trang
10Nguyễn Minh Anh15VIEPLCClb Phước Long Chess
11Nguyễn Ngọc Nhiên3VIECKCClb Chess Knight Nha Trang
12Nguyễn Ngọc Như Ý16VIETNTTiểu Học Tây Nha Trang
13Nguyễn Thị Trúc Linh13VIEBCRTiểu Học Bắc Cam Ranh
14Phạm Ngọc An Nhiên1VIECKCClb Chess Knight Nha Trang
15Trần Lê Trúc Phương9VIEYTCTT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh
16Trần Quang Nhã Thy18VIEPTICLB Phước Tiến
17Trần Quỳnh Anh17VIEPTICLB Phước Tiến
18Võ Khánh Huyền8VIEYTCTT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh
19Võ Cao Bảo Ngọc24VIEFREEĐăng ký cá nhân