Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U10 Paskutinis atnaujinimas21.09.2026 06:39:36, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
galutinė vietų padėtis po 7 ratų
| Vt. | SNr. | Pavardė | Gr. | Fed. | Klubas/Miestas | PR1 | PR2 | PR3 | PR4 | PR5 |
| 1 | 84 | Trần Đức Tài | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 6,5 | 27 | 6 | 4 | 27,25 |
| 2 | 36 | Lê Phúc Nguyên | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 6 | 31,5 | 6 | 4 | 28,5 |
| 3 | 1 | Bùi Đăng Lâm | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 6 | 29 | 5 | 3 | 26,5 |
| 4 | 87 | Trần Nguyên Gia Bảo | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 6 | 28,5 | 6 | 3 | 26,5 |
| 5 | 72 | Nguyễn Tùng Lâm | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 5,5 | 29,5 | 4 | 4 | 25,25 |
| 6 | 38 | Lê Xuân Kiên | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 5,5 | 29 | 5 | 4 | 21,25 |
| 7 | 35 | Lê Nguyễn Huy Bách | NNT | VIE | Tiểu học Nam Nha Trang | 5,5 | 28,5 | 5 | 3 | 22,75 |
| 8 | 65 | Nguyễn Phạm Gia Khang | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 5,5 | 24,5 | 5 | 3 | 21,25 |
| 9 | 17 | Dương Công Đức | NNT | VIE | Tiểu học Nam Nha Trang | 5 | 29 | 5 | 3 | 20 |
| 10 | 27 | Lê Bảo Minh | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 5 | 29 | 5 | 3 | 20 |
| 11 | 14 | Đoàn Đăng Khôi | DLH | VIE | Trường Tiểu Học Đại Lãnh | 5 | 28,5 | 5 | 4 | 18,5 |
| 12 | 9 | Đinh Khải Tâm | BKC | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | 5 | 27 | 5 | 3 | 20,5 |
| 13 | 92 | Trương Hoàng Lâm | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 5 | 26 | 5 | 4 | 17,5 |
| 14 | 48 | Nguyễn Bá Sơn | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 5 | 26 | 4 | 3 | 19 |
| 15 | 73 | Nguyễn Văn Anh Duy | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 5 | 25,5 | 5 | 3 | 16 |
| 16 | 33 | Lê Minh Đức | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 5 | 24 | 4 | 3 | 16 |
| 17 | 19 | Hà Võ Đăng Quang | PLC | VIE | Clb Phước Long Chess | 5 | 22,5 | 5 | 3 | 16,5 |
| 18 | 77 | Phạm Hoàng Bách | NNT | VIE | Tiểu học Nam Nha Trang | 5 | 22,5 | 4 | 3 | 15,75 |
| 19 | 7 | Đào Nguyên Khôi | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 4,5 | 29,5 | 4 | 4 | 16,25 |
| 20 | 40 | Lý Trinh Nhật Minh | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 4,5 | 28,5 | 4 | 4 | 17,25 |
| 21 | 13 | Đỗ Văn Vương | PH2 | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Hòa 2 | 4,5 | 26,5 | 3 | 4 | 18 |
| 22 | 95 | Vũ Tuấn Đạt | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 4,5 | 24,5 | 4 | 3 | 14,25 |
| 23 | 83 | Trà Nam Khang | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 4,5 | 24 | 4 | 3 | 13,5 |
| 24 | 24 | Huỳnh Đạt Minh | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 4,5 | 21 | 4 | 4 | 11,25 |
| 25 | 60 | Nguyễn Minh Phúc | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 4 | 29,5 | 3 | 4 | 17,25 |
| 26 | 18 | Dương Tuấn Ngạn | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 4 | 27 | 3 | 3 | 12,5 |
| 27 | 28 | Lê Duy Phước | NHO | VIE | Trường Tiểu Học Ninh Hòa | 4 | 26 | 4 | 4 | 12 |
| 28 | 23 | Hoàng Gia Huy | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 4 | 25,5 | 4 | 3 | 12 |
| 29 | 69 | Nguyễn Trần Hạnh Phúc | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 4 | 25,5 | 3 | 3 | 14,25 |
| 30 | 74 | Nguyễn Võ An Huy | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 4 | 25 | 4 | 4 | 13 |
| 31 | 4 | Đặng Nhật Minh | TNT | VIE | Tiểu Học Tây Nha Trang | 4 | 25 | 4 | 4 | 11,5 |
| 32 | 86 | Trần Minh Huy | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 4 | 24,5 | 3 | 4 | 13 |
| 33 | 88 | Trần Nguyễn Hải Nguyên | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 4 | 24 | 4 | 4 | 10,5 |
| 34 | 93 | Võ Mộc Lâm | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 4 | 24 | 4 | 3 | 12 |
| 35 | 62 | Nguyễn Ngọc Bách | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 4 | 23,5 | 4 | 4 | 10 |
| 36 | 70 | Nguyễn Trần Khải Hoàng | NHO | VIE | Trường Tiểu Học Ninh Hòa | 4 | 23 | 4 | 4 | 12 |
| 37 | 94 | Võ Trọng Phúc | DLH | VIE | Trường Tiểu Học Đại Lãnh | 4 | 23 | 4 | 4 | 11 |
| 38 | 2 | Bùi Quốc Bảo | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 4 | 22,5 | 4 | 4 | 10,5 |
| 39 | 76 | Phạm Đăng Khoa | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 4 | 22,5 | 3 | 4 | 13 |
| 40 | 46 | Nguyễn Anh Khôi | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 4 | 22 | 4 | 4 | 12,5 |
| 41 | 39 | Lương Công Hải | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 4 | 21,5 | 2 | 3 | 13,5 |
| 42 | 52 | Nguyễn Đức Chung | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 4 | 21 | 4 | 4 | 11 |
| 43 | 6 | Đào Gia Bình | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 21 | 4 | 4 | 10,5 |
| 44 | 56 | Nguyễn Hải Long | BKC | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | 4 | 20 | 3 | 4 | 8,75 |
| 45 | 10 | Đinh Nhật Minh | VNG | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên | 3,5 | 27 | 3 | 3 | 11 |
| 46 | 44 | Ngô Mạnh Cường | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 3,5 | 24,5 | 3 | 4 | 11,75 |
| 47 | 22 | Hoàng Anh Quân | VNG | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên | 3,5 | 23 | 3 | 4 | 9,5 |
| 48 | 21 | Hồ Tấn Minh | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 3,5 | 21 | 3 | 3 | 9,75 |
| 49 | 75 | Nguyễn Xuân Nhật Hưng | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 3,5 | 21 | 3 | 3 | 7,75 |
| 50 | 89 | Trần Nguyên Khang | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 3,5 | 20,5 | 3 | 3 | 9,25 |
| 51 | 16 | Đồng Nhật Nam | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 3,5 | 19,5 | 3 | 4 | 8,25 |
| 52 | 50 | Nguyễn Chính Nghị | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3,5 | 17,5 | 3 | 4 | 6,75 |
| 53 | 3 | Đàm Quang Đạt | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 3 | 26,5 | 3 | 3 | 9,5 |
| 54 | 82 | Phan Thiên Phước | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 3 | 26 | 3 | 4 | 9 |
| 55 | 78 | Phạm Hoàng Huy | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 3 | 24 | 3 | 4 | 8,5 |
| 56 | 58 | Nguyễn Lương Thiện | XHU | VIE | TH Nha Trang-PH Xương Huân | 3 | 24 | 3 | 3 | 8 |
| 57 | 91 | Trịnh Quang Thắng | DLH | VIE | Trường Tiểu Học Đại Lãnh | 3 | 23,5 | 3 | 3 | 9 |
| 58 | 64 | Nguyễn Nhật Quang | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 3 | 23 | 3 | 4 | 9 |
| 59 | 29 | Lê Gia Khang | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 3 | 23 | 3 | 3 | 9 |
| 60 | 20 | Hồ Đức Phi Hùng | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 3 | 23 | 3 | 3 | 6 |
| 61 | 37 | Lê Vũ Nguyên | TNT | VIE | Tiểu Học Tây Nha Trang | 3 | 22,5 | 3 | 3 | 6,5 |
| 62 | 12 | Đỗ Thiên Minh | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 3 | 21,5 | 3 | 4 | 7,5 |
| 63 | 47 | Nguyễn Anh Vũ | PH2 | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Hòa 2 | 3 | 20,5 | 3 | 3 | 7 |
| 64 | 25 | Huỳnh Quốc Huy | NHO | VIE | Trường Tiểu Học Ninh Hòa | 3 | 20,5 | 3 | 3 | 6 |
| 65 | 53 | Nguyễn Duy Nguyễn | TNT | VIE | Tiểu Học Tây Nha Trang | 3 | 20,5 | 3 | 3 | 6 |
| 66 | 11 | Đỗ Kim Khang | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 20 | 3 | 3 | 7 |
| 67 | 42 | Ngô Bảo Khang | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 3 | 19,5 | 3 | 4 | 5 |
| 68 | 98 | Huỳnh Quang Đăng | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 3 | 15 | 3 | 4 | 6 |
| 69 | 59 | Nguyễn Minh Khôi | VNG | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên | 2,5 | 22 | 2 | 3 | 6,25 |
| 70 | 97 | Phạm Khôi Nguyên | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 2,5 | 21 | 2 | 3 | 6,25 |
| 71 | 79 | Phạm Nguyễn Phúc An | NNT | VIE | Tiểu học Nam Nha Trang | 2,5 | 21 | 2 | 3 | 5,75 |
| 72 | 90 | Trần Tạ Nguyên Khang | VNG | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên | 2,5 | 21 | 1 | 3 | 7,75 |
| 73 | 43 | Ngô Kim Bảo | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 2,5 | 20,5 | 2 | 3 | 4,75 |
| 74 | 41 | Mai Huỳnh Nhật Nam | NHO | VIE | Trường Tiểu Học Ninh Hòa | 2,5 | 19 | 2 | 3 | 3,75 |
| 75 | 49 | Nguyễn Chí Kiên | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2,5 | 17,5 | 2 | 3 | 3,75 |
| 76 | 81 | Phan Quý Vương | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 21,5 | 2 | 3 | 5,5 |
| 77 | 55 | Nguyễn Hải Anh | VNG | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên | 2 | 21 | 2 | 4 | 2 |
| 78 | 45 | Ngô Minh Khôi | PH2 | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Hòa 2 | 2 | 21 | 2 | 3 | 3 |
| 79 | 34 | Lê Nguyễn Hoàng Nam | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2 | 19 | 2 | 4 | 2,5 |
| 80 | 51 | Nguyễn Đình Tùng | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 19 | 2 | 3 | 4 |
| 81 | 57 | Nguyễn Khang Huy | TNT | VIE | Tiểu Học Tây Nha Trang | 2 | 17,5 | 2 | 4 | 2,5 |
| 82 | 54 | Nguyễn Gia Huy | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 2 | 15 | 2 | 4 | 2,5 |
| 83 | 5 | Đặng Vinh Khoa | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 20,5 | 1 | 3 | 4 |
| 84 | 15 | Đoàn Hữu Gia Bảo | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 1 | 17,5 | 1 | 4 | 2 |
| 85 | 80 | Phan Minh Phúc | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 1 | 16 | 1 | 3 | 1,5 |
| 86 | 66 | Nguyễn Phan Duy Khôi | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 1 | 16 | 1 | 2 | 1,5 |
| 87 | 63 | Nguyễn Nhật An | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 15 | 1 | 2 | 3,5 |
| 88 | 8 | Đinh Gia Bảo | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 14,5 | 1 | 4 | 1,5 |
| 89 | 30 | Lê Hoàng Gia Huy (A) | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 1 | 13,5 | 1 | 2 | 1,5 |
| 90 | 85 | Trần Khương Di | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 14,5 | 0 | 2 | 0 |
| 91 | 61 | Nguyễn Minh Phúc Khang | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 0 | 13,5 | 0 | 2 | 0 |
| 92 | 26 | Lâm Chí Tài | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 0 | 13 | 0 | 2 | 0 |
| 93 | 96 | Phạm Quang Đăng | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 0 | 12 | 0 | 3 | 0 |
| 94 | 71 | Nguyễn Tuấn Khang | NNT | VIE | Tiểu học Nam Nha Trang | 0 | 11 | 0 | 2 | 0 |
| 95 | 68 | Nguyễn Thái Sơn | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 0 | 9,5 | 0 | 3 | 0 |
| 96 | 32 | Lê Hy Khang | TNT | VIE | Tiểu Học Tây Nha Trang | 0 | 9,5 | 0 | 2 | 0 |
| 97 | 67 | Nguyễn Phúc Bảo Long | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 0 | 8 | 0 | 2 | 0 |
| 98 | 31 | Lê Hoàng Gia Huy (B) | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 0 | 7 | 0 | 2 | 0 |
Paaiškinimas: Papildomas rodiklis 1: points (game-points) Papildomas rodiklis 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Papildomas rodiklis 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Papildomas rodiklis 4: Most black Papildomas rodiklis 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|