| Sıra | Bşl.No. | İsim | Gr | FED | Kulüp/Şehir | EB1 | EB2 | EB3 | EB4 | EB5 |
| 1 | 2 | Bùi Quốc Bảo | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 2 | 4 | Đặng Nhật Minh | TNT | VIE | Tiểu Học Tây Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 3 | 9 | Đinh Khải Tâm | BKC | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 4 | 27 | Lê Bảo Minh | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 5 | 29 | Lê Gia Khang | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 6 | 35 | Lê Nguyễn Huy Bách | NNT | VIE | Tiểu học Nam Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 7 | 36 | Lê Phúc Nguyên | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 8 | 58 | Nguyễn Lương Thiện | XHU | VIE | TH Nha Trang-PH Xương Huân | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 9 | 87 | Trần Nguyên Gia Bảo | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 10 | 92 | Trương Hoàng Lâm | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 11 | 3 | Đàm Quang Đạt | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 12 | 6 | Đào Gia Bình | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 13 | 7 | Đào Nguyên Khôi | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 14 | 14 | Đoàn Đăng Khôi | DLH | VIE | Trường Tiểu Học Đại Lãnh | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 15 | 20 | Hồ Đức Phi Hùng | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 16 | 28 | Lê Duy Phước | NHO | VIE | Trường Tiểu Học Ninh Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 17 | 38 | Lê Xuân Kiên | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 18 | 72 | Nguyễn Tùng Lâm | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 19 | 73 | Nguyễn Văn Anh Duy | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 20 | 78 | Phạm Hoàng Huy | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 21 | 84 | Trần Đức Tài | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 22 | 81 | Phan Quý Vương | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 23 | 13 | Đỗ Văn Vương | PH2 | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Hòa 2 | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 24 | 22 | Hoàng Anh Quân | VNG | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 25 | 5 | Đặng Vinh Khoa | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 26 | 17 | Dương Công Đức | NNT | VIE | Tiểu học Nam Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 27 | 19 | Hà Võ Đăng Quang | PLC | VIE | Clb Phước Long Chess | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 28 | 23 | Hoàng Gia Huy | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 29 | 46 | Nguyễn Anh Khôi | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 30 | 59 | Nguyễn Minh Khôi | VNG | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 31 | 63 | Nguyễn Nhật An | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 32 | 77 | Phạm Hoàng Bách | NNT | VIE | Tiểu học Nam Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 33 | 10 | Đinh Nhật Minh | VNG | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 34 | 11 | Đỗ Kim Khang | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 35 | 21 | Hồ Tấn Minh | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 36 | 24 | Huỳnh Đạt Minh | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 37 | 33 | Lê Minh Đức | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 38 | 34 | Lê Nguyễn Hoàng Nam | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 39 | 40 | Lý Trinh Nhật Minh | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 40 | 45 | Ngô Minh Khôi | PH2 | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Hòa 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 41 | 49 | Nguyễn Chí Kiên | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 42 | 51 | Nguyễn Đình Tùng | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 43 | 55 | Nguyễn Hải Anh | VNG | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 44 | 56 | Nguyễn Hải Long | BKC | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 45 | 62 | Nguyễn Ngọc Bách | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 46 | 74 | Nguyễn Võ An Huy | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 47 | 76 | Phạm Đăng Khoa | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 48 | 79 | Phạm Nguyễn Phúc An | NNT | VIE | Tiểu học Nam Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 49 | 82 | Phan Thiên Phước | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 50 | 83 | Trà Nam Khang | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 51 | 88 | Trần Nguyễn Hải Nguyên | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 52 | 89 | Trần Nguyên Khang | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 53 | 94 | Võ Trọng Phúc | DLH | VIE | Trường Tiểu Học Đại Lãnh | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 54 | 95 | Vũ Tuấn Đạt | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 55 | 97 | Phạm Khôi Nguyên | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 56 | 65 | Nguyễn Phạm Gia Khang | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 57 | 91 | Trịnh Quang Thắng | DLH | VIE | Trường Tiểu Học Đại Lãnh | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 58 | 60 | Nguyễn Minh Phúc | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 59 | 69 | Nguyễn Trần Hạnh Phúc | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 60 | 52 | Nguyễn Đức Chung | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 61 | 66 | Nguyễn Phan Duy Khôi | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 62 | 70 | Nguyễn Trần Khải Hoàng | NHO | VIE | Trường Tiểu Học Ninh Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 63 | 12 | Đỗ Thiên Minh | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 64 | 16 | Đồng Nhật Nam | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 65 | 18 | Dương Tuấn Ngạn | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 66 | 30 | Lê Hoàng Gia Huy (A) | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 67 | 44 | Ngô Mạnh Cường | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 68 | 64 | Nguyễn Nhật Quang | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 69 | 93 | Võ Mộc Lâm | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 70 | 1 | Bùi Đăng Lâm | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 71 | 48 | Nguyễn Bá Sơn | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 72 | 39 | Lương Công Hải | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 73 | 90 | Trần Tạ Nguyên Khang | VNG | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 74 | 43 | Ngô Kim Bảo | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 0,5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 75 | 86 | Trần Minh Huy | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 0,5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 76 | 25 | Huỳnh Quốc Huy | NHO | VIE | Trường Tiểu Học Ninh Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 77 | 26 | Lâm Chí Tài | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 78 | 31 | Lê Hoàng Gia Huy (B) | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 79 | 37 | Lê Vũ Nguyên | TNT | VIE | Tiểu Học Tây Nha Trang | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 80 | 50 | Nguyễn Chính Nghị | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 81 | 53 | Nguyễn Duy Nguyễn | TNT | VIE | Tiểu Học Tây Nha Trang | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 82 | 54 | Nguyễn Gia Huy | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 83 | 61 | Nguyễn Minh Phúc Khang | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 84 | 67 | Nguyễn Phúc Bảo Long | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 85 | 75 | Nguyễn Xuân Nhật Hưng | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 86 | 85 | Trần Khương Di | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 87 | 8 | Đinh Gia Bảo | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 88 | 15 | Đoàn Hữu Gia Bảo | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 89 | 32 | Lê Hy Khang | TNT | VIE | Tiểu Học Tây Nha Trang | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 90 | 41 | Mai Huỳnh Nhật Nam | NHO | VIE | Trường Tiểu Học Ninh Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 91 | 42 | Ngô Bảo Khang | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 92 | 47 | Nguyễn Anh Vũ | PH2 | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Hòa 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 93 | 57 | Nguyễn Khang Huy | TNT | VIE | Tiểu Học Tây Nha Trang | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 94 | 68 | Nguyễn Thái Sơn | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 95 | 71 | Nguyễn Tuấn Khang | NNT | VIE | Tiểu học Nam Nha Trang | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 96 | 80 | Phan Minh Phúc | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 97 | 96 | Phạm Quang Đăng | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 98 | 98 | Huỳnh Quang Đăng | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |