Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U10 Paskutinis atnaujinimas21.09.2026 06:39:36, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
žaidėjo apžvalga DLHPaskutiniojo rato rezultatai DLH
| Rt. | Lent. | Nr. | Pavardė | Gr. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | Pavardė | Gr. | Nr. |
| 7 | 9 | 69 | Nguyễn Trần Hạnh Phúc | CKC | 4 | 0 - 1 | 4 | Đoàn Đăng Khôi | DLH | 14 |
| 7 | 21 | 91 | Trịnh Quang Thắng | DLH | 3 | 0 - 1 | 3 | Đào Gia Bình | CNT | 6 |
| 7 | 26 | 37 | Lê Vũ Nguyên | TNT | 3 | 0 - 1 | 3 | Võ Trọng Phúc | DLH | 94 |
Žaidėjo savybės DLH
| Rt. | SNr. | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| Đoàn Đăng Khôi 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 61 | Nguyễn Minh Phúc Khang | VIE | 0 | s 1 | | 2 | 77 | Phạm Hoàng Bách | VIE | 5 | w 1 | | 3 | 73 | Nguyễn Văn Anh Duy | VIE | 5 | s 1 | | 4 | 58 | Nguyễn Lương Thiện | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 38 | Lê Xuân Kiên | VIE | 5,5 | s 0 | | 6 | 87 | Trần Nguyên Gia Bảo | VIE | 6 | w 0 | | 7 | 69 | Nguyễn Trần Hạnh Phúc | VIE | 4 | s 1 | | Trịnh Quang Thắng 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 44 | Ngô Mạnh Cường | VIE | 3,5 | w 1 | | 2 | 29 | Lê Gia Khang | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 51 | Nguyễn Đình Tùng | VIE | 2 | s 1 | | 4 | 40 | Lý Trinh Nhật Minh | VIE | 4,5 | s 0 | | 5 | 50 | Nguyễn Chính Nghị | VIE | 3,5 | w 1 | | 6 | 48 | Nguyễn Bá Sơn | VIE | 5 | s 0 | | 7 | 6 | Đào Gia Bình | VIE | 4 | w 0 | | Võ Trọng Phúc 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 47 | Nguyễn Anh Vũ | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 35 | Lê Nguyễn Huy Bách | VIE | 5,5 | w 0 | | 3 | 52 | Nguyễn Đức Chung | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 49 | Nguyễn Chí Kiên | VIE | 2,5 | w 1 | | 5 | 41 | Mai Huỳnh Nhật Nam | VIE | 2,5 | s 1 | | 6 | 33 | Lê Minh Đức | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 37 | Lê Vũ Nguyên | VIE | 3 | s 1 |
|
|
|
|