Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U10 Paskutinis atnaujinimas21.09.2026 06:39:36, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
nesuporuotas
| SNr. | Pavardė | Fed. | 1.Rt. | 2.Rt. | 3.Rt. | 4.Rt. | 5.Rt. | 6.Rt. | 7.Rt. |
| 26 | Lâm Chí, Tài | VIE | | | | | * | * | * |
| 30 | Lê Hoàng Gia, Huy (A) | VIE | | | | | * | * | * |
| 31 | Lê Hoàng Gia, Huy (B) | VIE | | | | | * | * | * |
| 32 | Lê Hy, Khang | VIE | | | | | * | * | * |
| 61 | Nguyễn Minh Phúc, Khang | VIE | | | | | * | * | * |
| 63 | Nguyễn Nhật, An | VIE | | | | | * | * | * |
| 66 | Nguyễn Phan Duy, Khôi | VIE | | | | | * | * | * |
| 67 | Nguyễn Phúc Bảo, Long | VIE | | | | | * | * | * |
| 68 | Nguyễn Thái, Sơn | VIE | | | | | * | * | * |
| 71 | Nguyễn Tuấn, Khang | VIE | | | | | * | * | * |
| 96 | Phạm Quang, Đăng | VIE | | | | | * | * | * |
| 85 | Trần Khương, Di | VIE | | | | | * | * | * |
|
|
|
|
|
|
|
|
|