Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U10 Seinast dagført21.09.2026 06:39:36, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa
| Kappingarnevnd | U7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15 Uopen, Gopen |
| Parameter-val | Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar |
| Overview for groups | BCR, BKC, CKC, CNT, DLH, FREE, NHC, NHO, NNT, NTH, PH2, PLC, PTA, PTI, TNT, VKH, VNG, XHU, YTC |
| Listar | Byrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan |
| Endalig talva eftir 7 umfør, Byrjanartalva |
| Telvara-paringar | Umf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7/7 , ikki parað |
| Støðan eftir | Umf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7 |
ikki parað
| BNr. | Navn | Land | 1.Rd | 2.Rd | 3.Rd | 4.Rd | 5.Rd | 6.Rd | 7.Rd |
| 26 | Lâm Chí, Tài | VIE | | | | | * | * | * |
| 30 | Lê Hoàng Gia, Huy (A) | VIE | | | | | * | * | * |
| 31 | Lê Hoàng Gia, Huy (B) | VIE | | | | | * | * | * |
| 32 | Lê Hy, Khang | VIE | | | | | * | * | * |
| 61 | Nguyễn Minh Phúc, Khang | VIE | | | | | * | * | * |
| 63 | Nguyễn Nhật, An | VIE | | | | | * | * | * |
| 66 | Nguyễn Phan Duy, Khôi | VIE | | | | | * | * | * |
| 67 | Nguyễn Phúc Bảo, Long | VIE | | | | | * | * | * |
| 68 | Nguyễn Thái, Sơn | VIE | | | | | * | * | * |
| 71 | Nguyễn Tuấn, Khang | VIE | | | | | * | * | * |
| 96 | Phạm Quang, Đăng | VIE | | | | | * | * | * |
| 85 | Trần Khương, Di | VIE | | | | | * | * | * |
|
|
|
|