| No. | Name | ID | Ֆեդ. | Խ | Ակումբ/քաղաք |
| 1 | Bùi Đăng Lâm | 19 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 2 | Bùi Quốc Bảo | 80 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 3 | Đàm Quang Đạt | 63 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 4 | Đặng Nhật Minh | 54 | VIE | TNT | Tiểu Học Tây Nha Trang |
| 5 | Đặng Vinh Khoa | 64 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 6 | Đào Gia Bình | 36 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 7 | Đào Nguyên Khôi | 12 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 8 | Đinh Gia Bảo | 95 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 9 | Đinh Khải Tâm | 84 | VIE | BKC | Clb Black Knight (Bkc) |
| 10 | Đinh Nhật Minh | 58 | VIE | VNG | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên |
| 11 | Đỗ Kim Khang | 38 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 12 | Đỗ Thiên Minh | 13 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 13 | Đỗ Văn Vương | 43 | VIE | PH2 | TH Nha Trang-PH Phước Hòa 2 |
| 14 | Đoàn Đăng Khôi | 16 | VIE | DLH | Trường Tiểu Học Đại Lãnh |
| 15 | Đoàn Hữu Gia Bảo | 46 | VIE | BCR | Tiểu Học Bắc Cam Ranh |
| 16 | Đồng Nhật Nam | 73 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 17 | Dương Công Đức | 87 | VIE | NNT | Tiểu học Nam Nha Trang |
| 18 | Dương Tuấn Ngạn | 106 | VIE | FREE | Đăng ký cá nhân |
| 19 | Hà Võ Đăng Quang | 49 | VIE | PLC | Clb Phước Long Chess |
| 20 | Hồ Đức Phi Hùng | 102 | VIE | BCR | Tiểu Học Bắc Cam Ranh |
| 21 | Hồ Tấn Minh | 1 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 22 | Hoàng Anh Quân | 56 | VIE | VNG | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên |
| 23 | Hoàng Gia Huy | 68 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 24 | Huỳnh Đạt Minh | 67 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 25 | Huỳnh Quốc Huy | 26 | VIE | NHO | Trường Tiểu Học Ninh Hòa |
| 26 | Lâm Chí Tài | 78 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 27 | Lê Bảo Minh | 7 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 28 | Lê Duy Phước | 25 | VIE | NHO | Trường Tiểu Học Ninh Hòa |
| 29 | Lê Gia Khang | 94 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 30 | Lê Hoàng Gia Huy (A) | 77 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 31 | Lê Hoàng Gia Huy (B) | 83 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 32 | Lê Hy Khang | 50 | VIE | TNT | Tiểu Học Tây Nha Trang |
| 33 | Lê Minh Đức | 37 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 34 | Lê Nguyễn Hoàng Nam | 71 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 35 | Lê Nguyễn Huy Bách | 103 | VIE | NNT | Tiểu học Nam Nha Trang |
| 36 | Lê Phúc Nguyên | 92 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 37 | Lê Vũ Nguyên | 52 | VIE | TNT | Tiểu Học Tây Nha Trang |
| 38 | Lê Xuân Kiên | 18 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 39 | Lương Công Hải | 5 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 40 | Lý Trinh Nhật Minh | 47 | VIE | BCR | Tiểu Học Bắc Cam Ranh |
| 41 | Mai Huỳnh Nhật Nam | 27 | VIE | NHO | Trường Tiểu Học Ninh Hòa |
| 42 | Ngô Bảo Khang | 105 | VIE | BCR | Tiểu Học Bắc Cam Ranh |
| 43 | Ngô Kim Bảo | 76 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 44 | Ngô Mạnh Cường | 93 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 45 | Ngô Minh Khôi | 44 | VIE | PH2 | TH Nha Trang-PH Phước Hòa 2 |
| 46 | Nguyễn Anh Khôi | 81 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 47 | Nguyễn Anh Vũ | 45 | VIE | PH2 | TH Nha Trang-PH Phước Hòa 2 |
| 48 | Nguyễn Bá Sơn | 40 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 49 | Nguyễn Chí Kiên | 3 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 50 | Nguyễn Chính Nghị | 23 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 51 | Nguyễn Đình Tùng | 41 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 52 | Nguyễn Đức Chung | 70 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 53 | Nguyễn Duy Nguyễn | 51 | VIE | TNT | Tiểu Học Tây Nha Trang |
| 54 | Nguyễn Gia Huy | 82 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 55 | Nguyễn Hải Anh | 55 | VIE | VNG | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên |
| 56 | Nguyễn Hải Long | 85 | VIE | BKC | Clb Black Knight (Bkc) |
| 57 | Nguyễn Khang Huy | 53 | VIE | TNT | Tiểu Học Tây Nha Trang |
| 58 | Nguyễn Lương Thiện | 60 | VIE | XHU | TH Nha Trang-PH Xương Huân |
| 59 | Nguyễn Minh Khôi | 57 | VIE | VNG | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên |
| 60 | Nguyễn Minh Phúc | 21 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 61 | Nguyễn Minh Phúc Khang | 79 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 62 | Nguyễn Ngọc Bách | 65 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 63 | Nguyễn Nhật An | 61 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 64 | Nguyễn Nhật Quang | 34 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 65 | Nguyễn Phạm Gia Khang | 62 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 66 | Nguyễn Phan Duy Khôi | 75 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 67 | Nguyễn Phúc Bảo Long | 100 | VIE | FREE | Đăng ký cá nhân |
| 68 | Nguyễn Thái Sơn | 97 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 69 | Nguyễn Trần Hạnh Phúc | 22 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 70 | Nguyễn Trần Khải Hoàng | 24 | VIE | NHO | Trường Tiểu Học Ninh Hòa |
| 71 | Nguyễn Tuấn Khang | 86 | VIE | NNT | Tiểu học Nam Nha Trang |
| 72 | Nguyễn Tùng Lâm | 39 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 73 | Nguyễn Văn Anh Duy | 9 | VIE | NTH | Clb Cờ Vua Ninh Thuận |
| 74 | Nguyễn Võ An Huy | 69 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 75 | Nguyễn Xuân Nhật Hưng | 104 | VIE | BCR | Tiểu Học Bắc Cam Ranh |
| 76 | Phạm Đăng Khoa | 6 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 77 | Phạm Hoàng Bách | 88 | VIE | NNT | Tiểu học Nam Nha Trang |
| 78 | Phạm Hoàng Huy | 72 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 79 | Phạm Nguyễn Phúc An | 89 | VIE | NNT | Tiểu học Nam Nha Trang |
| 80 | Phan Minh Phúc | 74 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 81 | Phan Quý Vương | 42 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 82 | Phan Thiên Phước | 101 | VIE | FREE | Đăng ký cá nhân |
| 83 | Trà Nam Khang | 8 | VIE | NTH | Clb Cờ Vua Ninh Thuận |
| 84 | Trần Đức Tài | 20 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 85 | Trần Khương Di | 96 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 86 | Trần Minh Huy | 2 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 87 | Trần Nguyên Gia Bảo | 35 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 88 | Trần Nguyễn Hải Nguyên | 32 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 89 | Trần Nguyên Khang | 33 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 90 | Trần Tạ Nguyên Khang | 59 | VIE | VNG | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên |
| 91 | Trịnh Quang Thắng | 17 | VIE | DLH | Trường Tiểu Học Đại Lãnh |
| 92 | Trương Hoàng Lâm | 66 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 93 | Võ Mộc Lâm | 90 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 94 | Võ Trọng Phúc | 15 | VIE | DLH | Trường Tiểu Học Đại Lãnh |
| 95 | Vũ Tuấn Đạt | 4 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 96 | Phạm Quang Đăng | 109 | VIE | FREE | Đăng ký cá nhân |
| 97 | Phạm Khôi Nguyên | 108 | VIE | FREE | Đăng ký cá nhân |
| 98 | Huỳnh Quang Đăng | 107 | VIE | FREE | Đăng ký cá nhân |