Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U13 Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 06:04:14, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
Vieta po 4 rato
| Vt. | SNr. | Pavardė | Gr. | Fed. | Klubas/Miestas | PR1 | PR2 | PR3 | PR4 | PR5 |
| 1 | 22 | Nguyễn Bảo Nghĩa | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 4 | 0 | 4 | 2 | 0 |
| 2 | 26 | Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 4 | 0 | 4 | 2 | 0 |
| 3 | 28 | Nguyễn Minh Kỳ | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3,5 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 4 | 32 | Nguyễn Thiên Phúc | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 5 | 5 | Đoàn Minh Cường | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 6 | 42 | Trương Nguyễn Đức Hòa | BKC | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 7 | 6 | Hà Minh Khang | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 8 | 15 | Lê Hoàng Quân | BKC | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 9 | 46 | Võ Phúc Hưng | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 10 | 40 | Trần Trọng Minh Khoa | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 11 | 14 | Lê Hoàng Gia Minh | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 12 | 43 | Văn Viết Hoàng Hưng | BKC | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 13 | 45 | Võ Minh Khang | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 14 | 31 | Nguyễn Thiện Kỳ | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 15 | 10 | Huỳnh Gia Minh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 16 | 18 | Lý Gia Phúc | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 17 | 34 | Nguyễn Trí Đức | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2,5 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 18 | 29 | Nguyễn Minh Tôn | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2,5 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 19 | 4 | Đỗ Khôi Nguyên | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 20 | 13 | Huỳnh Quang Dũng | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 21 | 3 | Đinh Trọng Nhân | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 22 | 16 | Lê Huỳnh Đức | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 23 | 20 | Ngô Sĩ Kiệt | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 24 | 19 | Ngô Quang Phước | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 25 | 41 | Trịnh Đình Huy | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 26 | 36 | Phan Trung Giản | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 27 | 23 | Nguyễn Đoàn Minh Khoa | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 28 | 33 | Nguyễn Trần Anh Duy | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 29 | 39 | Trần Hoàng Bảo | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 30 | 27 | Nguyễn Minh Đăng | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 31 | 44 | Võ Hoàng Nhã | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 32 | 25 | Nguyễn Huy Phúc | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 33 | 38 | Tạ Đức Luân | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 34 | 1 | Bùi Gia Vĩnh Hòa | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 35 | 17 | Lê Phạm Hải Duy | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 36 | 9 | Hoàng Khải Minh | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 37 | 35 | Nguyễn Võ Đăng Khôi | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 38 | 37 | Phó Gia Minh | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 39 | 30 | Nguyễn Thanh Phong | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 40 | 21 | Nguyễn Anh Tuấn | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 41 | 2 | Bùi Thanh An | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 42 | 8 | Hồ Phúc Huy Hoàng | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 43 | 11 | Huỳnh Kiến Phong | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 44 | 12 | Huỳnh Ngọc Minh Huyền | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 45 | 7 | Hồ Lê Quang Minh | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 46 | 24 | Nguyễn Hoàng Thúy An | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Paaiškinimas: Papildomas rodiklis 1: points (game-points) Papildomas rodiklis 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Papildomas rodiklis 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Papildomas rodiklis 4: Most black Papildomas rodiklis 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|