注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U13

最后更新20.09.2026 06:04:14, 创建者/最新上传: PT Khánh Hòa

Search for player 搜索

6 轮后名次

名次SNo姓名协会协会俱乐部/城市 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
126Nguyễn Lê Hoàng HiếuNTHVIEClb Cờ Vua Ninh Thuận5,50530
222Nguyễn Bảo NghĩaICCVIECâu Lạc Bộ Icc50520
314Lê Hoàng Gia MinhNTHVIEClb Cờ Vua Ninh Thuận50530
428Nguyễn Minh KỳCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang4,50430
55Đoàn Minh CườngCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang4,50330
631Nguyễn Thiện KỳFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân4,50430
745Võ Minh KhangCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang4,50430
86Hà Minh KhangFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân40330
942Trương Nguyễn Đức HòaBKCVIEClb Black Knight (Bkc)40430
1015Lê Hoàng QuânBKCVIEClb Black Knight (Bkc)40330
113Đinh Trọng NhânNTHVIEClb Cờ Vua Ninh Thuận40430
1216Lê Huỳnh ĐứcFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân40430
1339Trần Hoàng BảoFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân40430
1440Trần Trọng Minh KhoaCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang3,50230
1534Nguyễn Trí ĐứcCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang3,50330
1618Lý Gia PhúcNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà3,50330
1729Nguyễn Minh TônCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang3,50330
1810Huỳnh Gia MinhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang3,50330
1943Văn Viết Hoàng HưngBKCVIEClb Black Knight (Bkc)3,50330
2032Nguyễn Thiên PhúcCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang30330
2113Huỳnh Quang DũngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang30330
2246Võ Phúc HưngNTHVIEClb Cờ Vua Ninh Thuận30330
2319Ngô Quang PhướcCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang30330
2436Phan Trung GiảnCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang30330
251Bùi Gia Vĩnh HòaFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân30330
2627Nguyễn Minh ĐăngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang30330
2717Lê Phạm Hải DuyFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân30330
2844Võ Hoàng NhãNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà2,50240
294Đỗ Khôi NguyênCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang2,50230
3033Nguyễn Trần Anh DuyFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân2,50230
3125Nguyễn Huy PhúcNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà2,50230
322Bùi Thanh AnFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân2,50230
3341Trịnh Đình HuyNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà20230
3420Ngô Sĩ KiệtNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà20230
3523Nguyễn Đoàn Minh KhoaFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân20220
369Hoàng Khải MinhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân20230
3735Nguyễn Võ Đăng KhôiVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa20230
388Hồ Phúc Huy HoàngFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân1,50130
3937Phó Gia MinhNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà1,50130
4021Nguyễn Anh TuấnFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân1,50120
4138Tạ Đức LuânVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa1,50140
4230Nguyễn Thanh PhongCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10130
4311Huỳnh Kiến PhongFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00020
4412Huỳnh Ngọc Minh HuyềnFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00020
457Hồ Lê Quang MinhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00010
4624Nguyễn Hoàng Thúy AnNTHVIEClb Cờ Vua Ninh Thuận00020

注释:
TB1: points (game-points)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)