Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U13 Poslední aktualizace20.09.2026 06:04:14, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa
| Výběr turnaje | U7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15 Uopen, Gopen |
| Výběr parametru | zobrazit detaily o turnaji, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři |
| Náhled pro skupiny | BKC, CKC, CNT, FREE, ICC, NHC, NTH, VKH |
| Seznamy | Startovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán |
| Konečná tabulka po 7 kolech, Tabulka podle startovní listiny |
| Nasazení hráčů | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7/7 , nenasazen |
| Ranking list after | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7 |
| Excel a tisk | Export do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes |
Pořadí po 4 kole
| Poř. | St.č. | Jméno | Skup. | FED | Klub/Místo | PH 1 | PH 2 | PH 3 | PH 4 | PH 5 |
| 1 | 22 | Nguyễn Bảo Nghĩa | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 4 | 0 | 4 | 2 | 0 |
| 2 | 26 | Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 4 | 0 | 4 | 2 | 0 |
| 3 | 28 | Nguyễn Minh Kỳ | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3,5 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 4 | 32 | Nguyễn Thiên Phúc | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 5 | 5 | Đoàn Minh Cường | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 6 | 42 | Trương Nguyễn Đức Hòa | BKC | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 7 | 6 | Hà Minh Khang | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 8 | 15 | Lê Hoàng Quân | BKC | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 9 | 46 | Võ Phúc Hưng | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 10 | 40 | Trần Trọng Minh Khoa | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 11 | 14 | Lê Hoàng Gia Minh | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 12 | 43 | Văn Viết Hoàng Hưng | BKC | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 13 | 45 | Võ Minh Khang | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 14 | 31 | Nguyễn Thiện Kỳ | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 15 | 10 | Huỳnh Gia Minh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 16 | 18 | Lý Gia Phúc | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 17 | 34 | Nguyễn Trí Đức | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2,5 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 18 | 29 | Nguyễn Minh Tôn | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2,5 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 19 | 4 | Đỗ Khôi Nguyên | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 20 | 13 | Huỳnh Quang Dũng | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 21 | 3 | Đinh Trọng Nhân | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 22 | 16 | Lê Huỳnh Đức | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 23 | 20 | Ngô Sĩ Kiệt | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 24 | 19 | Ngô Quang Phước | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 25 | 41 | Trịnh Đình Huy | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 26 | 36 | Phan Trung Giản | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 27 | 23 | Nguyễn Đoàn Minh Khoa | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 28 | 33 | Nguyễn Trần Anh Duy | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 29 | 39 | Trần Hoàng Bảo | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 30 | 27 | Nguyễn Minh Đăng | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 31 | 44 | Võ Hoàng Nhã | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 32 | 25 | Nguyễn Huy Phúc | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 33 | 38 | Tạ Đức Luân | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 34 | 1 | Bùi Gia Vĩnh Hòa | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 35 | 17 | Lê Phạm Hải Duy | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 36 | 9 | Hoàng Khải Minh | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 37 | 35 | Nguyễn Võ Đăng Khôi | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 38 | 37 | Phó Gia Minh | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 39 | 30 | Nguyễn Thanh Phong | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 40 | 21 | Nguyễn Anh Tuấn | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 41 | 2 | Bùi Thanh An | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 42 | 8 | Hồ Phúc Huy Hoàng | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 43 | 11 | Huỳnh Kiến Phong | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 44 | 12 | Huỳnh Ngọc Minh Huyền | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 45 | 7 | Hồ Lê Quang Minh | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 46 | 24 | Nguyễn Hoàng Thúy An | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Poznámka: Pomocné hodnocení1: points (game-points) Pomocné hodnocení2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Pomocné hodnocení3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Pomocné hodnocení4: Most black Pomocné hodnocení5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|