Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U13

协会越南 ( VIE )
Number of rounds7
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/09/17 到 2026/09/20
平均等级分1000
配对软件Swiss-Manager from Heinz HerzogSwiss-Manager 比赛文件

最后更新20.09.2026 06:04:14, 创建者/最新上传: PT Khánh Hòa

比赛选择U7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15
Uopen, Gopen
参数选择 没有比赛详细资料, 比赛日历链接
分组浏览BKC, CKC, CNT, FREE, ICC, NHC, NTH, VKH
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
7 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

7 轮后最终名次交叉表

名次姓名协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次6.轮次7.轮次 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Nguyễn Lê Hoàng HiếuVIE 14b1 29w1 15b1 7w1 6b1 2w½ 4b½6295426,5
2Đoàn Minh CườngVIE 9w½ 37b1 24w1 22b½ 12w1 1b½ 6w15,526,54322
3Nguyễn Thiện KỳVIE 36w1 8b½ 9w0 23b1 10w1 22b1 14w15,5255320,5
4Lê Hoàng Gia MinhVIE 40b1 32w1 12b0 28w1 7b1 13w1 1w½5,5255319,5
5Võ Minh KhangVIE 6w0 39w1 45b1 26b½ 18w1 17b1 9w15,5235318,25
6Nguyễn Bảo NghĩaVIE 5b1 23w1 33w1 12b1 1w0 8w1 2b0529,55320,5
7Trương Nguyễn Đức HòaVIE 25b1 38b1 16w1 1b0 4w0 15w1 13b15275417,5
8Hà Minh KhangVIE 18b1 3w½ 13b½ 25w1 9w1 6b0 16w15274320,75
9Nguyễn Minh KỳVIE 2b½ 14w1 3b1 33w1 8b0 11w1 5b04,5304419,25
10Huỳnh Gia MinhVIE 34b1 12w0 32b1 17w½ 3b0 23w1 20b14,5244415
11Văn Viết Hoàng HưngVIE 38w0 35w1 42b1 16b1 22w½ 9b0 26w14,5204312,75
12Nguyễn Thiên PhúcVIE 31b1 10b1 4w1 6w0 2b0 20w0 30b1427,54416
13Lê Hoàng QuânVIE 41w1 22b½ 8w½ 19b1 24w1 4b0 7w0426,53313,25
14Đinh Trọng NhânVIE 1w0 9b0 35w1 42b1 21w1 24b1 3b04264411
15Huỳnh Quang DũngVIE 19w1 17b1 1w0 24b0 28w1 7b0 22w14264314,5
16Lê Huỳnh ĐứcVIE 20b1 28w1 7b0 11w0 39b1 25w1 8b04254412,5
17Nguyễn Trí ĐứcVIE 43b1 15w0 27b1 10b½ 26w1 5w0 18b½4253412,75
18Nguyễn Minh TônVIE 8w0 31w1 23b½ 30w1 5b0 33b1 17w½4243312,25
19Phan Trung GiảnVIE 15b0 30w1 21b1 13w0 25b0 31w1 29b1421,54413
20Trần Hoàng BảoVIE 16w0 26b0 44w1 36b1 38w1 12b1 10w0420,54310,5
21Nguyễn Minh ĐăngVIE 33w0 36b1 19w0 29w1 14b0 38b1 37w1418,54310
22Trần Trọng Minh KhoaVIE 30b1 13w½ 29b1 2w½ 11b½ 3w0 15b03,526,52413
23Võ Hoàng NhãVIE 35b1 6b0 18w½ 3w0 27b1 10b0 33w13,5253410,5
24Võ Phúc HưngVIE 39b1 27w1 2b0 15w1 13b0 14w0 25b½3,524,53411,25
25Ngô Quang PhướcVIE 7w0 41b1 34w1 8b0 19w1 16b0 24w½3,524339,75
26Lý Gia PhúcVIE 28b0 20w1 40b1 5w½ 17b0 34w1 11b03,523,53410,75
27Nguyễn Huy PhúcVIE 37w1 24b0 17w0 41b½ 23w0 35b1 34b13,518,5348,25
28Trịnh Đình HuyVIE 26w1 16b0 38w1 4b0 15b0 30w0 40b1322347
29Bùi Gia Vĩnh HòaVIE 46w1 1b0 22w0 21b0 42w1 39b1 19w0321,5335
30Lê Phạm Hải DuyVIE 22w0 19b0 37w1 18b0 40w1 28b1 12w0321337
31Hoàng Khải MinhVIE 12w0 18b0 46w1 34b0 41w1 19b0 38w1318,5335,5
32Nguyễn Võ Đăng KhôiVIE 44w1 4b0 10w0 38b0 36w0 42b1 39w1318,5335
33Đỗ Khôi NguyênVIE 21b1 42w1 6b0 9b0 34w½ 18w0 23b02,523,5246,25
34Nguyễn Trần Anh DuyVIE 10w0 43w1 25b0 31w1 33b½ 26b0 27w02,520,5235,75
35Nguyễn Anh TuấnVIE 23w0 11b0 14b0 -1 37w½ 27w0 42b12,520,5234,75
36Hồ Phúc Huy HoàngVIE 3b0 21w0 39b0 20w0 32b1 40w½ 41b12,520245,25
37Bùi Thanh AnVIE 27b0 2w0 30b0 43w1 35b½ 41w1 21b02,520244,25
38Ngô Sĩ KiệtVIE 11b1 7w0 28b0 32w1 20b0 21w0 31b0223,5247,5
39Nguyễn Đoàn Minh KhoaVIE 24w0 5b0 36w1 40b1 16w0 29w0 32b0221,5234
40Phó Gia MinhVIE 4w0 44b1 26w0 39w0 30b0 36b½ 28w01,519,5133,25
41Tạ Đức LuânVIE 13b0 25w0 43b1 27w½ 31b0 37b0 36w01,519143,25
42Nguyễn Thanh PhongVIE 45b1 33b0 11w0 14w0 29b0 32w0 35w0119,5132
43Huỳnh Kiến PhongVIE 17w0 34b0 41w0 37b0 -0 -0 -0010,5020
44Huỳnh Ngọc Minh HuyềnVIE 32b0 40w0 20b0 -0 -0 -0 -008,5020
45Hồ Lê Quang MinhVIE 42w0 46b0 5w0 -0 -0 -0 -008,5010
46Nguyễn Hoàng Thúy AnVIE 29b0 45w0 31b0 -0 -0 -0 -008020

注释:
TB1: points (game-points)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)