Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U13 Last update 20.09.2026 06:04:14, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa
| Tournament selection | U7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15 Uopen, Gopen |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for groups | BKC, CKC, CNT, FREE, ICC, NHC, NTH, VKH |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
not paired
| SNo | Name | FED | 1.Rd | 2.Rd | 3.Rd | 4.Rd | 5.Rd | 6.Rd | 7.Rd |
| 7 | Hồ Lê Quang, Minh | VIE | | | | * | * | * | * |
| 11 | Huỳnh Kiến, Phong | VIE | | | | | * | * | * |
| 12 | Huỳnh Ngọc Minh, Huyền | VIE | | | | * | * | * | * |
| 21 | Nguyễn Anh, Tuấn | VIE | | | | bye | | | |
| 24 | Nguyễn Hoàng Thúy, An | VIE | | | | * | * | * | * |
|
|
|
|