Search for player Որոնում

Դասակարգում 2 տուրից հետո

ՏSNoNameԽՖեդ.Ակումբ/քաղաք TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
15Lê Thùy DươngNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà20210
26Nguyễn Ánh TrangCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20210
37Nguyễn Hoàng Phương UyênNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà20210
413Nguyễn Trần Bảo AnICCVIECâu Lạc Bộ Icc1,50110
510Nguyễn Minh NhiCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang1,50110
611Nguyễn Ngọc Thiên KimCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
712Nguyễn Thanh BìnhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
814Phạm Ngọc Bảo ThyCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
915Phạm Tuyết NhiênNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà10110
1016Phan Vũ Phúc ViênFREEVIEĐăng ký cá nhân10110
1118Vũ Tuệ LinhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10110
124Kiều Uyên ChiICCVIECâu Lạc Bộ Icc10110
132Đặng Võ An NhiênICCVIECâu Lạc Bộ Icc10110
1417Trần Quang Tuệ NghiCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
151Bùi Thiên Kim TrúcICCVIECâu Lạc Bộ Icc00010
163Đồng Khả HânCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang00010
178Nguyễn Hoàng Thúy AnNTHVIEClb Cờ Vua Ninh Thuận00010
189Nguyễn Lê Thiện MỹCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang00010

Լրացուցիչ ցուցանիշներ:
TB1: points (game-points)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)