Search for player Որոնում

Դասակարգում 3 տուրից հետո

ՏSNoNameԽՖեդ.Ակումբ/քաղաք TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
15Lê Thùy DươngNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà30310
27Nguyễn Hoàng Phương UyênNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà30310
313Nguyễn Trần Bảo AnICCVIECâu Lạc Bộ Icc2,50210
46Nguyễn Ánh TrangCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20220
514Phạm Ngọc Bảo ThyCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20220
64Kiều Uyên ChiICCVIECâu Lạc Bộ Icc20220
711Nguyễn Ngọc Thiên KimCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20210
815Phạm Tuyết NhiênNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà20210
910Nguyễn Minh NhiCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang1,50120
1012Nguyễn Thanh BìnhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10120
1118Vũ Tuệ LinhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10120
1216Phan Vũ Phúc ViênFREEVIEĐăng ký cá nhân10110
132Đặng Võ An NhiênICCVIECâu Lạc Bộ Icc10120
148Nguyễn Hoàng Thúy AnNTHVIEClb Cờ Vua Ninh Thuận10120
1517Trần Quang Tuệ NghiCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
163Đồng Khả HânCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
171Bùi Thiên Kim TrúcICCVIECâu Lạc Bộ Icc00010
189Nguyễn Lê Thiện MỹCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang00020

Լրացուցիչ ցուցանիշներ:
TB1: points (game-points)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)