Stan po 1 rundzie
| M-sce | SNr | Nazwisko | Gr | Fed | Klub/miasto | TB 1 | TB 2 | TB 3 | TB 4 | TB 5 |
| 1 | 6 | Nguyễn Ánh Trang | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2 | 10 | Nguyễn Minh Nhi | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 3 | 12 | Nguyễn Thanh Bình | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 4 | 18 | Vũ Tuệ Linh | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 5 | 5 | Lê Thùy Dương | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | 7 | Nguyễn Hoàng Phương Uyên | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 7 | 11 | Nguyễn Ngọc Thiên Kim | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 8 | 13 | Nguyễn Trần Bảo An | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 9 | 17 | Trần Quang Tuệ Nghi | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 10 | 2 | Đặng Võ An Nhiên | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | 4 | Kiều Uyên Chi | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | 8 | Nguyễn Hoàng Thúy An | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | 14 | Phạm Ngọc Bảo Thy | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | 16 | Phan Vũ Phúc Viên | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | 1 | Bùi Thiên Kim Trúc | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 3 | Đồng Khả Hân | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 9 | Nguyễn Lê Thiện Mỹ | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 15 | Phạm Tuyết Nhiên | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Uwagi:
TB 1: points (game-points)
TB 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB 4: Most black
TB 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)