Qeyd: Google, Yahoo və Co kimi axtarış sistemləri tərəfindən bütün linklərin (gündəlik 100.000 sayt və daha çox) gündəlik skan edilməsi həyata keçirilir. Server yükünü azaltmaq üçün 5 gündən (bitmə tarixi) keçmiş bütün turnirlər üçün istinadlar (linklər) aşağıdakı düyməyə çıqqıldatdıqdan sonra göstərilir:
Turnirin təfərrüatlarını göstər
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G13 Son yeniləmə19.09.2026 11:29:56, Müəllif/Son yükləmə: PT Khánh Hòa
5 turdan sonra yekun sıralama
| Rk. | SNo | Ad | Gr | FED | Klub/Şəhər | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 13 | Nguyễn Trần Bảo An | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 4,5 | 12 | 4 | 2 | 12,75 |
| 2 | 5 | Lê Thùy Dương | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 4 | 13 | 4 | 2 | 11 |
| 3 | 7 | Nguyễn Hoàng Phương Uyên | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 4 | 13 | 4 | 2 | 9,5 |
| 4 | 6 | Nguyễn Ánh Trang | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3 | 14 | 3 | 3 | 7,5 |
| 5 | 11 | Nguyễn Ngọc Thiên Kim | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 13 | 3 | 3 | 8 |
| 6 | 14 | Phạm Ngọc Bảo Thy | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 11,5 | 3 | 3 | 5 |
| 7 | 2 | Đặng Võ An Nhiên | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 3 | 10 | 3 | 2 | 5,5 |
| 8 | 8 | Nguyễn Hoàng Thúy An | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 3 | 8,5 | 3 | 3 | 4,5 |
| 9 | 15 | Phạm Tuyết Nhiên | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2,5 | 12 | 2 | 2 | 7,25 |
| 10 | 10 | Nguyễn Minh Nhi | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2,5 | 11,5 | 2 | 3 | 3,75 |
| 11 | 4 | Kiều Uyên Chi | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 2,5 | 11 | 2 | 3 | 3,25 |
| 12 | 12 | Nguyễn Thanh Bình | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 13,5 | 2 | 2 | 4 |
| 13 | 18 | Vũ Tuệ Linh | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 12 | 2 | 3 | 3 |
| 14 | 17 | Trần Quang Tuệ Nghi | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 11 | 2 | 2 | 4 |
| 15 | 3 | Đồng Khả Hân | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 8,5 | 2 | 2 | 3,5 |
| 16 | 16 | Phan Vũ Phúc Viên | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 1 | 12 | 1 | 2 | 2 |
| 17 | 9 | Nguyễn Lê Thiện Mỹ | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 8,5 | 1 | 3 | 0,5 |
| 18 | 1 | Bùi Thiên Kim Trúc | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 0 | 9,5 | 0 | 2 | 0 |
Annotasiya: Tay-brek1: points (game-points) Tay-brek2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Tay-brek4: Most black Tay-brek5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|