Poznámka: Kvůli redukci zatížení serveru denním skenováním všech odkazů (denně 100 000 přístupu a více) a vyhledávačů typu Google, Yahoo a Co, všechny odkazy turnajů starší než dva týdny (od data ukončení turnaje) jsou zobrazeny po kliknutí na následující tlačítko:

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G13

Poslední aktualizace19.09.2026 11:29:56, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

Search for player Hledej

Pořadí po 1 kole

Poř.St.č.JménoSkup.FEDKlub/Místo PH 1  PH 2  PH 3  PH 4  PH 5 
16Nguyễn Ánh TrangCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
210Nguyễn Minh NhiCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
312Nguyễn Thanh BìnhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
418Vũ Tuệ LinhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10110
55Lê Thùy DươngNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà10100
67Nguyễn Hoàng Phương UyênNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà10100
711Nguyễn Ngọc Thiên KimCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10100
813Nguyễn Trần Bảo AnICCVIECâu Lạc Bộ Icc10100
917Trần Quang Tuệ NghiCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10100
102Đặng Võ An NhiênICCVIECâu Lạc Bộ Icc00010
114Kiều Uyên ChiICCVIECâu Lạc Bộ Icc00010
128Nguyễn Hoàng Thúy AnNTHVIEClb Cờ Vua Ninh Thuận00010
1314Phạm Ngọc Bảo ThyCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang00010
1416Phan Vũ Phúc ViênFREEVIEĐăng ký cá nhân00010
151Bùi Thiên Kim TrúcICCVIECâu Lạc Bộ Icc00000
163Đồng Khả HânCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang00000
179Nguyễn Lê Thiện MỹCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang00000
1815Phạm Tuyết NhiênNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà00000

Poznámka:
Pomocné hodnocení1: points (game-points)
Pomocné hodnocení2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Pomocné hodnocení3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Pomocné hodnocení4: Most black
Pomocné hodnocení5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)