Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G5 Останнє оновлення19.09.2026 12:49:25, Автор /Останнє завантаження: PT Khánh Hòa
Місце після 1 туру
| Ст.ном | Ст.ном | Ім'я | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Дод1 | Дод2 | Дод3 | Дод4 | Дод5 |
| 1 | 12 | Trần Ngọc Hoàng My | BKC | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2 | 13 | Võ Ngọc An Nguyên | BKC | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | 4 | Đỗ Quyên | PLC | VIE | Clb Phước Long Chess | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | 7 | Ngô Hồng Trà | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 5 | 9 | Nguyễn Phạm Tuệ Lam | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | 11 | Trần Diệu Linh | PLC | VIE | Clb Phước Long Chess | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 7 | 8 | Nguyễn Ngọc Tâm Như | PLC | VIE | Clb Phước Long Chess | 0,5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 8 | 2 | Đinh Vũ Yến Ngọc | BKC | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 1 | Đào Phúc Cát Tiên | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 10 | 3 | Đỗ Ngọc Bích Huyền | NTH | VIE | CLB Cờ Vua Ninh Thuận | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | 5 | Hoàng Lê Phương Trâm | NTH | VIE | CLB Cờ Vua Ninh Thuận | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | 10 | Nguyễn Vũ Xuân Anh | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | 6 | Lương Nguyễn Trâm Xuân | NTH | VIE | CLB Cờ Vua Ninh Thuận | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Аннотація: Дод1: points (game-points) Дод2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Дод3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Дод4: Most black Дод5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|