Search for player Претражи

Поредак након кола 3

МјСНоИмеСк.ФЕДКлуб / Град ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
19Nguyễn Phạm Tuệ LamICCVIECâu Lạc Bộ Icc30320
213Võ Ngọc An NguyênBKCVIEClb Black Knight (Bkc)20210
37Ngô Hồng TràCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20210
410Nguyễn Vũ Xuân AnhICCVIECâu Lạc Bộ Icc20210
54Đỗ QuyênPLCVIEClb Phước Long Chess20110
612Trần Ngọc Hoàng MyBKCVIEClb Black Knight (Bkc)1,50120
711Trần Diệu LinhPLCVIEClb Phước Long Chess1,50110
85Hoàng Lê Phương TrâmNTHVIECLB Cờ Vua Ninh Thuận1,50120
96Lương Nguyễn Trâm XuânNTHVIECLB Cờ Vua Ninh Thuận1,50110
108Nguyễn Ngọc Tâm NhưPLCVIEClb Phước Long Chess1,50110
113Đỗ Ngọc Bích HuyềnNTHVIECLB Cờ Vua Ninh Thuận10120
121Đào Phúc Cát TiênVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa10120
132Đinh Vũ Yến NgọcBKCVIEClb Black Knight (Bkc)0,50010

Нота:
Тие Бреак1: points (game-points)
Тие Бреак2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Тие Бреак3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Тие Бреак4: Most black
Тие Бреак5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)