Search for player Претражи

Коначни поредак након 5 Кола

МјСНоИмеСк.ФЕДКлуб / Град ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
19Nguyễn Phạm Tuệ LamICCVIECâu Lạc Bộ Icc4133312
27Ngô Hồng TràCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang411428,5
310Nguyễn Vũ Xuân AnhICCVIECâu Lạc Bộ Icc3,512339,5
413Võ Ngọc An NguyênBKCVIEClb Black Knight (Bkc)313,5228,25
54Đỗ QuyênPLCVIEClb Phước Long Chess313129,5
68Nguyễn Ngọc Tâm NhưPLCVIEClb Phước Long Chess311,5228,5
711Trần Diệu LinhPLCVIEClb Phước Long Chess2,512,5225
812Trần Ngọc Hoàng MyBKCVIEClb Black Knight (Bkc)2,512225
93Đỗ Ngọc Bích HuyềnNTHVIECLB Cờ Vua Ninh Thuận213,5235
101Đào Phúc Cát TiênVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa210224
112Đinh Vũ Yến NgọcBKCVIEClb Black Knight (Bkc)29124,5
126Lương Nguyễn Trâm XuânNTHVIECLB Cờ Vua Ninh Thuận29123,75
135Hoàng Lê Phương TrâmNTHVIECLB Cờ Vua Ninh Thuận1,511133

Нота:
Тие Бреак1: points (game-points)
Тие Бреак2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Тие Бреак3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Тие Бреак4: Most black
Тие Бреак5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)