Search for player Որոնում

Դասակարգում 2 տուրից հետո

ՏSNoNameԽՖեդ.Ակումբ/քաղաք TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
17Ngô Hồng TràCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20210
29Nguyễn Phạm Tuệ LamICCVIECâu Lạc Bộ Icc20210
34Đỗ QuyênPLCVIEClb Phước Long Chess1,50110
411Trần Diệu LinhPLCVIEClb Phước Long Chess1,50100
53Đỗ Ngọc Bích HuyềnNTHVIECLB Cờ Vua Ninh Thuận10120
61Đào Phúc Cát TiênVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa10110
712Trần Ngọc Hoàng MyBKCVIEClb Black Knight (Bkc)10110
813Võ Ngọc An NguyênBKCVIEClb Black Knight (Bkc)10100
910Nguyễn Vũ Xuân AnhICCVIECâu Lạc Bộ Icc10110
105Hoàng Lê Phương TrâmNTHVIECLB Cờ Vua Ninh Thuận0,50010
112Đinh Vũ Yến NgọcBKCVIEClb Black Knight (Bkc)0,50010
126Lương Nguyễn Trâm XuânNTHVIECLB Cờ Vua Ninh Thuận0,50010
138Nguyễn Ngọc Tâm NhưPLCVIEClb Phước Long Chess0,50010

Լրացուցիչ ցուցանիշներ:
TB1: points (game-points)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)