Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G5

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:49:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: PT Khánh Hòa

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênNhómLĐCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
112Trần Ngọc Hoàng MyBKCVIEClb Black Knight (Bkc)10110
213Võ Ngọc An NguyênBKCVIEClb Black Knight (Bkc)10100
34Đỗ QuyênPLCVIEClb Phước Long Chess10100
47Ngô Hồng TràCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10100
59Nguyễn Phạm Tuệ LamICCVIECâu Lạc Bộ Icc10100
611Trần Diệu LinhPLCVIEClb Phước Long Chess10100
78Nguyễn Ngọc Tâm NhưPLCVIEClb Phước Long Chess0,50010
82Đinh Vũ Yến NgọcBKCVIEClb Black Knight (Bkc)0,50000
91Đào Phúc Cát TiênVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa00010
103Đỗ Ngọc Bích HuyềnNTHVIECLB Cờ Vua Ninh Thuận00010
115Hoàng Lê Phương TrâmNTHVIECLB Cờ Vua Ninh Thuận00010
1210Nguyễn Vũ Xuân AnhICCVIECâu Lạc Bộ Icc00010
136Lương Nguyễn Trâm XuânNTHVIECLB Cờ Vua Ninh Thuận00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Most black
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)