Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G5 Останнє оновлення19.09.2026 12:49:25, Автор /Останнє завантаження: PT Khánh Hòa
Огляд гравців для BKCРезультати останнього туру для BKC
| Тур | Дош. | Ном. | Ім'я | Гр | Очки | Результат | Очки | Ім'я | Гр | Ном. |
| 7 | 11 | 72 | Nguyễn Thái Phúc Nguyên | BKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Khiêm | PTA | 35 |
| 7 | 36 | 65 | Nguyễn Lê Hữu Đạt | PTI | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Đinh Vũ Xuân Hiệp | BKC | 9 |
| 7 | 14 | 43 | Phạm Tuấn Đạt | CLA | 3 | 1 - 0 | 3 | Đinh Hữu Khang | BKC | 6 |
| 7 | 16 | 11 | Huỳnh Quang Bảo Hoàng | NTH | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Văn Anh Đức | BKC | 52 |
| 7 | 3 | 25 | Lê Minh Chương | BKC | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Vũ Gia Ân | CKC | 64 |
| 7 | 21 | 7 | Diệp Ẩn Thiên | XHU | 3 | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn Trọng Nghĩa | BKC | 60 |
| 7 | 8 | 9 | Đinh Khải Tâm | BKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Trần Khải Hoàng | NHO | 70 |
| 7 | 16 | 18 | Dương Tuấn Ngạn | FREE | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Nguyễn Hải Long | BKC | 56 |
| 7 | 6 | 15 | Lê Hoàng Quân | BKC | 4 | 0 - 1 | 4 | Trương Nguyễn Đức Hòa | BKC | 42 |
| 7 | 8 | 43 | Văn Viết Hoàng Hưng | BKC | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Lý Gia Phúc | NHC | 18 |
| 5 | 3 | 4 | Đỗ Quyên | PLC | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Võ Ngọc An Nguyên | BKC | 13 |
| 5 | 5 | 6 | Lương Nguyễn Trâm Xuân | NTH | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Đinh Vũ Yến Ngọc | BKC | 2 |
| 5 | 6 | 12 | Trần Ngọc Hoàng My | BKC | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Hoàng Lê Phương Trâm | NTH | 5 |
Подробиці гравця для BKC
| Тур | Ст.ном | Ім'я | ФЕД. | Очки | Рез. |
| Nguyễn Thái Phúc Nguyên 0 VIE Rp:1558 Очки 5 |
| 1 | 19 | Dương Trọng Hiếu | VIE | 5 | w 1 | | 2 | 15 | Đồng Quang Dũng | VIE | 3 | s 1 | | 3 | 7 | Đặng Nhật Minh | VIE | 4 | w 1 | | 4 | 31 | Huỳnh Nguyên Phúc | VIE | 6 | s 0 | | 5 | 41 | Lê Thanh Phong | VIE | 5 | w 0 | | 6 | 11 | Đỗ Hữu Nam Trung | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 35 | Lê Khiêm | VIE | 4 | w 1 | | Đinh Vũ Xuân Hiệp 0 VIE Rp:1350 Очки 3 |
| 1 | 66 | Nguyễn Lê Minh Nhật | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 76 | Nguyễn Sơn Tùng | VIE | 0 | s 1 | | 3 | 52 | Nguyễn Bình Minh | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 44 | Mai Tuấn Hưng | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 69 | Nguyễn Nhật Minh | VIE | 3,5 | w ½ | | 6 | 60 | Nguyễn Hoàng Minh Khang | VIE | 4,5 | s 0 | | 7 | 65 | Nguyễn Lê Hữu Đạt | VIE | 3 | s ½ | | Đinh Hữu Khang 0 VIE Rp:1350 Очки 3 |
| 1 | 35 | Nguyễn Phạm Gia Huy | VIE | 2,5 | s 0 | | 2 | 47 | Thái Minh Quốc Anh | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 25 | Nguyễn Hoàng Nam | VIE | 3,5 | s 0 | | 4 | 27 | Nguyễn Lê Minh Khang | VIE | 2 | w 1 | | 5 | 37 | Nguyễn Quang Tùng | VIE | 2 | s 1 | | 6 | 23 | Nguyễn Duy Hoàng Khang | VIE | 4,5 | w 0 | | 7 | 43 | Phạm Tuấn Đạt | VIE | 4 | s 0 | | Trần Văn Anh Đức 0 VIE Rp:1350 Очки 3 |
| 1 | 23 | Nguyễn Duy Hoàng Khang | VIE | 4,5 | s 0 | | 2 | 17 | Ngô Khắc Bảo | VIE | 2,5 | w 0 | | 3 | 29 | Nguyễn Minh Quân | VIE | 0 | s 1 | | 4 | 19 | Ngô Trung Kiên | VIE | 2,5 | w 1 | | 5 | 12 | Trần Minh Quân | VIE | 2 | s 1 | | 6 | 20 | Nguyễn Đặng Đình Hiếu | VIE | 4,5 | w 0 | | 7 | 11 | Huỳnh Quang Bảo Hoàng | VIE | 4 | s 0 | | Lê Minh Chương 0 VIE Rp:1558 Очки 5 |
| 1 | 80 | Phạm Tuấn Kiệt | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 70 | Phạm Đặng Bảo Minh | VIE | 1,5 | s 1 | | 3 | 46 | Nguyễn Hoàng Lâm | VIE | 5 | w 0 | | 4 | 78 | Phạm Trần Hồng Duy | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 36 | Ngô Duy Phúc | VIE | 4,5 | w 1 | | 6 | 62 | Nguyễn Văn Kiệt | VIE | 5 | s 1 | | 7 | 64 | Nguyễn Vũ Gia Ân | VIE | 6 | w 0 | | Nguyễn Trọng Nghĩa 0 VIE Rp:1502 Очки 4,5 |
| 1 | 5 | Đặng Quang Vinh | VIE | 3,5 | s 1 | | 2 | 11 | Đỗ Song Hoàng | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 29 | Lê Phúc Thịnh | VIE | 7 | s 0 | | 4 | 107 | Vũ Nguyễn Bảo Khánh | VIE | 6 | w 0 | | 5 | 3 | Cao Trần Phúc Bảo | VIE | 4,5 | s ½ | | 6 | 106 | Vũ Đăng Dương | VIE | 2,5 | w 1 | | 7 | 7 | Diệp Ẩn Thiên | VIE | 3 | s 1 | | Đinh Khải Tâm 0 VIE Rp:1558 Очки 5 |
| 1 | 56 | Nguyễn Hải Long | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 65 | Nguyễn Phạm Gia Khang | VIE | 5,5 | s 1 | | 3 | 78 | Phạm Hoàng Huy | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 38 | Lê Xuân Kiên | VIE | 5,5 | w 0 | | 5 | 60 | Nguyễn Minh Phúc | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 62 | Nguyễn Ngọc Bách | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 70 | Nguyễn Trần Khải Hoàng | VIE | 4 | w 1 | | Nguyễn Hải Long 0 VIE Rp:1450 Очки 4 |
| 1 | 9 | Đinh Khải Tâm | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 15 | Đoàn Hữu Gia Bảo | VIE | 1 | w 1 | | 3 | 5 | Đặng Vinh Khoa | VIE | 1 | s 1 | | 4 | 4 | Đặng Nhật Minh | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 90 | Trần Tạ Nguyên Khang | VIE | 2,5 | w ½ | | 6 | 21 | Hồ Tấn Minh | VIE | 3,5 | w 1 | | 7 | 18 | Dương Tuấn Ngạn | VIE | 4 | s ½ | | Lê Hoàng Quân 0 VIE Rp:1450 Очки 4 |
| 1 | 38 | Tạ Đức Luân | VIE | 1,5 | w 1 | | 2 | 40 | Trần Trọng Minh Khoa | VIE | 3,5 | s ½ | | 3 | 6 | Hà Minh Khang | VIE | 5 | w ½ | | 4 | 36 | Phan Trung Giản | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 46 | Võ Phúc Hưng | VIE | 3,5 | w 1 | | 6 | 14 | Lê Hoàng Gia Minh | VIE | 5,5 | s 0 | | 7 | 42 | Trương Nguyễn Đức Hòa | VIE | 5 | w 0 | | Trương Nguyễn Đức Hòa 0 VIE Rp:1558 Очки 5 |
| 1 | 19 | Ngô Quang Phước | VIE | 3,5 | s 1 | | 2 | 20 | Ngô Sĩ Kiệt | VIE | 2 | s 1 | | 3 | 16 | Lê Huỳnh Đức | VIE | 4 | w 1 | | 4 | 26 | Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | VIE | 6 | s 0 | | 5 | 14 | Lê Hoàng Gia Minh | VIE | 5,5 | w 0 | | 6 | 13 | Huỳnh Quang Dũng | VIE | 4 | w 1 | | 7 | 15 | Lê Hoàng Quân | VIE | 4 | s 1 | | Văn Viết Hoàng Hưng 0 VIE Rp:1502 Очки 4,5 |
| 1 | 20 | Ngô Sĩ Kiệt | VIE | 2 | w 0 | | 2 | 21 | Nguyễn Anh Tuấn | VIE | 2,5 | w 1 | | 3 | 30 | Nguyễn Thanh Phong | VIE | 1 | s 1 | | 4 | 16 | Lê Huỳnh Đức | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 40 | Trần Trọng Minh Khoa | VIE | 3,5 | w ½ | | 6 | 28 | Nguyễn Minh Kỳ | VIE | 4,5 | s 0 | | 7 | 18 | Lý Gia Phúc | VIE | 3,5 | w 1 | | Đinh Vũ Yến Ngọc 0 VIE Rp:1207 Очки 2 |
| 1 | 8 | Nguyễn Ngọc Tâm Như | VIE | 3 | w ½ | | 2 | 1 | Đào Phúc Cát Tiên | VIE | 2 | s 0 | | 3 | 5 | Hoàng Lê Phương Trâm | VIE | 1,5 | w 0 | | 4 | - | bye | - | - | - 1 |
| 5 | 6 | Lương Nguyễn Trâm Xuân | VIE | 2 | s ½ | | Trần Ngọc Hoàng My 0 VIE Rp:1400 Очки 2,5 |
| 1 | 6 | Lương Nguyễn Trâm Xuân | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 7 | Ngô Hồng Trà | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 4 | Đỗ Quyên | VIE | 3 | s ½ | | 4 | 8 | Nguyễn Ngọc Tâm Như | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 5 | Hoàng Lê Phương Trâm | VIE | 1,5 | w 1 | | Võ Ngọc An Nguyên 0 VIE Rp:1400 Очки 3 |
| 1 | - | bye | - | - | - 1 |
| 2 | 9 | Nguyễn Phạm Tuệ Lam | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 3 | Đỗ Ngọc Bích Huyền | VIE | 2 | s 1 | | 4 | 10 | Nguyễn Vũ Xuân Anh | VIE | 3,5 | w ½ | | 5 | 4 | Đỗ Quyên | VIE | 3 | s ½ |
|
|
|
|