Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G5 Última actualización19.09.2026 12:49:25, Propietario/Última carga: PT Khánh Hòa
| Selección de torneo | U7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15 Uopen, Gopen |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Por grupos | BKC, CNT, ICC, NTH, PLC, VKH |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Cuadro cruzado por clasificación final después de 5 rondas, Cuadro cruzado por ranking inicial |
| Emparejamientos por mesas | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , sin emparejar |
| Clasificación después de | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
Vista de jugadores de PLCResultados de la última ronda para PLC
Detalles de jugadores PLC
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Nguyễn Quốc Tuấn 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 18 | Dương Minh Khang | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 12 | Đỗ Nhật Minh | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 24 | Hoàng Lê Nguyên | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 8 | Đạt Quang Khải | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 53 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 40 | Lê Quốc Thiên | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 21 | Hồ Quang Khải | VIE | 5 | w 0 | | Nguyễn Trung Nguyên 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 26 | Hoàng Minh Khôi | VIE | 3,5 | s 0 | | 2 | 20 | Hà Huy Phát | VIE | 2,5 | w 1 | | 3 | 18 | Dương Minh Khang | VIE | 2 | s 0 | | 4 | 14 | Đỗ Trường Bách | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 7 | Đặng Nhật Minh | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 3 | Cấn Đình Phong | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 13 | Đỗ Thiên Vũ | VIE | 2 | w 1 | | Lê Hữu Khang 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 83 | Phan Hoàng Đăng | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 81 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 85 | Phan Nguyễn Thái Hiêp | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 71 | Nguyễn Phúc Nguyên | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 64 | Nguyễn Lâm Tùng | VIE | 5 | s 0 | | 6 | 53 | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng | VIE | 2 | w 1 | | 7 | 77 | Nguyễn Trần Minh Đăng | VIE | 3 | s 1 | | Phan Tuấn Khang 0 VIE Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 29 | Lê Nguyên Long | VIE | 1 | s 0 | | 2 | 15 | Hoàng Anh Bách Thiên | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 31 | Lê Phước Trí | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 116 | Lê Minh Khang | VIE | 1 | w 0 | | 5 | 108 | Võ Hùng Quân | VIE | 0 | s 0 | | 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 7 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Lê Phạm Nhã Thanh Nhi 0 VIE Rp:1343 Pts. 2,5 |
| 1 | 28 | Trần Thuỵ Bảo Ny | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 26 | Trần Cát Duyên Anh | VIE | 0 | s 1 | | 3 | 21 | Nguyễn Nhật Nhã Tiên | VIE | 2 | w ½ | | 4 | 6 | Hoàng Khánh Trân | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 3 | Cao Ngọc Tâm Thanh | VIE | 3,5 | w 0 | | 6 | 27 | Trần Hồ Gia Hân | VIE | 4 | s 0 | | Hàn Phúc Vinh 0 VIE Rp:1400 Pts. 3,5 |
| 1 | 69 | Phạm Đan Nguyên | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 61 | Nguyễn Tùng Dương | VIE | 5 | w 0 | | 3 | 67 | Phạm An Khải | VIE | 3,5 | s 0 | | 4 | 59 | Nguyễn Trần Minh Quân | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 80 | Phạm Tuấn Kiệt | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 68 | Phạm Anh Tuấn | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 49 | Nguyễn Mai Hoàng Phi | VIE | 3,5 | s ½ | | Nguyễn Anh Bảo 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 93 | Trần Văn Phúc | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 99 | Võ Hoàng Quân | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 4 | Đặng Minh Trí | VIE | 6 | w 1 | | 4 | 22 | Lê Gia Bảo | VIE | 5,5 | s 0 | | 5 | 74 | Phạm Giang Bình Nguyên | VIE | 4,5 | w 1 | | 6 | 105 | Vũ Bình Minh | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 30 | Lê Trần Gia Bảo | VIE | 6 | w 0 | | Trương Xuân Khánh 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 41 | Nguyễn Bảo Nam | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 37 | Ngô Khởi Triết | VIE | 3,5 | w 1 | | 3 | 31 | Lê Trần Gia Hưng | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 27 | Lê Minh Phú | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 21 | Lê Công Tâm | VIE | 2 | s 1 | | 6 | 47 | Nguyễn Hoàng Thịnh | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 17 | Huỳnh Khôi Nguyên | VIE | 3 | s 1 | | Nguyễn Minh Anh 0 VIE Rp:1525 Pts. 4 |
| 1 | 1 | Bùi Hà Anh | VIE | 0 | w 1 | | 2 | 4 | Hồ Khánh Ngân | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 19 | Võ Cao Bảo Ngọc | VIE | 1 | s 1 | | 4 | 11 | Nguyễn Ngọc Nhiên | VIE | 3,5 | s 0 | | 5 | 15 | Trần Lê Trúc Phương | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 18 | Võ Khánh Huyền | VIE | 3 | s 1 | | Hà Võ Đăng Quang 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 66 | Nguyễn Phan Duy Khôi | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 78 | Phạm Hoàng Huy | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 64 | Nguyễn Nhật Quang | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 82 | Phan Thiên Phước | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 72 | Nguyễn Tùng Lâm | VIE | 5,5 | w 0 | | 6 | 74 | Nguyễn Võ An Huy | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 60 | Nguyễn Minh Phúc | VIE | 4 | w 1 | | Đỗ Quyên 0 VIE Rp:1472 Pts. 3 |
| 1 | 10 | Nguyễn Vũ Xuân Anh | VIE | 3,5 | w 1 | | 2 | 11 | Trần Diệu Linh | VIE | 2,5 | s ½ | | 3 | 12 | Trần Ngọc Hoàng My | VIE | 2,5 | w ½ | | 4 | 9 | Nguyễn Phạm Tuệ Lam | VIE | 4 | s ½ | | 5 | 13 | Võ Ngọc An Nguyên | VIE | 3 | w ½ | | Nguyễn Ngọc Tâm Như 0 VIE Rp:1400 Pts. 3 |
| 1 | 2 | Đinh Vũ Yến Ngọc | VIE | 2 | s ½ | | 2 | 3 | Đỗ Ngọc Bích Huyền | VIE | 2 | w 0 | | 3 | - | bye | - | - | - 1 |
| 4 | 12 | Trần Ngọc Hoàng My | VIE | 2,5 | s 1 | | 5 | 9 | Nguyễn Phạm Tuệ Lam | VIE | 4 | w ½ | | Trần Diệu Linh 0 VIE Rp:1400 Pts. 2,5 |
| 1 | 5 | Hoàng Lê Phương Trâm | VIE | 1,5 | w 1 | | 2 | 4 | Đỗ Quyên | VIE | 3 | w ½ | | 3 | 10 | Nguyễn Vũ Xuân Anh | VIE | 3,5 | s 0 | | 4 | 6 | Lương Nguyễn Trâm Xuân | VIE | 2 | w 1 | | 5 | 7 | Ngô Hồng Trà | VIE | 4 | s 0 |
|
|
|
|