Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G5 Poslední aktualizace19.09.2026 12:49:25, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa
Přehled hráče pro PLCVýsledky posledního kola pro PLC
| Kolo | Šach. | Čís. | Jméno | Skup. | Body | Výsledek | Body | Jméno | Skup. | Čís. |
| 7 | 10 | 71 | Nguyễn Quốc Tuấn | PLC | 4 | 0 - 1 | 4 | Hồ Quang Khải | CKC | 21 |
| 7 | 38 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | PLC | 2 | 1 - 0 | 2 | Đỗ Thiên Vũ | CNT | 13 |
| 7 | 24 | 77 | Nguyễn Trần Minh Đăng | YTC | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Hữu Khang | PLC | 26 |
| 7 | 58 | 86 | Phan Tuấn Khang | PLC | 0 | 0 | | nenasazen | | |
| 6 | 8 | 27 | Trần Hồ Gia Hân | CKC | 3 | 1 - 0 | 2½ | Lê Phạm Nhã Thanh Nhi | PLC | 13 |
| 7 | 4 | 39 | Nguyễn Anh Bảo | PLC | 5 | 0 - 1 | 5 | Lê Trần Gia Bảo | VNI | 30 |
| 7 | 27 | 49 | Nguyễn Mai Hoàng Phi | PH2 | 3 | ½ - ½ | 3 | Hàn Phúc Vinh | PLC | 14 |
| 7 | 28 | 17 | Huỳnh Khôi Nguyên | CLA | 3 | 0 - 1 | 3 | Trương Xuân Khánh | PLC | 95 |
| 6 | 5 | 18 | Võ Khánh Huyền | YTC | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Minh Anh | PLC | 10 |
| 7 | 10 | 19 | Hà Võ Đăng Quang | PLC | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Minh Phúc | CKC | 60 |
| 5 | 1 | 8 | Nguyễn Ngọc Tâm Như | PLC | 2½ | ½ - ½ | 3½ | Nguyễn Phạm Tuệ Lam | ICC | 9 |
| 5 | 2 | 7 | Ngô Hồng Trà | CNT | 3 | 1 - 0 | 2½ | Trần Diệu Linh | PLC | 11 |
| 5 | 3 | 4 | Đỗ Quyên | PLC | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Võ Ngọc An Nguyên | BKC | 13 |
Detail hráče pro PLC
| Kolo | St.č. | Jméno | FED | Body | Výsl. |
| Nguyễn Quốc Tuấn 0 VIE Rp:1450 Body 4 |
| 1 | 18 | Dương Minh Khang | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 12 | Đỗ Nhật Minh | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 24 | Hoàng Lê Nguyên | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 8 | Đạt Quang Khải | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 53 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 40 | Lê Quốc Thiên | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 21 | Hồ Quang Khải | VIE | 5 | w 0 | | Nguyễn Trung Nguyên 0 VIE Rp:1350 Body 3 |
| 1 | 26 | Hoàng Minh Khôi | VIE | 3,5 | s 0 | | 2 | 20 | Hà Huy Phát | VIE | 2,5 | w 1 | | 3 | 18 | Dương Minh Khang | VIE | 2 | s 0 | | 4 | 14 | Đỗ Trường Bách | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 7 | Đặng Nhật Minh | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 3 | Cấn Đình Phong | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 13 | Đỗ Thiên Vũ | VIE | 2 | w 1 | | Lê Hữu Khang 0 VIE Rp:1450 Body 4 |
| 1 | 83 | Phan Hoàng Đăng | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 81 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 85 | Phan Nguyễn Thái Hiêp | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 71 | Nguyễn Phúc Nguyên | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 64 | Nguyễn Lâm Tùng | VIE | 5 | s 0 | | 6 | 53 | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng | VIE | 2 | w 1 | | 7 | 77 | Nguyễn Trần Minh Đăng | VIE | 3 | s 1 | | Phan Tuấn Khang 0 VIE Rp:600 Body 0 |
| 1 | 29 | Lê Nguyên Long | VIE | 1 | s 0 | | 2 | 15 | Hoàng Anh Bách Thiên | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 31 | Lê Phước Trí | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 116 | Lê Minh Khang | VIE | 1 | w 0 | | 5 | 108 | Võ Hùng Quân | VIE | 0 | s 0 | | 6 | - | nenasazen | - | - | - 0 |
| 7 | - | nenasazen | - | - | - 0 |
| Lê Phạm Nhã Thanh Nhi 0 VIE Rp:1343 Body 2,5 |
| 1 | 28 | Trần Thuỵ Bảo Ny | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 26 | Trần Cát Duyên Anh | VIE | 0 | s 1 | | 3 | 21 | Nguyễn Nhật Nhã Tiên | VIE | 2 | w ½ | | 4 | 6 | Hoàng Khánh Trân | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 3 | Cao Ngọc Tâm Thanh | VIE | 3,5 | w 0 | | 6 | 27 | Trần Hồ Gia Hân | VIE | 4 | s 0 | | Hàn Phúc Vinh 0 VIE Rp:1400 Body 3,5 |
| 1 | 69 | Phạm Đan Nguyên | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 61 | Nguyễn Tùng Dương | VIE | 5 | w 0 | | 3 | 67 | Phạm An Khải | VIE | 3,5 | s 0 | | 4 | 59 | Nguyễn Trần Minh Quân | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 80 | Phạm Tuấn Kiệt | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 68 | Phạm Anh Tuấn | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 49 | Nguyễn Mai Hoàng Phi | VIE | 3,5 | s ½ | | Nguyễn Anh Bảo 0 VIE Rp:1558 Body 5 |
| 1 | 93 | Trần Văn Phúc | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 99 | Võ Hoàng Quân | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 4 | Đặng Minh Trí | VIE | 6 | w 1 | | 4 | 22 | Lê Gia Bảo | VIE | 5,5 | s 0 | | 5 | 74 | Phạm Giang Bình Nguyên | VIE | 4,5 | w 1 | | 6 | 105 | Vũ Bình Minh | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 30 | Lê Trần Gia Bảo | VIE | 6 | w 0 | | Trương Xuân Khánh 0 VIE Rp:1450 Body 4 |
| 1 | 41 | Nguyễn Bảo Nam | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 37 | Ngô Khởi Triết | VIE | 3,5 | w 1 | | 3 | 31 | Lê Trần Gia Hưng | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 27 | Lê Minh Phú | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 21 | Lê Công Tâm | VIE | 2 | s 1 | | 6 | 47 | Nguyễn Hoàng Thịnh | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 17 | Huỳnh Khôi Nguyên | VIE | 3 | s 1 | | Nguyễn Minh Anh 0 VIE Rp:1525 Body 4 |
| 1 | 1 | Bùi Hà Anh | VIE | 0 | w 1 | | 2 | 4 | Hồ Khánh Ngân | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 19 | Võ Cao Bảo Ngọc | VIE | 1 | s 1 | | 4 | 11 | Nguyễn Ngọc Nhiên | VIE | 3,5 | s 0 | | 5 | 15 | Trần Lê Trúc Phương | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 18 | Võ Khánh Huyền | VIE | 3 | s 1 | | Hà Võ Đăng Quang 0 VIE Rp:1558 Body 5 |
| 1 | 66 | Nguyễn Phan Duy Khôi | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 78 | Phạm Hoàng Huy | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 64 | Nguyễn Nhật Quang | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 82 | Phan Thiên Phước | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 72 | Nguyễn Tùng Lâm | VIE | 5,5 | w 0 | | 6 | 74 | Nguyễn Võ An Huy | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 60 | Nguyễn Minh Phúc | VIE | 4 | w 1 | | Đỗ Quyên 0 VIE Rp:1472 Body 3 |
| 1 | 10 | Nguyễn Vũ Xuân Anh | VIE | 3,5 | w 1 | | 2 | 11 | Trần Diệu Linh | VIE | 2,5 | s ½ | | 3 | 12 | Trần Ngọc Hoàng My | VIE | 2,5 | w ½ | | 4 | 9 | Nguyễn Phạm Tuệ Lam | VIE | 4 | s ½ | | 5 | 13 | Võ Ngọc An Nguyên | VIE | 3 | w ½ | | Nguyễn Ngọc Tâm Như 0 VIE Rp:1400 Body 3 |
| 1 | 2 | Đinh Vũ Yến Ngọc | VIE | 2 | s ½ | | 2 | 3 | Đỗ Ngọc Bích Huyền | VIE | 2 | w 0 | | 3 | - | volno | - | - | - 1 |
| 4 | 12 | Trần Ngọc Hoàng My | VIE | 2,5 | s 1 | | 5 | 9 | Nguyễn Phạm Tuệ Lam | VIE | 4 | w ½ | | Trần Diệu Linh 0 VIE Rp:1400 Body 2,5 |
| 1 | 5 | Hoàng Lê Phương Trâm | VIE | 1,5 | w 1 | | 2 | 4 | Đỗ Quyên | VIE | 3 | w ½ | | 3 | 10 | Nguyễn Vũ Xuân Anh | VIE | 3,5 | s 0 | | 4 | 6 | Lương Nguyễn Trâm Xuân | VIE | 2 | w 1 | | 5 | 7 | Ngô Hồng Trà | VIE | 4 | s 0 |
|
|
|
|