Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G5 Paskutinis atnaujinimas19.09.2026 12:49:25, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
žaidėjo apžvalga VKHPaskutiniojo rato rezultatai VKH
| Rt. | Lent. | Nr. | Pavardė | Gr. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | Pavardė | Gr. | Nr. |
| 7 | 12 | 73 | Nguyễn Thiện An | CLA | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Minh Khang | VKH | 37 |
| 7 | 44 | 102 | Võ Hoàng Minh Khang | VKH | 2 | 0 - 0 | 2 | Nguyễn Gia Ân | CNT | 52 |
| 7 | 48 | 49 | Nguyễn Đặng Thiên Phúc | VKH | 1 | 0 - 1 | 1 | Hoàng Huy Bảo Nam | ICC | 23 |
| 7 | 57 | 68 | Nguyễn Phúc Ân | VKH | 2 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 6 | 20 | 34 | Trương Phúc Gia Hân | VKH | 1½ | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 12 | 103 | Trần Trung Nghĩa | CKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Minh Nhật | VKH | 28 |
| 7 | 15 | 104 | Trần Võ Thiên Phúc | VKH | 4 | 0 - 1 | 4 | Lê Thiên Phú | CKC | 34 |
| 7 | 32 | 109 | Võ Huy Tuấn | VKH | 3 | 1 - 0 | 3 | Ngô Nhất Trí Khôi | PTA | 49 |
| 7 | 39 | 20 | Huỳnh Minh Triều | VKH | 2½ | 1 - 0 | 2 | Trần Khương Di | FREE | 32 |
| 7 | 47 | 53 | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng | VKH | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê Trọng Nhân | FREE | 38 |
| 7 | 62 | 108 | Võ Hùng Quân | VKH | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 6 | 1 | 12 | Lê Phạm Khánh Ngọc | VKH | 4 | 0 - 1 | 4½ | Lê Trần Phương Nghi | NHC | 14 |
| 6 | 6 | 28 | Trần Thuỵ Bảo Ny | VKH | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Khamy | CKC | 18 |
| 6 | 7 | 22 | Phạm Gia Linh | VKH | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm Tuyết Như | NHC | 25 |
| 6 | 12 | 23 | Phạm Ngọc Khánh Phúc | PTA | 2 | ½ - ½ | 1½ | Hà Vũ Kim Ngân | VKH | 5 |
| 6 | 17 | 26 | Trần Cát Duyên Anh | VKH | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 21 | 36 | Nguyễn Quang Him | VKH | 2½ | 0 - 1 | 2 | Đặng Thành Lợi | NHC | 3 |
| 7 | 22 | 49 | Trần Đăng Khôi | VKH | 2 | 1 - 0 | 2 | Cao Minh Long | YTC | 1 |
| 7 | 26 | 31 | Nguyễn Minh Triết | VKH | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Ngô Khắc Bảo | FREE | 17 |
| 5 | 4 | 13 | Võ Ngọc Tú Anh | VKH | 2 | 1 - 0 | 2 | Cù Bảo Chi | BCR | 1 |
| 5 | 7 | 8 | Trần Huyền Nhi | VKH | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 5 | 8 | 10 | Trương Ngọc Thảo Vy | VKH | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 5 | 1 | 4 | Lê Nhật Linh Đan | ICC | 4 | ½ - ½ | 3 | Phạm Hoài An | VKH | 8 |
| 7 | 40 | 48 | Nguyễn Hữu Thành Trí | BCR | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Tuấn Khang | VKH | 92 |
| 7 | 5 | 87 | Trần Nguyên Gia Bảo | CNT | 5 | 1 - 0 | 4½ | Đào Nguyên Khôi | VKH | 7 |
| 7 | 35 | 81 | Phan Quý Vương | CNT | 2 | 0 - 1 | 2 | Đỗ Thiên Minh | VKH | 12 |
| 7 | 18 | 35 | Nguyễn Võ Đăng Khôi | VKH | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Đoàn Minh Khoa | FREE | 23 |
| 7 | 20 | 38 | Tạ Đức Luân | VKH | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Hồ Phúc Huy Hoàng | FREE | 8 |
| 5 | 7 | 1 | Đào Phúc Cát Tiên | VKH | 1 | 1 | | laisvas/nežaidžiantis | | |
| 6 | 1 | 29 | Trần Nhật Thiện | VKH | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Lưu Anh Quang | CKC | 12 |
| 6 | 2 | 32 | Vũ Trọng Đức | VKH | 4 | 0 - 1 | 4 | Phạm Thanh Tuấn | CNT | 26 |
| 6 | 10 | 33 | Vũ Trọng Tuyên | VKH | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Hà Vũ Nguyên | CKC | 7 |
Žaidėjo savybės VKH
| Rt. | SNr. | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| Lê Minh Khang 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 90 | Trần Hoàng Khang | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 84 | Phạm Hoàng Đăng Khôi | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 78 | Nguyễn Trí Tâm | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 94 | Trần Nguyễn Quốc Anh | VIE | 5 | w 1 | | 5 | 67 | Nguyễn Nhật Quang | VIE | 4 | s 1 | | 6 | 80 | Nguyễn Xuân Khang | VIE | 6 | w 0 | | 7 | 73 | Nguyễn Thiện An | VIE | 5 | s 0 | | Nguyễn Đặng Thiên Phúc 0 VIE Rp:1091 Tšk. 1 |
| 1 | 102 | Võ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | s 0 | | 2 | 104 | Võ Quang Anh | VIE | 1 | w 1 | | 3 | 106 | Vũ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | s 0 | | 4 | 2 | Bùi Văn Thái Dương | VIE | 2,5 | w 0 | | 5 | 14 | Đỗ Trường Bách | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 18 | Dương Minh Khang | VIE | 2 | w 0 | | 7 | 23 | Hoàng Huy Bảo Nam | VIE | 2 | w 0 | | Nguyễn Phúc Ân 0 VIE Rp:1400 Tšk. 2 |
| 1 | 15 | Đồng Quang Dũng | VIE | 3 | w 0 | | 2 | 11 | Đỗ Hữu Nam Trung | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 3 | Cấn Đình Phong | VIE | 4 | w 1 | | 4 | 17 | Dương Gia Khang | VIE | 1 | s 1 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 7 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Võ Hoàng Minh Khang 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2 |
| 1 | 49 | Nguyễn Đặng Thiên Phúc | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 44 | Mai Quân | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 6 | Đặng Huy Lâm | VIE | 2,5 | s 0 | | 4 | 41 | Lê Thanh Phong | VIE | 5 | s 0 | | 5 | 35 | Lê Khiêm | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 43 | Lý Nhật Gia Hưng | VIE | 3 | s 0 | | 7 | 52 | Nguyễn Gia Ân | VIE | 2 | w 0 | | Trương Phúc Gia Hân 0 VIE Rp:1078 Tšk. 1,5 |
| 1 | 16 | Nguyễn Hoàng Trâm Anh | VIE | 3 | w 0 | | 2 | - | laisvas/nežaidžiantis | - | - | - 1 |
| 3 | 15 | Nguyễn Hà Mai Hân | VIE | 2,5 | s ½ | | 4 | 1 | Cao Minh Thư | VIE | 2,5 | w 0 | | 5 | 7 | Lê Nguyễn Phương Khánh | VIE | 2 | s 0 | | 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Huỳnh Minh Triều 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3,5 |
| 1 | 77 | Nguyễn Trần Minh Đăng | VIE | 3 | s ½ | | 2 | 95 | Trần Khải Phúc Lâm | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 90 | Tôn Gia Huy | VIE | 2,5 | s 1 | | 4 | 65 | Nguyễn Lê Hữu Đạt | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 10 | Đoàn Nhất Nhiên | VIE | 4,5 | w 0 | | 6 | 8 | Diệp Hiểu Quân | VIE | 1,5 | s 1 | | 7 | 32 | Trần Khương Di | VIE | 2 | w 1 | | Lê Minh Nhật 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 85 | Phan Nguyễn Thái Hiêp | VIE | 4 | s 1 | | 2 | 83 | Phan Hoàng Đăng | VIE | 4 | w 1 | | 3 | 93 | Trần Đức Phú | VIE | 6,5 | s 0 | | 4 | 94 | Trần Huỳnh Hoàng Thịnh | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 101 | Trần Nguyễn Khánh Minh | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 59 | Nguyễn Hoàng Minh | VIE | 6 | w 0 | | 7 | 103 | Trần Trung Nghĩa | VIE | 5 | s 0 | | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2 |
| 1 | 110 | Võ Mạnh Khôi | VIE | 3 | w 0 | | 2 | 112 | Võ Quốc Bảo | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 100 | Trần Nam Khang | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 13 | Hồ Thái Hoàng Minh | VIE | 2,5 | w 1 | | 5 | 104 | Trần Võ Thiên Phúc | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 26 | Lê Hữu Khang | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 38 | Lê Trọng Nhân | VIE | 3 | w 0 | | Trần Võ Thiên Phúc 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 47 | Ngô Kim Trung | VIE | 4 | s 1 | | 2 | 45 | Ngô Đức Quang Khải | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 59 | Nguyễn Hoàng Minh | VIE | 6 | s 0 | | 4 | 35 | Lê Trần Trọng Nhân | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 53 | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 42 | Ma Quốc Việt | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 34 | Lê Thiên Phú | VIE | 5 | w 0 | | Võ Hùng Quân 0 VIE Rp:600 Tšk. 0 |
| 1 | 51 | Ngô Tuấn Kiệt | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 47 | Ngô Kim Trung | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 71 | Nguyễn Phúc Nguyên | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 81 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 86 | Phan Tuấn Khang | VIE | 0 | w 0 | | 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 7 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Võ Huy Tuấn 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 52 | Nguyễn Bình Minh | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 64 | Nguyễn Lâm Tùng | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 76 | Nguyễn Sơn Tùng | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 25 | Lê Hoàng Gia Bảo | VIE | 2,5 | s 1 | | 5 | 57 | Nguyễn Hoàng Gia Hưng | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 50 | Ngô Quang Vinh | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 49 | Ngô Nhất Trí Khôi | VIE | 3 | w 1 | | Hà Vũ Kim Ngân 0 VIE Rp:1275 Tšk. 2 |
| 1 | 20 | Nguyễn Mai Thanh Hương | VIE | 3 | w 0 | | 2 | 24 | Phạm Ngọc Minh Khuê | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 10 | Lê Nguyễn Khánh An | VIE | 2,5 | w ½ | | 4 | 27 | Trần Hồ Gia Hân | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 26 | Trần Cát Duyên Anh | VIE | 0 | w 1 | | 6 | 23 | Phạm Ngọc Khánh Phúc | VIE | 2,5 | s ½ | | Lê Phạm Khánh Ngọc 0 VIE Rp:1525 Tšk. 4 |
| 1 | 27 | Trần Hồ Gia Hân | VIE | 4 | s 1 | | 2 | 21 | Nguyễn Nhật Nhã Tiên | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 30 | Vũ Trần Châu Âu | VIE | 4,5 | s 0 | | 4 | 7 | Hoàng Minh Bảo An | VIE | 4 | w 1 | | 5 | 18 | Nguyễn Khamy | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 14 | Lê Trần Phương Nghi | VIE | 5,5 | w 0 | | Phạm Gia Linh 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3 |
| 1 | 7 | Hoàng Minh Bảo An | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 3 | Cao Ngọc Tâm Thanh | VIE | 3,5 | w ½ | | 3 | 29 | Võ Diệu Hân | VIE | 4 | s ½ | | 4 | 8 | Huỳnh Ngọc Lan Anh | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 10 | Lê Nguyễn Khánh An | VIE | 2,5 | w 1 | | 6 | 25 | Phạm Tuyết Như | VIE | 4 | w 0 | | Trần Cát Duyên Anh 0 VIE Rp:600 Tšk. 0 |
| 1 | 11 | Lê Nhật Bảo Trang | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 13 | Lê Phạm Nhã Thanh Nhi | VIE | 2,5 | w 0 | | 3 | 6 | Hoàng Khánh Trân | VIE | 2 | w 0 | | 4 | 10 | Lê Nguyễn Khánh An | VIE | 2,5 | s 0 | | 5 | 5 | Hà Vũ Kim Ngân | VIE | 2 | s 0 | | 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Trần Thuỵ Bảo Ny 0 VIE Rp:1525 Tšk. 4 |
| 1 | 13 | Lê Phạm Nhã Thanh Nhi | VIE | 2,5 | s 1 | | 2 | 11 | Lê Nhật Bảo Trang | VIE | 5 | w 1 | | 3 | 9 | Lê Nguyễn Hà My | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 14 | Lê Trần Phương Nghi | VIE | 5,5 | w 0 | | 5 | 15 | Nguyễn An Nhiên | VIE | 5 | s 0 | | 6 | 18 | Nguyễn Khamy | VIE | 3 | w 1 | | Nguyễn Minh Triết 0 VIE Rp:1170 Tšk. 1,5 |
| 1 | 2 | Châu Ngọc Hiển Minh | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 59 | Vũ Trung Nguyên | VIE | 2,5 | s ½ | | 3 | 14 | Lê Khánh Hoàng | VIE | 4,5 | w 0 | | 4 | 34 | Nguyễn Ngọc Nhiên | VIE | 1 | s 1 | | 5 | 36 | Nguyễn Quang Him | VIE | 2,5 | w 0 | | 6 | 35 | Nguyễn Phạm Gia Huy | VIE | 2,5 | s 0 | | 7 | 17 | Ngô Khắc Bảo | VIE | 2,5 | w 0 | | Nguyễn Quang Him 0 VIE Rp:1298 Tšk. 2,5 |
| 1 | 7 | Đỗ Ngọc Thiên Vương | VIE | 3 | s ½ | | 2 | 43 | Phạm Tuấn Đạt | VIE | 4 | w 1 | | 3 | 21 | Nguyễn Đăng Nguyên | VIE | 5,5 | s 0 | | 4 | 13 | Lê Bảo Phúc | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 31 | Nguyễn Minh Triết | VIE | 1,5 | s 1 | | 6 | 14 | Lê Khánh Hoàng | VIE | 4,5 | s 0 | | 7 | 3 | Đặng Thành Lợi | VIE | 3 | w 0 | | Trần Đăng Khôi 0 VIE Rp:1275 Tšk. 3 |
| 1 | 20 | Nguyễn Đặng Đình Hiếu | VIE | 4,5 | w 0 | | 2 | 10 | Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 9 | Hoàng Ngọc Minh Sơn | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 59 | Vũ Trung Nguyên | VIE | 2,5 | w 1 | | 5 | 27 | Nguyễn Lê Minh Khang | VIE | 2 | s 0 | | 6 | - | laisvas/nežaidžiantis | - | - | - 1 |
| 7 | 1 | Cao Minh Long | VIE | 2 | w 1 | | Trần Huyền Nhi 0 VIE Rp:600 Tšk. 0 |
| 1 | 1 | Cù Bảo Chi | VIE | 2 | w 0 | | 2 | 14 | Vũ Ngọc Thuỳ Linh | VIE | 1 | s 0 | | 3 | 12 | Võ Ngọc Thùy Lâm | VIE | 2,5 | w 0 | | 4 | 10 | Trương Ngọc Thảo Vy | VIE | 0 | s 0 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Trương Ngọc Thảo Vy 0 VIE Rp:600 Tšk. 0 |
| 1 | 3 | Nguyễn Hoàng Linh Chi | VIE | 1,5 | w 0 | | 2 | 4 | Nguyễn Hồng Minh Thư | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 2 | Huỳnh Ngọc Minh Huyền | VIE | 2 | s 0 | | 4 | 8 | Trần Huyền Nhi | VIE | 0 | w 0 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Võ Ngọc Tú Anh 0 VIE Rp:1472 Tšk. 3 |
| 1 | 6 | Nguyễn Thuỳ An | VIE | 2,5 | s 1 | | 2 | 2 | Huỳnh Ngọc Minh Huyền | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 7 | Phạm Lan Ngọc Thư | VIE | 4,5 | s 0 | | 4 | 4 | Nguyễn Hồng Minh Thư | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 1 | Cù Bảo Chi | VIE | 2 | w 1 | | Phạm Hoài An 0 VIE Rp:1549 Tšk. 3,5 |
| 1 | 3 | Lê Nhật Bích Khuê | VIE | 2 | w 0 | | 2 | 5 | Lê Thị Thành Thảo | VIE | 2 | s 1 | | 3 | 1 | Huỳnh Thị Ngọc Mai | VIE | 2 | w 1 | | 4 | 10 | Phạm Tố Khanh | VIE | 2,5 | s 1 | | 5 | 4 | Lê Nhật Linh Đan | VIE | 4,5 | s ½ | | Trần Tuấn Khang 0 VIE Rp:1275 Tšk. 3 |
| 1 | 38 | Ngô Lê Tâm Đức | VIE | 2 | w 0 | | 2 | 56 | Nguyễn Thiện Nhân | VIE | 2 | s 0 | | 3 | - | laisvas/nežaidžiantis | - | - | - 1 |
Rodyti visą sąrašą
|
|
|
|