Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U15

Cập nhật ngày: 20.09.2026 03:57:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: PT Khánh Hòa

Giải/ Nội dungU7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15
Uopen, Gopen
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo nhómCKC, CNT, FREE, ICC, NHC, NTH, VKH, YTC
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênNhómLĐCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
132Vũ Trọng ĐứcVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa40420
229Trần Nhật ThiệnVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa3,50330
312Lưu Anh QuangCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang3,50310
426Phạm Thanh TuấnCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang30320
523Nguyễn Thiên BảoFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân30220
624Nguyễn Trường AnCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang30320
71Bùi Ngọc Thiên VũCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang2,50220
85Dương Thiên NinhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang2,50220
99Huỳnh Bảo KhangCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang2,50220
1010Lê Minh ThứcNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà2,50220
117Hà Vũ NguyênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang2,50220
1220Nguyễn Ngọc VănCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang2,50120
1313Lưu Công MinhNTHVIEClb Cờ Vua Ninh Thuận2,50220
1421Nguyễn Tấn PhátNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà2,50110
1522Nguyễn Thiện AnFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân2,50220
166Hà Chí VinhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20120
1725Phạm Duy KhangNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà20220
1815Ngô Lê HuyFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân20220
1917Nguyễn Đình BáchFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân20220
2016Nguyễn Đặng Anh TiếnFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân20220
214Đạt Anh TuấnYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ra20220
2218Nguyễn Đức Hải TriềuFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân20220
238Hoàng Gia BảoFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân20220
2433Vũ Trọng TuyênVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa1,50120
2514Ngô Khắc TườngICCVIECâu Lạc Bộ Icc10120
263Đặng Quang MinhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10120
2719Nguyễn Gia HưngFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10120
2828Trần Nguyễn Bảo TríNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà10120
2931Võ Nhật KhôiFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10120
3030Trương Quang MinhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10020
312Đặng Nguyễn Gia HoàngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10120
3211Lê Trần Anh MinhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10110
3327Trần Huy HoàngFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Most black
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)