Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U15

Cập nhật ngày: 20.09.2026 03:57:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: PT Khánh Hòa

Xem kỳ thủ theo CKC

Kết quả của ván cuối CKC

VánBànSốTênNhómĐiểm Kết quảĐiểm TênNhómSố
748Đạt Quang KhảiCKC5 0 - 15 Nguyễn Phúc LâmCKC70
7863Nguyễn Lê Đình TrungCKC4 1 - 04 Đặng Nhật MinhCNT7
71071Nguyễn Quốc TuấnPLC4 0 - 14 Hồ Quang KhảiCKC21
71556Nguyễn Hoàng UyCKC4 1 - 04 Trần Anh MinhFREE108
73398Trương An BìnhPH13 0 - 13 Nguyễn Phúc AnhCKC69
7346Đặng Huy LâmTNT2½ 0 - 12½ Ngụy Anh KhôiCKC46
74130Huỳnh Nguyễn Bảo ThànhCKC2 0 - 12 Trần Minh NhậtCKC93
7529Đinh Minh ĐăngCKC0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6430Thái Hoài Kim AnhCKC3½ 0 - 13 Nguyễn Lê Thảo NhiTL23
6837Vương Nguyễn An NhiênTNT3 1 - 02½ Cao Minh ThưCKC1
6119Lê Phương ThảoCKC2 0 - 12½ Trần Khả Tú AnhCNT32
6154Đoàn Trịnh Khánh AnPTA1 0 - 11½ Châu Tuệ NhiCKC2
61710Lê Phương Tuệ AnhCKC1½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
62135Võ Nguyễn Thảo UyênCKC1 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
7199Trần Minh TríCNT6 0 - 15½ Trần Đức PhúCKC93
7323Lê Đỗ Nhật NamCKC5 0 - 15 Nguyễn Quốc BảoNTH75
7566Nguyễn Lê Minh NhậtPH15 0 - 15 Phạm Minh DũngCKC82
7957Nguyễn Hoàng Gia HưngCKC4 0 - 14 Hoàng Bảo LâmFREE16
71164Nguyễn Lâm TùngCNT4 1 - 04 Lê Duy KhangCKC24
712103Trần Trung NghĩaCKC4 1 - 04 Lê Minh NhậtVKH28
715104Trần Võ Thiên PhúcVKH4 0 - 14 Lê Thiên PhúCKC34
71635Lê Trần Trọng NhânCKC4 1 - 04 Võ Quốc BảoNHC112
71851Ngô Tuấn KiệtFREE3½ ½ - ½3½ Trần Khải Phúc LâmCKC95
721115Vũ Ngọc Thiên PhúCKC3½ 1 - 03½ Nguyễn Hoàng PhúcCKC62
74345Ngô Đức Quang KhảiYTC2 1 - 02 Hoàng ThiệnCKC18
6628Trần Thuỵ Bảo NyVKH3 1 - 03 Nguyễn KhamyCKC18
6827Trần Hồ Gia HânCKC3 1 - 02½ Lê Phạm Nhã Thanh NhiPLC13
61121Nguyễn Nhật Nhã TiênPTI2 0 - 12 Lê Nguyễn Hà MyCKC9
61310Lê Nguyễn Khánh AnPTI1½ 1 - 01 Nguyễn Hoài Thiên TràCKC17
7258Vũ Nam KhánhCKC5 0 - 15 Nguyễn Lê Nguyên ThuậnCKC28
7739Nguyễn Thiên PhúCKC4 0 - 14 Nguyễn Huỳnh Duy KhangPTI26
71116Lê Trần Nhật ThiênCKC3½ 0 - 13½ Hoàng Khánh LamCNT8
72747Thái Minh Quốc AnhCKC1 1 - 01 Nguyễn Ngọc NhiênFREE34
5111Nguyễn Ngọc TrungCNT2½ ½ - ½4 Nguyễn Hoàng PhúcCKC9
525Lê Đức AnhCKC3 0 - 13 Lê Công ThànhCKC4
532Đỗ Khắc Quang VinhCKC2 1 - 02½ Nguyễn Ngọc ThànhFREE10
5613Trần Hạo ThiênCKC1½ 0 - 11 Đặng Bá ĐứcCKC1
526Lê Tuệ DươngCKC2½ 0 - 12½ Trương Ngô Thiên HàFREE11
539Phạm Kim HoaCKC2½ 1 - 02½ Nguyễn Ngọc Phương UyênCKC7
541Huỳnh Thị Ngọc MaiCKC1½ ½ - ½1½ Lê Nhật Bích KhuêNHC3
7325Lê Minh ChươngBKC5 0 - 15 Nguyễn Vũ Gia ÂnCKC64
7526Lê Minh ĐăngCNT4½ 0 - 15 Vũ Nguyễn Bảo KhánhCKC107
7776Phạm Phi VũCKC4½ 0 - 14½ Nguyễn Quốc DuyYTC54
7968Phạm Anh TuấnCKC4 1 - 04 Hoàng Trường AnCNT16
71071Phạm Đăng KhoaCLA4 0 - 14 Lê Minh PhúCKC27
72058Nguyễn Trần Minh KhôiCKC3½ 0 - 13½ Ngô Duy PhúcCNT36
72243Nguyễn Hoàng BáchCNT3 1 - 03 Bùi Minh TriếtCKC1
72444Nguyễn Hoàng Duy ĐăngPTA3 0 - 13 Đỗ Minh PhátCKC10
730108Vũ Phan Tiến LộcCKC3 0 - 13 Lê Nguyễn Nhật Bảo NamFREE28
73131Lê Trần Gia HưngCKC3 1 - 03 Trần Anh KhôiPTA85
734106Vũ Đăng DươngFREE2½ 0 - 12½ Lê MinhCKC24
73711Đỗ Song HoàngCKC2 1 - 02 Thái Khắc Phan KhánhVNG83
6211Nguyễn Ngọc NhiênCKC3½ 0 - 14 Nguyễn Ngọc Như ÝTNT12
634Hồ Khánh NgânCKC3 0 - 13½ Lê Uyên LêPTA6
662Bùi Linh ĐanPTI2 0 - 12 Phạm Ngọc An NhiênCKC14
711Bùi Đăng LâmCKC5 1 - 05½ Lê Xuân KiênCKC38
7217Dương Công ĐứcNNT5 0 - 15½ Trần Đức TàiCKC84
7969Nguyễn Trần Hạnh PhúcCKC4 0 - 14 Đoàn Đăng KhôiDLH14
71019Hà Võ Đăng QuangPLC4 1 - 04 Nguyễn Minh PhúcCKC60
73390Trần Tạ Nguyên KhangVNG2½ 0 - 12½ Nguyễn Chính NghịCKC50
725Đoàn Minh CườngCKC4½ 1 - 05 Nguyễn Bảo NghĩaICC22
7345Võ Minh KhangCKC4½ 1 - 04½ Nguyễn Minh KỳCKC28
7929Nguyễn Minh TônCKC3½ ½ - ½3½ Nguyễn Trí ĐứcCNT34
71217Lê Phạm Hải DuyFREE3 0 - 13 Nguyễn Thiên PhúcCKC32
71319Ngô Quang PhướcCKC3 ½ - ½3 Võ Phúc HưngNTH46
553Đồng Khả HânCKC2 0 - 12 Nguyễn Hoàng Thúy AnNTH8
5612Nguyễn Thanh BìnhCNT2 0 - 12 Nguyễn Ánh TrangCKC6
5817Trần Quang Tuệ NghiCNT1 1 - 01 Nguyễn Lê Thiện MỹCKC9
6129Trần Nhật ThiệnVKH4½ 0 - 14½ Lưu Anh QuangCKC12
639Huỳnh Bảo KhangCKC3½ 1 - 03½ Bùi Ngọc Thiên VũCNT1
656Hà Chí VinhCKC3 1 - 03 Dương Thiên NinhCKC5
61033Vũ Trọng TuyênVKH2½ 1 - 02½ Hà Vũ NguyênCKC7

Chi tiết kỳ thủ CKC

VánSốTênLĐĐiểmKQ
Đạt Quang Khải 0 VIE Rp:1558 Điểm 5
161Nguyễn Khải MinhVIE4w 1
253Nguyễn Gia HuyVIE4s 1
367Nguyễn Nhật QuangVIE4w 0
471Nguyễn Quốc TuấnVIE4s 1
563Nguyễn Lê Đình TrungVIE5w 1
648Nguyễn Đăng KhoaVIE5s 1
770Nguyễn Phúc LâmVIE6w 0
Đinh Minh Đăng 0 VIE Rp:600 Điểm 0
162Nguyễn Khôi VỹVIE3s 0
266Nguyễn Minh TríVIE2w 0
374Nguyễn Tiến MinhVIE4s 0
458Nguyễn Huy DươngVIE5s 0
5-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
6-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
7-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
Hồ Quang Khải 0 VIE Rp:1558 Điểm 5
174Nguyễn Tiến MinhVIE4s 1
278Nguyễn Trí TâmVIE3w 1
380Nguyễn Xuân KhangVIE6s 0
466Nguyễn Minh TríVIE2w 1
565Nguyễn Minh KhangVIE4s 1
670Nguyễn Phúc LâmVIE6w 0
771Nguyễn Quốc TuấnVIE4s 1
Huỳnh Nguyễn Bảo Thành 0 VIE Rp:1242 Điểm 2
183Phạm Đức Minh QuânVIE4,5w 0
291Trần Huỳnh Minh KhôiVIE3,5s 0
384Phạm Hoàng Đăng KhôiVIE2w 0
497Trần Xuân TrườngVIE2s 1
5103Võ Mạnh KhiêmVIE4w 0
695Phan Quốc KhảiVIE2s 1
793Trần Minh NhậtVIE3w 0
Ngụy Anh Khôi 0 VIE Rp:1400 Điểm 3,5
199Trương Chí KiênVIE3,5w ½
257Nguyễn Hữu Gia KhangVIE5,5s 0
322Hồ Sỹ KhảiVIE2,5s 1
460Nguyễn Khắc ThànhVIE4,5w 0
585Phạm Phan Bảo VinhVIE4,5w 0
623Hoàng Huy Bảo NamVIE2s 1
76Đặng Huy LâmVIE2,5s 1
Nguyễn Hoàng Uy 0 VIE Rp:1558 Điểm 5
13Cấn Đình PhongVIE4w 1
21Bùi Bảo KhangVIE6s 0
313Đỗ Thiên VũVIE2w 1
4101Trương Nhật NamVIE2s 1
519Dương Trọng HiếuVIE5w 0
687Phan Nguyễn Quốc HoàngVIE4s 1
7108Trần Anh MinhVIE4w 1
Nguyễn Lê Đình Trung 0 VIE Rp:1558 Điểm 5
110Đinh Vũ PhongVIE4s 1
218Dương Minh KhangVIE2w 1
3109Trương Gia HưngVIE2s 1
4100Trương Hoàng PhúcVIE5w 0
58Đạt Quang KhảiVIE5s 0
612Đỗ Nhật MinhVIE3w 1
77Đặng Nhật MinhVIE4w 1
Nguyễn Phúc Anh 0 VIE Rp:1450 Điểm 4
116Dương Gia HưngVIE7s 0
210Đinh Vũ PhongVIE4w 0
320Hà Huy PhátVIE2,5s 1
412Đỗ Nhật MinhVIE3w 0
518Dương Minh KhangVIE2s 1
6106Vũ Hoàng Minh KhangVIE2w 1
798Trương An BìnhVIE3s 1
Nguyễn Phúc Lâm 0 VIE Rp:1709 Điểm 6
117Dương Gia KhangVIE1w 1
213Đỗ Thiên VũVIE2s 1
35Đặng Châu Trung KiênVIE6w 0
429Huỳnh Hy PhongVIE4s 1
539Lê Nguyễn Minh ĐứcVIE4w 1
621Hồ Quang KhảiVIE5s 1
78Đạt Quang KhảiVIE5s 1
Trần Minh Nhật 0 VIE Rp:1350 Điểm 3
140Lê Quốc ThiênVIE3s 0
236Lê MinhVIE3w 1
338Lê Minh QuangVIE4s 1
455Nguyễn Hoàng KhangVIE4w 0
562Nguyễn Khôi VỹVIE3s 0
664Nguyễn Lê Đức AnhVIE4w 0
730Huỳnh Nguyễn Bảo ThànhVIE2s 1
Cao Minh Thư 0 VIE Rp:1343 Điểm 2,5
119Nguyễn Ngọc Anh ThưVIE2,5w 0
223Nguyễn Phương Diệp ChiVIE2s ½
35Hồ Hà ThanhVIE1,5w 1
434Trương Phúc Gia HânVIE1,5s 1
530Thái Hoài Kim AnhVIE3,5w 0
637Vương Nguyễn An NhiênVIE4s 0
Châu Tuệ Nhi 0 VIE Rp:1343 Điểm 2,5
120Nguyễn Ngọc Linh ĐanVIE3s 0
25Hồ Hà ThanhVIE1,5w 1
327Phạm Lê Ánh DươngVIE4s 0
428Phạm Như NgọcVIE3,5w ½
532Trần Khả Tú AnhVIE3,5s 0
64Đoàn Trịnh Khánh AnVIE1s 1
Lê Phương Thảo 0 VIE Rp:1275 Điểm 2
127Phạm Lê Ánh DươngVIE4w 1
225Nguyễn Thủy TrúcVIE5s 0
329Phan Cát TiênVIE4,5w 0
426Nguyễn Tường HânVIE2s 1
518Nguyễn Linh ThanhVIE4w 0
632Trần Khả Tú AnhVIE3,5w 0
Lê Phương Tuệ Anh 0 VIE Rp:1251 Điểm 1,5
128Phạm Như NgọcVIE3,5s 0
224Nguyễn Thảo NgânVIE3w 1
330Thái Hoài Kim AnhVIE3,5s 0
432Trần Khả Tú AnhVIE3,5w ½
515Nguyễn Hà Mai HânVIE2,5w 0
6-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
Thái Hoài Kim Anh 0 VIE Rp:1457 Điểm 3,5
112Ngô Ngọc An KhuêVIE4w 1
28Lê Nguyễn Thảo NguyênVIE4s 0
310Lê Phương Tuệ AnhVIE1,5w 1
419Nguyễn Ngọc Anh ThưVIE2,5s ½
51Cao Minh ThưVIE2,5s 1
63Nguyễn Lê Thảo NhiVIE4w 0
Võ Nguyễn Thảo Uyên 0 VIE Rp:1160 Điểm 1
117Nguyễn Kiều Khánh LinhVIE3,5s 0
213Ngô Phúc AnVIE2w 1
319Nguyễn Ngọc Anh ThưVIE2,5w 0
45Hồ Hà ThanhVIE1,5s 0
523Nguyễn Phương Diệp ChiVIE2w 0
6-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
Hoàng Thiện 0 VIE Rp:1242 Điểm 2
175Nguyễn Quốc BảoVIE6s 0
279Nguyễn Trung NguyênVIE1w 1
367Nguyễn Lê Tấn MinhVIE4s 0
464Nguyễn Lâm TùngVIE5w 0
5107Võ Đình ChươngVIE1s 1
669Nguyễn Nhật MinhVIE3,5w 0
745Ngô Đức Quang KhảiVIE3s 0
Lê Đỗ Nhật Nam 0 VIE Rp:1558 Điểm 5
180Nguyễn Tuấn KhangVIE1w 1
282Phạm Minh DũngVIE6s 0
392Trần Đức KhôiVIE1w 1
478Nguyễn Trọng Phúc AnVIE2s 1
570Nguyễn Phúc MinhVIE3w 1
652Nguyễn Bình MinhVIE4s 1
775Nguyễn Quốc BảoVIE6w 0
Lê Duy Khang 0 VIE Rp:1450 Điểm 4
181Phạm Đăng KhoaVIE3s 1
275Nguyễn Quốc BảoVIE6w 0
369Nguyễn Nhật MinhVIE3,5s 1
485Phan Nguyễn Thái HiêpVIE4w 0
565Nguyễn Lê Hữu ĐạtVIE3s 1
696Trần Kỳ Khôi VỹVIE4w 1
764Nguyễn Lâm TùngVIE5s 0
Lê Thiên Phú 0 VIE Rp:1558 Điểm 5
191Trần Bảo MinhVIE2s 1
2101Trần Nguyễn Khánh MinhVIE3w 1
399Trần Minh TríVIE6s 0
498Trần Minh QuânVIE3w 1
5111Võ Phúc An KhangVIE5s 1
6114Vũ Minh CườngVIE5w 0
7104Trần Võ Thiên PhúcVIE4s 1
Lê Trần Trọng Nhân 0 VIE Rp:1558 Điểm 5
192Trần Đức KhôiVIE1w 1
296Trần Kỳ Khôi VỹVIE4s 1
382Phạm Minh DũngVIE6w 0
4104Trần Võ Thiên PhúcVIE4s 1
584Phan Minh Hoàng PhúVIE4w 1
622Lâm Võ Minh TriếtVIE6s 0
7112Võ Quốc BảoVIE4w 1
Nguyễn Hoàng Gia Hưng 0 VIE Rp:1450 Điểm 4
1114Vũ Minh CườngVIE5w 0
2116Lê Minh KhangVIE1s 1
314Hồ Thiên PhúcVIE3,5w 0
415Hoàng Anh Bách ThiênVIE3w 1
5109Võ Huy TuấnVIE4s 1
694Trần Huỳnh Hoàng ThịnhVIE3s 1
716Hoàng Bảo LâmVIE5w 0
Nguyễn Hoàng Phúc 0 VIE Rp:1400 Điểm 3,5
15Đặng Văn Khôi NguyênVIE1s 1
27Đào Lê Gia KhánhVIE4w 0

Hiển thị toàn bộ