Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U15 Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 03:57:03, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
žaidėjo apžvalga CKCPaskutiniojo rato rezultatai CKC
| Rt. | Lent. | Nr. | Pavardė | Gr. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | Pavardė | Gr. | Nr. |
| 7 | 4 | 8 | Đạt Quang Khải | CKC | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Phúc Lâm | CKC | 70 |
| 7 | 8 | 63 | Nguyễn Lê Đình Trung | CKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Đặng Nhật Minh | CNT | 7 |
| 7 | 10 | 71 | Nguyễn Quốc Tuấn | PLC | 4 | 0 - 1 | 4 | Hồ Quang Khải | CKC | 21 |
| 7 | 15 | 56 | Nguyễn Hoàng Uy | CKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần Anh Minh | FREE | 108 |
| 7 | 33 | 98 | Trương An Bình | PH1 | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Phúc Anh | CKC | 69 |
| 7 | 34 | 6 | Đặng Huy Lâm | TNT | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Ngụy Anh Khôi | CKC | 46 |
| 7 | 41 | 30 | Huỳnh Nguyễn Bảo Thành | CKC | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Minh Nhật | CKC | 93 |
| 7 | 52 | 9 | Đinh Minh Đăng | CKC | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 6 | 4 | 30 | Thái Hoài Kim Anh | CKC | 3½ | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Lê Thảo Nhi | TL2 | 3 |
| 6 | 8 | 37 | Vương Nguyễn An Nhiên | TNT | 3 | 1 - 0 | 2½ | Cao Minh Thư | CKC | 1 |
| 6 | 11 | 9 | Lê Phương Thảo | CKC | 2 | 0 - 1 | 2½ | Trần Khả Tú Anh | CNT | 32 |
| 6 | 15 | 4 | Đoàn Trịnh Khánh An | PTA | 1 | 0 - 1 | 1½ | Châu Tuệ Nhi | CKC | 2 |
| 6 | 17 | 10 | Lê Phương Tuệ Anh | CKC | 1½ | 0 | | nesuporuotas | | |
| 6 | 21 | 35 | Võ Nguyễn Thảo Uyên | CKC | 1 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 1 | 99 | Trần Minh Trí | CNT | 6 | 0 - 1 | 5½ | Trần Đức Phú | CKC | 93 |
| 7 | 3 | 23 | Lê Đỗ Nhật Nam | CKC | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Quốc Bảo | NTH | 75 |
| 7 | 5 | 66 | Nguyễn Lê Minh Nhật | PH1 | 5 | 0 - 1 | 5 | Phạm Minh Dũng | CKC | 82 |
| 7 | 9 | 57 | Nguyễn Hoàng Gia Hưng | CKC | 4 | 0 - 1 | 4 | Hoàng Bảo Lâm | FREE | 16 |
| 7 | 11 | 64 | Nguyễn Lâm Tùng | CNT | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Duy Khang | CKC | 24 |
| 7 | 12 | 103 | Trần Trung Nghĩa | CKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Minh Nhật | VKH | 28 |
| 7 | 15 | 104 | Trần Võ Thiên Phúc | VKH | 4 | 0 - 1 | 4 | Lê Thiên Phú | CKC | 34 |
| 7 | 16 | 35 | Lê Trần Trọng Nhân | CKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Võ Quốc Bảo | NHC | 112 |
| 7 | 18 | 51 | Ngô Tuấn Kiệt | FREE | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Trần Khải Phúc Lâm | CKC | 95 |
| 7 | 21 | 115 | Vũ Ngọc Thiên Phú | CKC | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn Hoàng Phúc | CKC | 62 |
| 7 | 43 | 45 | Ngô Đức Quang Khải | YTC | 2 | 1 - 0 | 2 | Hoàng Thiện | CKC | 18 |
| 6 | 6 | 28 | Trần Thuỵ Bảo Ny | VKH | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Khamy | CKC | 18 |
| 6 | 8 | 27 | Trần Hồ Gia Hân | CKC | 3 | 1 - 0 | 2½ | Lê Phạm Nhã Thanh Nhi | PLC | 13 |
| 6 | 11 | 21 | Nguyễn Nhật Nhã Tiên | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê Nguyễn Hà My | CKC | 9 |
| 6 | 13 | 10 | Lê Nguyễn Khánh An | PTI | 1½ | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Hoài Thiên Trà | CKC | 17 |
| 7 | 2 | 58 | Vũ Nam Khánh | CKC | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Lê Nguyên Thuận | CKC | 28 |
| 7 | 7 | 39 | Nguyễn Thiên Phú | CKC | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Huỳnh Duy Khang | PTI | 26 |
| 7 | 11 | 16 | Lê Trần Nhật Thiên | CKC | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Hoàng Khánh Lam | CNT | 8 |
| 7 | 27 | 47 | Thái Minh Quốc Anh | CKC | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Ngọc Nhiên | FREE | 34 |
| 5 | 1 | 11 | Nguyễn Ngọc Trung | CNT | 2½ | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Hoàng Phúc | CKC | 9 |
| 5 | 2 | 5 | Lê Đức Anh | CKC | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Công Thành | CKC | 4 |
| 5 | 3 | 2 | Đỗ Khắc Quang Vinh | CKC | 2 | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Ngọc Thành | FREE | 10 |
| 5 | 6 | 13 | Trần Hạo Thiên | CKC | 1½ | 0 - 1 | 1 | Đặng Bá Đức | CKC | 1 |
| 5 | 2 | 6 | Lê Tuệ Dương | CKC | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Trương Ngô Thiên Hà | FREE | 11 |
| 5 | 3 | 9 | Phạm Kim Hoa | CKC | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | CKC | 7 |
| 5 | 4 | 1 | Huỳnh Thị Ngọc Mai | CKC | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Lê Nhật Bích Khuê | NHC | 3 |
| 7 | 3 | 25 | Lê Minh Chương | BKC | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Vũ Gia Ân | CKC | 64 |
| 7 | 5 | 26 | Lê Minh Đăng | CNT | 4½ | 0 - 1 | 5 | Vũ Nguyễn Bảo Khánh | CKC | 107 |
| 7 | 7 | 76 | Phạm Phi Vũ | CKC | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Nguyễn Quốc Duy | YTC | 54 |
| 7 | 9 | 68 | Phạm Anh Tuấn | CKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Hoàng Trường An | CNT | 16 |
| 7 | 10 | 71 | Phạm Đăng Khoa | CLA | 4 | 0 - 1 | 4 | Lê Minh Phú | CKC | 27 |
| 7 | 20 | 58 | Nguyễn Trần Minh Khôi | CKC | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Ngô Duy Phúc | CNT | 36 |
| 7 | 22 | 43 | Nguyễn Hoàng Bách | CNT | 3 | 1 - 0 | 3 | Bùi Minh Triết | CKC | 1 |
| 7 | 24 | 44 | Nguyễn Hoàng Duy Đăng | PTA | 3 | 0 - 1 | 3 | Đỗ Minh Phát | CKC | 10 |
| 7 | 30 | 108 | Vũ Phan Tiến Lộc | CKC | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Nguyễn Nhật Bảo Nam | FREE | 28 |
| 7 | 31 | 31 | Lê Trần Gia Hưng | CKC | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Anh Khôi | PTA | 85 |
| 7 | 34 | 106 | Vũ Đăng Dương | FREE | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Lê Minh | CKC | 24 |
| 7 | 37 | 11 | Đỗ Song Hoàng | CKC | 2 | 1 - 0 | 2 | Thái Khắc Phan Khánh | VNG | 83 |
| 6 | 2 | 11 | Nguyễn Ngọc Nhiên | CKC | 3½ | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Ngọc Như Ý | TNT | 12 |
| 6 | 3 | 4 | Hồ Khánh Ngân | CKC | 3 | 0 - 1 | 3½ | Lê Uyên Lê | PTA | 6 |
| 6 | 6 | 2 | Bùi Linh Đan | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Ngọc An Nhiên | CKC | 14 |
| 7 | 1 | 1 | Bùi Đăng Lâm | CKC | 5 | 1 - 0 | 5½ | Lê Xuân Kiên | CKC | 38 |
| 7 | 2 | 17 | Dương Công Đức | NNT | 5 | 0 - 1 | 5½ | Trần Đức Tài | CKC | 84 |
| 7 | 9 | 69 | Nguyễn Trần Hạnh Phúc | CKC | 4 | 0 - 1 | 4 | Đoàn Đăng Khôi | DLH | 14 |
| 7 | 10 | 19 | Hà Võ Đăng Quang | PLC | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Minh Phúc | CKC | 60 |
| 7 | 33 | 90 | Trần Tạ Nguyên Khang | VNG | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn Chính Nghị | CKC | 50 |
| 7 | 2 | 5 | Đoàn Minh Cường | CKC | 4½ | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Bảo Nghĩa | ICC | 22 |
| 7 | 3 | 45 | Võ Minh Khang | CKC | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn Minh Kỳ | CKC | 28 |
| 7 | 9 | 29 | Nguyễn Minh Tôn | CKC | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Nguyễn Trí Đức | CNT | 34 |
| 7 | 12 | 17 | Lê Phạm Hải Duy | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Thiên Phúc | CKC | 32 |
| 7 | 13 | 19 | Ngô Quang Phước | CKC | 3 | ½ - ½ | 3 | Võ Phúc Hưng | NTH | 46 |
| 5 | 5 | 3 | Đồng Khả Hân | CKC | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Hoàng Thúy An | NTH | 8 |
| 5 | 6 | 12 | Nguyễn Thanh Bình | CNT | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Ánh Trang | CKC | 6 |
| 5 | 8 | 17 | Trần Quang Tuệ Nghi | CNT | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Lê Thiện Mỹ | CKC | 9 |
| 6 | 1 | 29 | Trần Nhật Thiện | VKH | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Lưu Anh Quang | CKC | 12 |
| 6 | 3 | 9 | Huỳnh Bảo Khang | CKC | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Bùi Ngọc Thiên Vũ | CNT | 1 |
| 6 | 5 | 6 | Hà Chí Vinh | CKC | 3 | 1 - 0 | 3 | Dương Thiên Ninh | CKC | 5 |
| 6 | 10 | 33 | Vũ Trọng Tuyên | VKH | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Hà Vũ Nguyên | CKC | 7 |
Žaidėjo savybės CKC
| Rt. | SNr. | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| Đạt Quang Khải 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 61 | Nguyễn Khải Minh | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 53 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 67 | Nguyễn Nhật Quang | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 71 | Nguyễn Quốc Tuấn | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 63 | Nguyễn Lê Đình Trung | VIE | 5 | w 1 | | 6 | 48 | Nguyễn Đăng Khoa | VIE | 5 | s 1 | | 7 | 70 | Nguyễn Phúc Lâm | VIE | 6 | w 0 | | Đinh Minh Đăng 0 VIE Rp:600 Tšk. 0 |
| 1 | 62 | Nguyễn Khôi Vỹ | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 66 | Nguyễn Minh Trí | VIE | 2 | w 0 | | 3 | 74 | Nguyễn Tiến Minh | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 58 | Nguyễn Huy Dương | VIE | 5 | s 0 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 7 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Hồ Quang Khải 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 74 | Nguyễn Tiến Minh | VIE | 4 | s 1 | | 2 | 78 | Nguyễn Trí Tâm | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 80 | Nguyễn Xuân Khang | VIE | 6 | s 0 | | 4 | 66 | Nguyễn Minh Trí | VIE | 2 | w 1 | | 5 | 65 | Nguyễn Minh Khang | VIE | 4 | s 1 | | 6 | 70 | Nguyễn Phúc Lâm | VIE | 6 | w 0 | | 7 | 71 | Nguyễn Quốc Tuấn | VIE | 4 | s 1 | | Huỳnh Nguyễn Bảo Thành 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2 |
| 1 | 83 | Phạm Đức Minh Quân | VIE | 4,5 | w 0 | | 2 | 91 | Trần Huỳnh Minh Khôi | VIE | 3,5 | s 0 | | 3 | 84 | Phạm Hoàng Đăng Khôi | VIE | 2 | w 0 | | 4 | 97 | Trần Xuân Trường | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 103 | Võ Mạnh Khiêm | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 95 | Phan Quốc Khải | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 93 | Trần Minh Nhật | VIE | 3 | w 0 | | Ngụy Anh Khôi 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3,5 |
| 1 | 99 | Trương Chí Kiên | VIE | 3,5 | w ½ | | 2 | 57 | Nguyễn Hữu Gia Khang | VIE | 5,5 | s 0 | | 3 | 22 | Hồ Sỹ Khải | VIE | 2,5 | s 1 | | 4 | 60 | Nguyễn Khắc Thành | VIE | 4,5 | w 0 | | 5 | 85 | Phạm Phan Bảo Vinh | VIE | 4,5 | w 0 | | 6 | 23 | Hoàng Huy Bảo Nam | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 6 | Đặng Huy Lâm | VIE | 2,5 | s 1 | | Nguyễn Hoàng Uy 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 3 | Cấn Đình Phong | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 1 | Bùi Bảo Khang | VIE | 6 | s 0 | | 3 | 13 | Đỗ Thiên Vũ | VIE | 2 | w 1 | | 4 | 101 | Trương Nhật Nam | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 19 | Dương Trọng Hiếu | VIE | 5 | w 0 | | 6 | 87 | Phan Nguyễn Quốc Hoàng | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 108 | Trần Anh Minh | VIE | 4 | w 1 | | Nguyễn Lê Đình Trung 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 10 | Đinh Vũ Phong | VIE | 4 | s 1 | | 2 | 18 | Dương Minh Khang | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 109 | Trương Gia Hưng | VIE | 2 | s 1 | | 4 | 100 | Trương Hoàng Phúc | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 8 | Đạt Quang Khải | VIE | 5 | s 0 | | 6 | 12 | Đỗ Nhật Minh | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 7 | Đặng Nhật Minh | VIE | 4 | w 1 | | Nguyễn Phúc Anh 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 16 | Dương Gia Hưng | VIE | 7 | s 0 | | 2 | 10 | Đinh Vũ Phong | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 20 | Hà Huy Phát | VIE | 2,5 | s 1 | | 4 | 12 | Đỗ Nhật Minh | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 18 | Dương Minh Khang | VIE | 2 | s 1 | | 6 | 106 | Vũ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | w 1 | | 7 | 98 | Trương An Bình | VIE | 3 | s 1 | | Nguyễn Phúc Lâm 0 VIE Rp:1709 Tšk. 6 |
| 1 | 17 | Dương Gia Khang | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 13 | Đỗ Thiên Vũ | VIE | 2 | s 1 | | 3 | 5 | Đặng Châu Trung Kiên | VIE | 6 | w 0 | | 4 | 29 | Huỳnh Hy Phong | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 39 | Lê Nguyễn Minh Đức | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 21 | Hồ Quang Khải | VIE | 5 | s 1 | | 7 | 8 | Đạt Quang Khải | VIE | 5 | s 1 | | Trần Minh Nhật 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 40 | Lê Quốc Thiên | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 36 | Lê Minh | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 38 | Lê Minh Quang | VIE | 4 | s 1 | | 4 | 55 | Nguyễn Hoàng Khang | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 62 | Nguyễn Khôi Vỹ | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 64 | Nguyễn Lê Đức Anh | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 30 | Huỳnh Nguyễn Bảo Thành | VIE | 2 | s 1 | | Cao Minh Thư 0 VIE Rp:1343 Tšk. 2,5 |
| 1 | 19 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | VIE | 2,5 | w 0 | | 2 | 23 | Nguyễn Phương Diệp Chi | VIE | 2 | s ½ | | 3 | 5 | Hồ Hà Thanh | VIE | 1,5 | w 1 | | 4 | 34 | Trương Phúc Gia Hân | VIE | 1,5 | s 1 | | 5 | 30 | Thái Hoài Kim Anh | VIE | 3,5 | w 0 | | 6 | 37 | Vương Nguyễn An Nhiên | VIE | 4 | s 0 | | Châu Tuệ Nhi 0 VIE Rp:1343 Tšk. 2,5 |
| 1 | 20 | Nguyễn Ngọc Linh Đan | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 5 | Hồ Hà Thanh | VIE | 1,5 | w 1 | | 3 | 27 | Phạm Lê Ánh Dương | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 28 | Phạm Như Ngọc | VIE | 3,5 | w ½ | | 5 | 32 | Trần Khả Tú Anh | VIE | 3,5 | s 0 | | 6 | 4 | Đoàn Trịnh Khánh An | VIE | 1 | s 1 | | Lê Phương Thảo 0 VIE Rp:1275 Tšk. 2 |
| 1 | 27 | Phạm Lê Ánh Dương | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 25 | Nguyễn Thủy Trúc | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 29 | Phan Cát Tiên | VIE | 4,5 | w 0 | | 4 | 26 | Nguyễn Tường Hân | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 18 | Nguyễn Linh Thanh | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 32 | Trần Khả Tú Anh | VIE | 3,5 | w 0 | | Lê Phương Tuệ Anh 0 VIE Rp:1251 Tšk. 1,5 |
| 1 | 28 | Phạm Như Ngọc | VIE | 3,5 | s 0 | | 2 | 24 | Nguyễn Thảo Ngân | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 30 | Thái Hoài Kim Anh | VIE | 3,5 | s 0 | | 4 | 32 | Trần Khả Tú Anh | VIE | 3,5 | w ½ | | 5 | 15 | Nguyễn Hà Mai Hân | VIE | 2,5 | w 0 | | 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Thái Hoài Kim Anh 0 VIE Rp:1457 Tšk. 3,5 |
| 1 | 12 | Ngô Ngọc An Khuê | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 8 | Lê Nguyễn Thảo Nguyên | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 10 | Lê Phương Tuệ Anh | VIE | 1,5 | w 1 | | 4 | 19 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | VIE | 2,5 | s ½ | | 5 | 1 | Cao Minh Thư | VIE | 2,5 | s 1 | | 6 | 3 | Nguyễn Lê Thảo Nhi | VIE | 4 | w 0 | | Võ Nguyễn Thảo Uyên 0 VIE Rp:1160 Tšk. 1 |
| 1 | 17 | Nguyễn Kiều Khánh Linh | VIE | 3,5 | s 0 | | 2 | 13 | Ngô Phúc An | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 19 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | VIE | 2,5 | w 0 | | 4 | 5 | Hồ Hà Thanh | VIE | 1,5 | s 0 | | 5 | 23 | Nguyễn Phương Diệp Chi | VIE | 2 | w 0 | | 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Hoàng Thiện 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2 |
| 1 | 75 | Nguyễn Quốc Bảo | VIE | 6 | s 0 | | 2 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | VIE | 1 | w 1 | | 3 | 67 | Nguyễn Lê Tấn Minh | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 64 | Nguyễn Lâm Tùng | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 107 | Võ Đình Chương | VIE | 1 | s 1 | | 6 | 69 | Nguyễn Nhật Minh | VIE | 3,5 | w 0 | | 7 | 45 | Ngô Đức Quang Khải | VIE | 3 | s 0 | | Lê Đỗ Nhật Nam 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 80 | Nguyễn Tuấn Khang | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 82 | Phạm Minh Dũng | VIE | 6 | s 0 | | 3 | 92 | Trần Đức Khôi | VIE | 1 | w 1 | | 4 | 78 | Nguyễn Trọng Phúc An | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 70 | Nguyễn Phúc Minh | VIE | 3 | w 1 | | 6 | 52 | Nguyễn Bình Minh | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 75 | Nguyễn Quốc Bảo | VIE | 6 | w 0 | | Lê Duy Khang 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 81 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 75 | Nguyễn Quốc Bảo | VIE | 6 | w 0 | | 3 | 69 | Nguyễn Nhật Minh | VIE | 3,5 | s 1 | | 4 | 85 | Phan Nguyễn Thái Hiêp | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 65 | Nguyễn Lê Hữu Đạt | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 96 | Trần Kỳ Khôi Vỹ | VIE | 4 | w 1 | | 7 | 64 | Nguyễn Lâm Tùng | VIE | 5 | s 0 | | Lê Thiên Phú 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 91 | Trần Bảo Minh | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 101 | Trần Nguyễn Khánh Minh | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 99 | Trần Minh Trí | VIE | 6 | s 0 | | 4 | 98 | Trần Minh Quân | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 111 | Võ Phúc An Khang | VIE | 5 | s 1 | | 6 | 114 | Vũ Minh Cường | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 104 | Trần Võ Thiên Phúc | VIE | 4 | s 1 | | Lê Trần Trọng Nhân 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 92 | Trần Đức Khôi | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 96 | Trần Kỳ Khôi Vỹ | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 82 | Phạm Minh Dũng | VIE | 6 | w 0 | | 4 | 104 | Trần Võ Thiên Phúc | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 84 | Phan Minh Hoàng Phú | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 22 | Lâm Võ Minh Triết | VIE | 6 | s 0 | | 7 | 112 | Võ Quốc Bảo | VIE | 4 | w 1 | | Nguyễn Hoàng Gia Hưng 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 114 | Vũ Minh Cường | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 116 | Lê Minh Khang | VIE | 1 | s 1 | | 3 | 14 | Hồ Thiên Phúc | VIE | 3,5 | w 0 | | 4 | 15 | Hoàng Anh Bách Thiên | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 109 | Võ Huy Tuấn | VIE | 4 | s 1 | | 6 | 94 | Trần Huỳnh Hoàng Thịnh | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 16 | Hoàng Bảo Lâm | VIE | 5 | w 0 | | Nguyễn Hoàng Phúc 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3,5 |
| 1 | 5 | Đặng Văn Khôi Nguyên | VIE | 1 | s 1 | | 2 | 7 | Đào Lê Gia Khánh | VIE | 4 | w 0 | Rodyti visą sąrašą
|
|
|
|