Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U15 Última actualización20.09.2026 03:57:03, Propietario/Última carga: PT Khánh Hòa
Vista de jugadores de CNTResultados de la última ronda para CNT
| Rd. | M. | No. | Nombre | Gr | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | Gr | No. |
| 7 | 3 | 54 | Nguyễn Hải Đăng | CNT | 5 | 0 - 1 | 5 | Đặng Châu Trung Kiên | CNT | 5 |
| 7 | 6 | 4 | Châu Phúc Khang | CNT | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn Đức Phúc | PTA | 50 |
| 7 | 7 | 83 | Phạm Đức Minh Quân | CNT | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Nguyễn Hữu Gia Khang | CNT | 57 |
| 7 | 8 | 63 | Nguyễn Lê Đình Trung | CKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Đặng Nhật Minh | CNT | 7 |
| 7 | 9 | 67 | Nguyễn Nhật Quang | NHC | 4 | 0 - 1 | 4 | Dương Trọng Hiếu | CNT | 19 |
| 7 | 13 | 90 | Trần Hoàng Khang | PTI | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Đăng Khoa | CNT | 48 |
| 7 | 16 | 86 | Phan Minh Nhật | CNT | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Huy Dương | CNT | 58 |
| 7 | 19 | 75 | Nguyễn Trần Anh Tâm | CNT | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn Khắc Thành | CNT | 60 |
| 7 | 21 | 62 | Nguyễn Khôi Vỹ | CLA | 3 | 0 - 1 | 3 | Đinh Vũ Phong | CNT | 10 |
| 7 | 22 | 65 | Nguyễn Minh Khang | CNT | 3 | 1 - 0 | 3 | Đỗ Hữu Nam Trung | PH1 | 11 |
| 7 | 23 | 12 | Đỗ Nhật Minh | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Lê Đức Anh | CNT | 64 |
| 7 | 24 | 74 | Nguyễn Tiến Minh | FREE | 3 | 1 - 0 | 3 | Đồng Quang Dũng | CNT | 15 |
| 7 | 25 | 76 | Nguyễn Trần Nguyên Bảo | XHU | 3 | 0 - 1 | 3 | Huỳnh Hy Phong | CNT | 29 |
| 7 | 26 | 32 | Huỳnh Nhật Hưng | BCR | 3 | 1 - 0 | 3 | Nông Đức Khôi | CNT | 81 |
| 7 | 28 | 38 | Lê Minh Quang | CNT | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Trí Tâm | PTA | 78 |
| 7 | 30 | 40 | Lê Quốc Thiên | CNT | 3 | 0 - 1 | 3 | Phan Nguyễn Quốc Hoàng | CNT | 87 |
| 7 | 35 | 20 | Hà Huy Phát | PTA | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Trần Duy Khang | CNT | 89 |
| 7 | 38 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | PLC | 2 | 1 - 0 | 2 | Đỗ Thiên Vũ | CNT | 13 |
| 7 | 39 | 14 | Đỗ Trường Bách | ICC | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm Hoàng Đăng Khôi | CNT | 84 |
| 7 | 44 | 102 | Võ Hoàng Minh Khang | VKH | 2 | 0 - 0 | 2 | Nguyễn Gia Ân | CNT | 52 |
| 7 | 45 | 66 | Nguyễn Minh Trí | CNT | 2 | 0 - 0 | 2 | Vũ Bá Duy Bảo | PTA | 105 |
| 6 | 1 | 6 | Kiều Nhã Uyên | ICC | 4½ | 0 - 1 | 5 | Vũ Trần Châu Mỹ | CNT | 36 |
| 6 | 3 | 25 | Nguyễn Thủy Trúc | CNT | 4 | 1 - 0 | 4 | Phạm Lê Ánh Dương | CNT | 27 |
| 6 | 9 | 14 | Nguyễn Bùi Lam Vân | CNT | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Phạm Như Ngọc | TNT | 28 |
| 6 | 10 | 15 | Nguyễn Hà Mai Hân | CNT | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn Kiều Khánh Linh | FREE | 17 |
| 6 | 11 | 9 | Lê Phương Thảo | CKC | 2 | 0 - 1 | 2½ | Trần Khả Tú Anh | CNT | 32 |
| 6 | 12 | 16 | Nguyễn Hoàng Trâm Anh | CNT | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê Nguyễn Phương Khánh | XHU | 7 |
| 6 | 16 | 5 | Hồ Hà Thanh | CNT | 1½ | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Tường Hân | FREE | 26 |
| 6 | 18 | 19 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | CNT | 2½ | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 1 | 99 | Trần Minh Trí | CNT | 6 | 0 - 1 | 5½ | Trần Đức Phú | CKC | 93 |
| 7 | 2 | 114 | Vũ Minh Cường | CNT | 5 | 0 - 1 | 5 | Lâm Võ Minh Triết | ICC | 22 |
| 7 | 4 | 59 | Nguyễn Hoàng Minh | CNT | 5 | 1 - 0 | 5 | Trương Huỳnh Minh Đức | CNT | 105 |
| 7 | 6 | 55 | Nguyễn Gia Vượng | TNT | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn Hữu Tùng Lâm | CNT | 63 |
| 7 | 8 | 39 | Lê Viết Hữu Nguyên | CNT | 4 | 0 - 1 | 4 | Đào Lê Gia Hưng | PTA | 6 |
| 7 | 11 | 64 | Nguyễn Lâm Tùng | CNT | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Duy Khang | CKC | 24 |
| 7 | 13 | 111 | Võ Phúc An Khang | CNT | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Nhật Dương | NHC | 30 |
| 7 | 14 | 33 | Lê Quốc Đại | TNT | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Bình Minh | CNT | 52 |
| 7 | 17 | 10 | Đoàn Nhất Nhiên | VNI | 3½ | 1 - 0 | 4 | Phan Minh Hoàng Phú | CNT | 84 |
| 7 | 19 | 54 | Nguyễn Gia Hưng | CNT | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Tạ Bảo Lộc | PH1 | 88 |
| 7 | 22 | 7 | Đào Lê Gia Khánh | PTA | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Phúc Minh | CNT | 70 |
| 7 | 27 | 41 | Lưu Trần Gia Bảo | CNT | 3 | 0 - 1 | 3 | Phan Nguyễn Thái Hiêp | CNT | 85 |
| 7 | 28 | 83 | Phan Hoàng Đăng | CNT | 3 | 1 - 0 | 3 | Ma Quốc Việt | TNT | 42 |
| 7 | 29 | 96 | Trần Kỳ Khôi Vỹ | CNT | 3 | 1 - 0 | 3 | Mai Tuấn Hưng | ICC | 44 |
| 7 | 30 | 101 | Trần Nguyễn Khánh Minh | NHC | 3 | 0 - 1 | 3 | Ngô Hoàng Phúc | CNT | 46 |
| 7 | 31 | 47 | Ngô Kim Trung | CNT | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Huỳnh Hoàng Thịnh | FREE | 94 |
| 7 | 34 | 67 | Nguyễn Lê Tấn Minh | PTI | 3 | 1 - 0 | 3 | Võ Anh Quân | CNT | 106 |
| 7 | 38 | 90 | Tôn Gia Huy | PTI | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Hồ Thiên Phúc | CNT | 14 |
| 7 | 42 | 15 | Hoàng Anh Bách Thiên | PTA | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Trọng Phúc An | CNT | 78 |
| 7 | 49 | 8 | Diệp Hiểu Quân | CNT | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Hồ Thái Hoàng Minh | PTA | 13 |
| 6 | 2 | 30 | Vũ Trần Châu Âu | CNT | 4½ | 0 - 1 | 4 | Lê Nhật Bảo Trang | NHC | 11 |
| 6 | 3 | 3 | Cao Ngọc Tâm Thanh | PTI | 3½ | 0 - 1 | 4 | Nguyễn An Nhiên | CNT | 15 |
| 6 | 10 | 8 | Huỳnh Ngọc Lan Anh | CNT | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Kiều Phương | ICC | 19 |
| 7 | 6 | 23 | Nguyễn Duy Hoàng Khang | TL2 | 4 | ½ - ½ | 4 | Phan Nguyên Vinh | CNT | 44 |
| 7 | 11 | 16 | Lê Trần Nhật Thiên | CKC | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Hoàng Khánh Lam | CNT | 8 |
| 7 | 15 | 9 | Hoàng Ngọc Minh Sơn | CNT | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Ngọc Huy | ICC | 33 |
| 7 | 17 | 57 | Vũ Duy Tân | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Bảo Phúc | CNT | 13 |
| 7 | 19 | 19 | Ngô Trung Kiên | FREE | 2½ | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Thiên Phúc | CNT | 40 |
| 7 | 20 | 25 | Nguyễn Hoàng Nam | CNT | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Phạm Gia Huy | YTC | 35 |
| 7 | 29 | 37 | Nguyễn Quang Tùng | CNT | 2 | 0 | | sin emparejar | | |
| 5 | 1 | 11 | Nguyễn Ngọc Trung | CNT | 2½ | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Hoàng Phúc | CKC | 9 |
| 5 | 4 | 7 | Ngô Kỳ Đăng | NHC | 2 | ½ - ½ | 2 | Huỳnh Thanh Triều | CNT | 3 |
| 5 | 5 | 6 | Lê Huỳnh Sỹ Khoa | CNT | 1½ | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Danh Quý Tài | CNT | 8 |
| 5 | 5 | 2 | Lê Kỳ Anh | CNT | 1½ | 0 - 1 | 1 | Lê Thị Thành Thảo | NHC | 5 |
| 7 | 1 | 29 | Lê Phúc Thịnh | PTI | 6 | 1 - 0 | 5½ | Lê Gia Bảo | CNT | 22 |
| 7 | 2 | 46 | Nguyễn Hoàng Lâm | CNT | 5 | 0 - 1 | 5 | Đặng Minh Trí | FREE | 4 |
| 7 | 5 | 26 | Lê Minh Đăng | CNT | 4½ | 0 - 1 | 5 | Vũ Nguyễn Bảo Khánh | CKC | 107 |
| 7 | 6 | 81 | Phan Anh Minh Quân | CNT | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Lưu Kim Sơn | PH1 | 34 |
| 7 | 8 | 61 | Nguyễn Tùng Dương | CNT | 4 | 1 - 0 | 4 | Bùi Phú Nhân | FREE | 2 |
| 7 | 9 | 68 | Phạm Anh Tuấn | CKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Hoàng Trường An | CNT | 16 |
| 7 | 11 | 32 | Lê Văn Nhật Thịnh | PTI | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Văn Kiệt | CNT | 62 |
| 7 | 12 | 33 | Lê Xuân Trường | CNT | 4 | 0 - 1 | 4 | Phạm Gia Hưng | CNT | 73 |
| 7 | 13 | 94 | Trương Gia Hưng | NHC | 4 | ½ - ½ | 4 | Lý Nhật Gia Minh | CNT | 35 |
| 7 | 14 | 47 | Nguyễn Hoàng Thịnh | FREE | 4 | 1 - 0 | 4 | Võ Hoàng Quân | CNT | 99 |
| 7 | 15 | 53 | Nguyễn Quốc Bảo | BCR | 4 | 1 - 0 | 4 | Vũ Bình Minh | CNT | 105 |
| 7 | 17 | 3 | Cao Trần Phúc Bảo | CNT | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn Bảo Minh | PTI | 40 |
| 7 | 20 | 58 | Nguyễn Trần Minh Khôi | CKC | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Ngô Duy Phúc | CNT | 36 |
| 7 | 22 | 43 | Nguyễn Hoàng Bách | CNT | 3 | 1 - 0 | 3 | Bùi Minh Triết | CKC | 1 |
| 7 | 29 | 67 | Phạm An Khải | CNT | 3 | ½ - ½ | 3 | Huỳnh Phong Điền | XHU | 18 |
| 7 | 32 | 41 | Nguyễn Bảo Nam | XHU | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm Trần Hồng Duy | CNT | 78 |
| 7 | 41 | 96 | Văn Đức Thiện Nhân | CNT | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Minh Phú | PTA | 51 |
| 7 | 44 | 100 | Võ Lê Minh | CNT | 1½ | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Thiện Nhân | TNT | 56 |
| 6 | 2 | 12 | Lê Nguyễn Quỳnh Anh | CNT | 4 | 1 - 0 | 4 | Hồ Thuỳ Lâm | NHC | 6 |
| 6 | 5 | 13 | Lê Nguyễn Thủy Trúc | CNT | 3 | 1 - 0 | 3½ | Võ Yan Thảo Nguyên | CLA | 34 |
| 6 | 7 | 19 | Nguyễn Nhật Nhã Lam | PTI | 3 | 1 - 0 | 3 | Trương Lê Mai Nhiên | CNT | 30 |
| 6 | 12 | 3 | Đặng Hải Miên | CNT | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ Ngọc Bảo Trâm | PTI | 32 |
| 6 | 4 | 16 | Trần Quang Nhã Thy | PTI | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Bùi Lam Vy | CNT | 9 |
| 6 | 7 | 3 | Đặng Quỳnh Sam | CNT | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Thị Trúc Linh | BCR | 13 |
| 7 | 3 | 35 | Lê Nguyễn Huy Bách | NNT | 5 | ½ - ½ | 5 | Nguyễn Tùng Lâm | CNT | 72 |
| 7 | 5 | 87 | Trần Nguyên Gia Bảo | CNT | 5 | 1 - 0 | 4½ | Đào Nguyên Khôi | VKH | 7 |
| 7 | 7 | 48 | Nguyễn Bá Sơn | CNT | 4 | 1 - 0 | 4 | Đặng Nhật Minh | TNT | 4 |
| 7 | 13 | 33 | Lê Minh Đức | CNT | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần Nguyễn Hải Nguyên | YTC | 88 |
| 7 | 21 | 91 | Trịnh Quang Thắng | DLH | 3 | 0 - 1 | 3 | Đào Gia Bình | CNT | 6 |
| 7 | 22 | 11 | Đỗ Kim Khang | CNT | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Đức Chung | PTI | 52 |
| 7 | 35 | 81 | Phan Quý Vương | CNT | 2 | 0 - 1 | 2 | Đỗ Thiên Minh | VKH | 12 |
| 7 | 40 | 51 | Nguyễn Đình Tùng | CNT | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Hoàng Huy | PTA | 78 |
| 7 | 7 | 39 | Trần Hoàng Bảo | FREE | 4 | 0 - 1 | 3½ | Huỳnh Gia Minh | CNT | 10 |
| 7 | 9 | 29 | Nguyễn Minh Tôn | CKC | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Nguyễn Trí Đức | CNT | 34 |
| 7 | 10 | 13 | Huỳnh Quang Dũng | CNT | 3 | 1 - 0 | 3½ | Trần Trọng Minh Khoa | CNT | 40 |
| 7 | 11 | 1 | Bùi Gia Vĩnh Hòa | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Phan Trung Giản | CNT | 36 |
| 7 | 14 | 27 | Nguyễn Minh Đăng | CNT | 3 | 1 - 0 | 2½ | Bùi Thanh An | FREE | 2 |
| 7 | 15 | 44 | Võ Hoàng Nhã | NHC | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Đỗ Khôi Nguyên | CNT | 4 |
| 7 | 21 | 30 | Nguyễn Thanh Phong | CNT | 1 | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Anh Tuấn | FREE | 21 |
| 5 | 2 | 5 | Lê Thùy Dương | NHC | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Ngọc Thiên Kim | CNT | 11 |
| 5 | 4 | 15 | Phạm Tuyết Nhiên | NHC | 2½ | 0 - 1 | 2 | Phạm Ngọc Bảo Thy | CNT | 14 |
| 5 | 6 | 12 | Nguyễn Thanh Bình | CNT | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Ánh Trang | CKC | 6 |
| 5 | 7 | 16 | Phan Vũ Phúc Viên | FREE | 1 | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Minh Nhi | CNT | 10 |
| 5 | 8 | 17 | Trần Quang Tuệ Nghi | CNT | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Lê Thiện Mỹ | CKC | 9 |
| 5 | 2 | 7 | Ngô Hồng Trà | CNT | 3 | 1 - 0 | 2½ | Trần Diệu Linh | PLC | 11 |
| 6 | 2 | 32 | Vũ Trọng Đức | VKH | 4 | 0 - 1 | 4 | Phạm Thanh Tuấn | CNT | 26 |
| 6 | 3 | 9 | Huỳnh Bảo Khang | CKC | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Bùi Ngọc Thiên Vũ | CNT | 1 |
| 6 | 7 | 16 | Nguyễn Đặng Anh Tiến | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Trường An | CNT | 24 |
| 6 | 8 | 20 | Nguyễn Ngọc Văn | CNT | 3 | 1 - 0 | 2½ | Lê Minh Thức | NHC | 10 |
| 6 | 15 | 2 | Đặng Nguyễn Gia Hoàng | CNT | 1 | 1 - 0 | 1 | Đặng Quang Minh | FREE | 3 |
Detalles de jugadores CNT
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Châu Phúc Khang 0 VIE Rp:1630 Pts. 5,5 |
| 1 | 57 | Nguyễn Hữu Gia Khang | VIE | 5,5 | w ½ | | 2 | 99 | Trương Chí Kiên | VIE | 3,5 | s 0 | | 3 | 85 | Phạm Phan Bảo Vinh | VIE | 4,5 | w 1 | | 4 | 22 | Hồ Sỹ Khải | VIE | 2,5 | s 1 | | 5 | 86 | Phan Minh Nhật | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 60 | Nguyễn Khắc Thành | VIE | 4,5 | s 1 | | 7 | 50 | Nguyễn Đức Phúc | VIE | 4,5 | w 1 | | Đặng Châu Trung Kiên 0 VIE Rp:1709 Pts. 6 |
| 1 | 58 | Nguyễn Huy Dương | VIE | 5 | s 1 | | 2 | 62 | Nguyễn Khôi Vỹ | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 70 | Nguyễn Phúc Lâm | VIE | 6 | s 1 | | 4 | 65 | Nguyễn Minh Khang | VIE | 4 | w 1 | | 5 | 42 | Lương Ngọc Minh Hiếu | VIE | 5 | s 1 | | 6 | 16 | Dương Gia Hưng | VIE | 7 | w 0 | | 7 | 54 | Nguyễn Hải Đăng | VIE | 5 | s 1 | | Đặng Nhật Minh 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 60 | Nguyễn Khắc Thành | VIE | 4,5 | s 1 | | 2 | 64 | Nguyễn Lê Đức Anh | VIE | 4 | w 1 | | 3 | 72 | Nguyễn Thái Phúc Nguyên | VIE | 5 | s 0 | | 4 | 61 | Nguyễn Khải Minh | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 65 | Nguyễn Minh Khang | VIE | 4 | w 1 | | 7 | 63 | Nguyễn Lê Đình Trung | VIE | 5 | s 0 | | Đinh Vũ Phong 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 63 | Nguyễn Lê Đình Trung | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 69 | Nguyễn Phúc Anh | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 99 | Trương Chí Kiên | VIE | 3,5 | w 0 | | 4 | 77 | Nguyễn Ngọc Phúc Hưng | VIE | 1,5 | s 1 | | 5 | 81 | Nông Đức Khôi | VIE | 3 | w 1 | | 6 | 67 | Nguyễn Nhật Quang | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 62 | Nguyễn Khôi Vỹ | VIE | 3 | s 1 | | Đỗ Thiên Vũ 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 66 | Nguyễn Minh Trí | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 70 | Nguyễn Phúc Lâm | VIE | 6 | w 0 | | 3 | 56 | Nguyễn Hoàng Uy | VIE | 5 | s 0 | | 4 | 64 | Nguyễn Lê Đức Anh | VIE | 4 | w 1 | | 5 | 94 | Trần Nguyễn Quốc Anh | VIE | 5 | s 0 | | 6 | 88 | Tuấn Khang | VIE | 3 | w 0 | | 7 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | VIE | 3 | s 0 | | Đồng Quang Dũng 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 68 | Nguyễn Phúc Ân | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 72 | Nguyễn Thái Phúc Nguyên | VIE | 5 | w 0 | | 3 | 60 | Nguyễn Khắc Thành | VIE | 4,5 | s ½ | | 4 | 105 | Vũ Bá Duy Bảo | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 75 | Nguyễn Trần Anh Tâm | VIE | 3,5 | w 0 | | 6 | 34 | Lê Bảo Tín | VIE | 3 | w ½ | | 7 | 74 | Nguyễn Tiến Minh | VIE | 4 | s 0 | | Dương Trọng Hiếu 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 72 | Nguyễn Thái Phúc Nguyên | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 76 | Nguyễn Trần Nguyên Bảo | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 64 | Nguyễn Lê Đức Anh | VIE | 4 | s 1 | | 4 | 62 | Nguyễn Khôi Vỹ | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 56 | Nguyễn Hoàng Uy | VIE | 5 | s 1 | | 6 | 54 | Nguyễn Hải Đăng | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 67 | Nguyễn Nhật Quang | VIE | 4 | s 1 | | Huỳnh Hy Phong 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 82 | Phạm Đăng Quang | VIE | 0 | s 1 | | 2 | 94 | Trần Nguyễn Quốc Anh | VIE | 5 | w 1 | | 3 | 86 | Phan Minh Nhật | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 70 | Nguyễn Phúc Lâm | VIE | 6 | w 0 | | 5 | 96 | Trần Tấn Thành | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 92 | Trần Minh Khôi | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 76 | Nguyễn Trần Nguyên Bảo | VIE | 3 | s 1 | | Lê Minh Quang 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 91 | Trần Huỳnh Minh Khôi | VIE | 3,5 | w 1 | | 2 | 81 | Nông Đức Khôi | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 93 | Trần Minh Nhật | VIE | 3 | w 0 | | 4 | 103 | Võ Mạnh Khiêm | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 87 | Phan Nguyễn Quốc Hoàng | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 101 | Trương Nhật Nam | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 78 | Nguyễn Trí Tâm | VIE | 3 | w 1 | | Lê Quốc Thiên 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 93 | Trần Minh Nhật | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 83 | Phạm Đức Minh Quân | VIE | 4,5 | s 0 | | 3 | 101 | Trương Nhật Nam | VIE | 2 | w 0 | | 4 | 104 | Võ Quang Anh | VIE | 1 | s 1 | | 5 | 89 | Trần Duy Khang | VIE | 3,5 | w 1 | | 6 | 71 | Nguyễn Quốc Tuấn | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 87 | Phan Nguyễn Quốc Hoàng | VIE | 4 | w 0 | | Nguyễn Đăng Khoa 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 101 | Trương Nhật Nam | VIE | 2 | w 1 | | 2 | 105 | Vũ Bá Duy Bảo | VIE | 2 | s 1 | | 3 | 81 | Nông Đức Khôi | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 86 | Phan Minh Nhật | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 16 | Dương Gia Hưng | VIE | 7 | s 0 | | 6 | 8 | Đạt Quang Khải | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 90 | Trần Hoàng Khang | VIE | 4 | s 1 | | Nguyễn Gia Ân 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 105 | Vũ Bá Duy Bảo | VIE | 2 | w 0 | | 2 | 101 | Trương Nhật Nam | VIE | 2 | s 0 | | 3 | 103 | Võ Mạnh Khiêm | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 3 | Cấn Đình Phong | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 28 | Hoàng Phùng Nhật Đăng | VIE | 1 | s 1 | | 6 | 25 | Hoàng Minh Dũng | VIE | 1 | w 1 | | 7 | 102 | Võ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | s 0 | | Nguyễn Hải Đăng 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 1 | Bùi Bảo Khang | VIE | 6 | w 0 | | 2 | 103 | Võ Mạnh Khiêm | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 108 | Trần Anh Minh | VIE | 4 | w 1 | | 4 | 89 | Trần Duy Khang | VIE | 3,5 | s 1 | | 5 | 73 | Nguyễn Thiện An | VIE | 5 | w 1 | | 6 | 19 | Dương Trọng Hiếu | VIE | 5 | s 1 | | 7 | 5 | Đặng Châu Trung Kiên | VIE | 6 | w 0 | | Nguyễn Hữu Gia Khang 0 VIE Rp:1630 Pts. 5,5 |
| 1 | 4 | Châu Phúc Khang | VIE | 5,5 | s ½ | | 2 | 46 | Ngụy Anh Khôi | VIE | 3,5 | w 1 | | 3 | 51 | Nguyễn Đức Thiện | VIE | 1,5 | w 1 | | 4 | 1 | Bùi Bảo Khang | VIE | 6 | s 0 | | 5 | 6 | Đặng Huy Lâm | VIE | 2,5 | s 1 | | 6 | 99 | Trương Chí Kiên | VIE | 3,5 | w 1 | | 7 | 83 | Phạm Đức Minh Quân | VIE | 4,5 | s 1 | | Nguyễn Huy Dương 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 5 | Đặng Châu Trung Kiên | VIE | 6 | w 0 | | 2 | 108 | Trần Anh Minh | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 2 | Bùi Văn Thái Dương | VIE | 2,5 | s 1 | | 4 | 9 | Đinh Minh Đăng | VIE | 0 | w 1 | | 5 | 106 | Vũ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | s 1 | | 6 | 96 | Trần Tấn Thành | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 86 | Phan Minh Nhật | VIE | 4 | s 1 | | Nguyễn Khắc Thành 0 VIE Rp:1502 Pts. 4,5 |
| 1 | 7 | Đặng Nhật Minh | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 3 | Cấn Đình Phong | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 15 | Đồng Quang Dũng | VIE | 3 | w ½ | | 4 | 46 | Ngụy Anh Khôi | VIE | 3,5 | s 1 | | 5 | 26 | Hoàng Minh Khôi | VIE | 3,5 | s 1 | | 6 | 4 | Châu Phúc Khang | VIE | 5,5 | w 0 | | 7 | 75 | Nguyễn Trần Anh Tâm | VIE | 3,5 | s 1 | | Nguyễn Lê Đức Anh 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 11 | Đỗ Hữu Nam Trung | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 7 | Đặng Nhật Minh | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 19 | Dương Trọng Hiếu | VIE | 5 | w 0 | | 4 | 13 | Đỗ Thiên Vũ | VIE | 2 | s 0 | | 5 | 23 | Hoàng Huy Bảo Nam | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 93 | Trần Minh Nhật | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 12 | Đỗ Nhật Minh | VIE | 3 | s 1 | | Nguyễn Minh Khang 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 12 | Đỗ Nhật Minh | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 24 | Hoàng Lê Nguyên | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 1 | Bùi Bảo Khang | VIE | 6 | w 1 | | 4 | 5 | Đặng Châu Trung Kiên | VIE | 6 | s 0 | | 5 | 21 | Hồ Quang Khải | VIE | 5 | w 0 | | 6 | 7 | Đặng Nhật Minh | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 11 | Đỗ Hữu Nam Trung | VIE | 3 | w 1 | | Nguyễn Minh Trí 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 13 | Đỗ Thiên Vũ | VIE | 2 | w 0 | | 2 | 9 | Đinh Minh Đăng | VIE | 0 | s 1 | | 3 | 23 | Hoàng Huy Bảo Nam | VIE | 2 | w 1 | | 4 | 21 | Hồ Quang Khải | VIE | 5 | s 0 | | 5 | 101 | Trương Nhật Nam | VIE | 2 | w 0 | | 6 | 103 | Võ Mạnh Khiêm | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 105 | Vũ Bá Duy Bảo | VIE | 2 | w 0 | | Nguyễn Trần Anh Tâm 0 VIE Rp:1400 Pts. 3,5 |
| 1 | 22 | Hồ Sỹ Khải | VIE | 2,5 | s 1 | | 2 | 34 | Lê Bảo Tín | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 42 | Lương Ngọc Minh Hiếu | VIE | 5 | s 0 | | 4 | 26 | Hoàng Minh Khôi | VIE | 3,5 | w ½ | | 5 | 15 | Đồng Quang Dũng | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 50 | Nguyễn Đức Phúc | VIE | 4,5 | s 0 | | 7 | 60 | Nguyễn Khắc Thành | VIE | 4,5 | w 0 | | Nông Đức Khôi 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 28 | Hoàng Phùng Nhật Đăng | VIE | 1 | s 1 | | 2 | 38 | Lê Minh Quang | VIE | 4 | w 1 | | 3 | 48 | Nguyễn Đăng Khoa | VIE | 5 | s 0 | | 4 | 53 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 10 | Đinh Vũ Phong | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 14 | Đỗ Trường Bách | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 32 | Huỳnh Nhật Hưng | VIE | 4 | s 0 | | Phạm Đức Minh Quân 0 VIE Rp:1502 Pts. 4,5 |
| 1 | 30 | Huỳnh Nguyễn Bảo Thành | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 40 | Lê Quốc Thiên | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 50 | Nguyễn Đức Phúc | VIE | 4,5 | s ½ | Mostrar lista completa
|
|
|
|