Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U15 Última actualización20.09.2026 03:57:03, Propietario/Última carga: PT Khánh Hòa
Vista de jugadores de FREEResultados de la última ronda para FREE
| Rd. | M. | No. | Nombre | Gr | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | Gr | No. |
| 7 | 15 | 56 | Nguyễn Hoàng Uy | CKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần Anh Minh | FREE | 108 |
| 7 | 23 | 12 | Đỗ Nhật Minh | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Lê Đức Anh | CNT | 64 |
| 7 | 24 | 74 | Nguyễn Tiến Minh | FREE | 3 | 1 - 0 | 3 | Đồng Quang Dũng | CNT | 15 |
| 7 | 32 | 88 | Tuấn Khang | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Ngô Đức Quang Vinh | YTC | 45 |
| 7 | 36 | 22 | Hồ Sỹ Khải | TNT | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Trần Huỳnh Minh Khôi | FREE | 91 |
| 7 | 46 | 106 | Vũ Hoàng Minh Khang | FREE | 2 | 0 - 0 | 1½ | Nguyễn Đức Thiện | PH1 | 51 |
| 7 | 47 | 25 | Hoàng Minh Dũng | FREE | 1 | 0 - 0 | 1½ | Nguyễn Ngọc Phúc Hưng | XHU | 77 |
| 7 | 55 | 47 | Nguyễn Công Hòa | FREE | 1 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 58 | 82 | Phạm Đăng Quang | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 6 | 10 | 15 | Nguyễn Hà Mai Hân | CNT | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn Kiều Khánh Linh | FREE | 17 |
| 6 | 16 | 5 | Hồ Hà Thanh | CNT | 1½ | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Tường Hân | FREE | 26 |
| 7 | 9 | 57 | Nguyễn Hoàng Gia Hưng | CKC | 4 | 0 - 1 | 4 | Hoàng Bảo Lâm | FREE | 16 |
| 7 | 18 | 51 | Ngô Tuấn Kiệt | FREE | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Trần Khải Phúc Lâm | CKC | 95 |
| 7 | 23 | 17 | Hoàng Nguyên Khang | FREE | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm Đăng Khoa | PTA | 81 |
| 7 | 25 | 37 | Lê Trọng Đức | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Phúc Vinh | PTI | 72 |
| 7 | 26 | 40 | Lê Vũ Hải Đăng | PTA | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Quang Hải | FREE | 74 |
| 7 | 31 | 47 | Ngô Kim Trung | CNT | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Huỳnh Hoàng Thịnh | FREE | 94 |
| 7 | 39 | 20 | Huỳnh Minh Triều | VKH | 2½ | 1 - 0 | 2 | Trần Khương Di | FREE | 32 |
| 7 | 40 | 1 | Bùi Khôi Nguyên | FREE | 2 | 0 - 1 | 2 | Ngô Quang Vinh | PTI | 50 |
| 7 | 45 | 31 | Lê Phước Trí | PH1 | 2 | 1 - 0 | 2 | Thái Bá Nhật Minh | FREE | 89 |
| 7 | 46 | 36 | Lê Trí Khang | PH1 | 2 | 0 - 1 | 2 | Vũ Lê Hoàng Sơn | FREE | 113 |
| 7 | 47 | 53 | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng | VKH | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê Trọng Nhân | FREE | 38 |
| 7 | 51 | 19 | Huỳnh Đức Hiếu | PTI | 1 | 0 - 0 | 1 | Lê Minh Khang | FREE | 116 |
| 7 | 53 | 107 | Võ Đình Chương | FREE | 1 | 0 - 0 | 1 | Nguyễn Trung Nguyên | PTA | 79 |
| 7 | 57 | 76 | Nguyễn Sơn Tùng | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 59 | 87 | Phùng Nguyên Khang | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 61 | 102 | Trần Quang Tuấn | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 13 | 5 | Đào Viết Sơn | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Ngô Minh Quân | FREE | 18 |
| 7 | 17 | 57 | Vũ Duy Tân | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Bảo Phúc | CNT | 13 |
| 7 | 19 | 19 | Ngô Trung Kiên | FREE | 2½ | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Thiên Phúc | CNT | 40 |
| 7 | 24 | 12 | Trần Minh Quân | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Trịnh Thế Đình Nam | FREE | 53 |
| 7 | 25 | 27 | Nguyễn Lê Minh Khang | FREE | 2 | 0 - 1 | 1½ | Vũ Trung Nguyên | FREE | 59 |
| 7 | 26 | 31 | Nguyễn Minh Triết | VKH | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Ngô Khắc Bảo | FREE | 17 |
| 7 | 27 | 47 | Thái Minh Quốc Anh | CKC | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Ngọc Nhiên | FREE | 34 |
| 7 | 30 | 41 | Phạm Khôi Nguyên | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 31 | 51 | Huỳnh Quang Đăng | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 32 | 55 | Võ Cao Bảo Ngọc | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 33 | 56 | Vũ Đức Bảo | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 5 | 3 | 2 | Đỗ Khắc Quang Vinh | CKC | 2 | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Ngọc Thành | FREE | 10 |
| 5 | 2 | 6 | Lê Tuệ Dương | CKC | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Trương Ngô Thiên Hà | FREE | 11 |
| 7 | 2 | 46 | Nguyễn Hoàng Lâm | CNT | 5 | 0 - 1 | 5 | Đặng Minh Trí | FREE | 4 |
| 7 | 8 | 61 | Nguyễn Tùng Dương | CNT | 4 | 1 - 0 | 4 | Bùi Phú Nhân | FREE | 2 |
| 7 | 14 | 47 | Nguyễn Hoàng Thịnh | FREE | 4 | 1 - 0 | 4 | Võ Hoàng Quân | CNT | 99 |
| 7 | 18 | 5 | Đặng Quang Vinh | FREE | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Phạm Giang Bình Nguyên | NTH | 74 |
| 7 | 30 | 108 | Vũ Phan Tiến Lộc | CKC | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Nguyễn Nhật Bảo Nam | FREE | 28 |
| 7 | 33 | 98 | Võ Hoàng Anh | PTI | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Đào Minh Khôi | FREE | 6 |
| 7 | 34 | 106 | Vũ Đăng Dương | FREE | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Lê Minh | CKC | 24 |
| 7 | 35 | 37 | Ngô Khởi Triết | TNT | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Võ Minh Long | FREE | 101 |
| 7 | 39 | 93 | Trần Văn Phúc | FREE | 2 | 1 - 0 | 2 | Ngô Lê Tâm Đức | BCR | 38 |
| 7 | 53 | 66 | Nông Đức Khôi | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 57 | 79 | Phạm Tuấn Khang | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 58 | 82 | Phan Tấn Minh Khang | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 60 | 87 | Trần Đức Huy | FREE | 1 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 61 | 91 | Trần Quốc Thiên Khôi | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 63 | 109 | Wade Trần Anh Minh | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 6 | 6 | 27 | Trần Băng Di | CLA | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn Hồ Khánh An | FREE | 16 |
| 6 | 9 | 19 | Võ Cao Bảo Ngọc | FREE | 1 | 0 - 1 | 1 | Huỳnh Khánh An | YTC | 5 |
| 6 | 10 | 1 | Bùi Hà Anh | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 4 | 73 | Nguyễn Văn Anh Duy | NTH | 5 | 0 - 1 | 5 | Lê Phúc Nguyên | FREE | 36 |
| 7 | 16 | 18 | Dương Tuấn Ngạn | FREE | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Nguyễn Hải Long | BKC | 56 |
| 7 | 19 | 83 | Trà Nam Khang | NTH | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Ngô Mạnh Cường | FREE | 44 |
| 7 | 27 | 93 | Võ Mộc Lâm | FREE | 3 | 1 - 0 | 3 | Ngô Bảo Khang | BCR | 42 |
| 7 | 29 | 21 | Hồ Tấn Minh | NHC | 2½ | 1 - 0 | 3 | Phan Thiên Phước | FREE | 82 |
| 7 | 36 | 29 | Lê Gia Khang | FREE | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Khang Huy | TNT | 57 |
| 7 | 38 | 45 | Ngô Minh Khôi | PH2 | 2 | 0 - 1 | 2 | Huỳnh Quang Đăng | FREE | 98 |
| 7 | 39 | 97 | Phạm Khôi Nguyên | FREE | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Chí Kiên | NHC | 49 |
| 7 | 43 | 80 | Phan Minh Phúc | PTA | 1 | 0 - 0 | 1 | Đinh Gia Bảo | FREE | 8 |
| 7 | 51 | 67 | Nguyễn Phúc Bảo Long | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 54 | 85 | Trần Khương Di | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 55 | 96 | Phạm Quang Đăng | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 4 | 31 | Nguyễn Thiện Kỳ | FREE | 4½ | 1 - 0 | 4 | Đinh Trọng Nhân | NTH | 3 |
| 7 | 5 | 6 | Hà Minh Khang | FREE | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Huỳnh Đức | FREE | 16 |
| 7 | 7 | 39 | Trần Hoàng Bảo | FREE | 4 | 0 - 1 | 3½ | Huỳnh Gia Minh | CNT | 10 |
| 7 | 11 | 1 | Bùi Gia Vĩnh Hòa | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Phan Trung Giản | CNT | 36 |
| 7 | 12 | 17 | Lê Phạm Hải Duy | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Thiên Phúc | CKC | 32 |
| 7 | 14 | 27 | Nguyễn Minh Đăng | CNT | 3 | 1 - 0 | 2½ | Bùi Thanh An | FREE | 2 |
| 7 | 16 | 33 | Nguyễn Trần Anh Duy | FREE | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn Huy Phúc | NHC | 25 |
| 7 | 17 | 9 | Hoàng Khải Minh | FREE | 2 | 1 - 0 | 2 | Ngô Sĩ Kiệt | NHC | 20 |
| 7 | 18 | 35 | Nguyễn Võ Đăng Khôi | VKH | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Đoàn Minh Khoa | FREE | 23 |
| 7 | 20 | 38 | Tạ Đức Luân | VKH | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Hồ Phúc Huy Hoàng | FREE | 8 |
| 7 | 21 | 30 | Nguyễn Thanh Phong | CNT | 1 | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Anh Tuấn | FREE | 21 |
| 7 | 22 | 7 | Hồ Lê Quang Minh | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 23 | 11 | Huỳnh Kiến Phong | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 24 | 12 | Huỳnh Ngọc Minh Huyền | FREE | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 5 | 7 | 16 | Phan Vũ Phúc Viên | FREE | 1 | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Minh Nhi | CNT | 10 |
| 5 | 9 | 18 | Vũ Tuệ Linh | FREE | 1 | 1 | | bye | | |
| 6 | 4 | 8 | Hoàng Gia Bảo | FREE | 3 | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn Tấn Phát | NHC | 21 |
| 6 | 6 | 13 | Lưu Công Minh | NTH | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Thiên Bảo | FREE | 23 |
| 6 | 7 | 16 | Nguyễn Đặng Anh Tiến | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Trường An | CNT | 24 |
| 6 | 9 | 22 | Nguyễn Thiện An | FREE | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Đạt Anh Tuấn | YTC | 4 |
| 6 | 11 | 14 | Ngô Khắc Tường | ICC | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Gia Hưng | FREE | 19 |
| 6 | 12 | 25 | Phạm Duy Khang | NHC | 2 | 1 - 0 | 2 | Ngô Lê Huy | FREE | 15 |
| 6 | 13 | 28 | Trần Nguyễn Bảo Trí | NHC | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Đình Bách | FREE | 17 |
| 6 | 14 | 30 | Trương Quang Minh | FREE | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Đức Hải Triều | FREE | 18 |
| 6 | 15 | 2 | Đặng Nguyễn Gia Hoàng | CNT | 1 | 1 - 0 | 1 | Đặng Quang Minh | FREE | 3 |
| 6 | 16 | 11 | Lê Trần Anh Minh | FREE | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần Huy Hoàng | FREE | 27 |
| 6 | 17 | 31 | Võ Nhật Khôi | FREE | 1 | 1 | | bye | | |
Detalles de jugadores FREE
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Đỗ Nhật Minh 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 65 | Nguyễn Minh Khang | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 71 | Nguyễn Quốc Tuấn | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 59 | Nguyễn Huy Toàn | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 69 | Nguyễn Phúc Anh | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 84 | Phạm Hoàng Đăng Khôi | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 63 | Nguyễn Lê Đình Trung | VIE | 5 | s 0 | | 7 | 64 | Nguyễn Lê Đức Anh | VIE | 4 | w 0 | | Hoàng Minh Dũng 0 VIE Rp:1091 Pts. 1 |
| 1 | 78 | Nguyễn Trí Tâm | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 80 | Nguyễn Xuân Khang | VIE | 6 | w 0 | | 3 | 76 | Nguyễn Trần Nguyên Bảo | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 82 | Phạm Đăng Quang | VIE | 0 | w 1 | | 5 | 74 | Nguyễn Tiến Minh | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 52 | Nguyễn Gia Ân | VIE | 2 | s 0 | | 7 | 77 | Nguyễn Ngọc Phúc Hưng | VIE | 1,5 | w 0 | | Nguyễn Công Hòa 0 VIE Rp:1207 Pts. 1 |
| 1 | 100 | Trương Hoàng Phúc | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 97 | Trần Xuân Trường | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 98 | Trương An Bình | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 96 | Trần Tấn Thành | VIE | 3 | w 0 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 7 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Nguyễn Tiến Minh 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 21 | Hồ Quang Khải | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 17 | Dương Gia Khang | VIE | 1 | s 0 | | 3 | 9 | Đinh Minh Đăng | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 11 | Đỗ Hữu Nam Trung | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 25 | Hoàng Minh Dũng | VIE | 1 | w 1 | | 6 | 105 | Vũ Bá Duy Bảo | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 15 | Đồng Quang Dũng | VIE | 3 | w 1 | | Phạm Đăng Quang 0 VIE Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 29 | Huỳnh Hy Phong | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 33 | Khương Duy Khang | VIE | 0 | s 0 | | 3 | 27 | Hoàng Phúc Khang Quân | VIE | 2 | w 0 | | 4 | 25 | Hoàng Minh Dũng | VIE | 1 | s 0 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 7 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Tuấn Khang 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 35 | Lê Khiêm | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 41 | Lê Thanh Phong | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 39 | Lê Nguyễn Minh Đức | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 33 | Khương Duy Khang | VIE | 0 | s 1 | | 5 | 27 | Hoàng Phúc Khang Quân | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 13 | Đỗ Thiên Vũ | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 45 | Ngô Đức Quang Vinh | VIE | 4 | w 0 | | Trần Huỳnh Minh Khôi 0 VIE Rp:1400 Pts. 3,5 |
| 1 | 38 | Lê Minh Quang | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 30 | Huỳnh Nguyễn Bảo Thành | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 34 | Lê Bảo Tín | VIE | 3 | s ½ | | 4 | 51 | Nguyễn Đức Thiện | VIE | 1,5 | s 1 | | 5 | 50 | Nguyễn Đức Phúc | VIE | 4,5 | w 0 | | 6 | 26 | Hoàng Minh Khôi | VIE | 3,5 | w 0 | | 7 | 22 | Hồ Sỹ Khải | VIE | 2,5 | s 1 | | Vũ Hoàng Minh Khang 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 53 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 59 | Nguyễn Huy Toàn | VIE | 0 | s 1 | | 3 | 49 | Nguyễn Đặng Thiên Phúc | VIE | 1 | w 1 | | 4 | 45 | Ngô Đức Quang Vinh | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 58 | Nguyễn Huy Dương | VIE | 5 | w 0 | | 6 | 69 | Nguyễn Phúc Anh | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 51 | Nguyễn Đức Thiện | VIE | 1,5 | w 0 | | Trần Anh Minh 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 107 | Zhang Xi Yue | VIE | 2 | s 0 | | 2 | 58 | Nguyễn Huy Dương | VIE | 5 | w 1 | | 3 | 54 | Nguyễn Hải Đăng | VIE | 5 | s 0 | | 4 | 44 | Mai Quân | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 78 | Nguyễn Trí Tâm | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 62 | Nguyễn Khôi Vỹ | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 56 | Nguyễn Hoàng Uy | VIE | 5 | s 0 | | Nguyễn Kiều Khánh Linh 0 VIE Rp:1457 Pts. 3,5 |
| 1 | 35 | Võ Nguyễn Thảo Uyên | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 29 | Phan Cát Tiên | VIE | 4,5 | s 0 | | 3 | 33 | Trần Ngọc Gia Linh | VIE | 1 | w 1 | | 4 | 25 | Nguyễn Thủy Trúc | VIE | 5 | s 0 | | 5 | 14 | Nguyễn Bùi Lam Vân | VIE | 2,5 | w ½ | | 6 | 15 | Nguyễn Hà Mai Hân | VIE | 2,5 | s 1 | | Nguyễn Tường Hân 0 VIE Rp:1160 Pts. 2 |
| 1 | 8 | Lê Nguyễn Thảo Nguyên | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 12 | Ngô Ngọc An Khuê | VIE | 4 | s 0 | | 3 | - | bye | - | - | - 1 |
| 4 | 9 | Lê Phương Thảo | VIE | 2 | w 0 | | 5 | 11 | Mai Huỳnh Khánh Vy | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 5 | Hồ Hà Thanh | VIE | 1,5 | s 1 | | Bùi Khôi Nguyên 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 58 | Nguyễn Hoàng Lâm | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 65 | Nguyễn Lê Hữu Đạt | VIE | 3 | s ½ | | 3 | 112 | Võ Quốc Bảo | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 90 | Tôn Gia Huy | VIE | 2,5 | w 1 | | 5 | 11 | Hồ Nguyễn Gia Bách | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 73 | Nguyễn Quách Nguyên Quân | VIE | 2 | s ½ | | 7 | 50 | Ngô Quang Vinh | VIE | 3 | w 0 | | Hoàng Bảo Lâm 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 73 | Nguyễn Quách Nguyên Quân | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 66 | Nguyễn Lê Minh Nhật | VIE | 5 | w 0 | | 3 | 64 | Nguyễn Lâm Tùng | VIE | 5 | s 1 | | 4 | 62 | Nguyễn Hoàng Phúc | VIE | 3,5 | w 1 | | 5 | 105 | Trương Huỳnh Minh Đức | VIE | 5 | s 0 | | 6 | 77 | Nguyễn Trần Minh Đăng | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 57 | Nguyễn Hoàng Gia Hưng | VIE | 4 | s 1 | | Hoàng Nguyên Khang 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 74 | Nguyễn Quang Hải | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 68 | Nguyễn Long Hải | VIE | 4,5 | s 0 | | 3 | 72 | Nguyễn Phúc Vinh | VIE | 4 | w 1 | | 4 | 70 | Nguyễn Phúc Minh | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 77 | Nguyễn Trần Minh Đăng | VIE | 3 | w 0 | | 6 | 78 | Nguyễn Trọng Phúc An | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 81 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 3 | w 1 | | Trần Khương Di 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 89 | Thái Bá Nhật Minh | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 99 | Trần Minh Trí | VIE | 6 | w 0 | | 3 | 96 | Trần Kỳ Khôi Vỹ | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 67 | Nguyễn Lê Tấn Minh | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 58 | Nguyễn Hoàng Lâm | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 20 | Huỳnh Minh Triều | VIE | 3,5 | s 0 | | Lê Trọng Đức 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 94 | Trần Huỳnh Hoàng Thịnh | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 98 | Trần Minh Quân | VIE | 3 | s 1 | | 3 | 84 | Phan Minh Hoàng Phú | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 106 | Võ Anh Quân | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 74 | Nguyễn Quang Hải | VIE | 3 | w 0 | | 6 | 89 | Thái Bá Nhật Minh | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 72 | Nguyễn Phúc Vinh | VIE | 4 | w 0 | | Lê Trọng Nhân 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 95 | Trần Khải Phúc Lâm | VIE | 4 | s ½ | | 2 | 63 | Nguyễn Hữu Tùng Lâm | VIE | 4,5 | w 0 | | 3 | 77 | Nguyễn Trần Minh Đăng | VIE | 3 | s ½ | | 4 | 103 | Trần Trung Nghĩa | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 116 | Lê Minh Khang | VIE | 1 | s 1 | | 6 | 83 | Phan Hoàng Đăng | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 53 | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng | VIE | 2 | s 1 | | Ngô Tuấn Kiệt 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 108 | Võ Hùng Quân | VIE | 0 | w 1 | | 2 | 114 | Vũ Minh Cường | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 10 | Đoàn Nhất Nhiên | VIE | 4,5 | w ½ | | 4 | 4 | Đàm Quang Hưng | VIE | 3,5 | s 1 | | 5 | 60 | Nguyễn Hoàng Minh Khang | VIE | 4,5 | w 1 | | 6 | 68 | Nguyễn Long Hải | VIE | 4,5 | s 0 | | 7 | 95 | Trần Khải Phúc Lâm | VIE | 4 | w ½ | | Nguyễn Quang Hải 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 17 | Hoàng Nguyên Khang | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 5 | Đặng Văn Khôi Nguyên | VIE | 1 | w 0 | | 3 | 107 | Võ Đình Chương | VIE | 1 | s 1 | | 4 | 29 | Lê Nguyên Long | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 37 | Lê Trọng Đức | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 39 | Lê Viết Hữu Nguyên | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 40 | Lê Vũ Hải Đăng | VIE | 4 | s 0 | | Nguyễn Sơn Tùng 0 VIE Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 19 | Huỳnh Đức Hiếu | VIE | 1 | s 0 | | 2 | 9 | Đinh Vũ Xuân Hiệp | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 109 | Võ Huy Tuấn | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 102 | Trần Quang Tuấn | VIE | 0 | w 0 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 7 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Phùng Nguyên Khang 0 VIE Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 30 | Lê Nhật Dương | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 42 | Ma Quốc Việt | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 36 | Lê Trí Khang | VIE | 2 | w 0 | | 4 | 2 | Bùi Nguyễn Phúc Lâm | VIE | 0 | s 0 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 7 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Thái Bá Nhật Minh 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 32 | Trần Khương Di | VIE | 2 | w 0 | | 2 | 44 | Mai Tuấn Hưng | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 39 | Lê Viết Hữu Nguyên | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 43 | Mai Nhật Huy | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 27 | Lê Minh Khang | VIE | 3 | s 1 | Mostrar lista completa
|
|
|
|