Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U15

Cập nhật ngày: 20.09.2026 03:57:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: PT Khánh Hòa

Xem kỳ thủ theo FREE

Kết quả của ván cuối FREE

VánBànSốTênNhómĐiểm Kết quảĐiểm TênNhómSố
71556Nguyễn Hoàng UyCKC4 1 - 04 Trần Anh MinhFREE108
72312Đỗ Nhật MinhFREE3 0 - 13 Nguyễn Lê Đức AnhCNT64
72474Nguyễn Tiến MinhFREE3 1 - 03 Đồng Quang DũngCNT15
73288Tuấn KhangFREE3 0 - 13 Ngô Đức Quang VinhYTC45
73622Hồ Sỹ KhảiTNT2½ 0 - 12½ Trần Huỳnh Minh KhôiFREE91
746106Vũ Hoàng Minh KhangFREE2 0 - 01½ Nguyễn Đức ThiệnPH151
74725Hoàng Minh DũngFREE1 0 - 01½ Nguyễn Ngọc Phúc HưngXHU77
75547Nguyễn Công HòaFREE1 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
75882Phạm Đăng QuangFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
61015Nguyễn Hà Mai HânCNT2½ 0 - 12½ Nguyễn Kiều Khánh LinhFREE17
6165Hồ Hà ThanhCNT1½ 0 - 11 Nguyễn Tường HânFREE26
7957Nguyễn Hoàng Gia HưngCKC4 0 - 14 Hoàng Bảo LâmFREE16
71851Ngô Tuấn KiệtFREE3½ ½ - ½3½ Trần Khải Phúc LâmCKC95
72317Hoàng Nguyên KhangFREE3 1 - 03 Phạm Đăng KhoaPTA81
72537Lê Trọng ĐứcFREE3 0 - 13 Nguyễn Phúc VinhPTI72
72640Lê Vũ Hải ĐăngPTA3 1 - 03 Nguyễn Quang HảiFREE74
73147Ngô Kim TrungCNT3 1 - 03 Trần Huỳnh Hoàng ThịnhFREE94
73920Huỳnh Minh TriềuVKH2½ 1 - 02 Trần Khương DiFREE32
7401Bùi Khôi NguyênFREE2 0 - 12 Ngô Quang VinhPTI50
74531Lê Phước TríPH12 1 - 02 Thái Bá Nhật MinhFREE89
74636Lê Trí KhangPH12 0 - 12 Vũ Lê Hoàng SơnFREE113
74753Nguyễn Đặng Thanh HoàngVKH2 0 - 12 Lê Trọng NhânFREE38
75119Huỳnh Đức HiếuPTI1 0 - 01 Lê Minh KhangFREE116
753107Võ Đình ChươngFREE1 0 - 01 Nguyễn Trung NguyênPTA79
75776Nguyễn Sơn TùngFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
75987Phùng Nguyên KhangFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
761102Trần Quang TuấnFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
7135Đào Viết SơnFREE3 0 - 13 Ngô Minh QuânFREE18
71757Vũ Duy TânFREE3 0 - 13 Lê Bảo PhúcCNT13
71919Ngô Trung KiênFREE2½ 0 - 13 Nguyễn Thiên PhúcCNT40
72412Trần Minh QuânPTI2 0 - 12 Trịnh Thế Đình NamFREE53
72527Nguyễn Lê Minh KhangFREE2 0 - 11½ Vũ Trung NguyênFREE59
72631Nguyễn Minh TriếtVKH1½ 0 - 11½ Ngô Khắc BảoFREE17
72747Thái Minh Quốc AnhCKC1 1 - 01 Nguyễn Ngọc NhiênFREE34
73041Phạm Khôi NguyênFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
73151Huỳnh Quang ĐăngFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
73255Võ Cao Bảo NgọcFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
73356Vũ Đức BảoFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
532Đỗ Khắc Quang VinhCKC2 1 - 02½ Nguyễn Ngọc ThànhFREE10
526Lê Tuệ DươngCKC2½ 0 - 12½ Trương Ngô Thiên HàFREE11
7246Nguyễn Hoàng LâmCNT5 0 - 15 Đặng Minh TríFREE4
7861Nguyễn Tùng DươngCNT4 1 - 04 Bùi Phú NhânFREE2
71447Nguyễn Hoàng ThịnhFREE4 1 - 04 Võ Hoàng QuânCNT99
7185Đặng Quang VinhFREE3½ 0 - 13½ Phạm Giang Bình NguyênNTH74
730108Vũ Phan Tiến LộcCKC3 0 - 13 Lê Nguyễn Nhật Bảo NamFREE28
73398Võ Hoàng AnhPTI2½ 0 - 12½ Đào Minh KhôiFREE6
734106Vũ Đăng DươngFREE2½ 0 - 12½ Lê MinhCKC24
73537Ngô Khởi TriếtTNT2½ 1 - 02½ Võ Minh LongFREE101
73993Trần Văn PhúcFREE2 1 - 02 Ngô Lê Tâm ĐứcBCR38
75366Nông Đức KhôiFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
75779Phạm Tuấn KhangFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
75882Phan Tấn Minh KhangFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
76087Trần Đức HuyFREE1 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
76191Trần Quốc Thiên KhôiFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
763109Wade Trần Anh MinhFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6627Trần Băng DiCLA3 ½ - ½3 Nguyễn Hồ Khánh AnFREE16
6919Võ Cao Bảo NgọcFREE1 0 - 11 Huỳnh Khánh AnYTC5
6101Bùi Hà AnhFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
7473Nguyễn Văn Anh DuyNTH5 0 - 15 Lê Phúc NguyênFREE36
71618Dương Tuấn NgạnFREE3½ ½ - ½3½ Nguyễn Hải LongBKC56
71983Trà Nam KhangNTH3½ 1 - 03½ Ngô Mạnh CườngFREE44
72793Võ Mộc LâmFREE3 1 - 03 Ngô Bảo KhangBCR42
72921Hồ Tấn MinhNHC2½ 1 - 03 Phan Thiên PhướcFREE82
73629Lê Gia KhangFREE2 1 - 02 Nguyễn Khang HuyTNT57
73845Ngô Minh KhôiPH22 0 - 12 Huỳnh Quang ĐăngFREE98
73997Phạm Khôi NguyênFREE2 ½ - ½2 Nguyễn Chí KiênNHC49
74380Phan Minh PhúcPTA1 0 - 01 Đinh Gia BảoFREE8
75167Nguyễn Phúc Bảo LongFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
75485Trần Khương DiFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
75596Phạm Quang ĐăngFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
7431Nguyễn Thiện KỳFREE4½ 1 - 04 Đinh Trọng NhânNTH3
756Hà Minh KhangFREE4 1 - 04 Lê Huỳnh ĐứcFREE16
7739Trần Hoàng BảoFREE4 0 - 13½ Huỳnh Gia MinhCNT10
7111Bùi Gia Vĩnh HòaFREE3 0 - 13 Phan Trung GiảnCNT36
71217Lê Phạm Hải DuyFREE3 0 - 13 Nguyễn Thiên PhúcCKC32
71427Nguyễn Minh ĐăngCNT3 1 - 02½ Bùi Thanh AnFREE2
71633Nguyễn Trần Anh DuyFREE2½ 0 - 12½ Nguyễn Huy PhúcNHC25
7179Hoàng Khải MinhFREE2 1 - 02 Ngô Sĩ KiệtNHC20
71835Nguyễn Võ Đăng KhôiVKH2 1 - 02 Nguyễn Đoàn Minh KhoaFREE23
72038Tạ Đức LuânVKH1½ 0 - 11½ Hồ Phúc Huy HoàngFREE8
72130Nguyễn Thanh PhongCNT1 0 - 11½ Nguyễn Anh TuấnFREE21
7227Hồ Lê Quang MinhFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
72311Huỳnh Kiến PhongFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
72412Huỳnh Ngọc Minh HuyềnFREE0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
5716Phan Vũ Phúc ViênFREE1 0 - 11½ Nguyễn Minh NhiCNT10
5918Vũ Tuệ LinhFREE1 1 miễn đấu
648Hoàng Gia BảoFREE3 0 - 13½ Nguyễn Tấn PhátNHC21
6613Lưu Công MinhNTH3 0 - 13 Nguyễn Thiên BảoFREE23
6716Nguyễn Đặng Anh TiếnFREE3 0 - 13 Nguyễn Trường AnCNT24
6922Nguyễn Thiện AnFREE2½ 0 - 12½ Đạt Anh TuấnYTC4
61114Ngô Khắc TườngICC2 1 - 02 Nguyễn Gia HưngFREE19
61225Phạm Duy KhangNHC2 1 - 02 Ngô Lê HuyFREE15
61328Trần Nguyễn Bảo TríNHC2 0 - 12 Nguyễn Đình BáchFREE17
61430Trương Quang MinhFREE2 1 - 02 Nguyễn Đức Hải TriềuFREE18
6152Đặng Nguyễn Gia HoàngCNT1 1 - 01 Đặng Quang MinhFREE3
61611Lê Trần Anh MinhFREE1 1 - 01 Trần Huy HoàngFREE27
61731Võ Nhật KhôiFREE1 1 miễn đấu

Chi tiết kỳ thủ FREE

VánSốTênLĐĐiểmKQ
Đỗ Nhật Minh 0 VIE Rp:1350 Điểm 3
165Nguyễn Minh KhangVIE4w 0
271Nguyễn Quốc TuấnVIE4s 0
359Nguyễn Huy ToànVIE0w 1
469Nguyễn Phúc AnhVIE4s 1
584Phạm Hoàng Đăng KhôiVIE2w 1
663Nguyễn Lê Đình TrungVIE5s 0
764Nguyễn Lê Đức AnhVIE4w 0
Hoàng Minh Dũng 0 VIE Rp:1091 Điểm 1
178Nguyễn Trí TâmVIE3s 0
280Nguyễn Xuân KhangVIE6w 0
376Nguyễn Trần Nguyên BảoVIE3s 0
482Phạm Đăng QuangVIE0w 1
574Nguyễn Tiến MinhVIE4s 0
652Nguyễn Gia ÂnVIE2s 0
777Nguyễn Ngọc Phúc HưngVIE1,5w 0
Nguyễn Công Hòa 0 VIE Rp:1207 Điểm 1
1100Trương Hoàng PhúcVIE5s 0
297Trần Xuân TrườngVIE2w 1
398Trương An BìnhVIE3s 0
496Trần Tấn ThànhVIE3w 0
5-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
6-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
7-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
Nguyễn Tiến Minh 0 VIE Rp:1450 Điểm 4
121Hồ Quang KhảiVIE5w 0
217Dương Gia KhangVIE1s 0
39Đinh Minh ĐăngVIE0w 1
411Đỗ Hữu Nam TrungVIE3s 0
525Hoàng Minh DũngVIE1w 1
6105Vũ Bá Duy BảoVIE2s 1
715Đồng Quang DũngVIE3w 1
Phạm Đăng Quang 0 VIE Rp:600 Điểm 0
129Huỳnh Hy PhongVIE4w 0
233Khương Duy KhangVIE0s 0
327Hoàng Phúc Khang QuânVIE2w 0
425Hoàng Minh DũngVIE1s 0
5-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
6-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
7-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
Tuấn Khang 0 VIE Rp:1350 Điểm 3
135Lê KhiêmVIE4w 0
241Lê Thanh PhongVIE5s 0
339Lê Nguyễn Minh ĐứcVIE4w 0
433Khương Duy KhangVIE0s 1
527Hoàng Phúc Khang QuânVIE2w 1
613Đỗ Thiên VũVIE2s 1
745Ngô Đức Quang VinhVIE4w 0
Trần Huỳnh Minh Khôi 0 VIE Rp:1400 Điểm 3,5
138Lê Minh QuangVIE4s 0
230Huỳnh Nguyễn Bảo ThànhVIE2w 1
334Lê Bảo TínVIE3s ½
451Nguyễn Đức ThiệnVIE1,5s 1
550Nguyễn Đức PhúcVIE4,5w 0
626Hoàng Minh KhôiVIE3,5w 0
722Hồ Sỹ KhảiVIE2,5s 1
Vũ Hoàng Minh Khang 0 VIE Rp:1242 Điểm 2
153Nguyễn Gia HuyVIE4w 0
259Nguyễn Huy ToànVIE0s 1
349Nguyễn Đặng Thiên PhúcVIE1w 1
445Ngô Đức Quang VinhVIE4s 0
558Nguyễn Huy DươngVIE5w 0
669Nguyễn Phúc AnhVIE4s 0
751Nguyễn Đức ThiệnVIE1,5w 0
Trần Anh Minh 0 VIE Rp:1450 Điểm 4
1107Zhang Xi YueVIE2s 0
258Nguyễn Huy DươngVIE5w 1
354Nguyễn Hải ĐăngVIE5s 0
444Mai QuânVIE3w 1
578Nguyễn Trí TâmVIE3s 1
662Nguyễn Khôi VỹVIE3w 1
756Nguyễn Hoàng UyVIE5s 0
Nguyễn Kiều Khánh Linh 0 VIE Rp:1457 Điểm 3,5
135Võ Nguyễn Thảo UyênVIE1w 1
229Phan Cát TiênVIE4,5s 0
333Trần Ngọc Gia LinhVIE1w 1
425Nguyễn Thủy TrúcVIE5s 0
514Nguyễn Bùi Lam VânVIE2,5w ½
615Nguyễn Hà Mai HânVIE2,5s 1
Nguyễn Tường Hân 0 VIE Rp:1160 Điểm 2
18Lê Nguyễn Thảo NguyênVIE4w 0
212Ngô Ngọc An KhuêVIE4s 0
3-miễn đấu --- 1
49Lê Phương ThảoVIE2w 0
511Mai Huỳnh Khánh VyVIE3s 0
65Hồ Hà ThanhVIE1,5s 1
Bùi Khôi Nguyên 0 VIE Rp:1242 Điểm 2
158Nguyễn Hoàng LâmVIE4w 0
265Nguyễn Lê Hữu ĐạtVIE3s ½
3112Võ Quốc BảoVIE4w 0
490Tôn Gia HuyVIE2,5w 1
511Hồ Nguyễn Gia BáchVIE3s 0
673Nguyễn Quách Nguyên QuânVIE2s ½
750Ngô Quang VinhVIE3w 0
Hoàng Bảo Lâm 0 VIE Rp:1558 Điểm 5
173Nguyễn Quách Nguyên QuânVIE2s 1
266Nguyễn Lê Minh NhậtVIE5w 0
364Nguyễn Lâm TùngVIE5s 1
462Nguyễn Hoàng PhúcVIE3,5w 1
5105Trương Huỳnh Minh ĐứcVIE5s 0
677Nguyễn Trần Minh ĐăngVIE3w 1
757Nguyễn Hoàng Gia HưngVIE4s 1
Hoàng Nguyên Khang 0 VIE Rp:1450 Điểm 4
174Nguyễn Quang HảiVIE3w 1
268Nguyễn Long HảiVIE4,5s 0
372Nguyễn Phúc VinhVIE4w 1
470Nguyễn Phúc MinhVIE3s 0
577Nguyễn Trần Minh ĐăngVIE3w 0
678Nguyễn Trọng Phúc AnVIE2s 1
781Phạm Đăng KhoaVIE3w 1
Trần Khương Di 0 VIE Rp:1242 Điểm 2
189Thái Bá Nhật MinhVIE2s 1
299Trần Minh TríVIE6w 0
396Trần Kỳ Khôi VỹVIE4s 0
479Nguyễn Trung NguyênVIE1w 1
567Nguyễn Lê Tấn MinhVIE4s 0
658Nguyễn Hoàng LâmVIE4w 0
720Huỳnh Minh TriềuVIE3,5s 0
Lê Trọng Đức 0 VIE Rp:1350 Điểm 3
194Trần Huỳnh Hoàng ThịnhVIE3w 1
298Trần Minh QuânVIE3s 1
384Phan Minh Hoàng PhúVIE4w 0
4106Võ Anh QuânVIE3s 0
574Nguyễn Quang HảiVIE3w 0
689Thái Bá Nhật MinhVIE2s 1
772Nguyễn Phúc VinhVIE4w 0
Lê Trọng Nhân 0 VIE Rp:1350 Điểm 3
195Trần Khải Phúc LâmVIE4s ½
263Nguyễn Hữu Tùng LâmVIE4,5w 0
377Nguyễn Trần Minh ĐăngVIE3s ½
4103Trần Trung NghĩaVIE5w 0
5116Lê Minh KhangVIE1s 1
683Phan Hoàng ĐăngVIE4w 0
753Nguyễn Đặng Thanh HoàngVIE2s 1
Ngô Tuấn Kiệt 0 VIE Rp:1450 Điểm 4
1108Võ Hùng QuânVIE0w 1
2114Vũ Minh CườngVIE5s 0
310Đoàn Nhất NhiênVIE4,5w ½
44Đàm Quang HưngVIE3,5s 1
560Nguyễn Hoàng Minh KhangVIE4,5w 1
668Nguyễn Long HảiVIE4,5s 0
795Trần Khải Phúc LâmVIE4w ½
Nguyễn Quang Hải 0 VIE Rp:1350 Điểm 3
117Hoàng Nguyên KhangVIE4s 0
25Đặng Văn Khôi NguyênVIE1w 0
3107Võ Đình ChươngVIE1s 1
429Lê Nguyên LongVIE1w 1
537Lê Trọng ĐứcVIE3s 1
639Lê Viết Hữu NguyênVIE4w 0
740Lê Vũ Hải ĐăngVIE4s 0
Nguyễn Sơn Tùng 0 VIE Rp:600 Điểm 0
119Huỳnh Đức HiếuVIE1s 0
29Đinh Vũ Xuân HiệpVIE3w 0
3109Võ Huy TuấnVIE4s 0
4102Trần Quang TuấnVIE0w 0
5-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
6-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
7-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
Phùng Nguyên Khang 0 VIE Rp:600 Điểm 0
130Lê Nhật DươngVIE4w 0
242Ma Quốc ViệtVIE3s 0
336Lê Trí KhangVIE2w 0
42Bùi Nguyễn Phúc LâmVIE0s 0
5-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
6-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
7-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
Thái Bá Nhật Minh 0 VIE Rp:1242 Điểm 2
132Trần Khương DiVIE2w 0
244Mai Tuấn HưngVIE3s 0
339Lê Viết Hữu NguyênVIE4s 0
443Mai Nhật HuyVIE1w 1
527Lê Minh KhangVIE3s 1

Hiển thị toàn bộ