Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U15 Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 03:57:03, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
žaidėjo apžvalga FREEPaskutiniojo rato rezultatai FREE
| Rt. | Lent. | Nr. | Pavardė | Gr. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | Pavardė | Gr. | Nr. |
| 7 | 15 | 56 | Nguyễn Hoàng Uy | CKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần Anh Minh | FREE | 108 |
| 7 | 23 | 12 | Đỗ Nhật Minh | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Lê Đức Anh | CNT | 64 |
| 7 | 24 | 74 | Nguyễn Tiến Minh | FREE | 3 | 1 - 0 | 3 | Đồng Quang Dũng | CNT | 15 |
| 7 | 32 | 88 | Tuấn Khang | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Ngô Đức Quang Vinh | YTC | 45 |
| 7 | 36 | 22 | Hồ Sỹ Khải | TNT | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Trần Huỳnh Minh Khôi | FREE | 91 |
| 7 | 46 | 106 | Vũ Hoàng Minh Khang | FREE | 2 | 0 - 0 | 1½ | Nguyễn Đức Thiện | PH1 | 51 |
| 7 | 47 | 25 | Hoàng Minh Dũng | FREE | 1 | 0 - 0 | 1½ | Nguyễn Ngọc Phúc Hưng | XHU | 77 |
| 7 | 55 | 47 | Nguyễn Công Hòa | FREE | 1 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 58 | 82 | Phạm Đăng Quang | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 6 | 10 | 15 | Nguyễn Hà Mai Hân | CNT | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn Kiều Khánh Linh | FREE | 17 |
| 6 | 16 | 5 | Hồ Hà Thanh | CNT | 1½ | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Tường Hân | FREE | 26 |
| 7 | 9 | 57 | Nguyễn Hoàng Gia Hưng | CKC | 4 | 0 - 1 | 4 | Hoàng Bảo Lâm | FREE | 16 |
| 7 | 18 | 51 | Ngô Tuấn Kiệt | FREE | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Trần Khải Phúc Lâm | CKC | 95 |
| 7 | 23 | 17 | Hoàng Nguyên Khang | FREE | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm Đăng Khoa | PTA | 81 |
| 7 | 25 | 37 | Lê Trọng Đức | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Phúc Vinh | PTI | 72 |
| 7 | 26 | 40 | Lê Vũ Hải Đăng | PTA | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Quang Hải | FREE | 74 |
| 7 | 31 | 47 | Ngô Kim Trung | CNT | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Huỳnh Hoàng Thịnh | FREE | 94 |
| 7 | 39 | 20 | Huỳnh Minh Triều | VKH | 2½ | 1 - 0 | 2 | Trần Khương Di | FREE | 32 |
| 7 | 40 | 1 | Bùi Khôi Nguyên | FREE | 2 | 0 - 1 | 2 | Ngô Quang Vinh | PTI | 50 |
| 7 | 45 | 31 | Lê Phước Trí | PH1 | 2 | 1 - 0 | 2 | Thái Bá Nhật Minh | FREE | 89 |
| 7 | 46 | 36 | Lê Trí Khang | PH1 | 2 | 0 - 1 | 2 | Vũ Lê Hoàng Sơn | FREE | 113 |
| 7 | 47 | 53 | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng | VKH | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê Trọng Nhân | FREE | 38 |
| 7 | 51 | 19 | Huỳnh Đức Hiếu | PTI | 1 | 0 - 0 | 1 | Lê Minh Khang | FREE | 116 |
| 7 | 53 | 107 | Võ Đình Chương | FREE | 1 | 0 - 0 | 1 | Nguyễn Trung Nguyên | PTA | 79 |
| 7 | 57 | 76 | Nguyễn Sơn Tùng | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 59 | 87 | Phùng Nguyên Khang | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 61 | 102 | Trần Quang Tuấn | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 13 | 5 | Đào Viết Sơn | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Ngô Minh Quân | FREE | 18 |
| 7 | 17 | 57 | Vũ Duy Tân | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Bảo Phúc | CNT | 13 |
| 7 | 19 | 19 | Ngô Trung Kiên | FREE | 2½ | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Thiên Phúc | CNT | 40 |
| 7 | 24 | 12 | Trần Minh Quân | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Trịnh Thế Đình Nam | FREE | 53 |
| 7 | 25 | 27 | Nguyễn Lê Minh Khang | FREE | 2 | 0 - 1 | 1½ | Vũ Trung Nguyên | FREE | 59 |
| 7 | 26 | 31 | Nguyễn Minh Triết | VKH | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Ngô Khắc Bảo | FREE | 17 |
| 7 | 27 | 47 | Thái Minh Quốc Anh | CKC | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Ngọc Nhiên | FREE | 34 |
| 7 | 30 | 41 | Phạm Khôi Nguyên | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 31 | 51 | Huỳnh Quang Đăng | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 32 | 55 | Võ Cao Bảo Ngọc | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 33 | 56 | Vũ Đức Bảo | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 5 | 3 | 2 | Đỗ Khắc Quang Vinh | CKC | 2 | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Ngọc Thành | FREE | 10 |
| 5 | 2 | 6 | Lê Tuệ Dương | CKC | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Trương Ngô Thiên Hà | FREE | 11 |
| 7 | 2 | 46 | Nguyễn Hoàng Lâm | CNT | 5 | 0 - 1 | 5 | Đặng Minh Trí | FREE | 4 |
| 7 | 8 | 61 | Nguyễn Tùng Dương | CNT | 4 | 1 - 0 | 4 | Bùi Phú Nhân | FREE | 2 |
| 7 | 14 | 47 | Nguyễn Hoàng Thịnh | FREE | 4 | 1 - 0 | 4 | Võ Hoàng Quân | CNT | 99 |
| 7 | 18 | 5 | Đặng Quang Vinh | FREE | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Phạm Giang Bình Nguyên | NTH | 74 |
| 7 | 30 | 108 | Vũ Phan Tiến Lộc | CKC | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Nguyễn Nhật Bảo Nam | FREE | 28 |
| 7 | 33 | 98 | Võ Hoàng Anh | PTI | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Đào Minh Khôi | FREE | 6 |
| 7 | 34 | 106 | Vũ Đăng Dương | FREE | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Lê Minh | CKC | 24 |
| 7 | 35 | 37 | Ngô Khởi Triết | TNT | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Võ Minh Long | FREE | 101 |
| 7 | 39 | 93 | Trần Văn Phúc | FREE | 2 | 1 - 0 | 2 | Ngô Lê Tâm Đức | BCR | 38 |
| 7 | 53 | 66 | Nông Đức Khôi | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 57 | 79 | Phạm Tuấn Khang | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 58 | 82 | Phan Tấn Minh Khang | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 60 | 87 | Trần Đức Huy | FREE | 1 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 61 | 91 | Trần Quốc Thiên Khôi | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 63 | 109 | Wade Trần Anh Minh | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 6 | 6 | 27 | Trần Băng Di | CLA | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn Hồ Khánh An | FREE | 16 |
| 6 | 9 | 19 | Võ Cao Bảo Ngọc | FREE | 1 | 0 - 1 | 1 | Huỳnh Khánh An | YTC | 5 |
| 6 | 10 | 1 | Bùi Hà Anh | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 4 | 73 | Nguyễn Văn Anh Duy | NTH | 5 | 0 - 1 | 5 | Lê Phúc Nguyên | FREE | 36 |
| 7 | 16 | 18 | Dương Tuấn Ngạn | FREE | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Nguyễn Hải Long | BKC | 56 |
| 7 | 19 | 83 | Trà Nam Khang | NTH | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Ngô Mạnh Cường | FREE | 44 |
| 7 | 27 | 93 | Võ Mộc Lâm | FREE | 3 | 1 - 0 | 3 | Ngô Bảo Khang | BCR | 42 |
| 7 | 29 | 21 | Hồ Tấn Minh | NHC | 2½ | 1 - 0 | 3 | Phan Thiên Phước | FREE | 82 |
| 7 | 36 | 29 | Lê Gia Khang | FREE | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Khang Huy | TNT | 57 |
| 7 | 38 | 45 | Ngô Minh Khôi | PH2 | 2 | 0 - 1 | 2 | Huỳnh Quang Đăng | FREE | 98 |
| 7 | 39 | 97 | Phạm Khôi Nguyên | FREE | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Chí Kiên | NHC | 49 |
| 7 | 43 | 80 | Phan Minh Phúc | PTA | 1 | 0 - 0 | 1 | Đinh Gia Bảo | FREE | 8 |
| 7 | 51 | 67 | Nguyễn Phúc Bảo Long | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 54 | 85 | Trần Khương Di | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 55 | 96 | Phạm Quang Đăng | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 4 | 31 | Nguyễn Thiện Kỳ | FREE | 4½ | 1 - 0 | 4 | Đinh Trọng Nhân | NTH | 3 |
| 7 | 5 | 6 | Hà Minh Khang | FREE | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Huỳnh Đức | FREE | 16 |
| 7 | 7 | 39 | Trần Hoàng Bảo | FREE | 4 | 0 - 1 | 3½ | Huỳnh Gia Minh | CNT | 10 |
| 7 | 11 | 1 | Bùi Gia Vĩnh Hòa | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Phan Trung Giản | CNT | 36 |
| 7 | 12 | 17 | Lê Phạm Hải Duy | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Thiên Phúc | CKC | 32 |
| 7 | 14 | 27 | Nguyễn Minh Đăng | CNT | 3 | 1 - 0 | 2½ | Bùi Thanh An | FREE | 2 |
| 7 | 16 | 33 | Nguyễn Trần Anh Duy | FREE | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn Huy Phúc | NHC | 25 |
| 7 | 17 | 9 | Hoàng Khải Minh | FREE | 2 | 1 - 0 | 2 | Ngô Sĩ Kiệt | NHC | 20 |
| 7 | 18 | 35 | Nguyễn Võ Đăng Khôi | VKH | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Đoàn Minh Khoa | FREE | 23 |
| 7 | 20 | 38 | Tạ Đức Luân | VKH | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Hồ Phúc Huy Hoàng | FREE | 8 |
| 7 | 21 | 30 | Nguyễn Thanh Phong | CNT | 1 | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Anh Tuấn | FREE | 21 |
| 7 | 22 | 7 | Hồ Lê Quang Minh | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 23 | 11 | Huỳnh Kiến Phong | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 24 | 12 | Huỳnh Ngọc Minh Huyền | FREE | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 5 | 7 | 16 | Phan Vũ Phúc Viên | FREE | 1 | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Minh Nhi | CNT | 10 |
| 5 | 9 | 18 | Vũ Tuệ Linh | FREE | 1 | 1 | | laisvas/nežaidžiantis | | |
| 6 | 4 | 8 | Hoàng Gia Bảo | FREE | 3 | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn Tấn Phát | NHC | 21 |
| 6 | 6 | 13 | Lưu Công Minh | NTH | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Thiên Bảo | FREE | 23 |
| 6 | 7 | 16 | Nguyễn Đặng Anh Tiến | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Trường An | CNT | 24 |
| 6 | 9 | 22 | Nguyễn Thiện An | FREE | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Đạt Anh Tuấn | YTC | 4 |
| 6 | 11 | 14 | Ngô Khắc Tường | ICC | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Gia Hưng | FREE | 19 |
| 6 | 12 | 25 | Phạm Duy Khang | NHC | 2 | 1 - 0 | 2 | Ngô Lê Huy | FREE | 15 |
| 6 | 13 | 28 | Trần Nguyễn Bảo Trí | NHC | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Đình Bách | FREE | 17 |
| 6 | 14 | 30 | Trương Quang Minh | FREE | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Đức Hải Triều | FREE | 18 |
| 6 | 15 | 2 | Đặng Nguyễn Gia Hoàng | CNT | 1 | 1 - 0 | 1 | Đặng Quang Minh | FREE | 3 |
| 6 | 16 | 11 | Lê Trần Anh Minh | FREE | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần Huy Hoàng | FREE | 27 |
| 6 | 17 | 31 | Võ Nhật Khôi | FREE | 1 | 1 | | laisvas/nežaidžiantis | | |
Žaidėjo savybės FREE
| Rt. | SNr. | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| Đỗ Nhật Minh 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 65 | Nguyễn Minh Khang | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 71 | Nguyễn Quốc Tuấn | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 59 | Nguyễn Huy Toàn | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 69 | Nguyễn Phúc Anh | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 84 | Phạm Hoàng Đăng Khôi | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 63 | Nguyễn Lê Đình Trung | VIE | 5 | s 0 | | 7 | 64 | Nguyễn Lê Đức Anh | VIE | 4 | w 0 | | Hoàng Minh Dũng 0 VIE Rp:1091 Tšk. 1 |
| 1 | 78 | Nguyễn Trí Tâm | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 80 | Nguyễn Xuân Khang | VIE | 6 | w 0 | | 3 | 76 | Nguyễn Trần Nguyên Bảo | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 82 | Phạm Đăng Quang | VIE | 0 | w 1 | | 5 | 74 | Nguyễn Tiến Minh | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 52 | Nguyễn Gia Ân | VIE | 2 | s 0 | | 7 | 77 | Nguyễn Ngọc Phúc Hưng | VIE | 1,5 | w 0 | | Nguyễn Công Hòa 0 VIE Rp:1207 Tšk. 1 |
| 1 | 100 | Trương Hoàng Phúc | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 97 | Trần Xuân Trường | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 98 | Trương An Bình | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 96 | Trần Tấn Thành | VIE | 3 | w 0 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 7 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Nguyễn Tiến Minh 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 21 | Hồ Quang Khải | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 17 | Dương Gia Khang | VIE | 1 | s 0 | | 3 | 9 | Đinh Minh Đăng | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 11 | Đỗ Hữu Nam Trung | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 25 | Hoàng Minh Dũng | VIE | 1 | w 1 | | 6 | 105 | Vũ Bá Duy Bảo | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 15 | Đồng Quang Dũng | VIE | 3 | w 1 | | Phạm Đăng Quang 0 VIE Rp:600 Tšk. 0 |
| 1 | 29 | Huỳnh Hy Phong | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 33 | Khương Duy Khang | VIE | 0 | s 0 | | 3 | 27 | Hoàng Phúc Khang Quân | VIE | 2 | w 0 | | 4 | 25 | Hoàng Minh Dũng | VIE | 1 | s 0 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 7 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Tuấn Khang 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 35 | Lê Khiêm | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 41 | Lê Thanh Phong | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 39 | Lê Nguyễn Minh Đức | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 33 | Khương Duy Khang | VIE | 0 | s 1 | | 5 | 27 | Hoàng Phúc Khang Quân | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 13 | Đỗ Thiên Vũ | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 45 | Ngô Đức Quang Vinh | VIE | 4 | w 0 | | Trần Huỳnh Minh Khôi 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3,5 |
| 1 | 38 | Lê Minh Quang | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 30 | Huỳnh Nguyễn Bảo Thành | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 34 | Lê Bảo Tín | VIE | 3 | s ½ | | 4 | 51 | Nguyễn Đức Thiện | VIE | 1,5 | s 1 | | 5 | 50 | Nguyễn Đức Phúc | VIE | 4,5 | w 0 | | 6 | 26 | Hoàng Minh Khôi | VIE | 3,5 | w 0 | | 7 | 22 | Hồ Sỹ Khải | VIE | 2,5 | s 1 | | Vũ Hoàng Minh Khang 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2 |
| 1 | 53 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 59 | Nguyễn Huy Toàn | VIE | 0 | s 1 | | 3 | 49 | Nguyễn Đặng Thiên Phúc | VIE | 1 | w 1 | | 4 | 45 | Ngô Đức Quang Vinh | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 58 | Nguyễn Huy Dương | VIE | 5 | w 0 | | 6 | 69 | Nguyễn Phúc Anh | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 51 | Nguyễn Đức Thiện | VIE | 1,5 | w 0 | | Trần Anh Minh 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 107 | Zhang Xi Yue | VIE | 2 | s 0 | | 2 | 58 | Nguyễn Huy Dương | VIE | 5 | w 1 | | 3 | 54 | Nguyễn Hải Đăng | VIE | 5 | s 0 | | 4 | 44 | Mai Quân | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 78 | Nguyễn Trí Tâm | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 62 | Nguyễn Khôi Vỹ | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 56 | Nguyễn Hoàng Uy | VIE | 5 | s 0 | | Nguyễn Kiều Khánh Linh 0 VIE Rp:1457 Tšk. 3,5 |
| 1 | 35 | Võ Nguyễn Thảo Uyên | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 29 | Phan Cát Tiên | VIE | 4,5 | s 0 | | 3 | 33 | Trần Ngọc Gia Linh | VIE | 1 | w 1 | | 4 | 25 | Nguyễn Thủy Trúc | VIE | 5 | s 0 | | 5 | 14 | Nguyễn Bùi Lam Vân | VIE | 2,5 | w ½ | | 6 | 15 | Nguyễn Hà Mai Hân | VIE | 2,5 | s 1 | | Nguyễn Tường Hân 0 VIE Rp:1160 Tšk. 2 |
| 1 | 8 | Lê Nguyễn Thảo Nguyên | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 12 | Ngô Ngọc An Khuê | VIE | 4 | s 0 | | 3 | - | laisvas/nežaidžiantis | - | - | - 1 |
| 4 | 9 | Lê Phương Thảo | VIE | 2 | w 0 | | 5 | 11 | Mai Huỳnh Khánh Vy | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 5 | Hồ Hà Thanh | VIE | 1,5 | s 1 | | Bùi Khôi Nguyên 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2 |
| 1 | 58 | Nguyễn Hoàng Lâm | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 65 | Nguyễn Lê Hữu Đạt | VIE | 3 | s ½ | | 3 | 112 | Võ Quốc Bảo | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 90 | Tôn Gia Huy | VIE | 2,5 | w 1 | | 5 | 11 | Hồ Nguyễn Gia Bách | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 73 | Nguyễn Quách Nguyên Quân | VIE | 2 | s ½ | | 7 | 50 | Ngô Quang Vinh | VIE | 3 | w 0 | | Hoàng Bảo Lâm 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 73 | Nguyễn Quách Nguyên Quân | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 66 | Nguyễn Lê Minh Nhật | VIE | 5 | w 0 | | 3 | 64 | Nguyễn Lâm Tùng | VIE | 5 | s 1 | | 4 | 62 | Nguyễn Hoàng Phúc | VIE | 3,5 | w 1 | | 5 | 105 | Trương Huỳnh Minh Đức | VIE | 5 | s 0 | | 6 | 77 | Nguyễn Trần Minh Đăng | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 57 | Nguyễn Hoàng Gia Hưng | VIE | 4 | s 1 | | Hoàng Nguyên Khang 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 74 | Nguyễn Quang Hải | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 68 | Nguyễn Long Hải | VIE | 4,5 | s 0 | | 3 | 72 | Nguyễn Phúc Vinh | VIE | 4 | w 1 | | 4 | 70 | Nguyễn Phúc Minh | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 77 | Nguyễn Trần Minh Đăng | VIE | 3 | w 0 | | 6 | 78 | Nguyễn Trọng Phúc An | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 81 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 3 | w 1 | | Trần Khương Di 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2 |
| 1 | 89 | Thái Bá Nhật Minh | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 99 | Trần Minh Trí | VIE | 6 | w 0 | | 3 | 96 | Trần Kỳ Khôi Vỹ | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 67 | Nguyễn Lê Tấn Minh | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 58 | Nguyễn Hoàng Lâm | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 20 | Huỳnh Minh Triều | VIE | 3,5 | s 0 | | Lê Trọng Đức 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 94 | Trần Huỳnh Hoàng Thịnh | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 98 | Trần Minh Quân | VIE | 3 | s 1 | | 3 | 84 | Phan Minh Hoàng Phú | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 106 | Võ Anh Quân | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 74 | Nguyễn Quang Hải | VIE | 3 | w 0 | | 6 | 89 | Thái Bá Nhật Minh | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 72 | Nguyễn Phúc Vinh | VIE | 4 | w 0 | | Lê Trọng Nhân 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 95 | Trần Khải Phúc Lâm | VIE | 4 | s ½ | | 2 | 63 | Nguyễn Hữu Tùng Lâm | VIE | 4,5 | w 0 | | 3 | 77 | Nguyễn Trần Minh Đăng | VIE | 3 | s ½ | | 4 | 103 | Trần Trung Nghĩa | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 116 | Lê Minh Khang | VIE | 1 | s 1 | | 6 | 83 | Phan Hoàng Đăng | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 53 | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng | VIE | 2 | s 1 | | Ngô Tuấn Kiệt 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 108 | Võ Hùng Quân | VIE | 0 | w 1 | | 2 | 114 | Vũ Minh Cường | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 10 | Đoàn Nhất Nhiên | VIE | 4,5 | w ½ | | 4 | 4 | Đàm Quang Hưng | VIE | 3,5 | s 1 | | 5 | 60 | Nguyễn Hoàng Minh Khang | VIE | 4,5 | w 1 | | 6 | 68 | Nguyễn Long Hải | VIE | 4,5 | s 0 | | 7 | 95 | Trần Khải Phúc Lâm | VIE | 4 | w ½ | | Nguyễn Quang Hải 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 17 | Hoàng Nguyên Khang | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 5 | Đặng Văn Khôi Nguyên | VIE | 1 | w 0 | | 3 | 107 | Võ Đình Chương | VIE | 1 | s 1 | | 4 | 29 | Lê Nguyên Long | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 37 | Lê Trọng Đức | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 39 | Lê Viết Hữu Nguyên | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 40 | Lê Vũ Hải Đăng | VIE | 4 | s 0 | | Nguyễn Sơn Tùng 0 VIE Rp:600 Tšk. 0 |
| 1 | 19 | Huỳnh Đức Hiếu | VIE | 1 | s 0 | | 2 | 9 | Đinh Vũ Xuân Hiệp | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 109 | Võ Huy Tuấn | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 102 | Trần Quang Tuấn | VIE | 0 | w 0 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 7 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Phùng Nguyên Khang 0 VIE Rp:600 Tšk. 0 |
| 1 | 30 | Lê Nhật Dương | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 42 | Ma Quốc Việt | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 36 | Lê Trí Khang | VIE | 2 | w 0 | | 4 | 2 | Bùi Nguyễn Phúc Lâm | VIE | 0 | s 0 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 7 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Thái Bá Nhật Minh 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2 |
| 1 | 32 | Trần Khương Di | VIE | 2 | w 0 | | 2 | 44 | Mai Tuấn Hưng | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 39 | Lê Viết Hữu Nguyên | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 43 | Mai Nhật Huy | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 27 | Lê Minh Khang | VIE | 3 | s 1 | Rodyti visą sąrašą
|
|
|
|