Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U15 Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 03:57:03, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
žaidėjo apžvalga ICCPaskutiniojo rato rezultatai ICC
| Rt. | Lent. | Nr. | Pavardė | Gr. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | Pavardė | Gr. | Nr. |
| 7 | 2 | 42 | Lương Ngọc Minh Hiếu | ICC | 5 | 0 - 1 | 5 | Bùi Bảo Khang | PBT | 1 |
| 7 | 39 | 14 | Đỗ Trường Bách | ICC | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm Hoàng Đăng Khôi | CNT | 84 |
| 7 | 48 | 49 | Nguyễn Đặng Thiên Phúc | VKH | 1 | 0 - 1 | 1 | Hoàng Huy Bảo Nam | ICC | 23 |
| 7 | 56 | 59 | Nguyễn Huy Toàn | ICC | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 6 | 1 | 6 | Kiều Nhã Uyên | ICC | 4½ | 0 - 1 | 5 | Vũ Trần Châu Mỹ | CNT | 36 |
| 6 | 6 | 31 | Trần Diệp Chi | ICC | 3 | 0 - 1 | 3 | Ngô Ngọc An Khuê | PTI | 12 |
| 6 | 7 | 18 | Nguyễn Linh Thanh | ICC | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Phạm Phương Nghi | PTI | 21 |
| 7 | 2 | 114 | Vũ Minh Cường | CNT | 5 | 0 - 1 | 5 | Lâm Võ Minh Triết | ICC | 22 |
| 7 | 29 | 96 | Trần Kỳ Khôi Vỹ | CNT | 3 | 1 - 0 | 3 | Mai Tuấn Hưng | ICC | 44 |
| 7 | 41 | 3 | Cao Minh Lâm | YTC | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Quách Nguyên Quân | ICC | 73 |
| 6 | 4 | 24 | Phạm Ngọc Minh Khuê | YTC | 3 | 0 - 1 | 3 | Hoàng Minh Bảo An | ICC | 7 |
| 6 | 5 | 16 | Nguyễn Hà My | ICC | 3 | 0 - 1 | 3 | Võ Diệu Hân | NHC | 29 |
| 6 | 10 | 8 | Huỳnh Ngọc Lan Anh | CNT | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Kiều Phương | ICC | 19 |
| 7 | 10 | 14 | Lê Khánh Hoàng | YTC | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Đặng Võ An Bình | ICC | 4 |
| 7 | 15 | 9 | Hoàng Ngọc Minh Sơn | CNT | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Ngọc Huy | ICC | 33 |
| 7 | 28 | 29 | Nguyễn Minh Quân | ICC | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 5 | 8 | 14 | Văn Vĩ Khang | ICC | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 5 | 1 | 4 | Lê Nhật Linh Đan | ICC | 4 | ½ - ½ | 3 | Phạm Hoài An | VKH | 8 |
| 7 | 23 | 9 | Đỗ Minh Khang | YTC | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Đình Kiên | ICC | 42 |
| 7 | 36 | 88 | Trần Kiến Văn | NTH | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Trần Lê Nhật Minh | ICC | 89 |
| 7 | 2 | 5 | Đoàn Minh Cường | CKC | 4½ | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Bảo Nghĩa | ICC | 22 |
| 5 | 1 | 13 | Nguyễn Trần Bảo An | ICC | 3½ | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Hoàng Phương Uyên | NHC | 7 |
| 5 | 3 | 2 | Đặng Võ An Nhiên | ICC | 2 | 1 - 0 | 2½ | Kiều Uyên Chi | ICC | 4 |
| 5 | 10 | 1 | Bùi Thiên Kim Trúc | ICC | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 5 | 1 | 8 | Nguyễn Ngọc Tâm Như | PLC | 2½ | ½ - ½ | 3½ | Nguyễn Phạm Tuệ Lam | ICC | 9 |
| 5 | 4 | 3 | Đỗ Ngọc Bích Huyền | NTH | 2 | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn Vũ Xuân Anh | ICC | 10 |
| 6 | 11 | 14 | Ngô Khắc Tường | ICC | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Gia Hưng | FREE | 19 |
Žaidėjo savybės ICC
| Rt. | SNr. | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| Đỗ Trường Bách 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 67 | Nguyễn Nhật Quang | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 77 | Nguyễn Ngọc Phúc Hưng | VIE | 1,5 | s 1 | | 3 | 61 | Nguyễn Khải Minh | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 49 | Nguyễn Đặng Thiên Phúc | VIE | 1 | w 1 | | 6 | 81 | Nông Đức Khôi | VIE | 3 | s 0 | | 7 | 84 | Phạm Hoàng Đăng Khôi | VIE | 2 | w 1 | | Hoàng Huy Bảo Nam 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2 |
| 1 | 76 | Nguyễn Trần Nguyên Bảo | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 86 | Phan Minh Nhật | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 66 | Nguyễn Minh Trí | VIE | 2 | s 0 | | 4 | 78 | Nguyễn Trí Tâm | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 64 | Nguyễn Lê Đức Anh | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 46 | Ngụy Anh Khôi | VIE | 3,5 | w 0 | | 7 | 49 | Nguyễn Đặng Thiên Phúc | VIE | 1 | s 1 | | Lương Ngọc Minh Hiếu 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 95 | Phan Quốc Khải | VIE | 2 | w 1 | | 2 | 89 | Trần Duy Khang | VIE | 3,5 | s 1 | | 3 | 75 | Nguyễn Trần Anh Tâm | VIE | 3,5 | w 1 | | 4 | 80 | Nguyễn Xuân Khang | VIE | 6 | s 1 | | 5 | 5 | Đặng Châu Trung Kiên | VIE | 6 | w 0 | | 6 | 100 | Trương Hoàng Phúc | VIE | 5 | s 1 | | 7 | 1 | Bùi Bảo Khang | VIE | 6 | w 0 | | Nguyễn Huy Toàn 0 VIE Rp:600 Tšk. 0 |
| 1 | 6 | Đặng Huy Lâm | VIE | 2,5 | s 0 | | 2 | 106 | Vũ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | w 0 | | 3 | 12 | Đỗ Nhật Minh | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 20 | Hà Huy Phát | VIE | 2,5 | w 0 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 7 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Kiều Nhã Uyên 0 VIE Rp:1593 Tšk. 4,5 |
| 1 | 24 | Nguyễn Thảo Ngân | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 28 | Phạm Như Ngọc | VIE | 3,5 | w 1 | | 3 | 21 | Nguyễn Phạm Phương Nghi | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 29 | Phan Cát Tiên | VIE | 4,5 | w ½ | | 5 | 20 | Nguyễn Ngọc Linh Đan | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 36 | Vũ Trần Châu Mỹ | VIE | 6 | w 0 | | Nguyễn Linh Thanh 0 VIE Rp:1525 Tšk. 4 |
| 1 | 36 | Vũ Trần Châu Mỹ | VIE | 6 | s 0 | | 2 | 7 | Lê Nguyễn Phương Khánh | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 32 | Trần Khả Tú Anh | VIE | 3,5 | s 1 | | 4 | 27 | Phạm Lê Ánh Dương | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 9 | Lê Phương Thảo | VIE | 2 | s 1 | | 6 | 21 | Nguyễn Phạm Phương Nghi | VIE | 3 | w 1 | | Trần Diệp Chi 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3 |
| 1 | 13 | Ngô Phúc An | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 20 | Nguyễn Ngọc Linh Đan | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 14 | Nguyễn Bùi Lam Vân | VIE | 2,5 | w 1 | | 4 | 15 | Nguyễn Hà Mai Hân | VIE | 2,5 | s 1 | | 5 | 22 | Nguyễn Phúc Thùy Dương | VIE | 5 | s 0 | | 6 | 12 | Ngô Ngọc An Khuê | VIE | 4 | w 0 | | Lâm Võ Minh Triết 0 VIE Rp:1709 Tšk. 6 |
| 1 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | VIE | 1 | s 1 | | 2 | 69 | Nguyễn Nhật Minh | VIE | 3,5 | w 1 | | 3 | 75 | Nguyễn Quốc Bảo | VIE | 6 | s 0 | | 4 | 67 | Nguyễn Lê Tấn Minh | VIE | 4 | w 1 | | 5 | 85 | Phan Nguyễn Thái Hiêp | VIE | 4 | s 1 | | 6 | 35 | Lê Trần Trọng Nhân | VIE | 5 | w 1 | | 7 | 114 | Vũ Minh Cường | VIE | 5 | s 1 | | Mai Tuấn Hưng 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 101 | Trần Nguyễn Khánh Minh | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 89 | Thái Bá Nhật Minh | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 111 | Võ Phúc An Khang | VIE | 5 | s 0 | | 4 | 9 | Đinh Vũ Xuân Hiệp | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 5 | Đặng Văn Khôi Nguyên | VIE | 1 | s 1 | | 6 | 97 | Trần Lê Minh Khải | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 96 | Trần Kỳ Khôi Vỹ | VIE | 4 | s 0 | | Nguyễn Quách Nguyên Quân 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2 |
| 1 | 16 | Hoàng Bảo Lâm | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 12 | Hồ Nguyễn Gia Huy | VIE | 1,5 | s 0 | | 3 | 116 | Lê Minh Khang | VIE | 1 | w 0 | | 4 | 100 | Trần Nam Khang | VIE | 0 | s 1 | | 5 | 13 | Hồ Thái Hoàng Minh | VIE | 2,5 | s ½ | | 6 | 1 | Bùi Khôi Nguyên | VIE | 2 | w ½ | | 7 | 3 | Cao Minh Lâm | VIE | 3 | s 0 | | Hoàng Minh Bảo An 0 VIE Rp:1525 Tšk. 4 |
| 1 | 22 | Phạm Gia Linh | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 18 | Nguyễn Khamy | VIE | 3 | s 1 | | 3 | 16 | Nguyễn Hà My | VIE | 3 | w 0 | | 4 | 12 | Lê Phạm Khánh Ngọc | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 23 | Phạm Ngọc Khánh Phúc | VIE | 2,5 | w 1 | | 6 | 24 | Phạm Ngọc Minh Khuê | VIE | 3 | s 1 | | Nguyễn Hà My 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3 |
| 1 | 1 | Bùi Nguyễn Phúc Lâm | VIE | 0 | s 1 | | 2 | 25 | Phạm Tuyết Như | VIE | 4 | w 1 | | 3 | 7 | Hoàng Minh Bảo An | VIE | 4 | s 1 | | 4 | 30 | Vũ Trần Châu Âu | VIE | 4,5 | w 0 | | 5 | 11 | Lê Nhật Bảo Trang | VIE | 5 | s 0 | | 6 | 29 | Võ Diệu Hân | VIE | 4 | w 0 | | Nguyễn Kiều Phương 0 VIE Rp:1275 Tšk. 2 |
| 1 | 4 | Vũ Nguyễn Phương Thảo | VIE | 0 | w 1 | | 2 | 2 | Cấn Bảo Anh | VIE | 2 | s 0 | | 3 | 27 | Trần Hồ Gia Hân | VIE | 4 | w 1 | | 4 | 3 | Cao Ngọc Tâm Thanh | VIE | 3,5 | s 0 | | 5 | 24 | Phạm Ngọc Minh Khuê | VIE | 3 | w 0 | | 6 | 8 | Huỳnh Ngọc Lan Anh | VIE | 3 | s 0 | | Đặng Võ An Bình 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3,5 |
| 1 | 33 | Nguyễn Ngọc Huy | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 41 | Phạm Khôi Nguyên | VIE | 0 | w 1 | | 3 | 24 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 30 | Nguyễn Minh Trí | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 25 | Nguyễn Hoàng Nam | VIE | 3,5 | s ½ | | 6 | 57 | Vũ Duy Tân | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 14 | Lê Khánh Hoàng | VIE | 4,5 | s 0 | | Nguyễn Minh Quân 0 VIE Rp:600 Tšk. 0 |
| 1 | 58 | Vũ Nam Khánh | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 57 | Vũ Duy Tân | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 52 | Trần Văn Anh Đức | VIE | 3 | w 0 | | 4 | 51 | Huỳnh Quang Đăng | VIE | 0 | s 0 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 7 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Nguyễn Ngọc Huy 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 4 | Đặng Võ An Bình | VIE | 3,5 | w 1 | | 2 | 8 | Hoàng Khánh Lam | VIE | 4,5 | s 1 | | 3 | 58 | Vũ Nam Khánh | VIE | 5 | w 0 | | 4 | 10 | Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 5 | Đào Viết Sơn | VIE | 3 | w 0 | | 6 | 7 | Đỗ Ngọc Thiên Vương | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 9 | Hoàng Ngọc Minh Sơn | VIE | 3 | s 1 | | Văn Vĩ Khang 0 VIE Rp:600 Tšk. 0 |
| 1 | 7 | Ngô Kỳ Đăng | VIE | 2,5 | s 0 | | 2 | 11 | Nguyễn Ngọc Trung | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 13 | Trần Hạo Thiên | VIE | 1,5 | s 0 | | 4 | 12 | Nguyễn Trần Anh Khoa | VIE | 2 | w 0 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Lê Nhật Linh Đan 0 VIE Rp:1766 Tšk. 4,5 |
| 1 | 9 | Phạm Kim Hoa | VIE | 3,5 | w 1 | | 2 | 11 | Trương Ngô Thiên Hà | VIE | 3,5 | s 1 | | 3 | 3 | Lê Nhật Bích Khuê | VIE | 2 | w 1 | | 4 | 7 | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | VIE | 2,5 | s 1 | | 5 | 8 | Phạm Hoài An | VIE | 3,5 | w ½ | | Nguyễn Đình Kiên 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 96 | Văn Đức Thiện Nhân | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 83 | Thái Khắc Phan Khánh | VIE | 2 | w 0 | | 3 | 75 | Phạm Lê Bảo An | VIE | 0 | s 1 | | 4 | 98 | Võ Hoàng Anh | VIE | 2,5 | w 1 | | 5 | 1 | Bùi Minh Triết | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 102 | Võ Phúc Lâm | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 9 | Đỗ Minh Khang | VIE | 4 | s 0 | | Trần Lê Nhật Minh 0 VIE Rp:1298 Tšk. 2,5 |
| 1 | 35 | Lý Nhật Gia Minh | VIE | 4,5 | s 0 | | 2 | 33 | Lê Xuân Trường | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 57 | Nguyễn Thiên Vĩ | VIE | 0 | s 1 | | 4 | 41 | Nguyễn Bảo Nam | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 17 | Huỳnh Khôi Nguyên | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 37 | Ngô Khởi Triết | VIE | 3,5 | w ½ | | 7 | 88 | Trần Kiến Văn | VIE | 3,5 | s 0 | | Nguyễn Bảo Nghĩa 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 45 | Võ Minh Khang | VIE | 5,5 | s 1 | | 2 | 44 | Võ Hoàng Nhã | VIE | 3,5 | w 1 | | 3 | 4 | Đỗ Khôi Nguyên | VIE | 2,5 | w 1 | | 4 | 32 | Nguyễn Thiên Phúc | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 26 | Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | VIE | 6 | w 0 | | 6 | 6 | Hà Minh Khang | VIE | 5 | w 1 | | 7 | 5 | Đoàn Minh Cường | VIE | 5,5 | s 0 | | Bùi Thiên Kim Trúc 0 VIE Rp:600 Tšk. 0 |
| 1 | 10 | Nguyễn Minh Nhi | VIE | 2,5 | w 0 | | 2 | 14 | Phạm Ngọc Bảo Thy | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 8 | Nguyễn Hoàng Thúy An | VIE | 3 | w 0 | | 4 | 9 | Nguyễn Lê Thiện Mỹ | VIE | 1 | s 0 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Đặng Võ An Nhiên 0 VIE Rp:1472 Tšk. 3 |
| 1 | 11 | Nguyễn Ngọc Thiên Kim | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 17 | Trần Quang Tuệ Nghi | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 15 | Phạm Tuyết Nhiên | VIE | 2,5 | s 0 | | 4 | 16 | Phan Vũ Phúc Viên | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 4 | Kiều Uyên Chi | VIE | 2,5 | w 1 | | Kiều Uyên Chi 0 VIE Rp:1400 Tšk. 2,5 |
| 1 | 13 | Nguyễn Trần Bảo An | VIE | 4,5 | s 0 | | 2 | 9 | Nguyễn Lê Thiện Mỹ | VIE | 1 | w 1 | | 3 | 16 | Phan Vũ Phúc Viên | VIE | 1 | s 1 | Rodyti visą sąrašą
|
|
|
|