Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U15 Última actualización20.09.2026 03:57:03, Propietario/Última carga: PT Khánh Hòa
Vista de jugadores de NHCResultados de la última ronda para NHC
| Rd. | M. | No. | Nombre | Gr | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | Gr | No. |
| 7 | 9 | 67 | Nguyễn Nhật Quang | NHC | 4 | 0 - 1 | 4 | Dương Trọng Hiếu | CNT | 19 |
| 7 | 14 | 53 | Nguyễn Gia Huy | NHC | 4 | 0 - 1 | 4 | Trương Hoàng Phúc | CLA | 100 |
| 7 | 20 | 99 | Trương Chí Kiên | NHC | 3½ | 0 - 1 | 3 | Cấn Đình Phong | YTC | 3 |
| 7 | 59 | 109 | Trương Gia Hưng | NHC | 2 | 0 | | sin emparejar | | |
| 6 | 2 | 29 | Phan Cát Tiên | VN1 | 4½ | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Phúc Thùy Dương | NHC | 22 |
| 6 | 13 | 23 | Nguyễn Phương Diệp Chi | NHC | 2 | 0 - 1 | 2 | Mai Huỳnh Khánh Vy | NHO | 11 |
| 6 | 14 | 24 | Nguyễn Thảo Ngân | PTA | 2 | 1 - 0 | 2 | Ngô Phúc An | NHC | 13 |
| 7 | 13 | 111 | Võ Phúc An Khang | CNT | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Nhật Dương | NHC | 30 |
| 7 | 16 | 35 | Lê Trần Trọng Nhân | CKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Võ Quốc Bảo | NHC | 112 |
| 7 | 20 | 69 | Nguyễn Nhật Minh | NHC | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn Hoàng Minh Khang | NHC | 60 |
| 7 | 30 | 101 | Trần Nguyễn Khánh Minh | NHC | 3 | 0 - 1 | 3 | Ngô Hoàng Phúc | CNT | 46 |
| 7 | 44 | 27 | Lê Minh Khang | NHC | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần Bảo Minh | PH2 | 91 |
| 6 | 1 | 12 | Lê Phạm Khánh Ngọc | VKH | 4 | 0 - 1 | 4½ | Lê Trần Phương Nghi | NHC | 14 |
| 6 | 2 | 30 | Vũ Trần Châu Âu | CNT | 4½ | 0 - 1 | 4 | Lê Nhật Bảo Trang | NHC | 11 |
| 6 | 5 | 16 | Nguyễn Hà My | ICC | 3 | 0 - 1 | 3 | Võ Diệu Hân | NHC | 29 |
| 6 | 7 | 22 | Phạm Gia Linh | VKH | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm Tuyết Như | NHC | 25 |
| 7 | 1 | 45 | Phan Quốc Tiến | NHC | 5 | 0 - 1 | 6 | Tô Thiên Minh | XHU | 48 |
| 7 | 18 | 15 | Lê Khánh Huy | YTC | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Thái Sơn | NHC | 60 |
| 7 | 21 | 36 | Nguyễn Quang Him | VKH | 2½ | 0 - 1 | 2 | Đặng Thành Lợi | NHC | 3 |
| 5 | 4 | 7 | Ngô Kỳ Đăng | NHC | 2 | ½ - ½ | 2 | Huỳnh Thanh Triều | CNT | 3 |
| 5 | 4 | 1 | Huỳnh Thị Ngọc Mai | CKC | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Lê Nhật Bích Khuê | NHC | 3 |
| 5 | 5 | 2 | Lê Kỳ Anh | CNT | 1½ | 0 - 1 | 1 | Lê Thị Thành Thảo | NHC | 5 |
| 5 | 6 | 10 | Phạm Tố Khanh | NHC | 1½ | 1 | | bye | | |
| 7 | 13 | 94 | Trương Gia Hưng | NHC | 4 | ½ - ½ | 4 | Lý Nhật Gia Minh | CNT | 35 |
| 6 | 2 | 12 | Lê Nguyễn Quỳnh Anh | CNT | 4 | 1 - 0 | 4 | Hồ Thuỳ Lâm | NHC | 6 |
| 6 | 9 | 5 | Dương Quế Chi | NHC | 2 | 1 - 0 | 3 | Văn Khánh Trân | NHC | 31 |
| 6 | 16 | 18 | Nguyễn Ngân Hà | PTA | 1 | 0 - 1 | 1 | Lương Dĩ Hiên | NHC | 14 |
| 7 | 11 | 27 | Lê Bảo Minh | NHC | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần Minh Huy | NHC | 86 |
| 7 | 14 | 95 | Vũ Tuấn Đạt | NHC | 4 | ½ - ½ | 4 | Lý Trinh Nhật Minh | BCR | 40 |
| 7 | 18 | 39 | Lương Công Hải | NHC | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Phạm Đăng Khoa | NHC | 76 |
| 7 | 29 | 21 | Hồ Tấn Minh | NHC | 2½ | 1 - 0 | 3 | Phan Thiên Phước | FREE | 82 |
| 7 | 39 | 97 | Phạm Khôi Nguyên | FREE | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Chí Kiên | NHC | 49 |
| 7 | 52 | 68 | Nguyễn Thái Sơn | NHC | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 8 | 43 | Văn Viết Hoàng Hưng | BKC | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Lý Gia Phúc | NHC | 18 |
| 7 | 15 | 44 | Võ Hoàng Nhã | NHC | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Đỗ Khôi Nguyên | CNT | 4 |
| 7 | 16 | 33 | Nguyễn Trần Anh Duy | FREE | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn Huy Phúc | NHC | 25 |
| 7 | 17 | 9 | Hoàng Khải Minh | FREE | 2 | 1 - 0 | 2 | Ngô Sĩ Kiệt | NHC | 20 |
| 7 | 19 | 37 | Phó Gia Minh | NHC | 1½ | 0 - 1 | 2 | Trịnh Đình Huy | NHC | 41 |
| 5 | 1 | 13 | Nguyễn Trần Bảo An | ICC | 3½ | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Hoàng Phương Uyên | NHC | 7 |
| 5 | 2 | 5 | Lê Thùy Dương | NHC | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Ngọc Thiên Kim | CNT | 11 |
| 5 | 4 | 15 | Phạm Tuyết Nhiên | NHC | 2½ | 0 - 1 | 2 | Phạm Ngọc Bảo Thy | CNT | 14 |
| 6 | 4 | 8 | Hoàng Gia Bảo | FREE | 3 | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn Tấn Phát | NHC | 21 |
| 6 | 8 | 20 | Nguyễn Ngọc Văn | CNT | 3 | 1 - 0 | 2½ | Lê Minh Thức | NHC | 10 |
| 6 | 12 | 25 | Phạm Duy Khang | NHC | 2 | 1 - 0 | 2 | Ngô Lê Huy | FREE | 15 |
| 6 | 13 | 28 | Trần Nguyễn Bảo Trí | NHC | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Đình Bách | FREE | 17 |
Detalles de jugadores NHC
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Nguyễn Gia Huy 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 106 | Vũ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 8 | Đạt Quang Khải | VIE | 5 | w 0 | | 3 | 107 | Zhang Xi Yue | VIE | 2 | w 1 | | 4 | 81 | Nông Đức Khôi | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 71 | Nguyễn Quốc Tuấn | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 1 | Bùi Bảo Khang | VIE | 6 | s 0 | | 7 | 100 | Trương Hoàng Phúc | VIE | 5 | w 0 | | Nguyễn Nhật Quang 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 14 | Đỗ Trường Bách | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 26 | Hoàng Minh Khôi | VIE | 3,5 | w 1 | | 3 | 8 | Đạt Quang Khải | VIE | 5 | s 1 | | 4 | 16 | Dương Gia Hưng | VIE | 7 | w 0 | | 5 | 37 | Lê Minh Khang | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 10 | Đinh Vũ Phong | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 19 | Dương Trọng Hiếu | VIE | 5 | w 0 | | Trương Chí Kiên 0 VIE Rp:1400 Pts. 3,5 |
| 1 | 46 | Ngụy Anh Khôi | VIE | 3,5 | s ½ | | 2 | 4 | Châu Phúc Khang | VIE | 5,5 | w 1 | | 3 | 10 | Đinh Vũ Phong | VIE | 4 | s 1 | | 4 | 50 | Nguyễn Đức Phúc | VIE | 4,5 | w 1 | | 5 | 83 | Phạm Đức Minh Quân | VIE | 4,5 | w 0 | | 6 | 57 | Nguyễn Hữu Gia Khang | VIE | 5,5 | s 0 | | 7 | 3 | Cấn Đình Phong | VIE | 4 | w 0 | | Trương Gia Hưng 0 VIE Pts. 2 |
| 1 | - | bye | - | - | - 1 |
| 2 | - | sin emparejar | - | - | - 1 |
| 3 | 63 | Nguyễn Lê Đình Trung | VIE | 5 | w 0 | | 4 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 7 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Ngô Phúc An 0 VIE Rp:1275 Pts. 2 |
| 1 | 31 | Trần Diệp Chi | VIE | 3 | w 0 | | 2 | 35 | Võ Nguyễn Thảo Uyên | VIE | 1 | s 0 | | 3 | 4 | Đoàn Trịnh Khánh An | VIE | 1 | w 1 | | 4 | 33 | Trần Ngọc Gia Linh | VIE | 1 | s 1 | | 5 | 37 | Vương Nguyễn An Nhiên | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 24 | Nguyễn Thảo Ngân | VIE | 3 | s 0 | | Nguyễn Phúc Thùy Dương 0 VIE Rp:1673 Pts. 5 |
| 1 | 4 | Đoàn Trịnh Khánh An | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 33 | Trần Ngọc Gia Linh | VIE | 1 | s 1 | | 3 | 8 | Lê Nguyễn Thảo Nguyên | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 16 | Nguyễn Hoàng Trâm Anh | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 31 | Trần Diệp Chi | VIE | 3 | w 1 | | 6 | 29 | Phan Cát Tiên | VIE | 4,5 | s 1 | | Nguyễn Phương Diệp Chi 0 VIE Rp:1275 Pts. 2 |
| 1 | 5 | Hồ Hà Thanh | VIE | 1,5 | s ½ | | 2 | 1 | Cao Minh Thư | VIE | 2,5 | w ½ | | 3 | 37 | Vương Nguyễn An Nhiên | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 3 | Nguyễn Lê Thảo Nhi | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 35 | Võ Nguyễn Thảo Uyên | VIE | 1 | s 1 | | 6 | 11 | Mai Huỳnh Khánh Vy | VIE | 3 | w 0 | | Lê Minh Khang 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 84 | Phan Minh Hoàng Phú | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 92 | Trần Đức Khôi | VIE | 1 | s 0 | | 3 | 81 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 72 | Nguyễn Phúc Vinh | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 89 | Thái Bá Nhật Minh | VIE | 2 | w 0 | | 6 | 116 | Lê Minh Khang | VIE | 1 | s 1 | | 7 | 91 | Trần Bảo Minh | VIE | 2 | w 1 | | Lê Nhật Dương 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 87 | Phùng Nguyên Khang | VIE | 0 | s 1 | | 2 | 93 | Trần Đức Phú | VIE | 6,5 | w 0 | | 3 | 83 | Phan Hoàng Đăng | VIE | 4 | s 1 | | 4 | 96 | Trần Kỳ Khôi Vỹ | VIE | 4 | w 1 | | 5 | 110 | Võ Mạnh Khôi | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 66 | Nguyễn Lê Minh Nhật | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 111 | Võ Phúc An Khang | VIE | 5 | s 0 | | Nguyễn Hoàng Minh Khang 0 VIE Rp:1502 Pts. 4,5 |
| 1 | 3 | Cao Minh Lâm | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 107 | Võ Đình Chương | VIE | 1 | w 1 | | 3 | 13 | Hồ Thái Hoàng Minh | VIE | 2,5 | s 1 | | 4 | 7 | Đào Lê Gia Khánh | VIE | 4 | w ½ | | 5 | 51 | Ngô Tuấn Kiệt | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 9 | Đinh Vũ Xuân Hiệp | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 69 | Nguyễn Nhật Minh | VIE | 3,5 | s 1 | | Nguyễn Nhật Minh 0 VIE Rp:1400 Pts. 3,5 |
| 1 | 12 | Hồ Nguyễn Gia Huy | VIE | 1,5 | w 1 | | 2 | 22 | Lâm Võ Minh Triết | VIE | 6 | s 0 | | 3 | 24 | Lê Duy Khang | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 19 | Huỳnh Đức Hiếu | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 9 | Đinh Vũ Xuân Hiệp | VIE | 3 | s ½ | | 6 | 18 | Hoàng Thiện | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 60 | Nguyễn Hoàng Minh Khang | VIE | 4,5 | w 0 | | Trần Nguyễn Khánh Minh 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 44 | Mai Tuấn Hưng | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 34 | Lê Thiên Phú | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 40 | Lê Vũ Hải Đăng | VIE | 4 | w 1 | | 4 | 42 | Ma Quốc Việt | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 28 | Lê Minh Nhật | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 48 | Ngô Long Bảo Sơn | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 46 | Ngô Hoàng Phúc | VIE | 4 | w 0 | | Võ Quốc Bảo 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 55 | Nguyễn Gia Vượng | VIE | 5,5 | s 0 | | 2 | 53 | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 1 | Bùi Khôi Nguyên | VIE | 2 | s 1 | | 4 | 49 | Ngô Nhất Trí Khôi | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 45 | Ngô Đức Quang Khải | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 67 | Nguyễn Lê Tấn Minh | VIE | 4 | w 1 | | 7 | 35 | Lê Trần Trọng Nhân | VIE | 5 | s 0 | | Lê Nhật Bảo Trang 0 VIE Rp:1673 Pts. 5 |
| 1 | 26 | Trần Cát Duyên Anh | VIE | 0 | w 1 | | 2 | 28 | Trần Thuỵ Bảo Ny | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 20 | Nguyễn Mai Thanh Hương | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 24 | Phạm Ngọc Minh Khuê | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 16 | Nguyễn Hà My | VIE | 3 | w 1 | | 6 | 30 | Vũ Trần Châu Âu | VIE | 4,5 | s 1 | | Lê Trần Phương Nghi 0 VIE Rp:1801 Pts. 5,5 |
| 1 | 29 | Võ Diệu Hân | VIE | 4 | s 1 | | 2 | 23 | Phạm Ngọc Khánh Phúc | VIE | 2,5 | w 1 | | 3 | 2 | Cấn Bảo Anh | VIE | 2 | w 1 | | 4 | 28 | Trần Thuỵ Bảo Ny | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 30 | Vũ Trần Châu Âu | VIE | 4,5 | w ½ | | 6 | 12 | Lê Phạm Khánh Ngọc | VIE | 4 | s 1 | | Phạm Tuyết Như 0 VIE Rp:1525 Pts. 4 |
| 1 | 10 | Lê Nguyễn Khánh An | VIE | 2,5 | w 1 | | 2 | 16 | Nguyễn Hà My | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 18 | Nguyễn Khamy | VIE | 3 | w 0 | | 4 | 20 | Nguyễn Mai Thanh Hương | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 21 | Nguyễn Nhật Nhã Tiên | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 22 | Phạm Gia Linh | VIE | 3 | s 1 | | Võ Diệu Hân 0 VIE Rp:1525 Pts. 4 |
| 1 | 14 | Lê Trần Phương Nghi | VIE | 5,5 | w 0 | | 2 | 10 | Lê Nguyễn Khánh An | VIE | 2,5 | s 1 | | 3 | 22 | Phạm Gia Linh | VIE | 3 | w ½ | | 4 | 21 | Nguyễn Nhật Nhã Tiên | VIE | 2 | s ½ | | 5 | 2 | Cấn Bảo Anh | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 16 | Nguyễn Hà My | VIE | 3 | s 1 | | Đặng Thành Lợi 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 32 | Nguyễn Minh Trường | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 37 | Nguyễn Quang Tùng | VIE | 2 | s 0 | | 3 | 43 | Phạm Tuấn Đạt | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 55 | Võ Cao Bảo Ngọc | VIE | 0 | w 1 | | 5 | 40 | Nguyễn Thiên Phúc | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 34 | Nguyễn Ngọc Nhiên | VIE | 1 | w 1 | | 7 | 36 | Nguyễn Quang Him | VIE | 2,5 | s 1 | | Phan Quốc Tiến 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 16 | Lê Trần Nhật Thiên | VIE | 3,5 | w 1 | | 2 | 22 | Nguyễn Đức Nghĩa | VIE | 2 | s 1 | | 3 | 28 | Nguyễn Lê Nguyên Thuận | VIE | 6 | w 1 | | 4 | 58 | Vũ Nam Khánh | VIE | 5 | s 0 | | 5 | 26 | Nguyễn Huỳnh Duy Khang | VIE | 5 | w 1 | | 6 | 10 | Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 48 | Tô Thiên Minh | VIE | 7 | w 0 | | Nguyễn Thái Sơn 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 59 | Vũ Trung Nguyên | VIE | 2,5 | s 1 | | 2 | 28 | Nguyễn Lê Nguyên Thuận | VIE | 6 | s 0 | | 3 | 20 | Nguyễn Đặng Đình Hiếu | VIE | 4,5 | w 0 | | 4 | 17 | Ngô Khắc Bảo | VIE | 2,5 | w ½ | | 5 | 7 | Đỗ Ngọc Thiên Vương | VIE | 3 | s ½ | | 6 | 12 | Trần Minh Quân | VIE | 2 | w 1 | | 7 | 15 | Lê Khánh Huy | VIE | 3 | s 1 | | Ngô Kỳ Đăng 0 VIE Rp:1400 Pts. 2,5 |
| 1 | 14 | Văn Vĩ Khang | VIE | 0 | w 1 | | 2 | 10 | Nguyễn Ngọc Thành | VIE | 2,5 | s 0 | | 3 | 8 | Nguyễn Danh Quý Tài | VIE | 2,5 | w 1 | | 4 | 4 | Lê Công Thành | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 3 | Huỳnh Thanh Triều | VIE | 2,5 | w ½ | | Lê Nhật Bích Khuê 0 VIE Rp:1328 Pts. 2 |
| 1 | 8 | Phạm Hoài An | VIE | 3,5 | s 1 | | 2 | 6 | Lê Tuệ Dương | VIE | 2,5 | w ½ | | 3 | 4 | Lê Nhật Linh Đan | VIE | 4,5 | s 0 | | 4 | 9 | Phạm Kim Hoa | VIE | 3,5 | w 0 | | 5 | 1 | Huỳnh Thị Ngọc Mai | VIE | 2 | s ½ | | Lê Thị Thành Thảo 0 VIE Rp:1207 Pts. 2 |
| 1 | 10 | Phạm Tố Khanh | VIE | 2,5 | s 0 | | 2 | 8 | Phạm Hoài An | VIE | 3,5 | w 0 | | 3 | - | bye | - | - | - 1 |
| 4 | 6 | Lê Tuệ Dương | VIE | 2,5 | w 0 | | 5 | 2 | Lê Kỳ Anh | VIE | 1,5 | s 1 | | Phạm Tố Khanh 0 VIE Rp:1313 Pts. 2,5 |
| 1 | 5 | Lê Thị Thành Thảo | VIE | 2 | w 1 | | 2 | 7 | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | VIE | 2,5 | s 0 | Mostrar lista completa
|
|
|
|