Note: For at reducere serverbelastningen ved daglig skanning af alle links (dagligt mere end 100.000) af søgemaskiner såsom Google, Yahoo og andre, vil alle links der er ældre hvor slutdatoen er overskredet med mere end to uger, blive vist efter et klik på den følgende knap:

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U15

Sidst opdateret 20.09.2026 03:57:03, Oprettet af/Sidste upload: PT Khánh Hòa

Spilleroversigt for NHC

Resultater i sidste runde for NHC

Ru.Br.Nr.NavnGrPts. ResultatPts. NavnGrNr.
7967Nguyễn Nhật QuangNHC4 0 - 14 Dương Trọng HiếuCNT19
71453Nguyễn Gia HuyNHC4 0 - 14 Trương Hoàng PhúcCLA100
72099Trương Chí KiênNHC3½ 0 - 13 Cấn Đình PhongYTC3
759109Trương Gia HưngNHC2 0 ikke parret
6229Phan Cát TiênVN14½ 0 - 14 Nguyễn Phúc Thùy DươngNHC22
61323Nguyễn Phương Diệp ChiNHC2 0 - 12 Mai Huỳnh Khánh VyNHO11
61424Nguyễn Thảo NgânPTA2 1 - 02 Ngô Phúc AnNHC13
713111Võ Phúc An KhangCNT4 1 - 04 Lê Nhật DươngNHC30
71635Lê Trần Trọng NhânCKC4 1 - 04 Võ Quốc BảoNHC112
72069Nguyễn Nhật MinhNHC3½ 0 - 13½ Nguyễn Hoàng Minh KhangNHC60
730101Trần Nguyễn Khánh MinhNHC3 0 - 13 Ngô Hoàng PhúcCNT46
74427Lê Minh KhangNHC2 1 - 02 Trần Bảo MinhPH291
6112Lê Phạm Khánh NgọcVKH4 0 - 14½ Lê Trần Phương NghiNHC14
6230Vũ Trần Châu ÂuCNT4½ 0 - 14 Lê Nhật Bảo TrangNHC11
6516Nguyễn Hà MyICC3 0 - 13 Võ Diệu HânNHC29
6722Phạm Gia LinhVKH3 0 - 13 Phạm Tuyết NhưNHC25
7145Phan Quốc TiếnNHC5 0 - 16 Tô Thiên MinhXHU48
71815Lê Khánh HuyYTC3 0 - 13 Nguyễn Thái SơnNHC60
72136Nguyễn Quang HimVKH2½ 0 - 12 Đặng Thành LợiNHC3
547Ngô Kỳ ĐăngNHC2 ½ - ½2 Huỳnh Thanh TriềuCNT3
541Huỳnh Thị Ngọc MaiCKC1½ ½ - ½1½ Lê Nhật Bích KhuêNHC3
552Lê Kỳ AnhCNT1½ 0 - 11 Lê Thị Thành ThảoNHC5
5610Phạm Tố KhanhNHC1½ 1 oversidder
71394Trương Gia HưngNHC4 ½ - ½4 Lý Nhật Gia MinhCNT35
6212Lê Nguyễn Quỳnh AnhCNT4 1 - 04 Hồ Thuỳ LâmNHC6
695Dương Quế ChiNHC2 1 - 03 Văn Khánh TrânNHC31
61618Nguyễn Ngân HàPTA1 0 - 11 Lương Dĩ HiênNHC14
71127Lê Bảo MinhNHC4 1 - 04 Trần Minh HuyNHC86
71495Vũ Tuấn ĐạtNHC4 ½ - ½4 Lý Trinh Nhật MinhBCR40
71839Lương Công HảiNHC3½ ½ - ½3½ Phạm Đăng KhoaNHC76
72921Hồ Tấn MinhNHC2½ 1 - 03 Phan Thiên PhướcFREE82
73997Phạm Khôi NguyênFREE2 ½ - ½2 Nguyễn Chí KiênNHC49
75268Nguyễn Thái SơnNHC0 0 ikke parret
7843Văn Viết Hoàng HưngBKC3½ 1 - 03½ Lý Gia PhúcNHC18
71544Võ Hoàng NhãNHC2½ 1 - 02½ Đỗ Khôi NguyênCNT4
71633Nguyễn Trần Anh DuyFREE2½ 0 - 12½ Nguyễn Huy PhúcNHC25
7179Hoàng Khải MinhFREE2 1 - 02 Ngô Sĩ KiệtNHC20
71937Phó Gia MinhNHC1½ 0 - 12 Trịnh Đình HuyNHC41
5113Nguyễn Trần Bảo AnICC3½ 1 - 04 Nguyễn Hoàng Phương UyênNHC7
525Lê Thùy DươngNHC3 1 - 03 Nguyễn Ngọc Thiên KimCNT11
5415Phạm Tuyết NhiênNHC2½ 0 - 12 Phạm Ngọc Bảo ThyCNT14
648Hoàng Gia BảoFREE3 0 - 13½ Nguyễn Tấn PhátNHC21
6820Nguyễn Ngọc VănCNT3 1 - 02½ Lê Minh ThứcNHC10
61225Phạm Duy KhangNHC2 1 - 02 Ngô Lê HuyFREE15
61328Trần Nguyễn Bảo TríNHC2 0 - 12 Nguyễn Đình BáchFREE17

Spiller detaljer for NHC

Ru.SNrNavnFEDPts.Res.
Nguyễn Gia Huy 0 VIE Rp:1450 Pts. 4
1106Vũ Hoàng Minh KhangVIE2s 1
28Đạt Quang KhảiVIE5w 0
3107Zhang Xi YueVIE2w 1
481Nông Đức KhôiVIE3s 1
571Nguyễn Quốc TuấnVIE4w 1
61Bùi Bảo KhangVIE6s 0
7100Trương Hoàng PhúcVIE5w 0
Nguyễn Nhật Quang 0 VIE Rp:1450 Pts. 4
114Đỗ Trường BáchVIE3s 1
226Hoàng Minh KhôiVIE3,5w 1
38Đạt Quang KhảiVIE5s 1
416Dương Gia HưngVIE7w 0
537Lê Minh KhangVIE4w 0
610Đinh Vũ PhongVIE4s 1
719Dương Trọng HiếuVIE5w 0
Trương Chí Kiên 0 VIE Rp:1400 Pts. 3,5
146Ngụy Anh KhôiVIE3,5s ½
24Châu Phúc KhangVIE5,5w 1
310Đinh Vũ PhongVIE4s 1
450Nguyễn Đức PhúcVIE4,5w 1
583Phạm Đức Minh QuânVIE4,5w 0
657Nguyễn Hữu Gia KhangVIE5,5s 0
73Cấn Đình PhongVIE4w 0
Trương Gia Hưng 0 VIE Pts. 2
1-oversidder --- 1
2-ikke parret --- 1
363Nguyễn Lê Đình TrungVIE5w 0
4-ikke parret --- 0
5-ikke parret --- 0
6-ikke parret --- 0
7-ikke parret --- 0
Ngô Phúc An 0 VIE Rp:1275 Pts. 2
131Trần Diệp ChiVIE3w 0
235Võ Nguyễn Thảo UyênVIE1s 0
34Đoàn Trịnh Khánh AnVIE1w 1
433Trần Ngọc Gia LinhVIE1s 1
537Vương Nguyễn An NhiênVIE4w 0
624Nguyễn Thảo NgânVIE3s 0
Nguyễn Phúc Thùy Dương 0 VIE Rp:1673 Pts. 5
14Đoàn Trịnh Khánh AnVIE1w 1
233Trần Ngọc Gia LinhVIE1s 1
38Lê Nguyễn Thảo NguyênVIE4w 0
416Nguyễn Hoàng Trâm AnhVIE3s 1
531Trần Diệp ChiVIE3w 1
629Phan Cát TiênVIE4,5s 1
Nguyễn Phương Diệp Chi 0 VIE Rp:1275 Pts. 2
15Hồ Hà ThanhVIE1,5s ½
21Cao Minh ThưVIE2,5w ½
337Vương Nguyễn An NhiênVIE4s 0
43Nguyễn Lê Thảo NhiVIE4w 0
535Võ Nguyễn Thảo UyênVIE1s 1
611Mai Huỳnh Khánh VyVIE3w 0
Lê Minh Khang 0 VIE Rp:1350 Pts. 3
184Phan Minh Hoàng PhúVIE4w 0
292Trần Đức KhôiVIE1s 0
381Phạm Đăng KhoaVIE3w 1
472Nguyễn Phúc VinhVIE4s 0
589Thái Bá Nhật MinhVIE2w 0
6116Lê Minh KhangVIE1s 1
791Trần Bảo MinhVIE2w 1
Lê Nhật Dương 0 VIE Rp:1450 Pts. 4
187Phùng Nguyên KhangVIE0s 1
293Trần Đức PhúVIE6,5w 0
383Phan Hoàng ĐăngVIE4s 1
496Trần Kỳ Khôi VỹVIE4w 1
5110Võ Mạnh KhôiVIE3s 1
666Nguyễn Lê Minh NhậtVIE5w 0
7111Võ Phúc An KhangVIE5s 0
Nguyễn Hoàng Minh Khang 0 VIE Rp:1502 Pts. 4,5
13Cao Minh LâmVIE3s 0
2107Võ Đình ChươngVIE1w 1
313Hồ Thái Hoàng MinhVIE2,5s 1
47Đào Lê Gia KhánhVIE4w ½
551Ngô Tuấn KiệtVIE4s 0
69Đinh Vũ Xuân HiệpVIE3w 1
769Nguyễn Nhật MinhVIE3,5s 1
Nguyễn Nhật Minh 0 VIE Rp:1400 Pts. 3,5
112Hồ Nguyễn Gia HuyVIE1,5w 1
222Lâm Võ Minh TriếtVIE6s 0
324Lê Duy KhangVIE4w 0
419Huỳnh Đức HiếuVIE1w 1
59Đinh Vũ Xuân HiệpVIE3s ½
618Hoàng ThiệnVIE2s 1
760Nguyễn Hoàng Minh KhangVIE4,5w 0
Trần Nguyễn Khánh Minh 0 VIE Rp:1350 Pts. 3
144Mai Tuấn HưngVIE3w 1
234Lê Thiên PhúVIE5s 0
340Lê Vũ Hải ĐăngVIE4w 1
442Ma Quốc ViệtVIE3s 1
528Lê Minh NhậtVIE4w 0
648Ngô Long Bảo SơnVIE4s 0
746Ngô Hoàng PhúcVIE4w 0
Võ Quốc Bảo 0 VIE Rp:1450 Pts. 4
155Nguyễn Gia VượngVIE5,5s 0
253Nguyễn Đặng Thanh HoàngVIE2w 1
31Bùi Khôi NguyênVIE2s 1
449Ngô Nhất Trí KhôiVIE3w 0
545Ngô Đức Quang KhảiVIE3s 1
667Nguyễn Lê Tấn MinhVIE4w 1
735Lê Trần Trọng NhânVIE5s 0
Lê Nhật Bảo Trang 0 VIE Rp:1673 Pts. 5
126Trần Cát Duyên AnhVIE0w 1
228Trần Thuỵ Bảo NyVIE4s 0
320Nguyễn Mai Thanh HươngVIE3w 1
424Phạm Ngọc Minh KhuêVIE3s 1
516Nguyễn Hà MyVIE3w 1
630Vũ Trần Châu ÂuVIE4,5s 1
Lê Trần Phương Nghi 0 VIE Rp:1801 Pts. 5,5
129Võ Diệu HânVIE4s 1
223Phạm Ngọc Khánh PhúcVIE2,5w 1
32Cấn Bảo AnhVIE2w 1
428Trần Thuỵ Bảo NyVIE4s 1
530Vũ Trần Châu ÂuVIE4,5w ½
612Lê Phạm Khánh NgọcVIE4s 1
Phạm Tuyết Như 0 VIE Rp:1525 Pts. 4
110Lê Nguyễn Khánh AnVIE2,5w 1
216Nguyễn Hà MyVIE3s 0
318Nguyễn KhamyVIE3w 0
420Nguyễn Mai Thanh HươngVIE3s 1
521Nguyễn Nhật Nhã TiênVIE2w 1
622Phạm Gia LinhVIE3s 1
Võ Diệu Hân 0 VIE Rp:1525 Pts. 4
114Lê Trần Phương NghiVIE5,5w 0
210Lê Nguyễn Khánh AnVIE2,5s 1
322Phạm Gia LinhVIE3w ½
421Nguyễn Nhật Nhã TiênVIE2s ½
52Cấn Bảo AnhVIE2w 1
616Nguyễn Hà MyVIE3s 1
Đặng Thành Lợi 0 VIE Rp:1350 Pts. 3
132Nguyễn Minh TrườngVIE5w 0
237Nguyễn Quang TùngVIE2s 0
343Phạm Tuấn ĐạtVIE4s 0
455Võ Cao Bảo NgọcVIE0w 1
540Nguyễn Thiên PhúcVIE4s 0
634Nguyễn Ngọc NhiênVIE1w 1
736Nguyễn Quang HimVIE2,5s 1
Phan Quốc Tiến 0 VIE Rp:1558 Pts. 5
116Lê Trần Nhật ThiênVIE3,5w 1
222Nguyễn Đức NghĩaVIE2s 1
328Nguyễn Lê Nguyên ThuậnVIE6w 1
458Vũ Nam KhánhVIE5s 0
526Nguyễn Huỳnh Duy KhangVIE5w 1
610Hoàng Nguyên Sỹ PhúcVIE4s 1
748Tô Thiên MinhVIE7w 0
Nguyễn Thái Sơn 0 VIE Rp:1450 Pts. 4
159Vũ Trung NguyênVIE2,5s 1
228Nguyễn Lê Nguyên ThuậnVIE6s 0
320Nguyễn Đặng Đình HiếuVIE4,5w 0
417Ngô Khắc BảoVIE2,5w ½
57Đỗ Ngọc Thiên VươngVIE3s ½
612Trần Minh QuânVIE2w 1
715Lê Khánh HuyVIE3s 1
Ngô Kỳ Đăng 0 VIE Rp:1400 Pts. 2,5
114Văn Vĩ KhangVIE0w 1
210Nguyễn Ngọc ThànhVIE2,5s 0
38Nguyễn Danh Quý TàiVIE2,5w 1
44Lê Công ThànhVIE4s 0
53Huỳnh Thanh TriềuVIE2,5w ½
Lê Nhật Bích Khuê 0 VIE Rp:1328 Pts. 2
18Phạm Hoài AnVIE3,5s 1
26Lê Tuệ DươngVIE2,5w ½
34Lê Nhật Linh ĐanVIE4,5s 0
49Phạm Kim HoaVIE3,5w 0
51Huỳnh Thị Ngọc MaiVIE2s ½
Lê Thị Thành Thảo 0 VIE Rp:1207 Pts. 2
110Phạm Tố KhanhVIE2,5s 0
28Phạm Hoài AnVIE3,5w 0
3-oversidder --- 1
46Lê Tuệ DươngVIE2,5w 0
52Lê Kỳ AnhVIE1,5s 1
Phạm Tố Khanh 0 VIE Rp:1313 Pts. 2,5
15Lê Thị Thành ThảoVIE2w 1
27Nguyễn Ngọc Phương UyênVIE2,5s 0

Vis komplet liste