Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U15 Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 03:57:03, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
žaidėjo apžvalga NTHPaskutiniojo rato rezultatai NTH
| Rt. | Lent. | Nr. | Pavardė | Gr. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | Pavardė | Gr. | Nr. |
| 7 | 18 | 26 | Hoàng Minh Khôi | YTC | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Phạm Phan Bảo Vinh | NTH | 85 |
| 7 | 3 | 23 | Lê Đỗ Nhật Nam | CKC | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Quốc Bảo | NTH | 75 |
| 7 | 7 | 61 | Nguyễn Hoàng Nam | NTH | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn Long Hải | PH1 | 68 |
| 7 | 16 | 11 | Huỳnh Quang Bảo Hoàng | NTH | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Văn Anh Đức | BKC | 52 |
| 7 | 23 | 7 | Đỗ Ngọc Thiên Vương | NTH | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Đức Nghĩa | PBT | 22 |
| 7 | 18 | 5 | Đặng Quang Vinh | FREE | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Phạm Giang Bình Nguyên | NTH | 74 |
| 7 | 36 | 88 | Trần Kiến Văn | NTH | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Trần Lê Nhật Minh | ICC | 89 |
| 6 | 1 | 24 | Phạm Ngọc Bảo Vy | NTH | 5 | 1 - 0 | 4 | Lê Nguyễn Khả Hân | TNT | 11 |
| 6 | 4 | 17 | Nguyễn Khánh Ngân | PTI | 3½ | 0 - 1 | 3 | Đinh Quỳnh Chi | NTH | 4 |
| 6 | 11 | 2 | Bùi Ngọc Bảo Ngân | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Giang Minh Nguyên | NTH | 23 |
| 7 | 4 | 73 | Nguyễn Văn Anh Duy | NTH | 5 | 0 - 1 | 5 | Lê Phúc Nguyên | FREE | 36 |
| 7 | 19 | 83 | Trà Nam Khang | NTH | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Ngô Mạnh Cường | FREE | 44 |
| 7 | 1 | 14 | Lê Hoàng Gia Minh | NTH | 5 | ½ - ½ | 5½ | Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | NTH | 26 |
| 7 | 4 | 31 | Nguyễn Thiện Kỳ | FREE | 4½ | 1 - 0 | 4 | Đinh Trọng Nhân | NTH | 3 |
| 7 | 13 | 19 | Ngô Quang Phước | CKC | 3 | ½ - ½ | 3 | Võ Phúc Hưng | NTH | 46 |
| 7 | 25 | 24 | Nguyễn Hoàng Thúy An | NTH | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 5 | 5 | 3 | Đồng Khả Hân | CKC | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Hoàng Thúy An | NTH | 8 |
| 5 | 4 | 3 | Đỗ Ngọc Bích Huyền | NTH | 2 | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn Vũ Xuân Anh | ICC | 10 |
| 5 | 5 | 6 | Lương Nguyễn Trâm Xuân | NTH | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Đinh Vũ Yến Ngọc | BKC | 2 |
| 5 | 6 | 12 | Trần Ngọc Hoàng My | BKC | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Hoàng Lê Phương Trâm | NTH | 5 |
| 6 | 6 | 13 | Lưu Công Minh | NTH | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Thiên Bảo | FREE | 23 |
Žaidėjo savybės NTH
| Rt. | SNr. | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| Phạm Phan Bảo Vinh 0 VIE Rp:1502 Tšk. 4,5 |
| 1 | 32 | Huỳnh Nhật Hưng | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 22 | Hồ Sỹ Khải | VIE | 2,5 | w ½ | | 3 | 4 | Châu Phúc Khang | VIE | 5,5 | s 0 | | 4 | 34 | Lê Bảo Tín | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 46 | Ngụy Anh Khôi | VIE | 3,5 | s 1 | | 6 | 6 | Đặng Huy Lâm | VIE | 2,5 | w 1 | | 7 | 26 | Hoàng Minh Khôi | VIE | 3,5 | s 1 | | Nguyễn Hoàng Nam 0 VIE Rp:1630 Tšk. 5,5 |
| 1 | 4 | Đàm Quang Hưng | VIE | 3,5 | w 1 | | 2 | 14 | Hồ Thiên Phúc | VIE | 3,5 | s 1 | | 3 | 113 | Vũ Lê Hoàng Sơn | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 93 | Trần Đức Phú | VIE | 6,5 | s 0 | | 5 | 115 | Vũ Ngọc Thiên Phú | VIE | 4,5 | w ½ | | 6 | 88 | Tạ Bảo Lộc | VIE | 4,5 | s 1 | | 7 | 68 | Nguyễn Long Hải | VIE | 4,5 | w 1 | | Nguyễn Quốc Bảo 0 VIE Rp:1709 Tšk. 6 |
| 1 | 18 | Hoàng Thiện | VIE | 2 | w 1 | | 2 | 24 | Lê Duy Khang | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 22 | Lâm Võ Minh Triết | VIE | 6 | w 1 | | 4 | 115 | Vũ Ngọc Thiên Phú | VIE | 4,5 | s 1 | | 5 | 93 | Trần Đức Phú | VIE | 6,5 | w ½ | | 6 | 105 | Trương Huỳnh Minh Đức | VIE | 5 | s ½ | | 7 | 23 | Lê Đỗ Nhật Nam | VIE | 5 | s 1 | | Đỗ Ngọc Thiên Vương 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 36 | Nguyễn Quang Him | VIE | 2,5 | w ½ | | 2 | 50 | Trần Minh Hoàng | VIE | 4,5 | s 0 | | 3 | 59 | Vũ Trung Nguyên | VIE | 2,5 | w 1 | | 4 | 38 | Nguyễn Thiện Khánh Nam | VIE | 4,5 | s 0 | | 5 | 60 | Nguyễn Thái Sơn | VIE | 4 | w ½ | | 6 | 33 | Nguyễn Ngọc Huy | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 22 | Nguyễn Đức Nghĩa | VIE | 2 | w 1 | | Huỳnh Quang Bảo Hoàng 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 40 | Nguyễn Thiên Phúc | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 38 | Nguyễn Thiện Khánh Nam | VIE | 4,5 | s 1 | | 3 | 44 | Phan Nguyên Vinh | VIE | 4,5 | w 1 | | 4 | 48 | Tô Thiên Minh | VIE | 7 | s 0 | | 5 | 54 | Trương Gia Khôi | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 26 | Nguyễn Huỳnh Duy Khang | VIE | 5 | s 0 | | 7 | 52 | Trần Văn Anh Đức | VIE | 3 | w 1 | | Phạm Giang Bình Nguyên 0 VIE Rp:1502 Tšk. 4,5 |
| 1 | 19 | Khương Duy Thịnh | VIE | 1 | s 1 | | 2 | 29 | Lê Phúc Thịnh | VIE | 7 | w 0 | | 3 | 17 | Huỳnh Khôi Nguyên | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 11 | Đỗ Song Hoàng | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 39 | Nguyễn Anh Bảo | VIE | 5 | s 0 | | 6 | 23 | Lê Gia Minh | VIE | 4,5 | w ½ | | 7 | 5 | Đặng Quang Vinh | VIE | 3,5 | s 1 | | Trần Kiến Văn 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3,5 |
| 1 | 34 | Lưu Kim Sơn | VIE | 5,5 | w 0 | | 2 | 50 | Nguyễn Minh Khôi | VIE | 2,5 | s 1 | | 3 | 18 | Huỳnh Phong Điền | VIE | 3,5 | w 1 | | 4 | 26 | Lê Minh Đăng | VIE | 4,5 | s ½ | | 5 | 76 | Phạm Phi Vũ | VIE | 4,5 | w 0 | | 6 | 1 | Bùi Minh Triết | VIE | 3 | s 0 | | 7 | 89 | Trần Lê Nhật Minh | VIE | 2,5 | w 1 | | Đinh Quỳnh Chi 0 VIE Rp:1525 Tšk. 4 |
| 1 | 21 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 25 | Phan Tuệ Nhi | VIE | 3 | s 1 | | 3 | 24 | Phạm Ngọc Bảo Vy | VIE | 6 | w 0 | | 4 | 26 | Tiêu Nguyễn Gia Hân | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 12 | Lê Nguyễn Quỳnh Anh | VIE | 5 | w 0 | | 6 | 17 | Nguyễn Khánh Ngân | VIE | 3,5 | s 1 | | Phạm Giang Minh Nguyên 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3 |
| 1 | 6 | Hồ Thuỳ Lâm | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 14 | Lương Dĩ Hiên | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 5 | Dương Quế Chi | VIE | 3 | w 0 | | 4 | 32 | Võ Ngọc Bảo Trâm | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 28 | Trần Kim Thiên Ý | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 2 | Bùi Ngọc Bảo Ngân | VIE | 2 | s 1 | | Phạm Ngọc Bảo Vy 0 VIE Rp:2200 Tšk. 6 |
| 1 | 7 | Lã Ngọc Gia Hân | VIE | 5 | w 1 | | 2 | 3 | Đặng Hải Miên | VIE | 3 | s 1 | | 3 | 4 | Đinh Quỳnh Chi | VIE | 4 | s 1 | | 4 | 6 | Hồ Thuỳ Lâm | VIE | 4 | w 1 | | 5 | 33 | Võ Ngọc Xuân Thùy | VIE | 4 | s 1 | | 6 | 11 | Lê Nguyễn Khả Hân | VIE | 4 | w 1 | | Nguyễn Văn Anh Duy 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 26 | Lâm Chí Tài | VIE | 0 | w 1 | | 2 | 10 | Đinh Nhật Minh | VIE | 3,5 | s 1 | | 3 | 14 | Đoàn Đăng Khôi | VIE | 5 | w 0 | | 4 | 12 | Đỗ Thiên Minh | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 28 | Lê Duy Phước | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 4 | Đặng Nhật Minh | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 36 | Lê Phúc Nguyên | VIE | 6 | w 0 | | Trà Nam Khang 0 VIE Rp:1502 Tšk. 4,5 |
| 1 | 36 | Lê Phúc Nguyên | VIE | 6 | w 0 | | 2 | 42 | Ngô Bảo Khang | VIE | 3 | s 1 | | 3 | 40 | Lý Trinh Nhật Minh | VIE | 4,5 | w 0 | | 4 | 45 | Ngô Minh Khôi | VIE | 2 | w 1 | | 5 | 39 | Lương Công Hải | VIE | 4 | s ½ | | 6 | 12 | Đỗ Thiên Minh | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 44 | Ngô Mạnh Cường | VIE | 3,5 | w 1 | | Đinh Trọng Nhân 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 26 | Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | VIE | 6 | w 0 | | 2 | 28 | Nguyễn Minh Kỳ | VIE | 4,5 | s 0 | | 3 | 21 | Nguyễn Anh Tuấn | VIE | 2,5 | w 1 | | 4 | 30 | Nguyễn Thanh Phong | VIE | 1 | s 1 | | 5 | 27 | Nguyễn Minh Đăng | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 46 | Võ Phúc Hưng | VIE | 3,5 | s 1 | | 7 | 31 | Nguyễn Thiện Kỳ | VIE | 5,5 | s 0 | | Lê Hoàng Gia Minh 0 VIE Rp:1630 Tšk. 5,5 |
| 1 | 37 | Phó Gia Minh | VIE | 1,5 | s 1 | | 2 | 35 | Nguyễn Võ Đăng Khôi | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 32 | Nguyễn Thiên Phúc | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 41 | Trịnh Đình Huy | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 42 | Trương Nguyễn Đức Hòa | VIE | 5 | s 1 | | 6 | 15 | Lê Hoàng Quân | VIE | 4 | w 1 | | 7 | 26 | Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | VIE | 6 | w ½ | | Nguyễn Hoàng Thúy An 0 VIE Rp:600 Tšk. 0 |
| 1 | 1 | Bùi Gia Vĩnh Hòa | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 7 | Hồ Lê Quang Minh | VIE | 0 | w 0 | | 3 | 9 | Hoàng Khải Minh | VIE | 3 | s 0 | | 4 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 7 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Nguyễn Lê Hoàng Hiếu 0 VIE Rp:1709 Tšk. 6 |
| 1 | 3 | Đinh Trọng Nhân | VIE | 4 | s 1 | | 2 | 1 | Bùi Gia Vĩnh Hòa | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 13 | Huỳnh Quang Dũng | VIE | 4 | s 1 | | 4 | 42 | Trương Nguyễn Đức Hòa | VIE | 5 | w 1 | | 5 | 22 | Nguyễn Bảo Nghĩa | VIE | 5 | s 1 | | 6 | 5 | Đoàn Minh Cường | VIE | 5,5 | w ½ | | 7 | 14 | Lê Hoàng Gia Minh | VIE | 5,5 | s ½ | | Võ Phúc Hưng 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3,5 |
| 1 | 23 | Nguyễn Đoàn Minh Khoa | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 25 | Nguyễn Huy Phúc | VIE | 3,5 | w 1 | | 3 | 5 | Đoàn Minh Cường | VIE | 5,5 | s 0 | | 4 | 13 | Huỳnh Quang Dũng | VIE | 4 | w 1 | | 5 | 15 | Lê Hoàng Quân | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 3 | Đinh Trọng Nhân | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 19 | Ngô Quang Phước | VIE | 3,5 | s ½ | | Nguyễn Hoàng Thúy An 0 VIE Rp:1472 Tšk. 3 |
| 1 | 17 | Trần Quang Tuệ Nghi | VIE | 2 | s 0 | | 2 | 15 | Phạm Tuyết Nhiên | VIE | 2,5 | w 0 | | 3 | 1 | Bùi Thiên Kim Trúc | VIE | 0 | s 1 | | 4 | 18 | Vũ Tuệ Linh | VIE | 2 | w 1 | | 5 | 3 | Đồng Khả Hân | VIE | 2 | s 1 | | Đỗ Ngọc Bích Huyền 0 VIE Rp:1328 Tšk. 2 |
| 1 | 9 | Nguyễn Phạm Tuệ Lam | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 8 | Nguyễn Ngọc Tâm Như | VIE | 3 | s 1 | | 3 | 13 | Võ Ngọc An Nguyên | VIE | 3 | w 0 | | 4 | 1 | Đào Phúc Cát Tiên | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 10 | Nguyễn Vũ Xuân Anh | VIE | 3,5 | w 0 | | Hoàng Lê Phương Trâm 0 VIE Rp:1251 Tšk. 1,5 |
| 1 | 11 | Trần Diệu Linh | VIE | 2,5 | s 0 | | 2 | 6 | Lương Nguyễn Trâm Xuân | VIE | 2 | w ½ | | 3 | 2 | Đinh Vũ Yến Ngọc | VIE | 2 | s 1 | | 4 | 7 | Ngô Hồng Trà | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 12 | Trần Ngọc Hoàng My | VIE | 2,5 | s 0 | | Lương Nguyễn Trâm Xuân 0 VIE Rp:1328 Tšk. 2 |
| 1 | 12 | Trần Ngọc Hoàng My | VIE | 2,5 | w 0 | | 2 | 5 | Hoàng Lê Phương Trâm | VIE | 1,5 | s ½ | | 3 | 1 | Đào Phúc Cát Tiên | VIE | 2 | w 1 | | 4 | 11 | Trần Diệu Linh | VIE | 2,5 | s 0 | | 5 | 2 | Đinh Vũ Yến Ngọc | VIE | 2 | w ½ | | Lưu Công Minh 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3 |
| 1 | 29 | Trần Nhật Thiện | VIE | 4,5 | w 0 | | 2 | 33 | Vũ Trọng Tuyên | VIE | 3,5 | s 1 | | 3 | 19 | Nguyễn Gia Hưng | VIE | 2 | w 1 | | 4 | 21 | Nguyễn Tấn Phát | VIE | 4,5 | s ½ | | 5 | 4 | Đạt Anh Tuấn | VIE | 3,5 | s ½ | | 6 | 23 | Nguyễn Thiên Bảo | VIE | 4 | w 0 |
|
|
|
|