Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:


rodyti detalią informaciją apie turnyrą
 

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U15

Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 03:57:03, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa

žaidėjo apžvalga YTC

Paskutiniojo rato rezultatai YTC

Rt.Lent.Nr.PavardėGr.Tšk. RezultatasTšk. PavardėGr.Nr.
71826Hoàng Minh KhôiYTC3½ 0 - 13½ Phạm Phan Bảo VinhNTH85
72099Trương Chí KiênNHC3½ 0 - 13 Cấn Đình PhongYTC3
72734Lê Bảo TínPTA3 0 - 13 Võ Mạnh KhiêmYTC103
73155Nguyễn Hoàng KhangYTC3 1 - 03 Lý Nhật Gia HưngPTA43
73288Tuấn KhangFREE3 0 - 13 Ngô Đức Quang VinhYTC45
72477Nguyễn Trần Minh ĐăngYTC3 0 - 13 Lê Hữu KhangPLC26
73711Hồ Nguyễn Gia BáchYTC2½ ½ - ½2½ Nguyễn Phúc NguyênPH171
7413Cao Minh LâmYTC2 1 - 02 Nguyễn Quách Nguyên QuânICC73
74345Ngô Đức Quang KhảiYTC2 1 - 02 Hoàng ThiệnCKC18
763110Võ Mạnh KhôiYTC3 0 nesuporuotas
6424Phạm Ngọc Minh KhuêYTC3 0 - 13 Hoàng Minh Bảo AnICC7
692Cấn Bảo AnhYTC2 0 - 12 Nguyễn Mai Thanh HươngTL220
71014Lê Khánh HoàngYTC3½ 1 - 03½ Đặng Võ An BìnhICC4
71815Lê Khánh HuyYTC3 0 - 13 Nguyễn Thái SơnNHC60
72025Nguyễn Hoàng NamCNT2½ 1 - 02½ Nguyễn Phạm Gia HuyYTC35
72249Trần Đăng KhôiVKH2 1 - 02 Cao Minh LongYTC1
5512Võ Ngọc Thùy LâmYTC1½ 1 - 01½ Nguyễn Hoàng Linh ChiTL23
7776Phạm Phi VũCKC4½ 0 - 14½ Nguyễn Quốc DuyYTC54
716102Võ Phúc LâmYTC4 1 - 03½ Diệp Duy KhaPTI8
7239Đỗ Minh KhangYTC3 1 - 03 Nguyễn Đình KiênICC42
74280Phạm Tuấn KiệtYTC2 1 - 02 Võ Đào Việt AnhNNT97
637Lã Ngọc Gia HânYTC4 1 - 04 Võ Ngọc Xuân ThùyYTC33
6518Võ Khánh HuyềnYTC3 0 - 13 Nguyễn Minh AnhPLC10
688Nguyễn An ViênPTA2 1 - 02 Trần Lê Trúc PhươngYTC15
6919Võ Cao Bảo NgọcFREE1 0 - 11 Huỳnh Khánh AnYTC5
71333Lê Minh ĐứcCNT4 1 - 04 Trần Nguyễn Hải NguyênYTC88
72423Hoàng Gia HuyPTI3 1 - 03 Nguyễn Nhật QuangYTC64
73289Trần Nguyên KhangYTC2½ 1 - 02½ Ngô Kim BảoPTA43
6922Nguyễn Thiện AnFREE2½ 0 - 12½ Đạt Anh TuấnYTC4

Žaidėjo savybės YTC

Rt.SNr.PavardėFed.Tšk.Rez.
Cấn Đình Phong 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4
156Nguyễn Hoàng UyVIE5s 0
260Nguyễn Khắc ThànhVIE4,5w 0
368Nguyễn Phúc ÂnVIE2s 0
452Nguyễn Gia ÂnVIE2w 1
544Mai QuânVIE3s 1
679Nguyễn Trung NguyênVIE3w 1
799Trương Chí KiênVIE3,5s 1
Hoàng Minh Khôi 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3,5
179Nguyễn Trung NguyênVIE3w 1
267Nguyễn Nhật QuangVIE4s 0
387Phan Nguyễn Quốc HoàngVIE4w 1
475Nguyễn Trần Anh TâmVIE3,5s ½
560Nguyễn Khắc ThànhVIE4,5w 0
691Trần Huỳnh Minh KhôiVIE3,5s 1
785Phạm Phan Bảo VinhVIE4,5w 0
Ngô Đức Quang Vinh 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4
198Trương An BìnhVIE3s 0
295Phan Quốc KhảiVIE2w 1
396Trần Tấn ThànhVIE3s 1
4106Vũ Hoàng Minh KhangVIE2w 1
590Trần Hoàng KhangVIE4s 0
694Trần Nguyễn Quốc AnhVIE5w 0
788Tuấn KhangVIE3s 1
Nguyễn Hoàng Khang 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4
12Bùi Văn Thái DươngVIE2,5s 1
216Dương Gia HưngVIE7w 0
311Đỗ Hữu Nam TrungVIE3w 1
493Trần Minh NhậtVIE3s 1
580Nguyễn Xuân KhangVIE6w 0
673Nguyễn Thiện AnVIE5s 0
743Lý Nhật Gia HưngVIE3w 1
Võ Mạnh Khiêm 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4
150Nguyễn Đức PhúcVIE4,5s 0
254Nguyễn Hải ĐăngVIE5w 0
352Nguyễn Gia ÂnVIE2s 1
438Lê Minh QuangVIE4w 0
530Huỳnh Nguyễn Bảo ThànhVIE2s 1
666Nguyễn Minh TríVIE2w 1
734Lê Bảo TínVIE3s 1
Cao Minh Lâm 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
160Nguyễn Hoàng Minh KhangVIE4,5w 1
258Nguyễn Hoàng LâmVIE4s 0
348Ngô Long Bảo SơnVIE4w 0
440Lê Vũ Hải ĐăngVIE4s 0
546Ngô Hoàng PhúcVIE4w 0
629Lê Nguyên LongVIE1s 1
773Nguyễn Quách Nguyên QuânVIE2w 1
Hồ Nguyễn Gia Bách 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
168Nguyễn Long HảiVIE4,5w 0
278Nguyễn Trọng Phúc AnVIE2s 0
380Nguyễn Tuấn KhangVIE1w 1
446Ngô Hoàng PhúcVIE4s ½
51Bùi Khôi NguyênVIE2w 1
662Nguyễn Hoàng PhúcVIE3,5s 0
771Nguyễn Phúc NguyênVIE3w ½
Ngô Đức Quang Khải 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
1102Trần Quang TuấnVIE0w 1
2104Trần Võ Thiên PhúcVIE4s 0
3106Võ Anh QuânVIE3w 0
48Diệp Hiểu QuânVIE1,5s 1
5112Võ Quốc BảoVIE4w 0
698Trần Minh QuânVIE3s 0
718Hoàng ThiệnVIE2w 1
Nguyễn Trần Minh Đăng 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
120Huỳnh Minh TriềuVIE3,5w ½
26Đào Lê Gia HưngVIE5s 0
338Lê Trọng NhânVIE3w ½
431Lê Phước TríVIE3w 1
517Hoàng Nguyên KhangVIE4s 1
616Hoàng Bảo LâmVIE5s 0
726Lê Hữu KhangVIE4w 0
Võ Mạnh Khôi 0 VIE Rp:1472 Tšk. 3
153Nguyễn Đặng Thanh HoàngVIE2s 1
249Ngô Nhất Trí KhôiVIE3w 0
346Ngô Hoàng PhúcVIE4w 1
448Ngô Long Bảo SơnVIE4s 1
530Lê Nhật DươngVIE4w 0
6-nesuporuotas --- 0
7-nesuporuotas --- 0
Cấn Bảo Anh 0 VIE Rp:1275 Tšk. 2
117Nguyễn Hoài Thiên TràVIE1s 1
219Nguyễn Kiều PhươngVIE2w 1
314Lê Trần Phương NghiVIE5,5s 0
415Nguyễn An NhiênVIE5w 0
529Võ Diệu HânVIE4s 0
620Nguyễn Mai Thanh HươngVIE3w 0
Phạm Ngọc Minh Khuê 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3
19Lê Nguyễn Hà MyVIE3s 0
25Hà Vũ Kim NgânVIE2w 1
317Nguyễn Hoài Thiên TràVIE1s 1
411Lê Nhật Bảo TrangVIE5w 0
519Nguyễn Kiều PhươngVIE2s 1
67Hoàng Minh Bảo AnVIE4w 0
Cao Minh Long 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2
130Nguyễn Minh TríVIE4w 0
234Nguyễn Ngọc NhiênVIE1s 1
322Nguyễn Đức NghĩaVIE2w 1
428Nguyễn Lê Nguyên ThuậnVIE6s 0
538Nguyễn Thiện Khánh NamVIE4,5w 0
624Nguyễn Gia HuyVIE3w 0
749Trần Đăng KhôiVIE3s 0
Lê Khánh Hoàng 0 VIE Rp:1502 Tšk. 4,5
143Phạm Tuấn ĐạtVIE4s ½
221Nguyễn Đăng NguyênVIE5,5w 0
331Nguyễn Minh TriếtVIE1,5s 1
450Trần Minh HoàngVIE4,5w 0
517Ngô Khắc BảoVIE2,5s 1
636Nguyễn Quang HimVIE2,5w 1
74Đặng Võ An BìnhVIE3,5w 1
Lê Khánh Huy 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
144Phan Nguyên VinhVIE4,5w 0
242Phạm Minh KhôiVIE5s 0
351Huỳnh Quang ĐăngVIE0w 1
440Nguyễn Thiên PhúcVIE4w 1
543Phạm Tuấn ĐạtVIE4s 1
632Nguyễn Minh TrườngVIE5s 0
760Nguyễn Thái SơnVIE4w 0
Nguyễn Phạm Gia Huy 0 VIE Rp:1298 Tšk. 2,5
16Đinh Hữu KhangVIE3w 1
218Ngô Minh QuânVIE4s 0
310Hoàng Nguyên Sỹ PhúcVIE4w 0
49Hoàng Ngọc Minh SơnVIE3w 0
519Ngô Trung KiênVIE2,5s ½
631Nguyễn Minh TriếtVIE1,5w 1
725Nguyễn Hoàng NamVIE3,5s 0
Võ Ngọc Thùy Lâm 0 VIE Rp:1400 Tšk. 2,5
15Nguyễn Mai Vân AnhVIE4,5w 0
26Nguyễn Thuỳ AnVIE2,5w ½
38Trần Huyền NhiVIE0s 1
411Trương Nguyễn Khánh AnVIE3s 0
53Nguyễn Hoàng Linh ChiVIE1,5w 1
Đỗ Minh Khang 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4
164Nguyễn Vũ Gia ÂnVIE6w 0
271Phạm Đăng KhoaVIE4s 0
377Phạm Sơn HùngVIE0w 1
46Đào Minh KhôiVIE3,5s 0
569Phạm Đan NguyênVIE2w 1
651Nguyễn Minh PhúVIE2s 1
742Nguyễn Đình KiênVIE3w 1
Nguyễn Quốc Duy 0 VIE Rp:1630 Tšk. 5,5
1108Vũ Phan Tiến LộcVIE3s 1
23Cao Trần Phúc BảoVIE4,5w 1
327Lê Minh PhúVIE5s 1
431Lê Trần Gia HưngVIE4w 1
529Lê Phúc ThịnhVIE7s 0
681Phan Anh Minh QuânVIE4,5w ½
776Phạm Phi VũVIE4,5s 1
Phạm Tuấn Kiệt 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
125Lê Minh ChươngVIE5s 0
215Hồ Quang BìnhVIE0w 1
323Lê Gia MinhVIE4,5s 0
419Khương Duy ThịnhVIE1w 1
514Hàn Phúc VinhVIE3,5w 0
612Đỗ Trọng PhúcVIE4s 0
797Võ Đào Việt AnhVIE2w 1
Võ Phúc Lâm 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5
148Nguyễn Hữu Thành TríVIE2w 1
234Lưu Kim SơnVIE5,5s 0
338Ngô Lê Tâm ĐứcVIE2w 1
444Nguyễn Hoàng Duy ĐăngVIE3s 0
528Lê Nguyễn Nhật Bảo NamVIE4w 1
642Nguyễn Đình KiênVIE3s 1
78Diệp Duy KhaVIE3,5w 1
Lã Ngọc Gia Hân 0 VIE Rp:1673 Tšk. 5
124Phạm Ngọc Bảo VyVIE6s 0
234Võ Yan Thảo NguyênVIE3,5w 1
322Nguyễn Trường Nhã UyênVIE2s 1
428Trần Kim Thiên ÝVIE4s 1
519Nguyễn Nhật Nhã LamVIE4w 1
633Võ Ngọc Xuân ThùyVIE4w 1
Võ Ngọc Xuân Thùy 0 VIE Rp:1525 Tšk. 4
116Nguyễn Hồ Khánh AnVIE3,5s 1

Rodyti visą sąrašą