Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U15 Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 03:57:03, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
žaidėjo apžvalga YTCPaskutiniojo rato rezultatai YTC
| Rt. | Lent. | Nr. | Pavardė | Gr. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | Pavardė | Gr. | Nr. |
| 7 | 18 | 26 | Hoàng Minh Khôi | YTC | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Phạm Phan Bảo Vinh | NTH | 85 |
| 7 | 20 | 99 | Trương Chí Kiên | NHC | 3½ | 0 - 1 | 3 | Cấn Đình Phong | YTC | 3 |
| 7 | 27 | 34 | Lê Bảo Tín | PTA | 3 | 0 - 1 | 3 | Võ Mạnh Khiêm | YTC | 103 |
| 7 | 31 | 55 | Nguyễn Hoàng Khang | YTC | 3 | 1 - 0 | 3 | Lý Nhật Gia Hưng | PTA | 43 |
| 7 | 32 | 88 | Tuấn Khang | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Ngô Đức Quang Vinh | YTC | 45 |
| 7 | 24 | 77 | Nguyễn Trần Minh Đăng | YTC | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Hữu Khang | PLC | 26 |
| 7 | 37 | 11 | Hồ Nguyễn Gia Bách | YTC | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Nguyễn Phúc Nguyên | PH1 | 71 |
| 7 | 41 | 3 | Cao Minh Lâm | YTC | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Quách Nguyên Quân | ICC | 73 |
| 7 | 43 | 45 | Ngô Đức Quang Khải | YTC | 2 | 1 - 0 | 2 | Hoàng Thiện | CKC | 18 |
| 7 | 63 | 110 | Võ Mạnh Khôi | YTC | 3 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 6 | 4 | 24 | Phạm Ngọc Minh Khuê | YTC | 3 | 0 - 1 | 3 | Hoàng Minh Bảo An | ICC | 7 |
| 6 | 9 | 2 | Cấn Bảo Anh | YTC | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Mai Thanh Hương | TL2 | 20 |
| 7 | 10 | 14 | Lê Khánh Hoàng | YTC | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Đặng Võ An Bình | ICC | 4 |
| 7 | 18 | 15 | Lê Khánh Huy | YTC | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Thái Sơn | NHC | 60 |
| 7 | 20 | 25 | Nguyễn Hoàng Nam | CNT | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Phạm Gia Huy | YTC | 35 |
| 7 | 22 | 49 | Trần Đăng Khôi | VKH | 2 | 1 - 0 | 2 | Cao Minh Long | YTC | 1 |
| 5 | 5 | 12 | Võ Ngọc Thùy Lâm | YTC | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn Hoàng Linh Chi | TL2 | 3 |
| 7 | 7 | 76 | Phạm Phi Vũ | CKC | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Nguyễn Quốc Duy | YTC | 54 |
| 7 | 16 | 102 | Võ Phúc Lâm | YTC | 4 | 1 - 0 | 3½ | Diệp Duy Kha | PTI | 8 |
| 7 | 23 | 9 | Đỗ Minh Khang | YTC | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Đình Kiên | ICC | 42 |
| 7 | 42 | 80 | Phạm Tuấn Kiệt | YTC | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ Đào Việt Anh | NNT | 97 |
| 6 | 3 | 7 | Lã Ngọc Gia Hân | YTC | 4 | 1 - 0 | 4 | Võ Ngọc Xuân Thùy | YTC | 33 |
| 6 | 5 | 18 | Võ Khánh Huyền | YTC | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Minh Anh | PLC | 10 |
| 6 | 8 | 8 | Nguyễn An Viên | PTA | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần Lê Trúc Phương | YTC | 15 |
| 6 | 9 | 19 | Võ Cao Bảo Ngọc | FREE | 1 | 0 - 1 | 1 | Huỳnh Khánh An | YTC | 5 |
| 7 | 13 | 33 | Lê Minh Đức | CNT | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần Nguyễn Hải Nguyên | YTC | 88 |
| 7 | 24 | 23 | Hoàng Gia Huy | PTI | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Nhật Quang | YTC | 64 |
| 7 | 32 | 89 | Trần Nguyên Khang | YTC | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Ngô Kim Bảo | PTA | 43 |
| 6 | 9 | 22 | Nguyễn Thiện An | FREE | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Đạt Anh Tuấn | YTC | 4 |
Žaidėjo savybės YTC
| Rt. | SNr. | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| Cấn Đình Phong 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 56 | Nguyễn Hoàng Uy | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 60 | Nguyễn Khắc Thành | VIE | 4,5 | w 0 | | 3 | 68 | Nguyễn Phúc Ân | VIE | 2 | s 0 | | 4 | 52 | Nguyễn Gia Ân | VIE | 2 | w 1 | | 5 | 44 | Mai Quân | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 99 | Trương Chí Kiên | VIE | 3,5 | s 1 | | Hoàng Minh Khôi 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3,5 |
| 1 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 67 | Nguyễn Nhật Quang | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 87 | Phan Nguyễn Quốc Hoàng | VIE | 4 | w 1 | | 4 | 75 | Nguyễn Trần Anh Tâm | VIE | 3,5 | s ½ | | 5 | 60 | Nguyễn Khắc Thành | VIE | 4,5 | w 0 | | 6 | 91 | Trần Huỳnh Minh Khôi | VIE | 3,5 | s 1 | | 7 | 85 | Phạm Phan Bảo Vinh | VIE | 4,5 | w 0 | | Ngô Đức Quang Vinh 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 98 | Trương An Bình | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 95 | Phan Quốc Khải | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 96 | Trần Tấn Thành | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 106 | Vũ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | w 1 | | 5 | 90 | Trần Hoàng Khang | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 94 | Trần Nguyễn Quốc Anh | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 88 | Tuấn Khang | VIE | 3 | s 1 | | Nguyễn Hoàng Khang 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 2 | Bùi Văn Thái Dương | VIE | 2,5 | s 1 | | 2 | 16 | Dương Gia Hưng | VIE | 7 | w 0 | | 3 | 11 | Đỗ Hữu Nam Trung | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 93 | Trần Minh Nhật | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 80 | Nguyễn Xuân Khang | VIE | 6 | w 0 | | 6 | 73 | Nguyễn Thiện An | VIE | 5 | s 0 | | 7 | 43 | Lý Nhật Gia Hưng | VIE | 3 | w 1 | | Võ Mạnh Khiêm 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 50 | Nguyễn Đức Phúc | VIE | 4,5 | s 0 | | 2 | 54 | Nguyễn Hải Đăng | VIE | 5 | w 0 | | 3 | 52 | Nguyễn Gia Ân | VIE | 2 | s 1 | | 4 | 38 | Lê Minh Quang | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 30 | Huỳnh Nguyễn Bảo Thành | VIE | 2 | s 1 | | 6 | 66 | Nguyễn Minh Trí | VIE | 2 | w 1 | | 7 | 34 | Lê Bảo Tín | VIE | 3 | s 1 | | Cao Minh Lâm 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 60 | Nguyễn Hoàng Minh Khang | VIE | 4,5 | w 1 | | 2 | 58 | Nguyễn Hoàng Lâm | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 48 | Ngô Long Bảo Sơn | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 40 | Lê Vũ Hải Đăng | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 46 | Ngô Hoàng Phúc | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 29 | Lê Nguyên Long | VIE | 1 | s 1 | | 7 | 73 | Nguyễn Quách Nguyên Quân | VIE | 2 | w 1 | | Hồ Nguyễn Gia Bách 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 68 | Nguyễn Long Hải | VIE | 4,5 | w 0 | | 2 | 78 | Nguyễn Trọng Phúc An | VIE | 2 | s 0 | | 3 | 80 | Nguyễn Tuấn Khang | VIE | 1 | w 1 | | 4 | 46 | Ngô Hoàng Phúc | VIE | 4 | s ½ | | 5 | 1 | Bùi Khôi Nguyên | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 62 | Nguyễn Hoàng Phúc | VIE | 3,5 | s 0 | | 7 | 71 | Nguyễn Phúc Nguyên | VIE | 3 | w ½ | | Ngô Đức Quang Khải 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 102 | Trần Quang Tuấn | VIE | 0 | w 1 | | 2 | 104 | Trần Võ Thiên Phúc | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 106 | Võ Anh Quân | VIE | 3 | w 0 | | 4 | 8 | Diệp Hiểu Quân | VIE | 1,5 | s 1 | | 5 | 112 | Võ Quốc Bảo | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 98 | Trần Minh Quân | VIE | 3 | s 0 | | 7 | 18 | Hoàng Thiện | VIE | 2 | w 1 | | Nguyễn Trần Minh Đăng 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 20 | Huỳnh Minh Triều | VIE | 3,5 | w ½ | | 2 | 6 | Đào Lê Gia Hưng | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 38 | Lê Trọng Nhân | VIE | 3 | w ½ | | 4 | 31 | Lê Phước Trí | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 17 | Hoàng Nguyên Khang | VIE | 4 | s 1 | | 6 | 16 | Hoàng Bảo Lâm | VIE | 5 | s 0 | | 7 | 26 | Lê Hữu Khang | VIE | 4 | w 0 | | Võ Mạnh Khôi 0 VIE Rp:1472 Tšk. 3 |
| 1 | 53 | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 49 | Ngô Nhất Trí Khôi | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 46 | Ngô Hoàng Phúc | VIE | 4 | w 1 | | 4 | 48 | Ngô Long Bảo Sơn | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 30 | Lê Nhật Dương | VIE | 4 | w 0 | | 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 7 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Cấn Bảo Anh 0 VIE Rp:1275 Tšk. 2 |
| 1 | 17 | Nguyễn Hoài Thiên Trà | VIE | 1 | s 1 | | 2 | 19 | Nguyễn Kiều Phương | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 14 | Lê Trần Phương Nghi | VIE | 5,5 | s 0 | | 4 | 15 | Nguyễn An Nhiên | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 29 | Võ Diệu Hân | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 20 | Nguyễn Mai Thanh Hương | VIE | 3 | w 0 | | Phạm Ngọc Minh Khuê 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3 |
| 1 | 9 | Lê Nguyễn Hà My | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 5 | Hà Vũ Kim Ngân | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 17 | Nguyễn Hoài Thiên Trà | VIE | 1 | s 1 | | 4 | 11 | Lê Nhật Bảo Trang | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 19 | Nguyễn Kiều Phương | VIE | 2 | s 1 | | 6 | 7 | Hoàng Minh Bảo An | VIE | 4 | w 0 | | Cao Minh Long 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2 |
| 1 | 30 | Nguyễn Minh Trí | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 34 | Nguyễn Ngọc Nhiên | VIE | 1 | s 1 | | 3 | 22 | Nguyễn Đức Nghĩa | VIE | 2 | w 1 | | 4 | 28 | Nguyễn Lê Nguyên Thuận | VIE | 6 | s 0 | | 5 | 38 | Nguyễn Thiện Khánh Nam | VIE | 4,5 | w 0 | | 6 | 24 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 3 | w 0 | | 7 | 49 | Trần Đăng Khôi | VIE | 3 | s 0 | | Lê Khánh Hoàng 0 VIE Rp:1502 Tšk. 4,5 |
| 1 | 43 | Phạm Tuấn Đạt | VIE | 4 | s ½ | | 2 | 21 | Nguyễn Đăng Nguyên | VIE | 5,5 | w 0 | | 3 | 31 | Nguyễn Minh Triết | VIE | 1,5 | s 1 | | 4 | 50 | Trần Minh Hoàng | VIE | 4,5 | w 0 | | 5 | 17 | Ngô Khắc Bảo | VIE | 2,5 | s 1 | | 6 | 36 | Nguyễn Quang Him | VIE | 2,5 | w 1 | | 7 | 4 | Đặng Võ An Bình | VIE | 3,5 | w 1 | | Lê Khánh Huy 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 44 | Phan Nguyên Vinh | VIE | 4,5 | w 0 | | 2 | 42 | Phạm Minh Khôi | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 51 | Huỳnh Quang Đăng | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 40 | Nguyễn Thiên Phúc | VIE | 4 | w 1 | | 5 | 43 | Phạm Tuấn Đạt | VIE | 4 | s 1 | | 6 | 32 | Nguyễn Minh Trường | VIE | 5 | s 0 | | 7 | 60 | Nguyễn Thái Sơn | VIE | 4 | w 0 | | Nguyễn Phạm Gia Huy 0 VIE Rp:1298 Tšk. 2,5 |
| 1 | 6 | Đinh Hữu Khang | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 18 | Ngô Minh Quân | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 10 | Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 9 | Hoàng Ngọc Minh Sơn | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 19 | Ngô Trung Kiên | VIE | 2,5 | s ½ | | 6 | 31 | Nguyễn Minh Triết | VIE | 1,5 | w 1 | | 7 | 25 | Nguyễn Hoàng Nam | VIE | 3,5 | s 0 | | Võ Ngọc Thùy Lâm 0 VIE Rp:1400 Tšk. 2,5 |
| 1 | 5 | Nguyễn Mai Vân Anh | VIE | 4,5 | w 0 | | 2 | 6 | Nguyễn Thuỳ An | VIE | 2,5 | w ½ | | 3 | 8 | Trần Huyền Nhi | VIE | 0 | s 1 | | 4 | 11 | Trương Nguyễn Khánh An | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 3 | Nguyễn Hoàng Linh Chi | VIE | 1,5 | w 1 | | Đỗ Minh Khang 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 64 | Nguyễn Vũ Gia Ân | VIE | 6 | w 0 | | 2 | 71 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 77 | Phạm Sơn Hùng | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 6 | Đào Minh Khôi | VIE | 3,5 | s 0 | | 5 | 69 | Phạm Đan Nguyên | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 51 | Nguyễn Minh Phú | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 42 | Nguyễn Đình Kiên | VIE | 3 | w 1 | | Nguyễn Quốc Duy 0 VIE Rp:1630 Tšk. 5,5 |
| 1 | 108 | Vũ Phan Tiến Lộc | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 3 | Cao Trần Phúc Bảo | VIE | 4,5 | w 1 | | 3 | 27 | Lê Minh Phú | VIE | 5 | s 1 | | 4 | 31 | Lê Trần Gia Hưng | VIE | 4 | w 1 | | 5 | 29 | Lê Phúc Thịnh | VIE | 7 | s 0 | | 6 | 81 | Phan Anh Minh Quân | VIE | 4,5 | w ½ | | 7 | 76 | Phạm Phi Vũ | VIE | 4,5 | s 1 | | Phạm Tuấn Kiệt 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 25 | Lê Minh Chương | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 15 | Hồ Quang Bình | VIE | 0 | w 1 | | 3 | 23 | Lê Gia Minh | VIE | 4,5 | s 0 | | 4 | 19 | Khương Duy Thịnh | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 14 | Hàn Phúc Vinh | VIE | 3,5 | w 0 | | 6 | 12 | Đỗ Trọng Phúc | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 97 | Võ Đào Việt Anh | VIE | 2 | w 1 | | Võ Phúc Lâm 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 48 | Nguyễn Hữu Thành Trí | VIE | 2 | w 1 | | 2 | 34 | Lưu Kim Sơn | VIE | 5,5 | s 0 | | 3 | 38 | Ngô Lê Tâm Đức | VIE | 2 | w 1 | | 4 | 44 | Nguyễn Hoàng Duy Đăng | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 28 | Lê Nguyễn Nhật Bảo Nam | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 42 | Nguyễn Đình Kiên | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 8 | Diệp Duy Kha | VIE | 3,5 | w 1 | | Lã Ngọc Gia Hân 0 VIE Rp:1673 Tšk. 5 |
| 1 | 24 | Phạm Ngọc Bảo Vy | VIE | 6 | s 0 | | 2 | 34 | Võ Yan Thảo Nguyên | VIE | 3,5 | w 1 | | 3 | 22 | Nguyễn Trường Nhã Uyên | VIE | 2 | s 1 | | 4 | 28 | Trần Kim Thiên Ý | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 19 | Nguyễn Nhật Nhã Lam | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 33 | Võ Ngọc Xuân Thùy | VIE | 4 | w 1 | | Võ Ngọc Xuân Thùy 0 VIE Rp:1525 Tšk. 4 |
| 1 | 16 | Nguyễn Hồ Khánh An | VIE | 3,5 | s 1 | Rodyti visą sąrašą
|
|
|
|