Таны овог нэр,цол,чансаа,харьяалалд ямар нэгэн алдаа байгаа бол 90870257 дугаарт
холбогдоно уу??? Хүлээцтэй байсан танд баярлалаа

МОНГОЛ УЛСЫН ГАВЬЯАТ ДАСГАЛЖУУЛАГЧ,ОЛОН УЛСЫН МАСТЕР, ШАТРЫН АХМАД ЗҮТГЭЛТЭН, П.ЖИГЖИДСҮРЭНГИЙН НЭРЭМЖИТ ӨСВӨРИЙН ШАТАРЧДЫН ТЭМЦЭЭН U12

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:22:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation

Giải/ Nội dungU6, U8, U10, U12, U13-18, G6, G8, G10, G12, G13-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/09/20 lúc 1400

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
13Оюунболд, О17475½ ½ - ½4½ Төгсбилгүүн, Д20051
28Бат-Амгалан, Б15775 1 - 05 Жонон, Б15209
311Сэцэн, Амарсанаа14744½ 1 - 05 Азбилгүүн, Идэрцогт140012
42Ган-Эрдэнэ, С17644 0 - 14½ Ариунбадрах, Ариунбуян17334
518Сансар, М13084 0 - 14 Энгүйлэн, Үлэмж148210
617Учрал, Баярсайхан13704 1 - 04 Анар, А024
719Жавхлантөгс, Б12434 0 - 14 Хонгор, М043
85Мөнх-Оргил, М17073½ 1 - 03½ Ананд, Батбаатар023
96Манлайбаатар, Зоригтбаатар16093½ 1 - 03½ Итгэлтөгс, Буянтогтох139414
1044Цогтгэрэл, 03½ 0 - 13½ Эрхэс, Т15927
1113Ананд-Очир, Х13983½ 1 - 03 Батсэлэм, Б028
1215Эрхэс, Майнбаяр13943 1 - 03 Сод-Эрхэс, Ч039
1316Гоцбилэг, Түвшинтөгс13803 1 - 03 Цэнд-Аюуш, Дагвасүрэн046
1420Энэрэлт, Алтанбагана11223 ½ - ½3 Чингүн, Г048
1538Өнөмөнх, Эрдэнэжаргал03 1 - 03 Мустафа, Б034
1636Нэгүүн, М02½ - - +2 Батхуяг, Б029
1730Буянжаргал, Э02 0 - 12½ Очирбаяр, Б037
1826Анар, Энххишиг02 0 - 12 Наран-Өлзий, 035
1945Цомнол, Б02 1 - 02 Тэмүүжин, Баатарсүрэн042
2021Алтабэх, А01½ 0 - 12 Соёмбо-Эрдэнэ, Золбоо040
2127Ашидбилэг, М01 1 miễn đấu 
2222Ананд, А00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2325Анар, Ж00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2431Гүнсэцэн, А00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2532Дэмбэрэлнямбуу, Э01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2633Ирмүүн-Эгшиглэн, Т02 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2741Сэнгүн, 01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2847Цэрэн, Б00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2949Энхсүлд, М01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3050Эрхэмбилэг, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3151Эрхэт, Г01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại