Таны овог нэр,цол,чансаа,харьяалалд ямар нэгэн алдаа байгаа бол 90870257 дугаарт
холбогдоно уу??? Хүлээцтэй байсан танд баярлалаа

МОНГОЛ УЛСЫН ГАВЬЯАТ ДАСГАЛЖУУЛАГЧ,ОЛОН УЛСЫН МАСТЕР, ШАТРЫН АХМАД ЗҮТГЭЛТЭН, П.ЖИГЖИДСҮРЭНГИЙН НЭРЭМЖИТ ӨСВӨРИЙН ШАТАРЧДЫН ТЭМЦЭЭН G12

Ban Tổ chứcМонголын Шатрын Холбооо
Liên đoànMongolia ( MGL )
Tổng trọng tàiFT,NA Ч.Баттүвшин
Phó Tổng Trọng tàiFM,IA,FТ,С.Ган-Од
Trọng tàiNA А.Анхбаяр CM Э.Амгалантэнгис
Thời gian kiểm tra (Standard)Талдаа 30 минут байх ба нүүдэл бүрт 10 секундын нэмэгдэлтэй
Địa điểmХудалдаа Үйлдвэрлэлийн Их Сургууль
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/20
Rating trung bình1183
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:20:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation

Giải/ Nội dungU6, U8, U10, U12, U13-18, G6, G8, G10, G12, G13-18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Мандухай Мөнхбат1661MGL 8w1 7b1 2w1 5b1 3w1 4b1 6w1702832
2Агама Э1364MGL 14b1 21w1 1b0 10w1 9b1 3b1 5w½5,5027,528,5
3Бөртэгэлжин Жавхлан1351MGL 18w1 11b1 6b1 4w1 1b0 2w0 9b1512931,5
4Уянгахур Ч1323MGL 16w1 5b1 7w1 3b0 6b1 1w0 12b15027,530,5
5Бүрэнтүшиг Рэнчинванжил1503MGL 10b1 4w0 14b1 1w0 8b1 12w1 2b½4,5028,531,5
6Өрнүүн Энхтөр1491MGL 19w1 12b1 3w0 11b1 4w0 13b1 1b04026,528,5
7Болортунгалаг Энхбат1348MGL 17b1 1w0 4b0 16w1 10b1 9w0 15w1402629
8Энэрэл Б1082MGL 1b0 17w1 21b1 9w0 5w0 11b1 13w1402526
9Эгшиглэн М1231MGL 15w0 18b1 13w1 8b1 2w0 7b1 3w04024,527
10Анударь Ж0MGL 5w0 15b1 12w1 2b0 7w0 20b1 17w1402325
11Нандингоо Б1212MGL 13b1 3w0 15b1 6w0 18b½ 8w0 20w13,5021,523,5
12Амингоо А1273MGL 20b1 6w0 10b0 17w1 15b1 5b0 4w03023,525,5
13Энхмаа Мягмаржав0MGL 11w0 -1 9b0 14w1 16b1 6w0 8b03021,524,5
14Анхилуун Шинэхүү0MGL 2w0 16b1 5w0 13b0 20w0 -1 18b13021,523,5
15Уянгалхам Х0MGL 9b1 10w0 11w0 19b1 12w0 21b+ 7b03021,521,5
16Сондор О0MGL 4b0 14w0 -1 7b0 13w0 19w+ 21b+302121
17Сацамаа Банзрагч0MGL 7w0 8b0 19w1 12b0 -1 18w1 10b03020,522,5
18Мишээл Мөнхжаргал0MGL 3b0 9w0 20b1 21w1 11w½ 17b0 14w02,5020,521,5
19Анхзаяа Т0MGL 6b0 20w1 17b0 15w0 21b- 16b- -1211618
20Уранзаяа Т0MGL 12w0 19b0 18w0 -1 14b1 10w0 11b0201820
21Энэрэл Т0MGL -1 2b0 8w0 18b0 19w- 15w- 16w-101521

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)